Quạt treo tường Senko là một trong những lựa chọn quạt nội thất phổ biến nhất tại Việt Nam — thuộc thương hiệu Senko (Công ty CP Senko Việt Nam) hoạt động từ năm 2009. Với mức giá chỉ 300-800k cho dòng phổ thông và 800k-1.5 triệu cho dòng cao cấp có remote, quạt Senko cạnh tranh trực tiếp với Asia, Hatari, Senko trở thành “quạt quốc dân” cho phòng trọ, phòng ngủ, văn phòng nhỏ.
Senko — thương hiệu quạt Việt Nam
- Tên đầy đủ: Công ty Cổ phần Senko Việt Nam.
- Năm thành lập: 2009.
- Trụ sở: Bình Dương, Việt Nam.
- Sản phẩm chính: Quạt điện (đứng, treo, hộp, trần), nồi cơm điện, máy lọc nước.
- Định vị: Phổ thông — giá rẻ hơn các thương hiệu lớn 30-50%.
- Bảo hành tiêu chuẩn: 1-2 năm (tùy model).

Quạt treo tường — đặc điểm và phân loại
Quạt treo tường (wall fan) là loại quạt gắn vào tường — tiết kiệm không gian sàn, phù hợp phòng nhỏ.
Ưu điểm so với quạt đứng
- Tiết kiệm diện tích sàn: Phòng nhỏ, hẹp.
- An toàn cho trẻ em: Quạt ở cao, trẻ không với tới.
- Gió phủ rộng: Đặt cao, gió lan tỏa khắp phòng.
- Thẩm mỹ tốt: Không choán không gian.
Nhược điểm
- Khó di chuyển: Đã lắp tường thì khó tháo.
- Khoan tường: Cần khoan vít, ảnh hưởng tường.
- Hướng gió cố định: Chỉ xoay được bằng remote (model có).
Các model quạt treo tường Senko phổ biến 2026
Senko TR1606 — phổ thông cơ bản
- Đường kính cánh: 40cm (16 inch).
- Công suất: 50W.
- Điều khiển: Dây kéo / công tắc dây.
- Tốc độ: 3 mức.
- Chất liệu: Nhựa ABS cao cấp.
- Giá: ~350k – 450k.
- Phù hợp: Phòng nhỏ 8-12m², phòng trọ.
Senko TR1635 — có lá thụy
- Đường kính cánh: 40cm.
- Công suất: 55W.
- Có lá thụy đảo gió tự nhiên: Lan tỏa đều.
- Đảo phải-trái 70-80 độ.
- Giá: ~500k – 600k.
Senko TR1622R — có remote
- Đường kính cánh: 40cm.
- Có remote điều khiển từ xa: Tiện cho trên giường.
- Timer hẹn giờ tắt: 30 phút – 7.5 giờ.
- 3 chế độ gió: Normal, Natural, Sleep.
- Tốc độ: 3 mức.
- Giá: ~700k – 850k.
- Phù hợp: Phòng ngủ — bật/tắt qua remote tiện.

Senko TR1818D — cánh lớn 45cm
- Đường kính cánh: 45cm (18 inch).
- Công suất: 65W.
- Gió mạnh hơn: Phù hợp phòng 15-20m².
- Có remote + timer.
- Giá: ~900k – 1.1 triệu.
Senko TR1865 Inverter (cao cấp)
- Motor Inverter: Tiết kiệm điện 30-40% so với motor thường.
- Cánh 45cm.
- Công suất: 35W (tiết kiệm).
- 6 cánh quạt: Gió êm, đều.
- Remote + LCD display.
- Giá: ~1.2 – 1.5 triệu.
- Phù hợp: Người dùng nhiều giờ, văn phòng.
Tính năng đáng chú ý của quạt treo tường Senko
Motor đồng nguyên chất
- Motor dây đồng (không pha nhôm) — bền hơn 3-5 năm.
- Chạy êm, ít rung.
- Quạt dòng cơ bản đã có motor đồng.
Cánh ABS chống va đập
- Vật liệu nhựa ABS cao cấp — không gãy khi va chạm nhẹ.
- Thiết kế đối xứng — gió đều, không lệch.
- 3 cánh hoặc 5 cánh tùy model.
Tự ngắt khi quá nhiệt
- Sensor nhiệt độ tự ngắt khi motor quá nóng → bảo vệ.
- Quan trọng khi quạt chạy 24/7 ngày hè.

