thông tin chung
So sánh sản phẩm Laptop ASUS TUF Gaming A15 FA506NCR-HN047W & Laptop Asus TUF Gaming FA506NFR-HN006W

Laptop ASUS TUF Gaming A15 FA506NCR-HN047W
18,790,000 ₫ 21,990,000 ₫
Giá đã bao gồm 10% VAT

Laptop Asus TUF Gaming FA506NFR-HN006W
16,990,000 ₫ 21,990,000 ₫
Giá đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

  • Bộ sản phẩm tiêu chuẩn .
    .
  • Bảo hành Bảo hành chính hãng 24 tháng.
    Bảo hành 24 tháng chính hãng.
Bộ vi xử lý
  • Công nghệ CPU AMD Ryzen 7 AMD Ryzen 7
  • Số hiệu CPU R7 - 7435HS R7 - 7435HS
  • Số nhân 8 8
  • Số luồng 16 16
  • Xung nhịp cơ bản 3.1 GHz 3.1 GHz
  • Xung nhịp tối đa 4.5 GHz 4.5 GHz
  • Bộ nhớ đệm 20MB (16MB L3 + 4MB L2) 16 MB
Đồ họa và Âm thanh
  • Card on-board AMD Radeon Graphics Card đồ hoạ Intel Iris Xe
  • Card đồ hoạ rời NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 Laptop GPU, Up to 1670MHz at 60W (70W with Dynamic Boost), 4GB GDDR6
  • Công nghệ âm thanh DTS:X Ultra . DTS Software
    . AI noise-canceling technology
    . Hi-Res certification
    . Built-in 3-microphone array
    . 2-speaker system
Bộ nhớ RAM, Ổ cứng
  • RAM 16GB 16GB
  • Loại RAM DDR5 DDR5
  • Tốc độ Bus 4800MHz 5600MHz
  • Số khe RAM trống 1 khe 1 khe
  • Khả năng nâng cấp RAM (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM) 32GB
  • Ổ cứng mặc định 512GB 512GB SSD
  • Khả năng nâng cấp ổ cứng Có 1 khe SSD M.2 PCIe trống . Nâng cấp tối đa 1TB (SSD M2 PCIe)
    . x2 M.2 PCIe
Màn hình
  • Số lượng màn hình 1 1
  • Kích thước màn hình 15.6 inch 15.6 inch
  • Chuẩn màn hình FHD
  • Độ phân giải 1920×1080 1920x1080
  • Loại tấm nền IPS-Level IPS
  • Hỗ trợ cảm ứng Không Không
  • Tần số quét 144Hz 144Hz
  • Công nghệ màn hình Anti-glare, Adaptive-Sync . Độ sáng: 250 nits
    . Độ phủ màu: 45% NTSC
    . Tỷ lệ màn hình: 16:09
    . Độ tương phản: 1000:1
Bàn phím & Touchpad
  • Bàn phím Full-size, đèn nền RGB 1 vùng Backlit Chiclet Keyboard
  • Đèn nền bàn phím Có (RGB) RGB 1 Zone
  • Chuột / Touchpad Multi-touch touchpad Multi-touch touchpad
Cổng kết nối & tính năng mở rộng
  • Các cổng giao tiếp . 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort)
    . 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A
    . 1x USB 2.0 Type-A
    . 1x HDMI 2.0b
    . 1x LAN RJ45
    . 1x Combo jack tai nghe/mic 3.5mm
    . 1 RJ45 Gigabit Ethernet
    . 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C
    . 3 USB 3.2 Gen 1 Type-A
    . 1x 3.5mm Combo Audio Jack
    . 1x HDMI 2.1
  • Kết nối không dây Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.2 . Wifi 6
    . Bluetooth: v5.3
Phần mềm
  • Hệ điều hành Windows 11 Home Windows 11 Home
  • Phần mềm sẵn có ASUS Armoury Crate, MyASUS
Kích thước & trọng lượng
  • Kích thước 359 x 256 x 22.8 - 24.5 mm 359 x 256 x 22.8 ~ 24.5 mm
  • Trọng lượng 2.3 kg 2.3 kg
Pin và Sạc
  • Dung lượng pin 48WHrs, 3-cell Li-ion 48 Wh
  • Bộ sạc theo máy 150W AC Adapter 150 W
Thông tin khác
  • Thời điểm ra mắt 2024 2024
  • Chất liệu Nhựa cao cấp, đạt chuẩn quân đội MIL-STD-810H Nhựa
Camera
  • Camera Webcam HD 720p 720P HD camera