iPad Air M4 là đời iPad Air đang được Apple phân phối chính hãng tại Việt Nam trong năm 2026, giá khởi điểm 19,49 triệu đồng cho bản 11 inch Wi-Fi 128GB và 24,59 triệu đồng cho bản 13 inch Wi-Fi 128GB. So với iPad Air M3, máy giữ nguyên thiết kế, màn hình và camera, nhưng đổi sang chip M4 với bộ nhớ thống nhất 12GB thay vì 8GB, kèm Wi-Fi 7 và chip mạng Apple N1. Dưới đây là bảng giá từng phiên bản, cấu hình đã đối chiếu với công bố của Apple, và lời khuyên chọn 11 inch hay 13 inch theo đúng nhu cầu của bạn.

Giá iPad Air M4 chính hãng tháng 9/2026
Bảng giá dưới đây cập nhật ngày 14/09/2026 cho máy mới chính hãng Apple Việt Nam. Giá bán có thể thay đổi theo chương trình từng thời điểm, bạn nên kiểm tra lại tình trạng hàng của đúng phiên bản mình cần trước khi đặt.
iPad Air M4 11 inch
| Phiên bản | Dung lượng | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Wi-Fi | 128GB | 19.490.000 đồng |
| Wi-Fi | 256GB | 21.990.000 đồng |
| Wi-Fi | 512GB | 27.490.000 đồng |
| Wi-Fi | 1TB | 30.690.000 đồng |
| Wi-Fi + 5G | 128GB | 23.590.000 đồng |
| Wi-Fi + 5G | 256GB | 25.990.000 đồng |
| Wi-Fi + 5G | 512GB | 31.490.000 đồng |
| Wi-Fi + 5G | 1TB | 34.890.000 đồng |
iPad Air M4 13 inch
| Phiên bản | Dung lượng | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Wi-Fi | 128GB | 24.590.000 đồng |
| Wi-Fi | 256GB | 26.990.000 đồng |
| Wi-Fi | 512GB | 30.490.000 đồng |
| Wi-Fi | 1TB | 36.090.000 đồng |
Hai điểm đáng chú ý khi đọc bảng giá này. Thứ nhất, bước nhảy từ 128GB lên 256GB ở bản 11 inch là 2,5 triệu đồng, trong khi bước từ 256GB lên 512GB tới 5,5 triệu đồng. Nếu bạn còn phân vân, 256GB là mốc cân bằng nhất về giá trên mỗi GB. Thứ hai, bản 5G đắt hơn bản Wi-Fi khoảng 4 triệu đồng ở cùng dung lượng, và iPad Air M4 chỉ dùng eSIM chứ không nhận SIM vật lý, nên bạn cần nhà mạng có hỗ trợ eSIM trước khi chọn bản này.
iPad Air M4 có gì mới so với iPad Air M3?

Nếu chỉ nhìn bề ngoài, hai máy gần như không phân biệt được. Toàn bộ nâng cấp của iPad Air M4 nằm ở phần cứng bên trong, và bảng dưới đây là những khác biệt thực sự theo thông số Apple công bố.
| Thông số | iPad Air M4 (11 inch) | iPad Air M3 (11 inch) |
|---|---|---|
| Chip | Apple M4 | Apple M3 |
| CPU | 8 lõi: 3 lõi hiệu năng + 5 lõi tiết kiệm điện | 8 lõi: 4 lõi hiệu năng + 4 lõi tiết kiệm điện |
| GPU | 9 lõi, dò tia bằng phần cứng | 9 lõi, dò tia bằng phần cứng |
| Neural Engine | 16 lõi | 16 lõi |
| Bộ nhớ thống nhất | 12GB | 8GB |
| Băng thông bộ nhớ | 120GB/s | Apple không công bố |
| Wi-Fi | Wi-Fi 7, chip mạng Apple N1 | Wi-Fi 6E |
| Bluetooth | Bluetooth 6, hỗ trợ Thread | Bluetooth 5.3 |
| Modem bản Cellular | Apple C1X 5G | 5G sub-6GHz |
| Màn hình | Liquid Retina 2360×1640, 500 nit | Liquid Retina 2360×1640, 500 nit |
| Pin | 28,93Wh, lướt web tới 10 giờ | 28,93Wh, lướt web tới 10 giờ |
| Trọng lượng bản Wi-Fi | 464 gram | 460 gram |
Nâng cấp đáng tiền nhất là bộ nhớ thống nhất tăng từ 8GB lên 12GB. Đây là con số quyết định bạn mở được bao nhiêu ứng dụng nặng cùng lúc trước khi máy phải đóng bớt tác vụ nền, và nó ảnh hưởng trực tiếp tới trải nghiệm chia đôi màn hình, dựng video nhiều lớp hay chạy các tính năng Apple Intelligence xử lý ngay trên máy. Với người dùng giữ máy 4-5 năm, chênh lệch 4GB này có giá trị hơn nhiều so với phần trăm hiệu năng CPU.