Đảo gió tự nhiên
- Chế độ “Natural” mô phỏng gió tự nhiên — biến đổi cường độ.
- Giúp dễ ngủ hơn quạt cường độ đều.
Timer hẹn giờ
- 30 phút – 7.5 giờ trên các dòng có remote.
- Tránh quạt chạy đêm khi đã ngủ.
Công suất và tiết kiệm điện
| Model | Công suất | Điện tiêu thụ 8h/ngày 30 ngày | Chi phí (3.500đ/kWh) |
| Senko TR1606 | 50W | 12 kWh | ~42.000đ |
| Senko TR1622R | 55W | 13.2 kWh | ~46.000đ |
| Senko TR1818D | 65W | 15.6 kWh | ~55.000đ |
| Senko TR1865 Inverter | 35W | 8.4 kWh | ~29.000đ |
Quạt Inverter tiết kiệm ~40% điện so với quạt thường — hoàn vốn chênh lệch giá sau ~1.5-2 năm sử dụng.
Cách chọn quạt treo tường Senko theo diện tích phòng
| Diện tích phòng | Đường kính cánh | Số quạt | Model Senko gợi ý |
| < 10 m² | 30-35cm | 1 quạt | Senko nhỏ (ít phổ biến) |
| 10-15 m² | 40cm | 1 quạt | TR1606 / TR1635 / TR1622R |
| 15-20 m² | 40-45cm | 1 quạt | TR1818D / TR1865 Inverter |
| 20-30 m² | 45cm | 2 quạt (2 góc) | 2 × TR1818D |
| > 30 m² | 45cm hoặc lớn hơn | 2-3 quạt | Kết hợp + quạt trần |
Hướng dẫn lắp đặt quạt treo tường Senko
Vật tư cần chuẩn bị
- Quạt + giá đỡ (kèm trong hộp).
- Máy khoan với mũi khoan tường 8mm.
- Vít nở 8mm × 4 cái.
- Búa, tua vít.
- Thước, bút đánh dấu.
- Thang chữ A.
Vị trí lắp lý tưởng
- Cao 2.2-2.5m từ sàn: Đảm bảo gió phủ đều.
- Cách trần ít nhất 30-50cm: Tránh gió bị “khóa” bởi trần.
- Cách góc tường ít nhất 30cm: Đảo gió không vướng.
- Đối diện vùng cần làm mát: Ưu tiên hướng vào giường, bàn làm việc.
- Gần ổ điện: Dây quạt không quá dài (1.5-2m chuẩn).

Quy trình lắp đặt
- Đánh dấu vị trí khoan: Dùng thước + bút đánh dấu 4 lỗ theo mẫu giá đỡ.
- Khoan tường: Khoan 4 lỗ sâu ~5cm.
- Đóng vít nở: Dùng búa đóng vít nở vào lỗ.
- Bắt giá đỡ: Vặn vít cố định giá đỡ vào tường.
- Gắn quạt vào giá đỡ: Vặn ốc khóa.
- Đấu nối điện: Cắm phích vào ổ điện gần (KHÔNG dùng ổ điện chia/đa năng).
- Test: Bật ở mức thấp trước, sau đó cao dần.
Lưu ý an toàn: Nếu không có kinh nghiệm, nên gọi thợ điện (~150-300k/lần lắp) — đặc biệt với tường bê tông cứng hoặc khoan vào vị trí có đường dây điện ngầm.
So sánh Senko với đối thủ
| Tiêu chí | Senko TR1622R | Asia A16JR4 | Hatari HT-W18M5 | Mitsubishi W16-GZA |
| Xuất xứ | Việt Nam | Việt Nam | Thái Lan | Nhật Bản (lắp VN) |
| Đường kính | 40cm | 40cm | 45cm | 40cm |
| Công suất | 55W | 50W | 72W | 50W |
| Remote | Có | Có | Có | Có |
| Bảo hành | 2 năm | 2 năm | 2 năm | 5 năm motor |
| Tuổi thọ trung bình | 5-7 năm | 5-7 năm | 7-10 năm | 10-15 năm |
| Giá | ~750k | ~700k | ~1.5 triệu | ~1.8 triệu |
Khuyến nghị:
- Ngân sách dưới 800k: Senko (Việt Nam, sẵn hàng).
- Ngân sách 1-1.5 triệu: Hatari Thái — gió mạnh, bền.
- Ngân sách 1.5-2 triệu: Mitsubishi — đầu tư dài hạn 10+ năm.
Bảng giá quạt treo tường Senko 2026
| Model | Đặc điểm chính | Giá tham khảo |
| Senko TR1606 | 40cm, dây kéo | 350k – 450k |
| Senko TR1635 | 40cm, đảo gió | 500k – 600k |
| Senko TR1622R | 40cm, remote, timer | 700k – 850k |
| Senko TR1818D | 45cm, remote | 900k – 1.1 triệu |
| Senko TR1865 Inverter | 45cm, Inverter | 1.2 – 1.5 triệu |
Lưu ý: Giá có thể dao động ±10-15% tùy đại lý và thời điểm khuyến mãi.
Bảo dưỡng quạt Senko để bền lâu
Hằng tháng
- Lau bụi cánh: Tắt nguồn, dùng khăn ẩm lau sạch bụi trên cánh.
- Vệ sinh lồng quạt: Tháo lồng, rửa bằng xà phòng nhẹ, phơi khô.
- Lau motor: Tránh nước vào motor, chỉ lau khô.
Hằng năm
- Tra dầu motor: Một số model có lỗ tra dầu — nhỏ 1-2 giọt dầu máy may.
- Kiểm tra dây điện: Đảm bảo không bị nứt, hở.
- Kiểm tra ốc vít giá đỡ: Vặn lại nếu lỏng.

Dấu hiệu cần thay/sửa
- Quạt kêu to bất thường — motor cần dầu hoặc thay bạc.
- Quạt rung mạnh — cánh bị méo / mất cân bằng.
- Mùi khét — motor bị cháy, cần thay.
- Remote không hoạt động — thay pin trước, nếu không hết thì hỏng remote.
Câu hỏi thường gặp
Q: Quạt treo tường Senko có thực sự là hàng Việt Nam?
A: Có. Senko là thương hiệu Việt Nam, sản xuất tại Bình Dương. Một số linh kiện nhập khẩu (motor, IC điện tử) — bình thường với mọi hãng VN.
Q: Quạt Senko có thể dùng 24/7 không?
A: Có. Motor đồng có sensor nhiệt tự ngắt. Tuy nhiên, nên nghỉ vài giờ/ngày để bền lâu hơn.
Q: Quạt Senko 40cm vs 45cm — khác biệt thực tế?
A: 45cm gió mạnh hơn ~30%, phù hợp phòng lớn hoặc người thích “gió quạt như gió biển”. 40cm đủ cho phòng nhỏ-trung bình, êm hơn.
Q: Inverter có thực sự tiết kiệm điện?
A: Có, tiết kiệm ~30-40%. Hoàn vốn chênh lệch giá sau 1.5-2 năm dùng (8h/ngày).
Q: Remote Senko có dùng pin AAA hay AA?
A: Hầu hết dùng 2 pin AAA. Một số dòng dùng pin nút (CR2025).
Q: Bảo hành Senko thế nào?
A: 1 năm cho linh kiện điện tử (remote, IC). 2 năm cho motor. Đem đến đại lý mua hoặc trung tâm bảo hành Senko.
Q: Mua quạt Senko ở đâu uy tín?
A: Điện máy lớn (Nguyễn Kim, Điện Máy Xanh, MediaMart), online chính hãng senko.vn, hoặc Shopee/Lazada của shop chính thức Senko.
Kết luận
Quạt treo tường Senko là lựa chọn “đáng đồng tiền” cho phòng nhỏ-trung bình với ngân sách dưới 1.5 triệu — thương hiệu Việt Nam, sẵn hàng, dễ thay thế linh kiện, bảo hành tốt. Nên chọn dòng có remote (TR1622R trở lên) cho tiện sử dụng. Nếu cần độ bền tối đa, đầu tư Mitsubishi với bảo hành 5 năm. Tham khảo các quạt điện và thiết bị điện gia dụng tại Hoàng Hà Mobile.
Xem thêm:



