iPad hiện có nhiều dòng sản phẩm với khác biệt đáng kể về kích thước màn hình, hiệu năng, phụ kiện tương thích và giá bán. iPad A16 đáp ứng tốt nhu cầu học tập, giải trí hàng ngày; iPad Air cân bằng giữa sức mạnh và tính di động; iPad Pro hướng đến công việc sáng tạo chuyên sâu; trong khi iPad mini nổi bật nhờ thiết kế nhỏ gọn. Để chọn được thiết bị phù hợp, người dùng cần cân nhắc mục đích sử dụng, dung lượng lưu trữ, hình thức kết nối và Apple Pencil tương thích. Những thông tin dưới đây sẽ giúp bạn so sánh từng dòng và tránh chi tiền cho các tính năng không thực sự cần thiết.

Các dòng iPad chính hãng phổ biến hiện nay
Apple hiện duy trì bốn dòng iPad chính gồm iPad tiêu chuẩn, iPad Air, iPad Pro và iPad mini. Mỗi dòng khác nhau về kích thước, màn hình, bộ xử lý, phụ kiện tương thích và mức giá. Vì vậy, người dùng nên xem xét trải nghiệm thực tế cần có thay vì chỉ lựa chọn theo đời chip mới nhất.
iPad Gen 11 (A16): Lựa chọn dễ tiếp cận cho nhu cầu phổ thông
iPad 11 inch (A16), thường được thị trường gọi là iPad Gen 11, phù hợp với học sinh, sinh viên, gia đình hoặc người lần đầu sử dụng máy tính bảng Apple. Thiết bị có thể đáp ứng tốt các tác vụ phổ biến như học trực tuyến, đọc tài liệu, xem video, gọi FaceTime, duyệt web và sử dụng ứng dụng văn phòng.
Đây cũng là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn cần một thiết bị phụ bên cạnh laptop. Khi kết hợp với bút cảm ứng và bàn phím tương thích, iPad A16 có thể hỗ trợ ghi chú, chỉnh sửa tài liệu và soạn thảo nội dung cơ bản.

Người dùng không lưu quá nhiều dữ liệu có thể bắt đầu với phiên bản dung lượng tiêu chuẩn. Nếu dự định sử dụng máy trong nhiều năm, cài nhiều ứng dụng hoặc lưu tài liệu ngoại tuyến, phiên bản có bộ nhớ cao hơn sẽ mang lại trải nghiệm thoải mái hơn.
iPad Air: Cân bằng giữa hiệu năng và tính di động
iPad Air, đặc biệt là dòng iPad Air M4, phù hợp với người muốn có hiệu năng mạnh hơn iPad tiêu chuẩn nhưng chưa cần đến những trang bị cao cấp của iPad Pro. Dòng máy này hướng đến sinh viên đại học, nhân viên văn phòng, giáo viên, freelancer và người làm nội dung.
Lợi thế của iPad Air nằm ở thiết kế mỏng nhẹ, hiệu năng tốt và nhiều lựa chọn kích thước màn hình. Bản 11 inch cân bằng giữa khả năng hiển thị và tính cơ động, trong khi bản 13 inch cung cấp không gian rộng hơn để chia đôi cửa sổ, đọc tài liệu, vẽ hoặc chỉnh sửa nội dung.

iPad Air cũng phù hợp với người muốn dùng máy tính bảng như một thiết bị làm việc phụ. Khi kết hợp với bàn phím và Apple Pencil tương thích, máy có thể hỗ trợ soạn thảo, thuyết trình, ghi chú, chỉnh ảnh hoặc dựng video ngắn.
>> Tham khảo thêm: Apple ra mắt iPad Air (2026) 11″ và 13″ với chip M4
iPad Pro: Hướng đến người dùng chuyên nghiệp
iPad Pro, tiêu biểu với dòng iPad Pro M5, là dòng cao cấp nhất trong hệ sinh thái máy tính bảng của Apple. Sản phẩm phù hợp với nhà thiết kế, họa sĩ minh họa, người dựng video, nhiếp ảnh gia hoặc người cần xử lý những tác vụ có yêu cầu cao về hiệu năng và chất lượng hiển thị.
So với iPad Air, iPad Pro thường nổi bật hơn ở màn hình, khả năng hiển thị chuyển động và sức mạnh xử lý. Những lợi thế này có ý nghĩa rõ rệt khi người dùng làm việc với hình ảnh, video độ phân giải cao, nhiều lớp đồ họa hoặc các dự án sáng tạo phức tạp.

Tuy nhiên, người dùng chỉ cần học tập, xử lý tài liệu và giải trí thông thường không nhất thiết phải chọn iPad Pro. Để tối ưu ngân sách, bạn nên xác định rõ liệu công việc có thực sự cần màn hình cao cấp và hiệu năng mạnh nhất hay không.
>> Tham khảo thêm: Đánh giá iPad Pro M5: cấu hình, màn hình, giá và có nên mua 2026
iPad mini: Nhỏ gọn và dễ mang theo
iPad mini (A17 Pro), thường được gọi là iPad mini 7, hướng đến người dùng đề cao sự cơ động. Màn hình nhỏ giúp máy dễ cầm bằng một tay, thuận tiện để đọc sách, ghi chú nhanh, tra cứu tài liệu hoặc sử dụng khi đang di chuyển.
Dòng máy này có thể phù hợp với nhân viên bán hàng, người làm việc ngoài hiện trường, bác sĩ, kỹ sư hoặc người muốn có một thiết bị phụ nhỏ gọn bên cạnh điện thoại và laptop. iPad mini cũng mang lại trải nghiệm chơi game cầm tay thuận tiện nhờ kích thước vừa phải.

Đổi lại, không gian hiển thị của iPad mini không rộng bằng iPad Air hoặc iPad Pro. Nếu thường xuyên làm bảng tính, chia đôi màn hình, gõ văn bản dài hoặc vẽ trên khung hình lớn, bạn nên cân nhắc một mẫu iPad 11 inch hoặc 13 inch.
>> Tham khảo thêm: Đánh giá iPad Mini 7: nhỏ gọn, A17 Pro, giá và có nên mua
Nên chọn iPad nào theo nhu cầu sử dụng?
Mỗi dòng iPad hướng đến một nhóm nhu cầu khác nhau. iPad A16 dễ tiếp cận và đáp ứng tốt tác vụ hàng ngày; iPad Air M4 cân bằng giữa sức mạnh và tính di động; iPad Pro M5 dành cho công việc chuyên sâu; còn iPad mini nổi bật nhờ kích thước nhỏ gọn.
| Dòng máy | Nên chọn khi | Điểm nổi bật | Điểm cần cân nhắc |
| iPad 11 inch (A16) | Cần máy để học trực tuyến, đọc tài liệu, xem video, ghi chú và xử lý công việc cơ bản | Màn hình 11 inch, chip A16, bộ nhớ từ 128GB, hỗ trợ Magic Keyboard Folio | Không hỗ trợ Apple Intelligence; màn hình 60Hz chưa ép kính; cổng USB 2 |
| iPad Air M4 | Thường xuyên đa nhiệm, làm việc văn phòng, vẽ, chỉnh ảnh hoặc dựng video | Có bản 11 và 13 inch, chip M4, hỗ trợ Apple Intelligence và Apple Pencil Pro | Màn hình vẫn sử dụng tần số quét 60Hz; không có Face ID |
| iPad Pro M5 | Làm thiết kế, dựng video, xử lý đồ họa hoặc cần kết nối thiết bị ngoại vi tốc độ cao | Màn hình OLED 120Hz, chip M5, Face ID và cổng Thunderbolt/USB 4 | Giá máy và phụ kiện cao; phần lớn nhu cầu phổ thông không khai thác hết cấu hình |
| iPad mini (A17 Pro) | Ưu tiên thiết bị nhỏ gọn để đọc sách, ghi chú nhanh, chơi game hoặc làm việc khi di chuyển | Màn hình 8.3 inch, chip A17 Pro, hỗ trợ Apple Intelligence và Apple Pencil Pro | Không gian hiển thị nhỏ; không có bàn phím Apple chuyên dụng |
iPad A16 là điểm khởi đầu hợp lý nếu nhu cầu chủ yếu xoay quanh học tập và giải trí. Người cần hiệu năng mạnh hơn nhưng chưa cần màn hình OLED 120Hz có thể cân nhắc iPad Air M4. iPad Pro M5 chỉ thực sự cần thiết khi công việc tận dụng được màn hình cao cấp, sức mạnh xử lý và cổng Thunderbolt. Trong khi đó, iPad mini phục vụ nhóm người dùng đề cao tính cơ động hơn không gian hiển thị.
So sánh iPad A16, iPad Air M4, iPad Pro M5 và iPad mini
So sánh màn hình, hiệu năng và Apple Intelligence
| Dòng máy | Màn hình | Chip và Apple Intelligence | Dung lượng |
| iPad 11 inch (A16) | Liquid Retina IPS LCD 11 inch, 60Hz, độ sáng 500 nit, chưa ép kính toàn phần | Chip A16; không hỗ trợ Apple Intelligence | 128GB, 256GB, 512GB |
| iPad Air M4 | Liquid Retina IPS LCD 11 hoặc 13 inch, 60Hz, ép kính toàn phần | Chip M4; hỗ trợ Apple Intelligence | 128GB, 256GB, 512GB, 1TB |
| iPad Pro M5 | Ultra Retina XDR Tandem OLED 11 hoặc 13 inch, ProMotion thích ứng 10 - 120Hz | Chip M5; hỗ trợ Apple Intelligence | 256GB, 512GB, 1TB, 2TB |
| iPad mini (A17 Pro) | Liquid Retina IPS LCD 8.3 inch, 60Hz, ép kính toàn phần | Chip A17 Pro; hỗ trợ Apple Intelligence | 128GB, 256GB, 512GB |
iPad Pro M5 là dòng duy nhất trong nhóm có màn hình OLED và ProMotion 120Hz. Công nghệ này mang lại chuyển động mượt hơn, độ tương phản cao và khả năng hiển thị HDR tốt hơn, hữu ích khi chỉnh sửa hình ảnh hoặc video. iPad Air M4 vẫn sử dụng màn hình 60Hz nhưng có lớp ép kính toàn phần và lớp phủ chống phản chiếu, tạo cảm giác viết, vẽ trực tiếp hơn so với iPad A16.
Apple Intelligence cũng là tiêu chí cần lưu ý. iPad Air M4, iPad Pro M5 và iPad mini A17 Pro đều tương thích, trong khi iPad A16 không hỗ trợ. Khả năng sử dụng từng tính năng còn phụ thuộc phiên bản iPadOS, ngôn ngữ và khu vực triển khai.
So sánh kết nối và phụ kiện
| Dòng máy | Kết nối và cổng USB | Apple Pencil và bàn phím | Bảo mật và Cellular |
| iPad 11 inch (A16) | Wi‑Fi 6, Bluetooth 5.3; USB 2 đến 480Mb/s | Apple Pencil USB‑C hoặc thế hệ 1; Magic Keyboard Folio | Touch ID; bản Cellular sử dụng eSIM |
| iPad Air M4 | Wi‑Fi 7, Bluetooth 6; USB 3 đến 10Gb/s | Apple Pencil Pro hoặc USB‑C; Magic Keyboard cho iPad Air | Touch ID; bản Cellular sử dụng eSIM |
| iPad Pro M5 | Wi‑Fi 7, Bluetooth 6; Thunderbolt/USB 4 đến 40Gb/s | Apple Pencil Pro hoặc USB‑C; Magic Keyboard cho iPad Pro | Face ID; bản Cellular sử dụng eSIM |
| iPad mini (A17 Pro) | Wi‑Fi 6E, Bluetooth 5.3; USB 3 đến 10Gb/s | Apple Pencil Pro hoặc USB‑C; bàn phím Bluetooth | Touch ID; bản Cellular sử dụng eSIM |
Cổng USB 2 trên iPad A16 đủ dùng để sạc và kết nối phụ kiện cơ bản nhưng truyền dữ liệu chậm hơn ba dòng còn lại. Người thường xuyên sao chép video hoặc làm việc với ổ lưu trữ ngoài nên cân nhắc iPad Air, iPad mini hoặc iPad Pro. Trong đó, cổng Thunderbolt/USB 4 trên iPad Pro mang lại lợi thế rõ nhất cho quy trình làm việc chuyên nghiệp.
Các phiên bản Wi‑Fi + Cellular hiện hành sử dụng eSIM và không có khe SIM vật lý. Trước khi mua, người dùng nên kiểm tra khả năng đăng ký hoặc chuyển đổi eSIM với nhà mạng đang sử dụng.

Hướng dẫn cách chọn iPad theo cấu hình
Khi chọn iPad, người dùng nên xem đồng thời bốn yếu tố: kích thước màn hình, hiệu năng chip, dung lượng bộ nhớ và phụ kiện tương thích. Một mẫu iPad rẻ hơn có thể đủ tốt nếu nhu cầu chỉ là học tập và giải trí; ngược lại, người làm sáng tạo hoặc xử lý file nặng nên ưu tiên dòng mạnh hơn để tránh nhanh lỗi thời.
Nên chọn iPad 11 inch hay 13 inch?
iPad 11 inch có kích thước cân bằng, dễ mang theo và phù hợp với nhiều nhu cầu từ học tập đến văn phòng. Đây là lựa chọn hợp lý nếu người dùng thường xuyên di chuyển hoặc cầm máy bằng tay.
Phiên bản 13 inch cung cấp không gian rộng hơn để chia đôi màn hình, làm bảng tính, đọc tài liệu, vẽ hoặc chỉnh sửa nội dung. Kích thước này phù hợp với người thường xuyên dùng iPad tại bàn và muốn trải nghiệm gần với laptop.
Nếu ưu tiên tính cơ động, nên chọn bản 11 inch. Nếu không gian hiển thị là tiêu chí quan trọng hơn, bản 13 inch sẽ thoải mái hơn trong quá trình làm việc.

Chọn dung lượng iPad như thế nào?
Bộ nhớ iPad không thể nâng cấp sau khi mua. Vì vậy, dung lượng nên được xác định theo số lượng ứng dụng và dữ liệu cần lưu trong những năm tiếp theo.
128GB đáp ứng nhu cầu học tập, đọc tài liệu, xem nội dung trực tuyến và sử dụng ứng dụng văn phòng.
256GB tạo không gian thoải mái hơn cho trò chơi, ảnh, tài liệu và video ngoại tuyến.
512GB thích hợp với người thường xuyên chỉnh sửa ảnh, dựng video hoặc lưu nhiều dữ liệu trực tiếp trên máy.
1TB hoặc 2TB hướng đến dự án sáng tạo chuyên nghiệp, video dung lượng lớn và quy trình làm việc ít phụ thuộc vào lưu trữ đám mây.
Người chủ yếu dùng iCloud hoặc các dịch vụ lưu trữ trực tuyến có thể bắt đầu với 128GB. Nếu dự định sử dụng thiết bị trong nhiều năm, cài nhiều trò chơi hoặc thường xuyên làm việc ngoại tuyến, phiên bản 256GB thường cân bằng hơn giữa chi phí và không gian lưu trữ.

Nên chọn iPad Wi-Fi hay Wi-Fi + Cellular?
Bản Wi‑Fi thích hợp khi thiết bị chủ yếu được sử dụng tại nhà, trường học, văn phòng hoặc những nơi có mạng ổn định. Đây cũng là phương án tiết kiệm hơn và không phát sinh chi phí gói dữ liệu di động.
Bản Wi‑Fi + Cellular có thể kết nối mạng 5G mà không cần phụ thuộc vào điểm phát sóng từ điện thoại. Phiên bản này hữu ích với người thường xuyên đi công tác, làm việc ngoài hiện trường hoặc cần truy cập internet liên tục. Tuy nhiên, người mua cần tính thêm phần chênh lệch giá máy, chi phí gói dữ liệu và khả năng hỗ trợ eSIM của nhà mạng.
Nếu ngân sách có giới hạn, nên ưu tiên dung lượng lưu trữ trước khi nâng cấp lên Cellular. Chẳng hạn, bản Wi‑Fi 256GB có thể hữu ích hơn bản Cellular 128GB khi nhu cầu chính là lưu nhiều ứng dụng, tài liệu và video.

Lưu ý khi chọn Apple Pencil và bàn phím
Apple Pencil không tương thích đồng nhất với mọi dòng iPad. iPad Air M4, iPad Pro M5 và iPad mini A17 Pro hỗ trợ Apple Pencil Pro hoặc Apple Pencil USB‑C. iPad A16 hỗ trợ Apple Pencil USB‑C và Apple Pencil thế hệ 1; riêng bút thế hệ 1 cần bộ tiếp hợp USB‑C để ghép đôi và sạc.
Apple Pencil USB‑C đáp ứng tốt nhu cầu ghi chú, đánh dấu tài liệu và vẽ cơ bản. Apple Pencil Pro có thêm những khả năng điều khiển phục vụ vẽ và sáng tạo chuyên sâu, nhưng chỉ nên chọn khi ứng dụng và quy trình sử dụng thực sự cần đến các tính năng này.
Bàn phím rời hữu ích với người thường xuyên soạn văn bản, làm email hoặc nhập liệu. iPad A16 dùng Magic Keyboard Folio; iPad Air và iPad Pro có Magic Keyboard tương ứng với từng dòng. iPad mini không có bàn phím Apple chuyên dụng nhưng có thể kết nối với bàn phím Bluetooth.
Bút, chuột & bàn phím Apple thường được bán riêng, trừ khi sản phẩm có chương trình tặng kèm được ghi rõ tại thời điểm mua.

iPad có thể thay thế laptop không?
iPad có thể xử lý tốt email, họp trực tuyến, trình chiếu, ghi chú, ký tài liệu và chỉnh sửa nội dung. Khi kết hợp với bàn phím và Apple Pencil, thiết bị mang lại trải nghiệm làm việc linh hoạt hơn so với máy tính bảng thông thường.
Tuy nhiên, iPad không mặc nhiên thay thế hoàn toàn laptop. Máy tính vẫn thuận tiện hơn nếu công việc phụ thuộc vào phần mềm chuyên dụng, tiện ích mở rộng, quản lý nhiều tệp hoặc thiết bị ngoại vi đặc thù. Người dùng nên kiểm tra ứng dụng cần thiết trên iPadOS trước khi chọn iPad làm thiết bị làm việc chính.
Kết hợp iPad với các thiết bị trong hệ sinh thái Apple
iPad có thể đồng bộ hình ảnh, tài liệu và dữ liệu với iPhone thông qua iCloud, AirDrop và Handoff. Khi làm việc cùng MacBook, người dùng còn có thể chuyển tiếp tác vụ, dùng iPad làm màn hình phụ hoặc điều khiển các thiết bị bằng bàn phím và chuột nếu model và phiên bản phần mềm tương thích. AirPods hỗ trợ nghe nhạc, gọi video và chuyển đổi âm thanh thuận tiện giữa các thiết bị đăng nhập cùng Tài khoản Apple.
Với Apple Watch, người dùng cần lưu ý thiết bị chủ yếu được ghép đôi và thiết lập bằng iPhone, không phải iPad. Vì vậy, nếu đang xây dựng hệ sinh thái Apple từ đầu, iPhone vẫn đóng vai trò trung tâm cho liên lạc và đồng hồ, trong khi iPad phù hợp hơn với học tập, làm việc, giải trí và sáng tạo nội dung.
Người cần một mẫu điện thoại thế hệ mới để sử dụng cùng iPad có thể tham khảo iPhone 17 Series hoặc iPhone 16 Series. Trong khi đó, iPhone 15 Series và iPhone 14 Series đáng cân nhắc khi giá bán thấp hơn và các tính năng hiện có vẫn đáp ứng nhu cầu.
Bảng giá iPad tham khảo tại Hoàng Hà Mobile
Giá iPad tại Hoàng Hà Mobile trong tháng 09/2026 có sự khác nhau tùy dòng máy, kích thước màn hình, dung lượng bộ nhớ, kết nối Wi-Fi/5G và tình trạng sẵn hàng. Nếu bạn cần một mẫu iPad dễ tiếp cận cho học tập, giải trí và làm việc cơ bản, iPad Gen 11 (A16) là lựa chọn nên xem trước. Nếu muốn hiệu năng mạnh hơn, thiết kế mỏng nhẹ và dùng lâu dài, iPad Air M4 sẽ phù hợp hơn. Với người làm sáng tạo chuyên nghiệp, iPad Pro M5 là dòng cao cấp đáng cân nhắc.
| Dòng iPad | Phiên bản tham khảo | Giá bán tham khảo tháng 9/2026 (VNĐ) | Phù hợp với ai? |
| iPad Gen 11 (A16) | Wi-Fi, 128GB/256GB | Từ khoảng 11.890.000 | Học sinh, sinh viên, người dùng cơ bản, gia đình mua máy học tập và giải trí |
| iPad Air M4 11 inch | Wi-Fi, 128GB/256GB/512GB/1TB | Từ khoảng 18.490.000 | Người cần iPad mỏng nhẹ, hiệu năng mạnh, phù hợp học tập, văn phòng và sáng tạo nội dung |
| iPad Air M4 13 inch | Wi-Fi, 128GB/256GB/512GB/1TB | Từ khoảng 24.590.000 | Người cần màn hình lớn để chia đôi cửa sổ, đọc tài liệu, làm bảng tính, vẽ hoặc xem nội dung |
| iPad mini 7 | Wi-Fi hoặc Wi-Fi + Cellular, 128GB/256GB/512GB | Từ khoảng 14.290.000 | Người cần iPad nhỏ gọn để đọc sách, ghi chú nhanh, mang theo hàng ngày |
| iPad Pro M5 | 11 inch hoặc 13 inch, Wi-Fi/Wi-Fi + Cellular | Từ khoảng 34.190.000 | Nhà thiết kế, biên tập viên video, người làm sáng tạo chuyên nghiệp hoặc cần hiệu năng cao nhất (trong nhóm các sản phẩm đang được so sánh) |
Mức giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo màu sắc, dung lượng, chương trình ưu đãi, giá Member, hình thức thanh toán hoặc chính sách thu cũ đổi mới. Trước khi đặt mua, bạn nên kiểm tra trực tiếp từng mẫu iPad trên trang sản phẩm để xem giá bán mới nhất, tình trạng còn hàng và các ưu đãi đang áp dụng.

Nếu ưu tiên tiết kiệm chi phí, bạn có thể bắt đầu với iPad Gen 11 (A16) hoặc iPad Air M4 bản Wi-Fi 128GB. Nhờ chip M4 và dung lượng từ 128GB, iPad Air có triển vọng đáp ứng tốt nhu cầu học tập, làm việc và sáng tạo trong nhiều năm. Thời gian sử dụng thực tế còn phụ thuộc yêu cầu ứng dụng, dung lượng lưu trữ và chính sách cập nhật phần mềm của Apple.
Mua iPad chính hãng tại Hoàng Hà Mobile
Hoàng Hà Mobile cung cấp nhiều dòng iPad chính hãng với các lựa chọn về kích thước, dung lượng và kết nối. Người dùng có thể sử dụng bộ lọc trên trang để thu hẹp danh sách sản phẩm theo nhu cầu và ngân sách.
Thông tin giá bán, giá thành viên, tình trạng hàng và chương trình thanh toán được hiển thị trên từng sản phẩm. Do giá và ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời điểm, người mua nên kiểm tra trực tiếp phiên bản cần chọn trước khi đặt hàng.
Ngoài ra, người dùng có thể cân nhắc các dịch vụ như giao hàng, trả góp hoặc thu cũ đổi mới nếu đáp ứng điều kiện áp dụng tại thời điểm mua.

Câu hỏi thường gặp về máy tính bảng iPad
1. iPad có được tặng kèm Apple Pencil không?
Không mặc định. Apple Pencil và bàn phím thường được bán riêng. Nếu có chương trình tặng kèm, thông tin sẽ được ghi cụ thể trên trang sản phẩm hoặc trong điều kiện khuyến mại.
2. iPad có khả năng kháng nước không?
Apple không công bố chuẩn kháng nước IP cho các dòng iPad hiện hành. Vì vậy, người dùng nên tránh để thiết bị tiếp xúc với nước, chất lỏng hoặc môi trường có độ ẩm cao.
3. iPad được cập nhật iPadOS trong bao lâu?
Apple không cam kết trước số năm cập nhật cụ thể cho từng mẫu iPad. Các thiết bị thường được hỗ trợ phần mềm trong nhiều năm, nhưng thời gian thực tế phụ thuộc từng thế hệ phần cứng và chính sách của Apple.
4. Bản Wi‑Fi + Cellular có gọi điện như iPhone không?
Kết nối Cellular trên iPad chủ yếu phục vụ dữ liệu di động. Người dùng có thể thực hiện cuộc gọi qua FaceTime, các ứng dụng internet hoặc chuyển tiếp cuộc gọi từ iPhone tương thích, nhưng iPad không hoạt động như một điện thoại di động thông thường.

Ngày cập nhật: 07/09/2026
Kiểm duyệt nội dung: Hoàng Hà Mobile