Phản ứng phân hủy là phản ứng hóa học trong đó từ một chất ban đầu tạo thành hai hay nhiều chất mới. Dạng tổng quát của nó là A → B + C, tức là chất tham gia chỉ có một còn sản phẩm có từ hai chất trở lên. Đây là loại phản ứng ngược với phản ứng hóa hợp và là kiến thức Hóa học lớp 8 mà bạn cần nắm chắc để phân loại phản ứng. Bài viết dưới đây trình bày định nghĩa, điều kiện xảy ra, các phương trình ví dụ đã cân bằng, cách phân biệt với phản ứng hóa hợp, phản ứng thế, phản ứng trao đổi cùng bài tập có lời giải chi tiết.
Phản ứng phân hủy là gì?
Phản ứng phân hủy là phản ứng hóa học trong đó một chất ban đầu bị phân tách thành hai hay nhiều chất mới. Dấu hiệu nhận biết rất dễ nhớ: nhìn vào phương trình, nếu vế trái chỉ có duy nhất một chất và vế phải có từ hai chất trở lên thì đó là phản ứng phân hủy.
Dạng tổng quát:
A → B + C (hoặc A → B + C + D)
Trong đó A là chất bị phân hủy, còn B, C, D là các sản phẩm tạo thành. Chất A thường là muối, bazơ không tan, oxit hoặc một hợp chất kém bền với nhiệt.
Bạn cần lưu ý: số chất ở vế trái mới là căn cứ phân loại, không phải số nguyên tử hay hệ số. Phương trình 2KClO3 → 2KCl + 3O2 vẫn là phản ứng phân hủy vì vế trái chỉ có một chất là KClO3, hệ số 2 chỉ để cân bằng số nguyên tử.
Ví dụ về phản ứng phân hủy
Dưới đây là các phương trình phản ứng phân hủy quen thuộc nhất trong chương trình phổ thông, tất cả đều đã cân bằng đúng số nguyên tử hai vế:
- Phân hủy kali clorat: 2KClO3 → 2KCl + 3O2 (nhiệt độ, xúc tác MnO2). Đây là phản ứng dùng để điều chế oxi trong phòng thí nghiệm.
- Phân hủy canxi cacbonat: CaCO3 → CaO + CO2 (nhiệt độ cao). Đây chính là phản ứng nung vôi trong công nghiệp.
- Phân hủy hiđro peoxit: 2H2O2 → 2H2O + O2 (xúc tác MnO2). Phản ứng xảy ra ngay ở nhiệt độ thường khi có xúc tác.
- Phân hủy đồng(II) hiđroxit: Cu(OH)2 → CuO + H2O (nhiệt độ). Kết tủa xanh lam chuyển thành chất rắn màu đen.
- Phân hủy kali pemanganat (thuốc tím): 2KMnO4 → K2MnO4 + MnO2 + O2 (nhiệt độ). Đây là ví dụ một chất tạo ra tới ba chất mới.
- Phân hủy sắt(III) hiđroxit: 2Fe(OH)3 → Fe2O3 + 3H2O (nhiệt độ).
- Phân hủy natri hiđrocacbonat: 2NaHCO3 → Na2CO3 + H2O + CO2 (nhiệt độ). Đây là phản ứng làm bánh nở khi dùng bột nở.
- Điện phân nước: 2H2O → 2H2 + O2 (dòng điện một chiều).
Trong tất cả các ví dụ trên, vế trái luôn chỉ có một chất, còn vế phải có từ hai chất trở lên.

Điều kiện xảy ra phản ứng phân hủy
Muốn phân tách một chất thành nhiều chất, cần phá vỡ các liên kết hóa học trong chất đó, mà việc này đòi hỏi năng lượng. Vì vậy phần lớn phản ứng phân hủy là phản ứng thu nhiệt. Năng lượng thường được cung cấp dưới các dạng:
- Nhiệt độ: nung nóng chất ban đầu, ví dụ nung CaCO3, nung KMnO4, nung Cu(OH)2. Cách này gọi là nhiệt phân.
- Dòng điện: điện phân, ví dụ điện phân nước tạo khí hiđro và khí oxi.
- Ánh sáng: một số chất bị phân hủy khi chiếu sáng, ví dụ bạc bromua AgBr trong phim ảnh.
- Chất xúc tác: xúc tác không làm phản ứng xảy ra thay điều kiện, nhưng làm phản ứng xảy ra nhanh hơn ở điều kiện êm dịu hơn, ví dụ MnO2 trong phản ứng phân hủy KClO3 và H2O2.
Đây là điểm khác biệt so với nhiều phản ứng hóa hợp, vốn thường là phản ứng tỏa nhiệt.

Phân biệt phản ứng phân hủy và phản ứng hóa hợp
Hai loại phản ứng này ngược nhau hoàn toàn, bạn có thể so sánh theo bảng sau:
| Tiêu chí | Phản ứng phân hủy | Phản ứng hóa hợp |
|---|---|---|
| Số chất tham gia | Chỉ một chất | Hai hay nhiều chất |
| Số chất sản phẩm | Hai hay nhiều chất | Chỉ một chất |
| Dạng tổng quát | A → B + C | B + C → A |
| Năng lượng | Phần lớn thu nhiệt | Phần lớn tỏa nhiệt |
| Ví dụ | CaCO3 → CaO + CO2 | CaO + H2O → Ca(OH)2 |
| Ví dụ khác | 2KClO3 → 2KCl + 3O2 | 4Al + 3O2 → 2Al2O3 |
Mẹo ghi nhớ: phân hủy là “một ra nhiều”, hóa hợp là “nhiều gộp một”.
Phân biệt với phản ứng thế và phản ứng trao đổi
Ngoài hóa hợp, bạn còn dễ nhầm phản ứng phân hủy với hai loại sau:
| Loại phản ứng | Dấu hiệu nhận biết | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phân hủy | 1 chất → 2 hay nhiều chất | 2NaHCO3 → Na2CO3 + H2O + CO2 |
| Thế | Đơn chất + hợp chất → đơn chất mới + hợp chất mới | Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2 |
| Trao đổi | Hai hợp chất đổi thành phần cho nhau | BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4 + 2NaCl |
Cách phân loại theo số chất ở trên là cách phân loại dựa vào sự thay đổi số lượng chất. Ngoài ra hóa học còn cách phân loại khác dựa vào sự thay đổi số oxi hóa, đó là phản ứng oxi hóa khử. Một phản ứng có thể vừa là phân hủy vừa là oxi hóa khử, ví dụ 2KClO3 → 2KCl + 3O2 có số oxi hóa của clo và oxi đều thay đổi.
Ứng dụng của phản ứng phân hủy
- Điều chế oxi trong phòng thí nghiệm: nhiệt phân KClO3 có xúc tác MnO2 hoặc nhiệt phân KMnO4 để thu khí oxi.
- Nung vôi: nung đá vôi CaCO3 ở khoảng 900 độ C trong lò để sản xuất vôi sống CaO dùng trong xây dựng.
- Làm bánh: bột nở NaHCO3 bị phân hủy khi nướng, sinh khí CO2 làm bánh xốp.
- Sát trùng vết thương: dung dịch H2O2 phân hủy giải phóng oxi tạo bọt khí.
- Sản xuất kim loại và khí công nghiệp: điện phân nước để thu khí hiđro và khí oxi tinh khiết.

Bài tập vận dụng có lời giải
Bài 1. Cho các phương trình sau, hãy xác định đâu là phản ứng phân hủy:
(a) 2Fe(OH)3 → Fe2O3 + 3H2O
(b) 2H2 + O2 → 2H2O
(c) Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2
Lời giải từng bước:
- Bước 1: Đếm số chất ở vế trái của (a), chỉ có một chất là Fe(OH)3; vế phải có hai chất. Vậy (a) là phản ứng phân hủy.
- Bước 2: Vế trái của (b) có hai chất, vế phải một chất. Vậy (b) là phản ứng hóa hợp.
- Bước 3: Vế trái của (c) có đơn chất Zn và hợp chất HCl, sau phản ứng Zn thế chỗ H. Vậy (c) là phản ứng thế.
- Kết luận: Chỉ có phương trình (a) là phản ứng phân hủy.
Bài 2. Viết phương trình phân hủy kali clorat và cân bằng.
Lời giải từng bước:
- Bước 1: Xác định sản phẩm khi nhiệt phân KClO3 là kali clorua KCl và khí oxi O2. Sơ đồ: KClO3 → KCl + O2.
- Bước 2: Cân bằng nguyên tố oxi. Vế trái có 3 O, vế phải có 2 O, bội chung nhỏ nhất là 6 nên đặt hệ số 2 trước KClO3 và 3 trước O2.
- Bước 3: Cân bằng K và Cl. Vế trái có 2 K và 2 Cl nên đặt hệ số 2 trước KCl.
- Kết luận: 2KClO3 → 2KCl + 3O2 (nhiệt độ, xúc tác MnO2). Kiểm tra lại: hai vế đều có 2 K, 2 Cl, 6 O.
Bài 3. Nhiệt phân hoàn toàn 24,5 gam KClO3. Tính thể tích khí oxi thu được ở điều kiện tiêu chuẩn. Biết K = 39, Cl = 35,5, O = 16.
Lời giải từng bước:
- Bước 1: Tính khối lượng mol KClO3 = 39 + 35,5 + 16 × 3 = 122,5 g/mol.
- Bước 2: Số mol KClO3 = 24,5 : 122,5 = 0,2 mol.
- Bước 3: Theo phương trình 2KClO3 → 2KCl + 3O2, tỉ lệ mol KClO3 và O2 là 2 : 3, suy ra số mol O2 = 0,2 × 3 : 2 = 0,3 mol.
- Bước 4: Thể tích khí ở điều kiện tiêu chuẩn = 0,3 × 22,4 = 6,72 lít.
- Kết luận: Thu được 6,72 lít khí oxi.
Bài 4. Nung 100 gam đá vôi CaCO3 nguyên chất đến khối lượng không đổi. Tính khối lượng vôi sống và thể tích khí CO2 ở điều kiện tiêu chuẩn. Biết Ca = 40, C = 12, O = 16.
Lời giải từng bước:
- Bước 1: Khối lượng mol CaCO3 = 40 + 12 + 48 = 100 g/mol, nên số mol CaCO3 = 100 : 100 = 1 mol.
- Bước 2: Phương trình CaCO3 → CaO + CO2, tỉ lệ mol là 1 : 1 : 1 nên thu được 1 mol CaO và 1 mol CO2.
- Bước 3: Khối lượng CaO = 1 × (40 + 16) = 56 gam.
- Bước 4: Thể tích CO2 = 1 × 22,4 = 22,4 lít.
- Kết luận: Thu được 56 gam vôi sống và 22,4 lít khí CO2. Kiểm tra định luật bảo toàn khối lượng: 56 + 44 = 100 gam, đúng bằng khối lượng ban đầu.
Bài 5 (trắc nghiệm). Phản ứng nào sau đây không phải phản ứng phân hủy?
A. 2KMnO4 → K2MnO4 + MnO2 + O2
B. Cu(OH)2 → CuO + H2O
C. CaO + H2O → Ca(OH)2
D. 2H2O2 → 2H2O + O2
Lời giải: Xét vế trái của từng phương trình. A, B, D đều chỉ có một chất tham gia nên là phản ứng phân hủy. Riêng C có hai chất tham gia là CaO và H2O tạo ra một sản phẩm duy nhất, đó là phản ứng hóa hợp. Đáp án: C.
Câu hỏi thường gặp
Phản ứng phân hủy là gì?
Là phản ứng hóa học trong đó từ một chất ban đầu tạo thành hai hay nhiều chất mới, dạng tổng quát A → B + C.
Phản ứng phân hủy cần điều kiện gì để xảy ra?
Thường cần cung cấp năng lượng dưới dạng nhiệt độ (nhiệt phân) hoặc dòng điện (điện phân), một số trường hợp cần ánh sáng. Chất xúc tác như MnO2 giúp phản ứng xảy ra nhanh hơn.
Cho ví dụ phương trình phản ứng phân hủy đã cân bằng?
Một số ví dụ: 2KClO3 → 2KCl + 3O2; CaCO3 → CaO + CO2; 2H2O2 → 2H2O + O2; Cu(OH)2 → CuO + H2O.
Phản ứng phân hủy khác phản ứng hóa hợp thế nào?
Phản ứng phân hủy đi từ một chất tạo ra nhiều chất, còn phản ứng hóa hợp đi từ nhiều chất tạo ra một chất. Hai loại này ngược nhau về chiều biến đổi số lượng chất.
Phản ứng phân hủy tỏa nhiệt hay thu nhiệt?
Phần lớn là phản ứng thu nhiệt, vì cần năng lượng để phá vỡ liên kết trong chất ban đầu.
Phản ứng phân hủy có phải phản ứng oxi hóa khử không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Phản ứng 2KClO3 → 2KCl + 3O2 vừa là phân hủy vừa là oxi hóa khử, còn CaCO3 → CaO + CO2 là phân hủy nhưng không phải oxi hóa khử vì số oxi hóa các nguyên tố không đổi.
Kết luận
Tóm lại, phản ứng phân hủy là phản ứng từ một chất ban đầu tạo ra hai hay nhiều chất mới theo dạng A → B + C, phần lớn là phản ứng thu nhiệt và ngược chiều với phản ứng hóa hợp. Chỉ cần đếm số chất ở vế trái là bạn phân loại được ngay. Hãy ghi nhớ các phương trình mẫu như nhiệt phân KClO3, nung CaCO3 cùng cách cân bằng để làm tốt các bài tập tính theo phương trình hóa học.
Xem thêm:
Phản ứng hóa hợp là gì? Định nghĩa, ví dụ và bài tập có lời giải





