Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) là thì dùng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai; cấu trúc khẳng định là S + will + be + V-ing. Đây là thì thể hiện tính “đang xảy ra” ở tương lai, khác với tương lai đơn vốn chỉ nêu một sự việc sẽ xảy ra. Bài viết dưới đây trình bày công thức đầy đủ, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, bảng so sánh với các thì tương lai khác và bài tập có lời giải để bạn luyện tập.
Thì tương lai tiếp diễn là gì?
Future Continuous Tense diễn tả một hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, hoặc một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào ở tương lai. Thì này nhấn mạnh sự tiếp diễn, tính kéo dài của hành động tại mốc tương lai chứ không chỉ khẳng định hành động có xảy ra hay không.

Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn
Khác với thì tương lai đơn chỉ tập trung vào việc một sự việc sẽ xảy ra, thì tương lai tiếp diễn giúp người nói làm rõ quá trình đang diễn ra của hành động đó trong một thời điểm cụ thể. Việc hiểu được cấu trúc của thì này sẽ giúp bạn diễn đạt các kế hoạch, lịch trình hoặc dự đoán về hoạt động trong tương lai một cách tự nhiên và chính xác hơn.
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + will + be + V-ing | I will be studying at 8 p.m. |
| Phủ định | S + will + not (won’t) + be + V-ing | She won’t be working tomorrow. |
| Nghi vấn | Will + S + be + V-ing? | Will you be waiting for me? |
| Nghi vấn Wh- | Wh- + will + S + be + V-ing? | What will you be doing at 9 p.m.? |
Lưu ý: động từ “will be” dùng chung cho tất cả các ngôi (I, you, we, they, he, she, it), bạn không cần chia khác nhau. Phần V-ing tuân theo quy tắc thêm “-ing” thông thường: bỏ “e” trước khi thêm “-ing” (make → making), gấp đôi phụ âm cuối với động từ một âm tiết kết thúc bằng phụ âm sau nguyên âm ngắn (run → running).
Cách dùng thì tương lai tiếp diễn
Future Continuous được sử dụng để diễn tả những hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Thì này thường được dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình của một hành động trong tương lai, các sự việc đang xảy ra hoặc những hành động diễn ra song song.
Diễn tả hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong tương lai:
- Dùng để nói về một hành động sẽ diễn ra và kéo dài tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
- Ví dụ: At 9 p.m. tomorrow, I will be watching a film.
- Dịch nghĩa: Vào lúc 9 giờ tối ngày mai, tôi sẽ đang xem một bộ phim.

Diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai thì có hành động khác xen vào:
- Dùng để mô tả một hành động đang tiếp diễn trong tương lai khi một sự việc khác xảy ra.
- Hành động đang diễn ra thường được chia ở thì tương lai tiếp diễn, còn hành động xen vào thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian với when.
- Ví dụ: When you arrive, I will be cooking dinner.
- Dịch nghĩa: Khi bạn đến, tôi sẽ đang nấu bữa tối.
Diễn tả các hành động song song xảy ra trong tương lai:
- Dùng để nói về hai hoặc nhiều hành động sẽ diễn ra đồng thời tại một thời điểm trong tương lai.
- Thường sử dụng các từ nối như while để kết nối các hành động.
- Ví dụ: While I am working, she will be studying.
- Dịch nghĩa: Trong khi tôi đang làm việc, cô ấy sẽ đang học.
Ngoài ra, thì tương lai tiếp diễn còn được dùng để hỏi lịch sự về kế hoạch của người khác (Will you be using the car tonight? – Tối nay bạn có định dùng xe không?) và để diễn tả một hành động được dự đoán sẽ diễn ra theo lẽ thường (Don’t call at 8, I will be having dinner then – Đừng gọi lúc 8 giờ, khi đó tôi sẽ đang ăn tối).
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn
Để nhận biết Future Continuous, người học có thể dựa vào các cụm từ chỉ thời gian trong tương lai hoặc những từ nối thường xuất hiện khi mô tả các hành động đang diễn ra tại một thời điểm nhất định. Những dấu hiệu này giúp xác định thời điểm và bối cảnh sử dụng thì tương lai tiếp diễn chính xác hơn.
Cụm từ chỉ thời điểm cụ thể trong tương lai, thường sử dụng các cấu trúc:
- At this time / at this moment + thời điểm tương lai (at this time tomorrow, at this moment next week).
- At + giờ + thời điểm tương lai (at 8 p.m. tomorrow, at 10 a.m. next Monday).
- In the future, next year, soon kết hợp mốc thời gian cụ thể.

Các từ nối “when” và “while” kết hợp với mệnh đề tương lai:
- When và while thường được sử dụng để kết nối các hành động xảy ra trong tương lai.
- When có thể đi kèm với một mệnh đề ở hiện tại đơn để chỉ thời điểm một hành động xảy ra.
- While thường dùng khi diễn tả hai hành động đang diễn ra song song trong tương lai.
Phân biệt thì tương lai tiếp diễn với các thì tương lai khác
Nhiều người học nhầm lẫn giữa ba thì tương lai vì đều nói về sự việc chưa xảy ra. Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt nhanh trọng tâm ý nghĩa và công thức của từng thì.
| Thì | Công thức | Ý nghĩa nhấn mạnh | Ví dụ |
| Tương lai đơn | S + will + V | Hành động sẽ xảy ra (không nhấn mạnh quá trình) | I will watch a film tonight. |
| Tương lai tiếp diễn | S + will + be + V-ing | Hành động sẽ đang diễn ra tại một mốc thời gian | At 9 p.m., I will be watching a film. |
| Tương lai hoàn thành | S + will + have + V3/-ed | Hành động sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian | By 11 p.m., I will have watched the film. |
Ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải
Bài 1: Chia động từ: At 7 p.m. tomorrow, I (have) dinner. Lời giải: At 7 p.m. tomorrow, I will be having dinner.
Bài 2: Chia động từ: This time next week, she (travel) to Da Nang. Lời giải: This time next week, she will be traveling to Da Nang.
Bài 3: Viết câu phủ định: They will be studying at 9 p.m. Lời giải: They won’t be studying at 9 p.m.
Bài 4 (trắc nghiệm): Chọn đáp án đúng: At this time tomorrow, we ___ on the beach. A. will lie B. will be lying C. are lying D. lie. Đáp án: B (will be lying – đang nằm trên bãi biển vào đúng thời điểm này ngày mai).
Bài 5: Đặt câu hỏi cho phần gạch chân: This time tomorrow, they will be flying to Paris. Lời giải: What will they be doing this time tomorrow?
Bài 6: Chia động từ trong câu có mệnh đề when: When you (come) home, I (watch) TV. Lời giải: When you come home, I will be watching TV. (Mệnh đề với “when” chia hiện tại đơn, mệnh đề chính chia tương lai tiếp diễn.)

Câu hỏi thường gặp về thì tương lai tiếp diễn
Thì tương lai tiếp diễn dùng để làm gì?
Thì tương lai tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong tương lai, một hành động đang diễn ra thì có việc khác xen vào, hoặc các hành động song song trong tương lai.
Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn là gì?
Cấu trúc khẳng định là S + will + be + V-ing; phủ định là S + will + not (won’t) + be + V-ing; nghi vấn là Will + S + be + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn là gì?
Các dấu hiệu thường gặp gồm at this time tomorrow, at + giờ + tomorrow, at this moment next week, và các mệnh đề với when hoặc while chỉ thời điểm trong tương lai.
“will be” dùng cho những ngôi nào?
Cụm “will be” dùng chung cho tất cả các ngôi (I, you, we, they, he, she, it) nên bạn không cần chia động từ khác nhau theo chủ ngữ.
Thì tương lai tiếp diễn khác thì tương lai đơn thế nào?
Tương lai tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra và kéo dài tại một mốc thời gian (S + will + be + V-ing); tương lai đơn chỉ nêu hành động sẽ xảy ra mà không nhấn mạnh quá trình (S + will + V).
Mệnh đề với “when” trong câu tương lai tiếp diễn chia thì gì?
Mệnh đề thời gian với “when” chia ở thì hiện tại đơn, còn mệnh đề chính diễn tả hành động đang diễn ra chia ở thì tương lai tiếp diễn. Ví dụ: When you arrive, I will be cooking dinner.
Kết luận
Tóm lại, thì tương lai tiếp diễn diễn tả hành động sẽ đang xảy ra tại một mốc tương lai, cấu trúc S + will + be + V-ing. Nắm vững cấu trúc, cách dùng và các dấu hiệu nhận biết sẽ giúp bạn hoàn thiện hệ thống các thì tương lai và diễn đạt tự nhiên hơn. Để học thêm, mời bạn tham khảo các bài giới từ for trong tiếng Anh, các tháng trong tiếng Anh và pronoun (đại từ) là gì trên chuyên mục tin tức của Hoàng Hà Mobile.
Xem thêm:




