Bạn đang cần mua giấy A4 cho văn phòng, trường học hoặc in ấn chuyên nghiệp? Để lựa chọn đúng loại giấy A4 phù hợp, bạn cần quan tâm đến các yếu tố: giá bán, thương hiệu (Double A, IK Plus, PaperOne…), định lượng (70gsm, 80gsm), quy cách đóng gói và mục đích sử dụng.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bảng giá tham khảo, so sánh chi tiết các thương hiệu giấy A4 phổ biến nhất, phân tích sự khác biệt giữa giấy 70gsm và 80gsm, cũng như chia sẻ kinh nghiệm thực tế giúp bạn chọn mua giấy A4 chất lượng, tiết kiệm chi phí mà vẫn đáp ứng tốt nhu cầu công việc.
Giấy A4 là gì?
Giấy A4 là loại giấy có kích thước tiêu chuẩn 210 x 297 mm, thuộc hệ thống ISO 216, sử dụng phổ biến nhất cho in ấn, photo, tài liệu văn phòng và giáo dục trên toàn cầu.
Khổ giấy A4 được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam, châu Âu, châu Á cùng nhiều quốc gia khác. Nhờ độ tiện dụng, dễ dàng khi in, đóng hồ sơ, lưu trữ và trao đổi quốc tế, giấy A4 trở thành chuẩn mực cho các loại tài liệu, hợp đồng, giáo trình, báo cáo, giấy tờ hành chính. Các dòng giấy A4 có thể khác nhau về độ dày (định lượng), độ trắng, độ mịn và thương hiệu.

Bảng giá giấy A4 Double A, IK Plus, PaperOne và các loại khác mới nhất 2026
Bảng giá giấy A4 năm 2026 dao động từ 55.000₫ đến 85.000₫/ram tùy thương hiệu và định lượng.
Giá giấy A4 phụ thuộc vào thương hiệu, định lượng (gsm), quy cách đóng gói và số lượng mua (sỉ/lẻ). Dưới đây là bảng giá cập nhật tháng 03/2026 cho các thương hiệu phổ biến:
| Thương hiệu | Định lượng | Giá tham khảo (VNĐ/ram) | Độ trắng (CIE) | Đóng gói | Xuất xứ |
|---|---|---|---|---|---|
| Double A | 70gsm | 65.000–75.000 | 165–170 | 500 tờ/ram, 5 ram/thùng | Thái Lan |
| Double A | 80gsm | 75.000–85.000 | 165–170 | 500 tờ/ram, 5 ram/thùng | Thái Lan |
| IK Plus | 70gsm | 60.000–70.000 | 155–160 | 500 tờ/ram, 5 ram/thùng | Indonesia |
| IK Plus | 80gsm | 70.000–80.000 | 155–160 | 500 tờ/ram, 5 ram/thùng | Indonesia |
| PaperOne | 70gsm | 62.000–72.000 | 165–168 | 500 tờ/ram, 5 ram/thùng | Indonesia |
| PaperOne | 80gsm | 72.000–85.000 | 165–168 | 500 tờ/ram, 5 ram/thùng | Indonesia |
| Supreme | 70gsm | 58.000–68.000 | 155–160 | 500 tờ/ram, 5 ram/thùng | Indonesia |
| Thiên Long | 70gsm | 55.000–65.000 | 150–155 | 500 tờ/ram, 5 ram/thùng | Việt Nam |
| Idea | 70gsm | 59.000–69.000 | 155–158 | 500 tờ/ram, 5 ram/thùng | Thái Lan |
Lưu ý: Giá bán lẻ tại các cửa hàng nhỏ thường cao hơn 5–10% so với mua sỉ tại đại lý lớn. Giá có thể biến động theo thị trường và tỷ giá ngoại tệ. Đặt hàng số lượng lớn (thùng) sẽ được giá tốt hơn và chiết khấu hấp dẫn.

