Điện thoại OPPO Find X10 5G 12GB/256GB
Giá bán
34.990.000
-%
- Trợ giá thu cũ đến
- -5.000.000
- Giá dự kiến sau ưu đãi
- 29.990.000
Màu sắc
Đợt trả hàng sẽ được thông báo sau.
Đăng ký này chưa phải thanh toán. Chúng tôi sẽ liên hệ và mở đặt cọc cho từng đơn; giá được chốt tại thời điểm đặt cọc. Mỗi số điện thoại chỉ đăng ký được một lần cho cùng một mã sản phẩm.
Thu Cũ Lên Đời, Tiết Kiệm Tới 5 Triệu Đồng
Find X9 Pro 16GB+512GB
Giá thu đến 13.125.000
Trợ giá đến 3.938.000
Chọn thu cũFind X9s 12GB+512GB
Giá thu đến 9.975.000
Trợ giá đến 2.992.000
Chọn thu cũFind X9s 12GB+256GB
Giá thu đến 8.925.000
Trợ giá đến 2.678.000
Chọn thu cũFind X9 16GB+512GB
Giá thu đến 11.550.000
Trợ giá đến 3.465.000
Chọn thu cũFind X9 12GB+256GB
Giá thu đến 10.500.000
Trợ giá đến 3.150.000
Chọn thu cũKhông tìm thấy máy cũ phù hợp.
Thông tin sản phẩm
Nội dung chính
- Bảng thông số kỹ thuật OPPO Find X10 5G 12GB/256GB
- Điện thoại OPPO Find X10 5G 12GB/256GB ra mắt vào thời điểm nào?
- Giá điện thoại OPPO Find X10 5G 12GB/256GB bao nhiêu?
- Đánh giá tính năng nổi bật thiết kế và tính năng của OPPO Find X10 5G
- So sánh điện thoại OPPO Find X10 5G 12GB/256GB và OPPO Find X9 5G 12GB/256GB
- Mua điện thoại OPPO Find X10 5G 12GB/256GB tại Hoàng Hà Mobile có ưu đãi gì?
Điện thoại OPPO Find X10 5G 12GB/256GB được trang bị camera chính và camera tele cùng độ phân giải 200MP, hợp tác phát triển với Hasselblad. Máy sử dụng vi xử lý MediaTek Dimensity 9600M tiến trình 3nm và màn hình AMOLED 6,59 inch với tần số quét thích ứng 1–120Hz. Theo thông số OPPO Global, dung lượng pin điển hình là 8.000mAh, riêng phiên bản châu Âu là 7.150mAh. Sản phẩm hỗ trợ sạc nhanh SUPERVOOC 80W, sạc không dây AIRVOOC 50W và chạy ColorOS 17 với các tính năng AI.
RAM 12GB LPDDR5X hỗ trợ đa nhiệm, còn bộ nhớ trong 256GB UFS 4.1 phục vụ lưu trữ ứng dụng, ảnh, video và tài liệu. Hệ thống camera kết hợp công nghệ xử lý hình ảnh LUMO, hướng đến tái tạo màu sắc và ánh sáng tự nhiên.
OPPO Find X10 hướng đến người dùng thường xuyên chụp ảnh, quay video, sáng tạo nội dung hoặc xử lý công việc trên điện thoại. Phiên bản 256GB phù hợp với nhu cầu lưu trữ thông thường; việc quay video độ phân giải cao sẽ làm tăng nhu cầu sao lưu dữ liệu.

Đặc điểm nổi bật:
Thiết kế cao cấp, màn hình AMOLED 6,59 inch: Độ phân giải 2768 × 1272 điểm ảnh, hiển thị 1,07 tỷ màu, tần số quét thích ứng 1–120Hz và tối đa 144Hz trong một số trò chơi hỗ trợ.
Hiệu năng mạnh mẽ với Dimensity 9600M: Chipset 3nm, CPU 8 nhân, kết hợp RAM 12GB LPDDR5X và bộ nhớ trong 256GB UFS 4.1, tối ưu khả năng đa nhiệm.
Camera hợp tác phát triển với Hasselblad: Camera chính và camera tele tiềm vọng cùng độ phân giải 200MP, zoom quang 2,8x; camera góc siêu rộng và camera selfie đều có độ phân giải 50MP.
Pin và sạc: Dung lượng điển hình 8.000mAh theo OPPO Global, riêng phiên bản châu Âu là 7.150mAh; hỗ trợ sạc có dây SUPERVOOC 80W và sạc không dây AIRVOOC 50W.
ColorOS 17, kết nối và bảo mật: Tích hợp các tính năng AI, chuẩn kháng nước và bụi IP66/IP68/IP69, Wi-Fi 7, NFC và cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình.
Bảng thông số kỹ thuật OPPO Find X10 5G 12GB/256GB
| Thông số | Chi tiết |
| Sản phẩm | OPPO Find X10 5G |
| RAM | 12GB LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong | 256GB UFS 4.1 |
| Màn hình | AMOLED phẳng, 6,59 inch |
| Độ phân giải | 2768 × 1272 điểm ảnh, 462 PPI |
| Tần số quét | 1–120Hz thích ứng; tối đa 144Hz trong game tương thích |
| Độ sáng | 800 nit thông thường; 2.000 nit HBM |
| Khả năng hiển thị | 10-bit, 1,07 tỷ màu, ProXDR |
| Vi xử lý | MediaTek Dimensity 9600M |
| Tiến trình | 3nm |
| CPU | 8 nhân, tối đa 4,21GHz |
| GPU | Arm Mali Drage MC12 |
| Camera chính | 200MP, f/1.6, OIS |
| Camera tele tiềm vọng | 200MP, f/2.6, OIS, zoom quang 2,8x |
| Camera góc siêu rộng | 50MP, f/2.0, góc nhìn 120° |
| Camera selfie | 50MP, f/2.0, AF |
| Quay video sau | Tối đa 8K 30fps, 4K 120fps |
| Pin | 8.000mAh điển hình* |
| Sạc có dây | 80W SUPERVOOC |
| Sạc không dây | 50W AIRVOOC |
| Hệ điều hành | ColorOS 17 |
| Kết nối | 5G, Wi-Fi 7, Bluetooth 6.2, NFC |
| Cổng kết nối | USB Type-C, USB 3.2 Gen 1 |
| Bảo mật | Vân tay siêu âm dưới màn hình, nhận diện khuôn mặt |
| Kháng nước, bụi | IP66, IP68, IP69 |
| Kích thước tham khảo | 156,51 × 74,29 × 8,35 mm |
| Trọng lượng tham khảo | Khoảng 210–216g tùy thị trường |
| Màu sắc tại HHM | Titan, Xanh, Cam |
Điện thoại OPPO Find X10 5G 12GB/256GB ra mắt vào thời điểm nào?
OPPO Find X10 thuộc thế hệ smartphone cao cấp Find X10 Series được OPPO chính thức giới thiệu trên thị trường toàn cầu vào ngày 21/10/2026, tại sự kiện tổ chức ở Mallorca, Tây Ban Nha. Dòng sản phẩm đánh dấu bước phát triển mới của hãng trong lĩnh vực nhiếp ảnh di động, đồng thời mang đến nhiều nâng cấp về hiệu năng, công nghệ màn hình, dung lượng pin và trải nghiệm trí tuệ nhân tạo.
Theo thông báo của OPPO, Find X10 Series bắt đầu được phân phối tại các thị trường quốc tế từ cuối tháng 10/2026. Tại Việt Nam, sản phẩm đã xuất hiện trong danh mục điện thoại của Hoàng Hà Mobile với phiên bản RAM 12GB, bộ nhớ trong 256GB cùng ba lựa chọn màu Titan, Xanh và Cam.
Giá điện thoại OPPO Find X10 5G 12GB/256GB bao nhiêu?
OPPO Find X10 5G 12GB/256GB thuộc phân khúc điện thoại cao cấp, tập trung vào khả năng chụp ảnh, quay video và xử lý đa nhiệm.
| Sản phẩm | Giá tham khảo |
| OPPO Find X10 5G 12GB/256GB | Liên hệ |
Đánh giá tính năng nổi bật thiết kế và tính năng của OPPO Find X10 5G
Thiết kế màn hình phẳng và màu sắc của OPPO Find X10 5G
OPPO Find X10 sử dụng màn hình phẳng và cụm camera sau nổi bật. Các đường nét được hoàn thiện theo phong cách tối giản, phù hợp với thiết kế chung của dòng Find X.
Theo thông số OPPO công bố tại thị trường Trung Quốc, máy có kích thước khoảng 156,51 × 74,29 × 8,35mm và trọng lượng khoảng 216g. Một số phiên bản quốc tế có trọng lượng gần 210g. Kích thước và trọng lượng là những yếu tố cần cân nhắc khi sử dụng máy bằng một tay hoặc chụp ảnh trong thời gian dài.
Trang sản phẩm tại Hoàng Hà Mobile liệt kê ba lựa chọn màu: Titan, Xanh và Cam. Màu sắc có sẵn phụ thuộc tình trạng hàng tại từng khu vực.

OPPO Find X10 đạt các chuẩn kháng bụi và nước IP66, IP68 và IP69 trong điều kiện thử nghiệm quy định. Khả năng bảo vệ thực tế có thể suy giảm theo thời gian sử dụng.
Kháng nước không đồng nghĩa với chống nước trong mọi điều kiện. Cần hạn chế để máy tiếp xúc với nước biển, hóa chất và không sạc khi cổng kết nối còn ẩm.
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình và tính năng nhận diện khuôn mặt cung cấp hai phương thức mở khóa, thuận tiện khi sử dụng điện thoại hằng ngày.
Màn hình AMOLED 6,59 inch trên OPPO Find X10 5G
OPPO Find X10 được trang bị màn hình AMOLED phẳng kích thước 6,59 inch, phục vụ nhu cầu đọc nội dung, xem video và làm việc trên điện thoại.
Độ phân giải 2768 × 1272 điểm ảnh và mật độ khoảng 462 PPI hỗ trợ hiển thị văn bản, hình ảnh và các chi tiết nhỏ rõ ràng.
Màn hình AMOLED hiển thị màu đen sâu và độ tương phản cao, phù hợp khi xem phim hoặc sử dụng giao diện tối.
Màn hình hỗ trợ độ sâu màu 10-bit với khoảng 1,07 tỷ màu, kết hợp dải màu rộng và công nghệ ProXDR. Các trang bị này hỗ trợ chuyển màu mượt, hạn chế hiện tượng phân lớp màu ở những vùng chuyển tiếp.

Về độ sáng, màn hình có mức thông thường khoảng 800 nit và có thể đạt 2.000 nit ở chế độ tăng cường độ sáng. Nhờ đó, người dùng có thể quan sát nội dung tốt hơn khi sử dụng điện thoại ngoài trời. Tuy nhiên, độ sáng thực tế còn phụ thuộc vào ánh sáng môi trường, nhiệt độ thiết bị và nội dung đang hiển thị.
Tần số quét thích ứng 1–120Hz điều chỉnh theo nội dung, hỗ trợ hiển thị mượt và tiết kiệm năng lượng.
Máy hỗ trợ tối đa 144Hz trong một số trò chơi tương thích, tùy thiết lập và trạng thái thiết bị.
OPPO Find X10 hỗ trợ giảm ánh sáng xanh ở cấp độ phần cứng và điều chỉnh độ sáng bằng PWM tần số 3.840Hz ở mức sáng dưới 70 nit. Các tính năng này hỗ trợ trải nghiệm quan sát; vẫn cần duy trì khoảng cách phù hợp và nghỉ mắt định kỳ.
Hiệu năng OPPO Find X10 5G với Dimensity 9600M và RAM 12GB
OPPO Find X10 5G sử dụng MediaTek Dimensity 9600M tiến trình 3nm, với CPU 8 nhân theo kiến trúc 1+3+4, xung nhịp tối đa 4,21GHz. Vi xử lý đảm nhiệm các tác vụ từ khởi chạy ứng dụng, xử lý ảnh độ phân giải cao đến chơi game. GPU Arm Mali Drage MC12 phụ trách đồ họa, hoạt ảnh và nội dung 3D, kết hợp màn hình tần số quét cao trong các trò chơi tương thích.
RAM 12GB LPDDR5X hỗ trợ mở và chuyển đổi giữa nhiều ứng dụng, phù hợp khi vừa chỉnh sửa ảnh, tra cứu thông tin, nhắn tin hoặc xử lý tài liệu. Khả năng duy trì ứng dụng chạy nền phụ thuộc phần mềm và tác vụ đang sử dụng. Các tác vụ như họp trực tuyến và xử lý tài liệu cũng được hỗ trợ bởi sự kết hợp giữa bộ nhớ và vi xử lý.

Bộ nhớ 256GB UFS 4.1 phục vụ lưu ứng dụng, hình ảnh và video, đồng thời hỗ trợ đọc, ghi và sao chép tệp dung lượng lớn. Không gian khả dụng thấp hơn mức công bố do hệ điều hành và phần mềm cài sẵn. Máy không hỗ trợ thẻ nhớ microSD, vì vậy nhu cầu quay video 4K hoặc 8K thường xuyên cần đi kèm phương án sao lưu phù hợp.
ColorOS 17 kết hợp Laminar Flow Engine để phân bổ tài nguyên theo tác vụ, còn hệ thống tản nhiệt 3D Cryo-velocity hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ khi máy hoạt động liên tục. Các trang bị này hướng đến duy trì hiệu suất trong quá trình sử dụng. Tốc độ khung hình thực tế vẫn phụ thuộc khả năng tối ưu trò chơi, thiết lập đồ họa, nhiệt độ môi trường và trạng thái thiết bị.
Camera chính và tele 200MP của OPPO Find X10 5G
OPPO Find X10 5G trang bị camera chính 200MP với cảm biến khoảng 1/1,4 inch, khẩu độ f/1.6 và tiêu cự tương đương 23mm. Chống rung quang học OIS hỗ trợ hạn chế nhòe do rung tay. Camera phù hợp chụp phong cảnh, kiến trúc và sinh hoạt hằng ngày; chế độ độ phân giải cao giúp giữ thêm chi tiết để cắt lại bố cục. Độ phân giải tệp lưu phụ thuộc chế độ chụp.
Camera tele tiềm vọng 200MP sử dụng cảm biến khoảng 1/1,56 inch, khẩu độ f/2.6, tiêu cự tương đương 65mm và zoom quang 2,8x. Đây là lựa chọn cho ảnh chân dung hoặc chủ thể ở xa, giúp thay đổi góc chụp mà không cần tiến quá gần. Khi dùng zoom số ở mức lớn, chất lượng ảnh phụ thuộc nhiều hơn vào ánh sáng và độ ổn định của máy.

Camera góc siêu rộng 50MP có khẩu độ f/2.0 và góc nhìn 120°, phục vụ chụp ảnh nhóm, phong cảnh và nội thất. Camera trước 50MP hỗ trợ lấy nét tự động khi chụp selfie, gọi video hoặc quay nội dung cá nhân. Sự hợp tác với Hasselblad cùng LUMO True Color Engine hướng đến tái hiện màu da, ánh sáng và màu sắc gần với cảnh thực tế.
Về quay phim, camera chính và tele hỗ trợ tối đa 8K 30fps hoặc 4K 120fps; Dolby Vision 4K cũng đạt tối đa 120fps trong các chế độ tương thích. Những lựa chọn này phục vụ ghi hình nhiều chi tiết hoặc tạo chuyển động chậm khi hậu kỳ. Máy còn có các chế độ chân dung, ban đêm và toàn cảnh, giúp lựa chọn cách chụp phù hợp với từng bối cảnh.
Pin, sạc nhanh và ColorOS 17 trên OPPO Find X10 5G
Theo OPPO Global, Find X10 sử dụng pin silicon-carbon với dung lượng điển hình 8.000mAh; riêng phiên bản châu Âu có dung lượng 7.150mAh.
Dung lượng pin là một trong các yếu tố ảnh hưởng đến thời lượng sử dụng, bên cạnh mức tiêu thụ điện của phần cứng và cách tối ưu phần mềm.
Theo thử nghiệm của OPPO, Find X10 có thể xem video trực tuyến khoảng 21 giờ. Thời lượng thực tế phụ thuộc điều kiện sử dụng.
Thời lượng thực tế sẽ thay đổi theo độ sáng màn hình, cường độ kết nối 5G, nhiệt độ môi trường và loại ứng dụng đang chạy. Những tác vụ nặng như quay video 8K, chơi game đồ họa cao hoặc sử dụng định vị liên tục thường tiêu thụ nhiều điện năng hơn các hoạt động thông thường.

Không chỉ sở hữu dung lượng pin lớn, OPPO Find X10 còn hỗ trợ công nghệ sạc nhanh SUPERVOOC công suất tối đa 80W. Công nghệ này giúp rút ngắn thời gian bổ sung năng lượng, phù hợp với người dùng bận rộn hoặc thường xuyên phải di chuyển.
Sạc không dây AIRVOOC có công suất tối đa 50W khi sử dụng bộ sạc tương thích.
Công suất sạc thực tế sẽ phụ thuộc vào củ sạc, cáp sạc, bộ sạc không dây, mức pin và nhiệt độ thiết bị. Để đạt hiệu suất phù hợp và bảo đảm an toàn, người dùng nên ưu tiên phụ kiện tương thích theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
ColorOS 17 cung cấp giao diện mới, hiệu ứng chuyển động và các tính năng AI hỗ trợ công việc hằng ngày.
AI Mind Pilot và AI Photo Agent hỗ trợ quản lý thông tin, tìm kiếm nội dung hoặc chỉnh sửa ảnh. Khả năng hoạt động của từng tính năng có thể khác nhau theo thị trường, ngôn ngữ và phiên bản phần mềm.
Về kết nối, Find X10 hỗ trợ mạng 5G, Wi-Fi 7, Bluetooth 6.2, NFC và cổng USB Type-C chuẩn USB 3.2 Gen 1. Các trang bị này đáp ứng tốt nhu cầu truyền dữ liệu, kết nối phụ kiện và sử dụng những dịch vụ số hiện đại.
So sánh điện thoại OPPO Find X10 5G 12GB/256GB và OPPO Find X9 5G 12GB/256GB
| Tiêu chí | OPPO Find X10 5G | OPPO Find X9 5G |
| Màn hình | AMOLED 6,59 inch | AMOLED 6,59 inch |
| Độ phân giải | 2768 × 1272 | 2760 × 1256 |
| Tần số quét | 1–120Hz, tối đa 144Hz ở game hỗ trợ | Tối đa 120Hz |
| Độ sáng HBM | 2.000 nit | 1.800 nit |
| Chipset | Dimensity 9600M | Dimensity 9500 |
| Tiến trình | 3nm | 3nm |
| RAM | 12GB LPDDR5X | 12GB LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong | 256GB UFS 4.1 | 256GB UFS 4.1 |
| Camera chính | 200MP, OIS | 50MP, OIS |
| Camera tele | 200MP, OIS, 2,8x | 50MP, OIS, 3x |
| Camera siêu rộng | 50MP | 50MP |
| Camera selfie | 50MP | 32MP |
| Pin điển hình | 8.000mAh* | 7.025mAh |
| Sạc có dây | 80W | 80W |
| Sạc không dây | 50W | 50W |
| Hệ điều hành khi ra mắt | ColorOS 17 | ColorOS 16 |
| Kháng nước và bụi | IP66/IP68/IP69 | IP66/IP68/IP69 |
Những nâng cấp đáng chú ý của OPPO Find X10 so với Find X9
Về thiết kế và màn hình: Cả hai thiết bị đều sử dụng màn hình AMOLED 6,59 inch, mang đến trải nghiệm hiển thị rộng rãi. Tuy nhiên, Find X10 có độ phân giải nhỉnh hơn và mức độ sáng HBM cao hơn. Đặc biệt, sản phẩm hỗ trợ tần số quét tối đa 144Hz trong một số trò chơi tương thích, trong khi Find X9 có mức tối đa 120Hz. Đây là nâng cấp hữu ích cho nhóm người dùng yêu thích trải nghiệm hình ảnh mượt mà.
Về hiệu năng: Find X10 sử dụng Dimensity 9600M, còn Find X9 trang bị Dimensity 9500. Cả hai đều được sản xuất trên tiến trình 3nm. Hiệu năng thực tế còn phụ thuộc vào ứng dụng, thiết lập và khả năng kiểm soát nhiệt độ của từng máy.
Về camera: Find X9 sử dụng camera chính, tele và góc siêu rộng cùng độ phân giải 50MP. Find X10 có camera chính và tele 200MP, hỗ trợ nhu cầu lưu nhiều chi tiết để cắt ảnh sau khi chụp. Camera trước cũng tăng từ 32MP lên 50MP; chất lượng ảnh thực tế còn phụ thuộc điều kiện chụp và quá trình xử lý.
Về pin: Phiên bản Find X10 có pin 8.000mAh cao hơn 975mAh so với mức 7.025mAh của Find X9. Chênh lệch dung lượng không trực tiếp thể hiện chênh lệch thời lượng, vì mức tiêu thụ điện còn phụ thuộc phần cứng, phần mềm và cách sử dụng.
Về phần mềm: Find X10 được cài đặt ColorOS 17 khi ra mắt, trong khi Find X9 xuất xưởng với ColorOS 16. Phiên bản mới có những cải tiến về giao diện, khả năng vận hành và tích hợp các công cụ AI, góp phần mang đến trải nghiệm hiện đại hơn.
Mua điện thoại OPPO Find X10 5G 12GB/256GB tại Hoàng Hà Mobile có ưu đãi gì?
Hoàng Hà Mobile công bố bảo hành chính hãng 24 tháng cho OPPO Find X10 5G 12GB/256GB, cùng chính sách miễn phí vận chuyển toàn quốc và chương trình Lỗi Đổi Liền theo điều kiện của hệ thống. Quyền lợi đổi mới hoặc đổi sản phẩm tương đương trong 30 ngày đầu áp dụng theo quy định của chương trình.
Ưu đãi thanh toán TPBank Evo đang được giới thiệu gồm giảm đến 500.000 đồng và trả góp 0% trong thời hạn tối đa 6 tháng, tùy điều kiện áp dụng. Hoàng Hà Mobile hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp và xuất hóa đơn VAT sau khi bán hàng.
Khách hàng có thể đăng ký nhận thông tin trên trang sản phẩm OPPO Find X10 5G tại Hoàng Hà Mobile để cập nhật báo giá, tình trạng hàng, màu sắc và ưu đãi hiện hành.
Thông số kỹ thuật
| Tần số quét (Hz) | 144Hz |
|---|---|
| Công nghệ màn hình | AMOLED |
| Độ phân giải | 1272 x 2772 |
| Kích thước màn hình | 6.59" |
| Độ sáng màn hình | 3600nits |
| Độ phân giải camera | 2 camera 200 MP, 1 camera 50 MP |
| Quay phim | 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision, LOG |
| Tính năng | Laser AF, color spectrum sensor, Hasselblad Color Calibration, LED flash, HDR, panorama, LUT preview |
| Độ phân giải camera | 50 MP |
| Tính năng | Xóa phông, Toàn cảnh (Panorama), Nhãn dán (AR Stickers), Làm đẹp, Chụp đêm |
| Vi xử lý | Mediatek Dimensity 9600M |
| Hệ điều hành | Android 17 |
| Vi xử lý đồ họa (GPU) | ARM G1-Ultra |
| RAM | 12GB |
| Bộ nhớ trong | 256GB |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ |
| Kết Nối NFC | Có |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G |
| Số khe SIM | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band or tri-band |
| Cổng kết nối/sạc | Type-C |
| Jack tai nghe | Type-C |
| Bluetooth | V6.2 |
| Định vị | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), GLONASS, NavIC (L5) |
| Chất liệu | Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng kính |
| Kích thước | 156.5mm x 74.3mm x 8.4 mm |
| Trọng lượng | 216 g |
| Dung lượng pin sản phẩm | 8000 mAh |
| Loại pin | Li-Po |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 80 W |
| Kháng nước, kháng bụi | IP69 |
| Bảo mật sinh trắc học | Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt |
| Thời điểm ra mắt | 10/2026 |