Cụm kết nối cũng được thay mới hoàn toàn. Chip mạng Apple N1 do Apple tự làm mang tới Wi-Fi 7, Bluetooth 6 và chuẩn Thread cho nhà thông minh, trong khi bản Cellular chuyển sang modem Apple C1X. Ngược lại, nếu bạn kỳ vọng màn hình sáng hơn, thêm ProMotion 120Hz hay camera mới thì iPad Air M4 không có. Ba phần đó giữ nguyên so với đời M3.
Cấu hình iPad Air M4 chi tiết

Chip Apple M4 và hiệu năng
Chip M4 trên iPad Air có CPU 8 lõi chia thành 3 lõi hiệu năng và 5 lõi tiết kiệm điện, GPU 9 lõi với công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng, Neural Engine 16 lõi và băng thông bộ nhớ 120GB/s. Media Engine hỗ trợ tăng tốc phần cứng cho H.264, HEVC, ProRes và ProRes RAW, kèm bộ giải mã AV1 giúp xem video độ phân giải cao trên các nền tảng phát trực tuyến mà máy ít nóng và ít hao pin hơn.
Cách chia lõi nghiêng về tiết kiệm điện là lựa chọn có chủ đích của Apple cho một chiếc máy tính bảng. Máy giữ được hiệu năng ổn định trong thời gian dài thay vì bùng lên rồi tụt, phù hợp với kiểu dùng thực tế của iPad là ghi chú, học online và xem nội dung liên tục nhiều giờ.
Màn hình và bút
Bản 11 inch dùng màn Liquid Retina độ phân giải 2360×1640 pixel, mật độ 264ppi, độ sáng 500 nit. Bản 13 inch có độ phân giải 2732×2048 pixel, cùng mật độ 264ppi nhưng độ sáng cao hơn, đạt 600 nit. Cả hai đều là tấm nền IPS đèn nền LED, dải màu rộng P3, True Tone, công nghệ ép kín và lớp phủ chống phản chiếu.
Điểm cần nói thẳng: iPad Air M4 vẫn là màn 60Hz, không có ProMotion 120Hz và không dùng OLED. Nếu bạn đã quen tần số quét cao trên điện thoại, cảm giác vuốt sẽ không mượt bằng iPad Pro. Bù lại, máy hỗ trợ đầy đủ Apple Pencil Pro và Apple Pencil USB-C, kèm tính năng lướt bút để xem trước nét vẽ trước khi chạm xuống màn hình. Bạn có thể xem thêm các loại Apple Pencil và loại nào hợp iPad nào để không mua nhầm bút.
Camera, âm thanh và bảo mật
Camera sau 12MP khẩu độ f/1.8, zoom kỹ thuật số tới 5x, chụp toàn cảnh tới 63MP, quay video 4K ở 24/25/30/60 fps và quay chậm 1080p ở 120 hoặc 240 fps. Camera trước 12MP Center Stage đặt trên cạnh ngang, khẩu độ f/2.0, tự động giữ bạn ở giữa khung hình khi gọi video. Vị trí cạnh ngang là chi tiết nhỏ nhưng tạo khác biệt lớn khi bạn dựng máy trên bàn phím để họp trực tuyến, vì ống kính nằm đúng tầm mắt thay vì lệch sang một bên.
Máy có loa stereo ở cạnh trên và cạnh dưới, hai micrô, hỗ trợ Âm Thanh Không Gian và chế độ micrô Tách Lời Nói. Bảo mật dùng Touch ID tích hợp trong nút nguồn chứ không có Face ID, đủ nhanh cho mở khóa và thanh toán Apple Pay nhưng bạn phải chạm tay thay vì chỉ nhìn vào máy.
Pin, cổng kết nối và phụ kiện đi kèm
Bản 11 inch dùng pin 28,93Wh, bản 13 inch dùng pin 36,59Wh, cả hai đều được Apple công bố lướt web hoặc xem video tới 10 giờ với bản Wi-Fi và 9 giờ khi dùng mạng di động. Cổng USB-C hỗ trợ sạc, xuất DisplayPort và tốc độ USB 3 lên tới 10Gb/s, xuất được màn hình ngoài độ phân giải tới 6K ở 60Hz. Máy còn có cổng kết nối từ tính Smart Connector cho bàn phím.
Trong hộp có cáp sạc USB-C dài 1 mét và bộ tiếp hợp nguồn 20W. Về kích thước, bản 11 inch là 247,6 x 178,5 x 6,1mm nặng 464 gram, bản 13 inch là 280,6 x 214,9 x 6,1mm nặng 616 gram. Bốn màu gồm Xanh Dương, Tím, Ánh Sao và Xám Không Gian.
Nên chọn iPad Air M4 11 inch hay 13 inch?

Chênh lệch giá giữa hai bản ở cùng dung lượng 128GB Wi-Fi là 5,1 triệu đồng, còn chênh lệch trọng lượng là 152 gram. Đó là hai con số nên cân nhắc trước tiên.
- Chọn bản 11 inch nếu bạn cầm máy trên tay nhiều, mang đi lại hằng ngày, dùng để ghi chú trong lớp hoặc đọc tài liệu trên xe. 464 gram là mức có thể cầm một tay trong thời gian dài.
- Chọn bản 13 inch nếu máy chủ yếu đặt trên bàn, bạn chia đôi màn hình thường xuyên, vẽ minh họa cần khung làm việc rộng, hoặc muốn thay thế laptop phụ khi kèm bàn phím. Màn 600 nit cũng dễ nhìn hơn khi ngồi gần cửa sổ.
- Nếu ngân sách chỉ đủ một trong hai, ưu tiên tăng dung lượng trên bản 11 inch thay vì lên 13 inch bản 128GB. Dung lượng là thứ không nâng cấp được sau này, còn kích thước màn hình là thứ bạn sẽ quen sau vài tuần.
iPad Air M4 phù hợp với ai?

Máy nằm ở khoảng giữa của dải iPad: mạnh hơn iPad thường rõ rệt, nhưng không đội giá lên mức iPad Pro. Nhóm dùng hợp nhất gồm:
- Học sinh, sinh viên cần máy ghi chú bằng Apple Pencil, đọc giáo trình PDF và chia đôi màn hình khi làm bài.
- Người đi làm dùng iPad làm máy phụ: soạn tài liệu, họp trực tuyến, ký giấy tờ, trình bày với khách.
- Người vẽ minh họa và dựng video ở mức vừa phải, cần Apple Pencil Pro và bộ nhớ 12GB nhưng chưa cần màn hình chuẩn màu chuyên nghiệp.
- Người đang dùng iPad Air M1 hoặc đời cũ hơn, muốn nhảy một bước dài cả về hiệu năng lẫn thời gian được hỗ trợ phần mềm.
Ngược lại, có ba nhóm nên cân nhắc lựa chọn khác. Nếu bạn dựng video chuyên nghiệp và cần màn hình ProMotion 120Hz cùng độ chính xác màu cao, iPad Pro M4 mới là hướng đúng. Nếu bạn chỉ xem phim, lướt web và gọi video, một chiếc iPad thường đã thừa sức và rẻ hơn đáng kể. Còn nếu bạn đang dùng iPad Air M3, khoảng cách chưa đủ lớn để đổi máy, trừ khi bạn thực sự cần 12GB bộ nhớ.
So sánh iPad Air M4 với các đời iPad Air trước
Đặt ba đời iPad Air gần nhất cạnh nhau, đường nâng cấp của Apple khá rõ: thiết kế và màn hình gần như đứng yên, còn chip và bộ nhớ đi lên đều đặn.
| Tiêu chí | iPad Air M4 | iPad Air M3 | iPad Air M2 |
|---|---|---|---|
| Chip | Apple M4 | Apple M3 | Apple M2 |
| Bộ nhớ thống nhất | 12GB | 8GB | 8GB |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 7, Bluetooth 6 | Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 | Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
| Bút hỗ trợ | Apple Pencil Pro, Apple Pencil USB-C | Apple Pencil Pro, Apple Pencil USB-C | Apple Pencil Pro, Apple Pencil USB-C |
| Tình trạng phân phối | Đang bán máy mới chính hãng | Đang bán máy mới chính hãng | Chủ yếu còn hàng likeNew |
Điều này dẫn tới một kết luận thực tế: nếu bạn nhảy từ M2 lên M4 thì cảm nhận được khác biệt về bộ nhớ và kết nối, còn nhảy từ M3 lên M4 thì phần lớn thời gian sẽ thấy hai máy giống nhau. Bạn có thể đọc thêm đánh giá chi tiết iPad Air M2 nếu đang cân nhắc phương án tiết kiệm hơn, hoặc xem bảng giá toàn bộ dòng iPad 2026 để so mặt bằng chung.
Câu hỏi thường gặp về iPad Air M4
iPad Air M4 ra mắt khi nào?
iPad Air M4 được Apple giới thiệu trong năm 2026 và hiện đã bán chính hãng tại Việt Nam ở cả hai kích thước 11 inch và 13 inch. Đây là đời iPad Air mới nhất đang được phân phối máy mới tính tới tháng 9/2026.
Giá iPad Air M4 hiện nay là bao nhiêu?
Tính tới ngày 14/09/2026, bản 11 inch Wi-Fi 128GB có giá tham khảo 19.490.000 đồng, bản 13 inch Wi-Fi 128GB là 24.590.000 đồng. Bản cao nhất là 13 inch Wi-Fi 1TB ở mức 36.090.000 đồng. Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm nên bạn cần kiểm tra lại trước khi đặt mua.
iPad Air M4 có bao nhiêu RAM?
Máy có bộ nhớ thống nhất 12GB ở mọi phiên bản, tăng 4GB so với iPad Air M3 và iPad Air M2 vốn dùng 8GB. Đây là nâng cấp đáng giá nhất của đời máy này.
iPad Air 4 và iPad Air M4 khác nhau như thế nào?
Đây là hai máy hoàn toàn khác nhau dù tên gọi dễ nhầm. iPad Air 4 là đời iPad Air thế hệ thứ tư chạy chip A14 Bionic, ra mắt từ năm 2020 và đã ngừng sản xuất. iPad Air M4 là đời mới nhất năm 2026, chạy chip Apple M4 dòng máy tính, có hai kích thước 11 và 13 inch, bộ nhớ 12GB và hỗ trợ Apple Pencil Pro.
iPad Air M4 có màn hình 120Hz không?
Không. iPad Air M4 dùng màn Liquid Retina 60Hz, không có công nghệ ProMotion 120Hz. Muốn màn hình 120Hz trên iPad, bạn phải chọn dòng iPad Pro.
iPad Air M4 bản 5G có dùng được SIM thường không?
Không. iPad Air M4 chỉ hỗ trợ eSIM, không có khay SIM vật lý. Bạn cần đăng ký eSIM với nhà mạng đang dùng trước khi chọn bản Wi-Fi + Cellular.
iPad Air M4 có thay được laptop không?
Thay được một phần. Kèm Magic Keyboard, máy đủ dùng để soạn văn bản, làm slide, họp trực tuyến, chỉnh ảnh và dựng video ở mức vừa phải. Nhưng máy vẫn chạy iPadOS nên không cài được phần mềm chuyên ngành như CAD, phần mềm kế toán hay bộ công cụ lập trình đầy đủ.
Nên mua iPad Air M4 bản 128GB hay 256GB?
Nếu bạn chủ yếu ghi chú, đọc tài liệu và xem nội dung phát trực tuyến thì 128GB là đủ. Nếu bạn lưu nhiều ảnh, quay video 4K hoặc cài nhiều ứng dụng nặng, nên chọn 256GB vì chênh lệch chỉ 2,5 triệu đồng và dung lượng iPad không thể nâng cấp về sau.
Kết luận
iPad Air M4 không phải bản nâng cấp gây choáng ngợp, nhưng là đời iPad Air hoàn thiện nhất cho tới lúc này: bộ nhớ 12GB tạo khoảng đệm thoải mái cho nhiều năm tới, cụm kết nối Wi-Fi 7 đi trước thời điểm, còn màn hình và pin vẫn đủ tốt cho phần lớn nhu cầu. Nếu bạn đang dùng iPad Air M1 trở về trước hoặc mua iPad đầu tiên trong tầm 20-25 triệu, đây là lựa chọn hợp lý. Bạn có thể xem cấu hình và giá từng phiên bản tại danh mục iPad Air của Hoàng Hà Mobile.