1 ram giấy A4 bao nhiêu tờ? Đóng gói giấy A4 như thế nào?
1 ram giấy A4 tiêu chuẩn có 500 tờ; 1 thùng thường chứa 5 ram (2.500 tờ).
Giấy A4 được đóng gói phổ biến nhất dạng ram (500 tờ/ram). Đối với doanh nghiệp, trường học, nên mua theo thùng (5 ram/thùng, tổng 2.500 tờ) để tối ưu chi phí và tiện lợi cho lưu trữ. Một số dòng cao cấp đóng gói 10 ram/thùng (5.000 tờ).
Kích thước giấy A4 chuẩn quốc tế là bao nhiêu?
Kích thước chuẩn của giấy A4 là 210 x 297 mm (21 x 29.7 cm), tương đương 8.3 x 11.7 inches.
| Khổ giấy | Kích thước (mm) | Kích thước (cm) | Kích thước (inches) |
|---|---|---|---|
| A4 | 210 x 297 | 21 x 29.7 | 8.3 x 11.7 |
Kích thước này dựa trên hệ thống ISO 216, giúp đảm bảo tính đồng nhất và dễ dàng trong cắt, in ấn, thiết kế tài liệu. Tỷ lệ 1:√2 giúp thuận tiện khi gấp đôi, chia nhỏ hoặc phóng to tài liệu mà không bị sai lệch tỷ lệ hình học.

Bảng kích thước các khổ giấy dòng A (A0–A10)
| Khổ giấy | Kích thước (mm) | Kích thước (cm) | Kích thước (inches) |
|---|---|---|---|
| A0 | 841 x 1189 | 84.1 x 118.9 | 33.1 x 46.8 |
| A1 | 594 x 841 | 59.4 x 84.1 | 23.4 x 33.1 |
| A2 | 420 x 594 | 42 x 59.4 | 16.5 x 23.4 |
| A3 | 297 x 420 | 29.7 x 42 | 11.7 x 16.5 |
| A4 | 210 x 297 | 21 x 29.7 | 8.3 x 11.7 |
| A5 | 148.5 x 210 | 14.85 x 21 | 5.8 x 8.3 |
| A6 | 105 x 148.5 | 10.5 x 14.85 | 4.1 x 5.8 |
| A7 | 74 x 105 | 7.4 x 10.5 | 2.9 x 4.1 |
| A8 | 52 x 74 | 5.2 x 7.4 | 2.0 x 2.9 |
| A9 | 37 x 52 | 3.7 x 5.2 | 1.5 x 2.0 |
| A10 | 26 x 37 | 2.6 x 3.7 | 1.0 x 1.5 |
Nhờ hệ tiêu chuẩn này, việc phóng to, thu nhỏ tài liệu giữa các khổ giấy dòng A luôn giữ được tỷ lệ hình học chính xác.
Giấy A4 khác gì với các khổ giấy khác? (So sánh A4 với A3, A5, US Letter, Legal, Foolscap)
Giấy A4 nhỏ hơn A3 và lớn hơn A5, dài hơn nhưng hẹp hơn so với US Letter, Legal và Foolscap.
So sánh kích thước và ứng dụng giúp bạn chọn đúng loại giấy phục vụ nhu cầu in ấn:
| Khổ giấy | Kích thước (mm) | So sánh với A4 | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| A3 | 297 x 420 | Gấp đôi A4 | Bản vẽ, poster nhỏ, catalogue |
| A5 | 148.5 x 210 | Bằng nửa A4 | Sổ tay, phiếu thu, hóa đơn |
| US Letter | 216 x 279 | Hẹp hơn, nhưng dài hơn A4 | Tài liệu Mỹ, Canada |
| Legal | 216 x 356 | Dài hơn A4 | Hợp đồng pháp lý Mỹ |
| Foolscap | 203 x 330 | Hẹp hơn, dài hơn A4 | Khổ giấy Anh cũ |
Phân biệt và lựa chọn đúng khổ giấy giúp tài liệu không bị sai lệch khi in, đóng bìa hay lưu trữ. Nếu làm việc với đối tác nước ngoài, cần kiểm tra kỹ tiêu chuẩn khổ giấy để tương thích với hệ thống lưu trữ, máy in và tiêu chuẩn quốc gia.

