thông tin chung
So sánh sản phẩm iPhone 14 (128GB) - Chính hãng VN/A & Samsung Galaxy S23 Plus - 8GB/256GB - Chính hãng

iPhone 14 (128GB) - Chính hãng VN/A
12,790,000 ₫
Giá đã bao gồm 10% VAT

Samsung Galaxy S23 Plus - 8GB/256GB - Chính hãng
15,990,000 ₫ 26,990,000 ₫
Giá đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

  • Bộ sản phẩm tiêu chuẩn .
    .
  • Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng.
    Bảo hành 12 tháng chính hãng
Màn hình
  • Tần số quét (Hz) 60Hz
  • Công nghệ màn hình Super Retina XDR
  • Độ phân giải 2532 x 1170 2340 x 1080
  • Kích thước màn hình 6.1" 6.6"
  • Độ sáng màn hình 1200nits 1200nits
Camera sau
  • Độ phân giải camera . 12MP
    . 12 MP (f/1.5) x 12 MP (f/2.4)
    . 50MP x 12MP x 10 MP
    . 12MP
  • Quay phim . Quay video 4K tối đa 60 fps
    . Quay video HD 1080p tối đa 60 fps
    . Quay video HD 720p tối đa 30 fps
    . Chế độ điện ảnh lên đến 4K HDR ở tốc độ 30 fps
    . Chế độ hành động lên đến 2,8K ở tốc độ 60 fps
    . Quay video HDR với Dolby Vision lên đến 4K ở tốc độ 60 fps
    . Hỗ trợ video chuyển động chậm cho 1080p tối đa 240 fps
    . Video tua nhanh thời gian với tính năng ổn định
    . Chế độ ban đêm
    . Time-lapse
  • Đèn Flash
  • Tính năng . Nắp ống kính tinh thể sapphire
    . Photogenic Engine
    . Deep Fusion
    . HDR thông minh 4
    . Chế độ chân dung với hiệu ứng bokeh nâng cao và Kiểm soát độ sâu
    . Portrait Lighting với sáu hiệu ứng (Tự nhiên, Studio, Đường viền, Sân khấu, Sân khấu Mono, High Key Mono)
    . Chế độ ban đêm
    . Toàn cảnh (lên đến 63MP)
    . Chụp ảnh phong cách
    . Chụp màu rộng cho ảnh và Ảnh trực tiếp
    . Hiệu chỉnh ống kính (Siêu rộng)
    . Chỉnh sửa mắt đỏ nâng cao
    . Ổn định hình ảnh tự động
    . Chế độ chụp
    . Gắn thẻ địa lý cho ảnh
    . Quay video 4K tối đa 60 fps
    . Chế độ điện ảnh lên đến 4K HDR ở tốc độ 30 fps
    . Quay video HDR với Dolby Vision lên đến 4K ở tốc độ 60 fps
    . Hỗ trợ video chuyển động cho 1080p ở tốc độ 120 fps
    . Video tua nhanh thời gian với tính năng ổn định
    . Chế độ ban đêm Thời gian trôi đi
    . Video QuickTake
    . Ổn định video điện ảnh (4K, 1080p và 720p)
    . Zoom quang học 3x
    . Zoom Kỹ thuật số lên tới 30x
Camera trước
  • Độ phân giải camera . 12MP
    . 12 MP (f/1.5) x 12 MP (f/2.4)
    . 50MP x 12MP x 10 MP
    . 12MP
  • Quay phim . Quay video 4K tối đa 60 fps
    . Quay video HD 1080p tối đa 60 fps
    . Quay video HD 720p tối đa 30 fps
    . Chế độ điện ảnh lên đến 4K HDR ở tốc độ 30 fps
    . Chế độ hành động lên đến 2,8K ở tốc độ 60 fps
    . Quay video HDR với Dolby Vision lên đến 4K ở tốc độ 60 fps
    . Hỗ trợ video chuyển động chậm cho 1080p tối đa 240 fps
    . Video tua nhanh thời gian với tính năng ổn định
    . Chế độ ban đêm
    . Time-lapse
  • Tính năng . Nắp ống kính tinh thể sapphire
    . Photogenic Engine
    . Deep Fusion
    . HDR thông minh 4
    . Chế độ chân dung với hiệu ứng bokeh nâng cao và Kiểm soát độ sâu
    . Portrait Lighting với sáu hiệu ứng (Tự nhiên, Studio, Đường viền, Sân khấu, Sân khấu Mono, High Key Mono)
    . Chế độ ban đêm
    . Toàn cảnh (lên đến 63MP)
    . Chụp ảnh phong cách
    . Chụp màu rộng cho ảnh và Ảnh trực tiếp
    . Hiệu chỉnh ống kính (Siêu rộng)
    . Chỉnh sửa mắt đỏ nâng cao
    . Ổn định hình ảnh tự động
    . Chế độ chụp
    . Gắn thẻ địa lý cho ảnh
    . Quay video 4K tối đa 60 fps
    . Chế độ điện ảnh lên đến 4K HDR ở tốc độ 30 fps
    . Quay video HDR với Dolby Vision lên đến 4K ở tốc độ 60 fps
    . Hỗ trợ video chuyển động cho 1080p ở tốc độ 120 fps
    . Video tua nhanh thời gian với tính năng ổn định
    . Chế độ ban đêm Thời gian trôi đi
    . Video QuickTake
    . Ổn định video điện ảnh (4K, 1080p và 720p)
    . Zoom quang học 3x
    . Zoom Kỹ thuật số lên tới 30x
Hệ điều hành & CPU
  • Vi xử lý Apple A15 Bionic Snapdragon 8 Gen 2
  • Tốc độ CPU Hexa-core (2x3.23 GHz Avalanche + 4x1.82 GHz Blizzard)
  • Vi xử lý đồ họa (GPU) Apple 5 nhân
  • Hệ điều hành iOS 16
Bộ nhớ & Lưu trữ
  • RAM 6GB 8GB
  • Bộ nhớ trong 128GB 256GB
  • Bộ nhớ còn lại (khả dụng)
  • Thẻ nhớ ngoài Không hỗ trợ thẻ nhớ
Kết nối
  • Kết Nối NFC
  • Mạng di động 5G 5G
  • Số khe SIM 1 eSIM, 1 SIM vật lý
  • Wi-Fi Wi ‑ Fi 6 (802.11ax)
  • Định vị . PS, GLONASS, Galileo, QZSS và BeiDou
    . La bàn điện tử
    . Wifi
    . Di động
    . iBeacon microlocation
  • Bluetooth V5.3
  • Cổng kết nối/sạc Lightning
  • Jack tai nghe Lightning
  • Kết nối khác Đang cập nhật
  • Cảm biến . Cảm biến gia tốc
    . Cảm biến tiệm cận
    . Cảm biến ánh sáng
    . La bàn
    . Con quay hồi chuyển
    . Cảm biến áp kế
Thiết kế - trọng lượng
  • Thiết kế Nguyên khối
  • Chất liệu Vỏ nhôm và mặt lưng kính Khung viền Armor Aluminum
  • Kích thước 146.7mm x 71.5mm x 7.80mm 157.8mm x 76.2mm x 7.6mm
  • Trọng lượng 172g
Pin & Sạc
  • Dung lượng pin sản phẩm 3279mAh 4700mAh
  • Loại pin Li-Ion
  • Công nghệ pin Lithium-ion
  • Hỗ trợ sạc tối đa 20W
Tiện ích
  • Kháng nước, kháng bụi IP68 IP68
  • Bảo mật sinh trắc học Mở khoá khuôn mặt Face ID
  • Tính năng đặc biệt . Face ID
    . Áp kế
    . Con quay hồi chuyển dải động cao
    . Gia tốc kế trọng lực cao
    . Cảm biến tiệm cận
    . Cảm biến ánh sáng xung quanh kép
    . Samsung Health
    . Samsung Wallet
Thông tin chung
  • Thời điểm ra mắt 09/2022
  • Sản phẩm bao gồm Hộp, Sách hướng dẫn, Cây lấy sim, Cáp Lightning - Type C