Điều hòa Nagakawa Inverter 24.000 BTU 1 chiều (2.5 HP) NIS-C24R2T30 chưa có sẵn tại khu vực này. Quý khách vui lòng chọn khu vực khác hoặc gọi đến số Hotline 1900.2091 để biết thêm chi tiết.
Nội dung chính
Điều hòa Nagakawa Inverter 24.000 BTU 1 chiều NIS-C24R2T30 dành cho không gian rộng, cần làm mát nhanh và tiết kiệm điện khi sử dụng lâu dài trong thời tiết nắng nóng. Sản phẩm sử dụng máy nén BLDC Inverter, môi chất lạnh R32 và dàn trao đổi nhiệt phủ GoldFin chống ăn mòn. Máy có năng suất làm lạnh danh định 23.000 BTU/h, tương đương 7,03kW, với phạm vi điều chỉnh từ 5.118 đến 25.466 BTU/h. Máy phù hợp với phòng 30–40m² như phòng khách, phòng ngủ lớn, văn phòng, phòng họp, lớp học, cửa hàng hoặc showroom. Công nghệ Inverter giúp máy thay đổi công suất, hạn chế bật tắt máy nén và duy trì nhiệt độ ổn định. Nagakawa NIS-C24R2T30 đạt nhãn năng lượng 5 sao với chỉ số CSPF 5,51. Các tiện ích nổi bật gồm Turbo làm lạnh nhanh, ECO tiết kiệm điện, hút ẩm độc lập, chế độ ngủ Sleep, ghi nhớ cài đặt và cảnh báo lỗi. Hút ẩm độc lập và lớp phủ GoldFin phù hợp với môi trường nóng ẩm, giúp bảo vệ dàn trao đổi nhiệt. Sản phẩm phù hợp với gia đình hoặc cơ sở kinh doanh cần làm mát không gian lớn trong nhiều giờ. Tuy nhiên, đây là điều hòa một chiều, không có chức năng sưởi. Công suất 2.5 HP cũng không phù hợp với phòng nhỏ dưới 20m² vì có thể làm tăng chi phí đầu tư và giảm hiệu quả kiểm soát nhiệt độ.

Đặc điểm nổi bật:
Công suất làm lạnh danh định 23.000 BTU/h, dải điều chỉnh từ 5.118–25.466 BTU/h, phù hợp phòng khoảng 30–40m².
Công nghệ BLDC Inverter, hiệu suất năng lượng 5 sao và chỉ số CSPF đạt 5,51.
Lưu lượng gió dàn lạnh tối đa 1.200m³/h, hỗ trợ đưa luồng khí mát đi xa trong phòng rộng.
Trang bị Turbo, ECO, hút ẩm độc lập, Sleep, Auto Mode, ghi nhớ thiết lập và hẹn giờ đến 24 giờ.
Sử dụng gas R32, dàn trao đổi nhiệt phủ GoldFin và hỗ trợ cảnh báo sự cố, phát hiện rò rỉ gas.
| Hạng mục | Thông số |
| Model | NIS-C24R2T30 |
| Loại máy | Điều hòa treo tường 1 chiều, chỉ làm lạnh |
| Công nghệ máy nén | BLDC Inverter |
| Công suất thương mại | 24.000 BTU, khoảng 2.5 HP |
| Năng suất làm lạnh danh định | 7,03kW, tương đương 23.000 BTU/h |
| Dải năng suất làm lạnh | 1,5–7,46kW |
| Dải công suất theo BTU | 5.118–25.466 BTU/h |
| Điện năng tiêu thụ danh định | 2.350W |
| Dải điện năng tiêu thụ | 200–2.650W |
| Cường độ dòng điện | 10,5A |
| Dải cường độ dòng điện | 1,5–13A |
| Hiệu suất EER | 2,90 |
| Nhãn năng lượng | 5 sao |
| Chỉ số CSPF | 5,51 |
| Nguồn điện | 220–240V, 50Hz, 1 pha |
| Phạm vi làm lạnh đề xuất | Khoảng 30–40m² |
| Lưu lượng gió | 1.200/1.100/920m³/h |
| Năng suất tách ẩm | 2 lít/giờ |
| Độ ồn dàn lạnh | 45/38/33dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh | 1.097 × 332 × 222mm |
| Kích thước đóng gói dàn lạnh | 1.165 × 405 × 295mm |
| Khối lượng dàn lạnh | 14kg |
| Khối lượng đóng gói dàn lạnh | 17kg |
| Độ ồn dàn nóng | 53dB(A) |
| Kích thước dàn nóng | 863 × 602 × 349mm |
| Kích thước đóng gói dàn nóng | 890 × 628 × 385mm |
| Khối lượng dàn nóng | 29kg |
| Khối lượng đóng gói dàn nóng | 33kg |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Lượng gas nạp sẵn | 750g |
| Đường kính ống lỏng | Ø6,35mm |
| Đường kính ống gas | Ø12,7mm |
| Chiều dài ống tiêu chuẩn | 5m |
| Chiều dài ống tối đa | 25m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 10m |
| Màu sắc | Trắng |
| Bảo hành | Chính hãng 24 tháng |
Điều hòa Nagakawa Inverter NIS-C24R2T30 được giới thiệu ra thị trường trong năm 2023. Việc ra mắt từ năm 2023 không khiến sản phẩm trở nên lỗi thời nếu xét trên nhu cầu sử dụng điều hòa dân dụng. NIS-C24R2T30 vẫn sở hữu những trang bị thực tế như máy nén Inverter, nhãn năng lượng 5 sao, gas R32, dàn trao đổi nhiệt GoldFin, làm lạnh nhanh và hút ẩm. Đây đều là những yếu tố có giá trị sử dụng lâu dài, đặc biệt khi giá bán thực tế đã thấp hơn đáng kể so với giá niêm yết ban đầu.
Giá của điều hòa có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực, tình trạng tồn kho và chương trình ưu đãi.
| Sản phẩm | Mức giá tham khảo |
| Điều hòa Nagakawa Inverter NIS-C24R2T30 | 21.700.000 đồng |
Điều hòa Nagakawa Inverter 24.000 BTU 1 chiều NIS-C24R2T30 được thiết kế cho không gian khoảng 30–40m², nơi khả năng hạ nhiệt nhanh và phân phối khí mát đồng đều đóng vai trò quan trọng. Máy có năng suất làm lạnh danh định 23.000 BTU/h, thuộc nhóm thương mại 24.000 BTU và tương đương khoảng 2.5 HP. Dải công suất từ 5.118 đến 25.466 BTU/h cho phép thiết bị điều chỉnh linh hoạt theo mức chênh lệch giữa nhiệt độ thực tế với nhiệt độ cài đặt. Chế độ Turbo tăng cường hoạt động của máy nén và quạt khi người dùng cần làm mát nhanh sau khi vừa trở về nhà, phòng đóng kín lâu hoặc có nhiều người cùng sử dụng.

Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc hướng nắng, chiều cao trần, số lượng cửa kính và khả năng cách nhiệt, vì vậy diện tích không phải yếu tố duy nhất khi chọn công suất. Phòng hướng Tây, nằm ở tầng trên cùng hoặc thường xuyên đông người có thể tận dụng khoảng dự phòng của máy 24.000 BTU tốt hơn so với model 18.000 BTU. Ngược lại, với phòng nhỏ khoảng 20m² và ít chịu tác động của nắng, công suất thấp hơn có thể tối ưu chi phí đầu tư. Dàn lạnh màu trắng, bề mặt panel bóng dễ kết hợp với nhiều kiểu nội thất, trong khi màn hình nhiệt độ hỗ trợ quan sát nhanh trạng thái vận hành. Kích thước dàn lạnh 1.097 x 332 x 222 mm tương đối dài, do đó người dùng nên đo khoảng tường trống, chừa không gian hút gió phía trên và chọn vị trí thổi khí phù hợp trước khi lắp đặt.
Công nghệ BLDC Inverter giúp Điều hòa Nagakawa Inverter 24.000 BTU 1 chiều NIS-C24R2T30 thay đổi tốc độ máy nén theo nhu cầu làm lạnh thay vì chỉ vận hành theo chu kỳ bật và tắt. Khi mới khởi động, máy có thể tăng công suất để nhanh chóng đưa nhiệt độ phòng về mức mong muốn; sau đó hệ thống giảm tốc độ nhằm duy trì sự dễ chịu với lượng điện phù hợp hơn. Cơ chế này hạn chế dao động nhiệt độ, giảm cảm giác lúc quá lạnh, lúc lại nóng và hỗ trợ vận hành êm khi máy được sử dụng nhiều giờ trong phòng ngủ hoặc văn phòng. Vì vậy, không nên lấy công suất danh định nhân trực tiếp với toàn bộ số giờ sử dụng để kết luận chính xác tiền điện hằng tháng.

Sản phẩm còn đạt nhãn năng lượng 5 sao và chỉ số CSPF 5,51, phản ánh hiệu quả làm lạnh theo mùa trong nhiều điều kiện vận hành. Nhà sản xuất công bố BLDC Inverter có thể tiết kiệm điện đến 62% trong điều kiện so sánh phù hợp, nhưng mức giảm thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ cài đặt, độ kín căn phòng, thời gian sử dụng và thói quen đóng mở cửa. Để khai thác lợi thế Inverter, người dùng nên duy trì nhiệt độ khoảng 25–27°C thay vì đặt quá thấp rồi tắt máy sớm. Việc dùng rèm cho cửa kính, đóng kín cửa, vệ sinh lưới lọc định kỳ và hạn chế nguồn nhiệt trong phòng cũng giúp thiết bị đạt nhiệt độ nhanh hơn, sớm chuyển sang giai đoạn duy trì công suất thấp và vận hành ổn định hơn.
Hệ thống chế độ đa dạng giúp Điều hòa Nagakawa Inverter 24.000 BTU 1 chiều NIS-C24R2T30 thích ứng linh hoạt với từng thời điểm trong ngày và điều kiện thời tiết. Turbo phù hợp khi phòng vừa hấp thụ nhiệt nhiều giờ, có đông người hoặc cần hạ nhiệt nhanh vào buổi trưa. Sau khi không gian đã dễ chịu, người dùng có thể chuyển về làm lạnh tiêu chuẩn, Auto hoặc ECO để giảm tiếng ồn và kiểm soát điện năng tốt hơn. Chế độ ECO được thiết kế cho nhu cầu vận hành kéo dài; theo mô tả sản phẩm, máy nén hoạt động khoảng 70% công suất và nhiệt độ được điều chỉnh tăng dần nhằm hạn chế tiêu thụ điện không cần thiết.

Chế độ này phù hợp vào ban đêm, buổi sáng hoặc những ngày nhiệt độ ngoài trời không quá cao. Auto Mode tự lựa chọn cách vận hành dựa trên nhiệt độ môi trường, giảm nhu cầu liên tục thay đổi tốc độ gió và cài đặt khi thời tiết biến động. Chế độ hút ẩm độc lập có năng suất tách ẩm khoảng 2 lít mỗi giờ trong điều kiện thử nghiệm, mang lại cảm giác khô thoáng hơn khi độ ẩm cao nhưng nhiệt độ không quá nóng. Người dùng nên lựa chọn chế độ theo nhu cầu thực tế: Turbo để làm mát ban đầu, ECO cho thời gian sử dụng dài, Auto để giảm thao tác và Dry để hỗ trợ giảm ẩm ngắn hạn. Việc chuyển đổi hợp lý giữa các chế độ giúp phòng dễ chịu hơn, đồng thời tránh để máy nén luôn vận hành ở mức cao khi không cần thiết.
Độ ồn dàn lạnh được công bố ở các mức 45, 38 và 33dB(A), tương ứng với tốc độ gió cao, trung bình và thấp. Ở mức thấp, tiếng vận hành phù hợp với phòng ngủ, phòng làm việc hoặc khu vực cần hạn chế tiếng quạt, trong khi dàn nóng có độ ồn khoảng 53dB(A) nên cần được lắp tại vị trí chắc chắn, thông thoáng và tránh quá gần cửa sổ. Chế độ Sleep điều chỉnh hoạt động nhẹ nhàng hơn trong thời gian ngủ, hạn chế cảm giác quá lạnh về sáng so với việc duy trì nhiệt độ thấp cố định suốt đêm. Khả năng ghi nhớ cài đặt yêu thích giúp lưu lại nhiệt độ và tốc độ quạt thường dùng, cho phép kích hoạt nhanh cấu hình quen thuộc mà không phải thiết lập lại từng mục.

Màn hình dàn lạnh hiển thị nhiệt độ từ xa và có thể tắt khi người dùng cần phòng ngủ tối hoàn toàn. Tính năng tự chẩn đoán sự cố và cảnh báo rò rỉ môi chất lạnh giúp phát hiện dấu hiệu bất thường sớm hơn nữa. Mã lỗi hiển thị có thể hỗ trợ kỹ thuật viên khoanh vùng nguyên nhân, rút ngắn quá trình kiểm tra, dù người dùng vẫn cần dịch vụ chuyên môn để xử lý. Hẹn giờ tắt lên đến 24 giờ giúp kiểm soát thời gian hoạt động chủ động hơn, chẳng hạn cài máy dừng trước khi thức dậy hoặc rời văn phòng. Khi kết hợp hẹn giờ với ECO và Sleep, người dùng có thể duy trì sự thoải mái, giảm thao tác vào ban đêm và quản lý thời gian vận hành hợp lý hơn.
Dàn trao đổi nhiệt của máy được phủ GoldFin trên cả khối trong nhà lẫn ngoài trời, hỗ trợ hạn chế tác động của độ ẩm, nước, hơi mặn và một số yếu tố ăn mòn từ môi trường. Lớp phủ này đặc biệt hữu ích với nhà gần biển, khu vực có độ ẩm cao hoặc nơi dàn nóng thường xuyên tiếp xúc với không khí ô nhiễm. Máy sử dụng môi chất lạnh R32 với lượng nạp 750g, loại gas có khả năng truyền nhiệt tốt và được dùng phổ biến trên nhiều dòng điều hòa hiện đại. Quá trình lắp đặt, bảo dưỡng hoặc bổ sung môi chất cần do kỹ thuật viên có thiết bị phù hợp thực hiện, đồng thời các đầu nối phải được kiểm tra độ kín trước khi vận hành.

Đường ống tiêu chuẩn dài 5m, chiều dài tối đa cho phép 25m và chênh lệch độ cao tối đa giữa hai dàn là 10m, tạo sự linh hoạt cho nhà phố, căn hộ hoặc văn phòng có khu vực kỹ thuật riêng. Nếu kéo ống dài hơn tiêu chuẩn, người dùng có thể phát sinh chi phí vật tư, bảo ôn và bổ sung gas; thi công không đúng kỹ thuật còn ảnh hưởng đến hiệu suất. Dàn nóng nặng khoảng 29kg, kích thước 863 x 602 x 349 mm, vì vậy giá đỡ phải chịu tải tốt và được cố định chắc vào tường hoặc sàn. Vị trí lắp cũng cần thuận tiện cho bảo dưỡng, đường ống phải được bảo ôn kín và ống thoát nước cần có độ dốc phù hợp để hạn chế rò rỉ hoặc chảy ngược trong quá trình sử dụng.
| Tiêu chí | Nagakawa NIS-C24R2T30 | Nagakawa NS-C24R2U86 |
| Loại máy | 1 chiều | 1 chiều |
| Công nghệ Inverter | Có | Không |
| Năng suất làm lạnh | 23.000 BTU/h | 23.200 BTU/h |
| Dải làm lạnh | 5.118–25.466 BTU/h | Công suất cố định |
| Điện năng tiêu thụ | 2.350W, dải 200–2.650W | 2.000W |
| Nhãn năng lượng | 5 sao | 3 sao |
| CSPF | 5,51 | 3,42 |
| Lưu lượng gió tối đa | 1.200m³/h | 1.200m³/h |
| Năng suất tách ẩm | 2 lít/giờ | 1,8 lít/giờ |
| Độ ồn dàn lạnh thấp nhất | 33dB(A) | 40dB(A) |
| Độ ồn dàn nóng | 53dB(A) | 57dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh | 1.097 × 332 × 222mm | 1.105 × 334 × 229mm |
| Khối lượng dàn lạnh | 14kg | 13kg |
| Kích thước dàn nóng | 863 × 602 × 349mm | 824 × 655 × 320mm |
| Khối lượng dàn nóng | 29kg | 42kg |
| Môi chất lạnh | R32, 750g | R32, 900g |
| Chiều dài ống tối đa | 25m | 20m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 10m | 10m |
| Tính năng đáng chú ý | Inverter, Turbo, hút ẩm, Sleep, cảnh báo rò rỉ gas | Turbo, Auto Clean, Anti-F, Silent, đảo gió tự động |
| Giá Hoàng Hà Mobile | 13.690.000 đồng | 12.200.000 đồng |
Thông số của hai sản phẩm được tổng hợp từ bảng kỹ thuật chính thức và trang bán hàng tại Hoàng Hà Mobile.
Xét về khả năng làm lạnh danh định, hai model gần như tương đương. NS-C24R2U86 đạt 23.200 BTU/h, cao hơn 200 BTU/h so với mức 23.000 BTU/h của NIS-C24R2T30. Chênh lệch này rất nhỏ và không tạo ra khác biệt rõ rệt trong sử dụng thông thường.
NIS-C24R2T30 nổi trội hơn về hiệu quả năng lượng và độ êm. Chỉ số CSPF 5,51 cao hơn đáng kể so với 3,42 của NS-C24R2U86. Độ ồn dàn lạnh thấp nhất của model Inverter là 33dB(A), trong khi mẫu Non-Inverter đạt 40dB(A). Vì vậy, NIS-C24R2T30 phù hợp hơn với phòng ngủ, văn phòng hoặc không gian bật điều hòa nhiều giờ mỗi ngày.
NS-C24R2U86 có giá thấp hơn khoảng 1,49 triệu đồng và sở hữu các chức năng chăm sóc dàn lạnh như Auto Clean, Anti-F chống nấm mốc cùng chế độ Silent. Đây là lựa chọn hợp lý khi ngân sách ban đầu là ưu tiên chính, thời gian sử dụng điều hòa mỗi ngày không dài hoặc người dùng muốn một model đời 2026 có thao tác đơn giản.
Ngược lại, khoản chênh lệch để nâng cấp lên NIS-C24R2T30 hợp lý với gia đình bật máy thường xuyên. Công nghệ Inverter, nhãn năng lượng 5 sao, dải điều chỉnh công suất rộng và độ ồn thấp hơn có thể mang lại trải nghiệm tốt hơn trong dài hạn.
Điều hòa Nagakawa NIS-C24R2T30 đang được niêm yết tại Hoàng Hà Mobile với giá tham khảo 13.690.000 đồng, trong khi thành viên Hoàng Hà Member có thể mua ở mức 13.526.000 đồng. Sản phẩm được bảo hành chính hãng 24 tháng, giá bán đã bao gồm VAT và hỗ trợ xuất hóa đơn sau khi mua hàng.
Một số ưu đãi thanh toán được hiển thị gồm giảm 5% tối đa 500.000 đồng khi thanh toán qua SPayLater, ưu đãi TPBank Evo giảm đến 500.000 đồng kết hợp trả góp 0%, giảm thêm 100.000 đồng cho khách hàng mới thanh toán qua MoMo và chương trình trả góp với kỳ hạn linh hoạt. Khách hàng doanh nghiệp mua số lượng lớn cũng có thể yêu cầu báo giá B2B riêng.
Bình luận nhanh