Định lượng giấy A4 là gì? Nên chọn 70gsm hay 80gsm?
Định lượng giấy A4 là thông số gsm (gram/m²) thể hiện độ dày, độ cứng của giấy; phổ biến nhất là 70gsm và 80gsm.
| Định lượng | Ưu điểm | Nhược điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| 70gsm | Giá rẻ, nhẹ, tiết kiệm chi phí, phù hợp in ấn số lượng lớn. | Mỏng, dễ thấm mực khi in hai mặt, độ cứng thấp. | In photo thông thường, tài liệu nội bộ, lưu trữ ngắn hạn. |
| 80gsm | Dày, cứng, bề mặt mịn, bản in sắc nét, không thấm mực ra sau. | Giá cao hơn, tốn chi phí với in số lượng lớn. | In hợp đồng, tài liệu quan trọng, in hai mặt, lưu trữ lâu dài. |
Kinh nghiệm lựa chọn: Nếu bạn cần in tài liệu, báo cáo quan trọng hoặc in hai mặt, nên chọn giấy 80gsm để đảm bảo chất lượng và tính chuyên nghiệp. Nếu nhu cầu là photo, in nội bộ, nên chọn 70gsm để tiết kiệm chi phí.

Các thương hiệu giấy A4 tốt nhất hiện nay: Nên chọn loại nào?
Double A, IK Plus và PaperOne là ba thương hiệu được đánh giá cao nhất tại Việt Nam về chất lượng và độ ổn định.
So sánh chi tiết các thương hiệu giấy A4:
| Thương hiệu | Xuất xứ | Định lượng | Độ trắng (CIE) | Ưu điểm | Nhược điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Double A | Thái Lan | 70/80gsm | 165–170 | Bề mặt cực mịn, không kẹt giấy, bản in sắc nét, ít bụi giấy, thương hiệu uy tín. | Giá cao hơn các loại khác. | Doanh nghiệp lớn, in hợp đồng, tài liệu quan trọng. |
| IK Plus | Indonesia | 70/80gsm | 155–160 | Giá hợp lý, bề mặt mịn, in tốc độ cao, ít bụi giấy. | Chất lượng ổn, nhưng không bằng Double A. | Văn phòng vừa và nhỏ, trường học, photocopy |
| PaperOne | Indonesia | 70/80gsm | 165–168 | Công nghệ ProDigi™, in màu sắc nét, chống lem mực, chống kẹt giấy. | Giá cao ngang Double A. | In laser, in màu, thiết kế, bản vẽ kỹ thuật. |
| Supreme | Indonesia | 70gsm | 155–160 | Giá rẻ, phù hợp in số lượng lớn. | Chất lượng in hai mặt không bằng dòng cao cấp. | Photo dịch vụ, trường học. |
| Thiên Long | Việt Nam | 70gsm | 150–155 | Giá cạnh tranh, dễ tìm mua. | Độ trắng thấp hơn, bề mặt vừa phải. | Văn phòng nhỏ, nhu cầu phổ thông. |
| Idea | Thái Lan | 70gsm | 155–158 | Thương hiệu lớn, giá hợp lý, chất lượng ổn định. | Độ trắng vừa phải, không phù hợp in màu chuyên nghiệp. | Trường học, văn phòng, photo thông thường. |

Phân tích lựa chọn thương hiệu giấy A4 theo nhu cầu:
- In hợp đồng, tài liệu quan trọng: Ưu tiên Double A, PaperOne (80gsm).
- Photo tài liệu số lượng lớn, chi phí thấp: IK Plus, Supreme, Thiên Long (70gsm).
- In màu, đồ họa, thiết kế: PaperOne với công nghệ ProDigi™ cho bản in sắc nét, chống lem mực.
- Trường học, văn phòng nhỏ: IK Plus, Idea, Thiên Long (giá hợp lý, chất lượng ổn định).
Giấy A4 được sử dụng trong những trường hợp nào?
Giấy A4 được ứng dụng trong in tài liệu văn phòng, hợp đồng, tài liệu giáo dục, báo cáo, hồ sơ, in photo, in màu và thiết kế đồ họa.
Khổ giấy A4 là lựa chọn mặc định cho phần lớn máy in, máy photocopy, máy fax, máy scan tại Việt Nam và quốc tế. Ngoài ra, giấy A4 còn dùng để in hóa đơn, phiếu thu chi, tài liệu nội bộ, giáo trình học tập, tài liệu hội thảo, báo cáo khoa học, luận văn, bài kiểm tra và các loại giấy tờ pháp lý.

