thông tin chung
So sánh sản phẩm Laptop Dell Latitude 5550 71047019 & Laptop LG Gram 2024 14Z90S-G.AH55A5

Laptop Dell Latitude 5550 71047019
31,290,000 ₫ 32,990,000 ₫
Giá đã bao gồm 10% VAT

Laptop LG Gram 2024 14Z90S-G.AH55A5
25,990,000 ₫ 36,290,000 ₫
Giá đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

  • Bộ sản phẩm tiêu chuẩn .
    .
  • Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng
    Bảo hành 12 tháng chính hãng
Bộ vi xử lý
  • Công nghệ CPU Intel Core Ultra 7 Intel Core Ultra 5
  • Số hiệu CPU 165U 125H
  • Số nhân 12 14
  • Số luồng 14 18
  • Xung nhịp cơ bản 0.7 Ghz
  • Xung nhịp tối đa 4.9GHz 3.6 GHz
  • Bộ nhớ đệm 12MB 18 MB
Đồ họa và Âm thanh
  • Card on-board Intel Iris Xe Graphics Đồ họa Intel® Arc™
  • Card đồ hoạ rời GPU tích hợp
  • Công nghệ âm thanh . Stereo Speaker 1.5W x 2
    . Âm thanh HD với Dolby Atmos
Bộ nhớ RAM, Ổ cứng
  • RAM 16GB 16GB
  • Loại RAM DDR5 LPDDR5X
  • Tốc độ Bus 5600 MHz 6400 MHz
  • Số khe RAM trống Không
  • Khả năng nâng cấp RAM Không hỗ trợ nâng cấp
  • Ổ cứng mặc định 512GB SSD 512GB SSD
  • Khả năng nâng cấp ổ cứng Còn trống 1 Slot M.2 2242 PCIe 3.0 x4
Màn hình
  • Số lượng màn hình 1 1
  • Kích thước màn hình 15.6 inch 14.0 inch
  • Chuẩn màn hình FHD
  • Độ phân giải 1920x1080 1920 x 1200
  • Loại tấm nền IPS IPS
  • Hỗ trợ cảm ứng Không
  • Tần số quét 60Hz
  • Công nghệ màn hình 250 nit, 45% NTSC 350 nit, DCI-P3 99% (Thông thường), Độ tương phản 1200:1 (Thông thường), Chống lóa mắt, Tỷ lệ, 16:10
Bàn phím & Touchpad
  • Bàn phím Bàn phím có đèn nền kích thước đầy đủ (Mỹ: 79 Phím, Anh: 80 Phím, Nhật Bản: 83 Phím)
  • Đèn nền bàn phím Không
  • Chuột / Touchpad . Bàn di chuột chính xác có chức năng cuộn và thao tác
    . (kích thước: 107,6 x 65,6 mm)
Cổng kết nối & tính năng mở rộng
  • Các cổng giao tiếp . 2 x Thunderbolt 4 (40 Gbps) with DisplayPort Alt Mode/USB Type-C/USB4/Power Delivery
    . 1 x USB 3.2 Gen 1 with PowerShare, 1 x USB 3.2 Gen 1
    . 1 x HDMI 2.1
    . 1 x universal audio
    . 1 x RJ45 Ethernet
    . USB 3.2 GEN1: 5G
    . USB4 Gen 3
    . Type C (USB PD & Intel Thunderbolt 4)
    . USB3.2 Gen 2
    . Type C (USB PD)
  • Kết nối không dây . Wi-Fi 6E
    . Bluetooth v5.3
    . Bluetooth v5.3
    . Wi-Fi 6E -
Phần mềm
  • Hệ điều hành Windows 11 Home Windows 11
  • Phần mềm sẵn có
Kích thước & trọng lượng
  • Kích thước 20.80mm x 357.80mm x 233.30mm (H x W x D) 312 x 214.3 x 15.7mm
  • Trọng lượng 1.62kg 1.12kg
Pin và Sạc
  • Dung lượng pin 3 Cell 54 Wh
  • Bộ sạc theo máy
Thông tin khác
  • Thời điểm ra mắt
  • Chất liệu Nhựa
Camera
  • Camera FHD+IR Cam Webcam FHD IR có micrô kép (Nhận dạng khuôn mặt)