Cách nhận biết giấy A4 chất lượng cao?
Giấy A4 chất lượng cao có bề mặt mịn, độ trắng cao, không bụi giấy, không bị kẹt giấy khi in và bản in rõ nét.
Những yếu tố nhận biết:
- Độ trắng: CIE từ 155 trở lên, cho bản in nổi bật, dễ đọc.
- Bề mặt mịn: Tránh gây kẹt giấy, mòn linh kiện máy in, tăng tuổi thọ máy.
- Định lượng chuẩn: 70gsm hoặc 80gsm, đảm bảo độ dày đồng đều.
- Bao bì rõ ràng: Nhãn mác, mã QR/Barcode, logo thương hiệu, thông tin xuất xứ.
- Không bụi giấy: Khi xé hoặc rung ram giấy, không thấy lớp bụi giấy mịn rơi ra.
- In hai mặt không thấm mực: Chỉ có ở giấy cao cấp.

Giấy A4 có những loại nào? Các loại phổ biến trên thị trường
Giấy A4 có hai loại chính là giấy 70gsm và 80gsm, ngoài ra còn có các dòng giấy in màu, giấy tái chế, giấy tráng phủ phục vụ mục đích chuyên biệt.
- Giấy A4 70gsm: Được sử dụng nhiều nhất cho in tài liệu nội bộ, photo, lưu trữ ngắn hạn.
- Giấy A4 80gsm: Dùng cho hợp đồng, báo cáo, in hai mặt, tài liệu chất lượng cao.
- Giấy in màu A4: Dùng cho in đồ họa, trình chiếu, tài liệu quảng cáo.
- Giấy A4 tái chế: Thân thiện môi trường, phù hợp in tài liệu nội bộ.
- Giấy tráng phủ, giấy ảnh A4: In ảnh, thiết kế, bản vẽ kỹ thuật.

Cách bảo quản giấy A4 đúng cách?
Giấy A4 nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ ổn định và không ẩm ướt để tránh cong vênh, ố vàng và giảm chất lượng in.
- Đặt giấy trong bao bì kín hoặc hộp giấy chống ẩm.
- Bảo quản nơi thoáng mát, tránh khu vực có nhiệt độ cao hoặc độ ẩm > 60%.
- Không đặt giấy sát tường, sàn nhà dễ bị hút ẩm.
- Không để giấy gần hóa chất, vật liệu dễ bay màu.
- Sắp xếp giấy theo lô nhập, dùng trước giấy nhập trước để tránh cũ, ố vàng.
Các câu hỏi thường gặp về giấy A4 (FAQ)
1. Giấy A4 là gì?
Giấy A4 là loại giấy tiêu chuẩn quốc tế có kích thước 210 x 297 mm, sử dụng phổ biến cho in ấn, photo, tài liệu văn phòng và trường học. Đây là khổ giấy được quy định bởi hệ thống ISO 216 và là lựa chọn mặc định của hầu hết máy in, máy photocopy hiện nay.
2. 1 ram giấy A4 bao nhiêu tờ?
Một ram giấy A4 tiêu chuẩn gồm 500 tờ. Khi mua theo thùng, thông thường sẽ là 5 ram (2.500 tờ) hoặc 10 ram (5.000 tờ) tùy theo nhà sản xuất.

3. Kích thước chuẩn của giấy A4 là bao nhiêu?
Kích thước chuẩn A4 là 210 x 297 mm (21 x 29.7 cm), tương đương 8.3 x 11.7 inches. Đây là kích thước được sử dụng toàn cầu và là chuẩn mặc định trong in ấn, soạn thảo văn bản.
4. Nên chọn giấy A4 loại 70gsm hay 80gsm?
Chọn loại 70gsm nếu cần tiết kiệm chi phí, dùng cho in tài liệu nội bộ, photo số lượng lớn; chọn giấy 80gsm nếu cần bản in sắc nét, in hai mặt, tài liệu quan trọng, lưu trữ lâu dài hoặc yêu cầu tính chuyên nghiệp cao.

5. So sánh giấy A4 với giấy US Letter?
Giấy A4 có kích thước 210 x 297 mm, dài hơn và hẹp hơn so với giấy US Letter (216 x 279 mm). US Letter phổ biến tại Mỹ, Canada, còn A4 là chuẩn quốc tế tại Việt Nam, châu Âu và nhiều nước khác.
Hy vọng từ những chia sẻ trên của Hoàng Hà Mobile, bạn sẽ biết cách in giấy kích thước A4 hoàn hảo nhé. Nếu muốn tìm hiểu thêm các mẹo hữu ích khác về Word và máy in, hãy tham khảo bài viết dưới đây nhé.
XEM THÊM:




