ma-loi-tu-lanh-toshiba

Mã lỗi tủ lạnh Toshiba (nội địa) nháy đèn và cách xử lý

XEM NHANH

Tủ lạnh Toshiba, nhất là dòng nội địa Nhật, phần lớn không hiện mã lỗi bằng chữ – số trên màn hình. Thay vào đó máy nháy đèn báo theo nhịp, thường là hai đèn “đông lạnh nhanh” và “làm đá nhanh” nháy xen kẽ theo một quy luật nhất định. Số lần nháy của từng đèn chính là cách máy chỉ ra bộ phận đang có vấn đề. Vì vậy việc đầu tiên bạn cần làm không phải là tháo máy, mà là đứng quan sát và đếm chính xác số lần nháy. Dưới đây là bảng tra theo kiểu nháy đèn, cách reset đúng và ranh giới giữa lỗi tự xử lý được và lỗi phải gọi kỹ thuật.

Tủ lạnh Toshiba báo lỗi bằng nháy đèn như thế nào?

Trên nhiều model Toshiba, khi máy phát hiện bất thường, hai đèn báo trên bảng điều khiển sẽ nháy theo cặp: đèn đông lạnh nhanh (一気冷凍) nháy một số lần, rồi đèn làm đá nhanh (一気製氷) nháy một số lần, sau đó nghỉ và lặp lại chu kỳ. Cặp số này mới là thông tin chẩn đoán, chứ không phải tổng số lần nháy.

Cách đếm cho chính xác: đứng quan sát ít nhất ba chu kỳ liên tiếp, ghi ra giấy số lần nháy của từng đèn, và chỉ kết luận khi ba lần đếm cho cùng một kết quả. Nếu model của bạn có ô hiển thị nhiệt độ, sau khi thấy đèn nháy bạn có thể bấm một nút bất kỳ để máy hiện thẳng mã lỗi dạng chữ – số, đọc sẽ nhanh hơn nhiều so với đếm nháy.

ma-loi-tu-lanh-toshiba-1

Bảng tra kiểu nháy đèn tủ lạnh Toshiba

Trong bảng dưới, cặp số được viết theo thứ tự: số lần nháy đèn đông lạnh nhanh + số lần nháy đèn làm đá nhanh.

Kiểu báo lỗi (số lần nháy) Ý nghĩa Nguyên nhân thường gặp Cách xử lý Tự làm được / Gọi kỹ thuật
1 + 1 Cảm biến xả đá ngăn đông Cảm biến đứt, ngắn mạch hoặc tiếp xúc kém Cần đo kiểm và thay cảm biến, vị trí nằm sâu trong khoang lạnh Gọi kỹ thuật
2 + 1 Cảm biến ngăn mát Cảm biến ngăn mát lỗi, dây tín hiệu lỏng Đo kiểm và thay cảm biến Gọi kỹ thuật
3 + 1 Cảm biến ngăn chuyển đổi, cảm biến nhiệt độ hoặc bo nguồn Cảm biến lỗi, bo nguồn bất thường Phải khoanh vùng bằng thiết bị đo, có thể phải thay bo Gọi kỹ thuật
4 + 1 Cảm biến khay đá Cảm biến khay làm đá lỗi Thay cảm biến khay đá Gọi kỹ thuật
5 + 1 Cảm biến ngăn đông Cảm biến ngăn đông đứt hoặc ngắn mạch Đo kiểm và thay cảm biến Gọi kỹ thuật
6 + 1 Cảm biến nhiệt độ hoặc bo bảng điều khiển Cảm biến lỗi, bo bảng phím bất thường Cần kiểm tra cả cảm biến và bo điều khiển Gọi kỹ thuật
1 + 2 Mô-tơ, công tắc, dây dẫn hoặc rơ-le Đứt dây, tiếp điểm rơ-le kém, mô-tơ lỗi Kiểm tra mạch điện bên trong, không tự tháo Gọi kỹ thuật
1 + 3 Sợi đốt xả đá, cầu chì hoặc bo mạch Sợi đốt đứt, cầu chì nhiệt đứt, bo lỗi Thay linh kiện, liên quan trực tiếp mạch gia nhiệt Gọi kỹ thuật
1 + 4 Mô-tơ khay đá hoặc bo điều khiển Mô-tơ đảo khay đá kẹt hoặc hỏng Bạn có thể kiểm tra và gỡ viên đá kẹt trước; nếu mô-tơ hỏng thì cần thay Gỡ đá kẹt tự làm được, thay linh kiện gọi kỹ thuật
2 + 2 Cảm biến ngăn đông hoặc cảm biến xả đá tiếp xúc kém Giắc cắm lỏng, oxy hóa, đóng tuyết quanh cảm biến Cần mở khoang lạnh để kiểm tra giắc, nên để kỹ thuật làm Gọi kỹ thuật
2 + 3 Quạt ngăn đông Quạt bị đóng tuyết, dị vật chạm cánh, mô-tơ quạt hỏng Xả tuyết có thể tạm hết, nhưng cần kiểm tra nguyên nhân đóng tuyết Gọi kỹ thuật
2 + 4 Quạt khoang máy Quạt phía sau bị bụi, kẹt hoặc mô-tơ hỏng Thay mô-tơ quạt Gọi kỹ thuật
2 + 5 Quạt ngăn mát Quạt dàn lạnh ngăn mát kẹt hoặc đứt dây Thay mô-tơ quạt Gọi kỹ thuật
4 + 2 Máy nén (compressor) Máy nén kẹt, cuộn dây lỗi, mạch công suất bất thường Chi phí sửa lớn, cần thợ đánh giá trước khi quyết định sửa hay thay máy Gọi kỹ thuật
4 + 3 Dàn lạnh hoặc rò môi chất lạnh Rò gas, tắc đường ống, dàn lạnh hỏng Phải tìm điểm rò và xử lý trước khi nạp lại. Tuyệt đối không tự nạp gas Gọi kỹ thuật
5 + 3 Cảm biến xả đá Cảm biến xả đá lỗi hoặc sai giá trị Đo kiểm và thay cảm biến Gọi kỹ thuật
Đèn đông lạnh nhanh nháy 9 lần (một mình) Bảng phím đang bị khóa, không phải hư hỏng Khóa phím bị bật vô tình Giữ nút đông lạnh nhanh khoảng 5 giây để mở khóa Tự làm được
Đèn làm đá nhanh nháy khoảng 30 giây Máy đang chạy kiểm tra chức năng làm đá, không phải lỗi Chu trình test làm đá bình thường Không cần làm gì, chờ máy chạy xong Tự làm được
Đèn báo “半ドア” (cửa hé) nháy Một trong các cửa ngăn mát, ngăn đá hoặc ngăn đông đang mở Cửa chưa đóng kín, đồ trong tủ chặn cửa, gioăng hở Đóng kín cửa và xếp lại thực phẩm. Cửa mở quá 1 phút thì máy còn kêu báo Tự làm được
Đèn “自動節電” (tự động tiết kiệm điện) nháy Máy chuyển từ mức tiết kiệm khoảng 10% sang khoảng 20%, hoạt động bình thường Không mở cửa nào trong hơn 24 giờ nên máy tự nâng mức tiết kiệm Không cần xử lý Tự làm được
Đèn trong khoang cửa ngăn mát hoặc đèn LED ngăn chilled nháy Máy đang ở chế độ trưng bày (demo) Máy mua lại từ hàng trưng bày, chưa thoát demo Thoát demo: loại bảng cảm ứng thì chạm đồng thời nút chức năng làm lạnh và nút chế độ vận hành khoảng 3 giây đến khi có tiếng bíp; loại nút trong khoang thì giữ đồng thời nút chế độ chilled và chế độ đông khoảng 3 giây Tự làm được
Biểu tượng ăng-ten nháy Vấn đề kết nối mạng, không liên quan tới làm lạnh Nháy chu kỳ 1 giây là chưa kết nối được router; chu kỳ 2 giây là router không có Internet Kiểm tra lại Wi-Fi. Máy vẫn làm lạnh bình thường Tự làm được

Lưu ý quan trọng: đây là bảng tra phổ biến trên nhiều model Toshiba nhưng không đúng cho mọi đời máy. Tài liệu gốc của dòng nội địa Nhật viết bằng tiếng Nhật và Toshiba đã thay đổi cách hiển thị qua từng thế hệ, nên cùng một cặp số nháy có thể mang ý nghĩa khác nhau giữa hai model. Hãy đối chiếu thêm với sách hướng dẫn đi kèm đúng mã máy của bạn, và xem mã lỗi là hướng khoanh vùng chứ không phải kết luận cuối cùng.

Nếu máy của bạn có màn hình hiển thị mã

Với các model hiện mã dạng chữ – số, bảng mã tự chẩn đoán của Toshiba dùng tiền tố H và chia theo nhóm khá dễ nhớ:

  • Nhóm máy nén và mạch công suất: các mã quanh H14, H16, H17, H1C liên quan tới transistor công suất, cuộn dây máy nén, bảo vệ quá dòng và máy nén bị kẹt.
  • Nhóm cảm biến nhiệt (thermistor): các mã quanh H30 đến H3F chỉ cảm biến ngăn đông, cảm biến xả đá, cảm biến ngăn mát, cảm biến ngăn chuyển đổi và cảm biến khay đá bị đứt hoặc ngắn mạch.
  • Nhóm quạt: các mã quanh H60 đến H65 chỉ quạt khoang máy, quạt ngăn mát, quạt ngăn đông bị kẹt hoặc quay sai chiều.
  • Nhóm xả đá: H70 và H71 chỉ sự cố xả đá ở ngăn mát và ngăn đông.
  • Nhóm truyền thông và cơ cấu đá: các mã quanh H80 đến H82 liên quan tới mô-tơ khay đá và truyền thông với máy nén, bảng điều khiển.
  • Nhóm rò môi chất: hai mã dạng H LL và H LH cho biết rò môi chất lạnh ở phía áp thấp hoặc áp cao.

Gần như toàn bộ nhóm H đều là công việc của kỹ thuật viên. Nếu bạn muốn đối chiếu cách một hãng khác trình bày mã lỗi, có thể xem thêm mã lỗi tủ lạnh Panasonicmã lỗi tủ lạnh Hitachi.

Cách reset tủ lạnh Toshiba đúng cách

Reset chỉ hữu ích khi máy báo lỗi sai sau một lần dao động điện. Cách làm:

  1. Rút phích cắm khỏi ổ điện. Nếu đang dùng qua biến áp, rút cả phía nguồn vào của biến áp.
  2. Chờ ít nhất 5 phút rồi mới cấp điện lại. Toshiba khuyến nghị khoảng thời gian này để áp suất trong máy nén cân bằng trở lại; cấp điện ngay dễ làm hỏng máy nén.
  3. Cắm lại và theo dõi khoảng 12 giờ.

Có một điểm bạn cần biết để không tự lừa mình: sau khi rút và cắm lại điện, bộ đếm thời gian tích lũy bên trong máy bị đưa về 0, nên cảnh báo sẽ tạm biến mất và trông như đã hết lỗi. Nếu đó là hư hỏng thật, triệu chứng thường quay lại sau khoảng nửa ngày. Vì vậy đừng lặp lại việc rút – cắm nhiều lần để “chữa” lỗi, mà hãy theo dõi trung thực rồi quyết định.

ma-loi-tu-lanh-toshiba-2

Các bước kiểm tra cơ bản theo thứ tự

Luôn rút điện trước khi kiểm tra bất cứ thứ gì không phải bảng điều khiển. Sau đó lần lượt:

  1. Đọc lại kiểu nháy đèn: đếm ba chu kỳ và ghi ra giấy. Nếu là khóa phím hay test làm đá thì bạn xử lý được ngay và không cần đi tiếp.
  2. Cửa và gioăng: kẹp một tờ giấy vào khe cửa rồi đóng lại, nếu kéo ra dễ dàng thì gioăng đã hở.
  3. Nguồn điện và biến áp: với máy nội địa, kiểm tra biến áp còn hoạt động đúng, không nóng bất thường, và điện áp đầu ra ổn định.
  4. Cách xếp thực phẩm: đồ chèn sát vách sau hoặc bịt lỗ thổi gió sẽ khiến một ngăn không đủ lạnh dù máy vẫn chạy bình thường.
  5. Đóng tuyết: nếu tuyết dày quanh khu vực dàn lạnh, rút điện và mở cửa cho tan tự nhiên, không dùng máy sấy hay vật nhọn cạy.
  6. Vệ sinh lưới lọc bụi và mặt sau máy: bụi dày làm giảm thải nhiệt và khiến máy chạy liên tục.

Nếu hết sáu bước mà kiểu nháy vẫn không đổi, bạn nên dừng lại. Bạn có thể đối chiếu thêm triệu chứng theo bài tủ lạnh không lạnh để mô tả chính xác hơn khi gọi thợ.

Lỗi nào tự xử lý được, lỗi nào phải gọi kỹ thuật

Nhóm bạn tự xử lý được

  • Khóa bảng phím, chỉ cần giữ nút đông lạnh nhanh khoảng 5 giây.
  • Máy đang chạy test làm đá hoặc đang ở chế độ tự động tiết kiệm điện – hoàn toàn bình thường.
  • Đèn báo cửa hé do cửa chưa đóng kín, đồ chặn cửa hoặc gioăng bám bẩn.
  • Máy nằm ở chế độ demo nên không làm lạnh.
  • Biểu tượng ăng-ten nháy do Wi-Fi, không ảnh hưởng làm lạnh.
  • Đá kẹt ở khay làm đá, đường gió bị thực phẩm chặn, điện áp vào không ổn định.

Nhóm bắt buộc gọi kỹ thuật

  • Toàn bộ nhóm cảm biến nhiệt và cảm biến xả đá nằm trong khoang lạnh.
  • Quạt ngăn đông, quạt ngăn mát, quạt khoang máy bị kẹt hoặc đứt dây.
  • Sợi đốt xả đá, cầu chì nhiệt, bo nguồn, bo điều khiển.
  • Máy nén và mạch công suất.
  • Rò môi chất lạnh, dàn lạnh hỏng, tắc đường ống.

Với nhóm thứ hai, bạn không nên tự tháo máy và tuyệt đối không tự nạp gas. Bên trong tủ lạnh có tụ điện còn tích điện sau khi rút phích, đường ống chịu áp và môi chất lạnh – tháo sai vừa nguy hiểm cho chính bạn, vừa dễ làm hỏng thêm linh kiện còn tốt. Ngoài ra, nếu máy còn bảo hành, việc tự mở máy gần như chắc chắn khiến bạn mất quyền bảo hành cho phần đã can thiệp.

Riêng hàng nội địa Nhật: điện 100V và bộ biến áp

Đây là điểm khác biệt lớn nhất mà người dùng tủ lạnh Toshiba nội địa cần nhớ. Điện lưới ở Nhật là 100V, trong khi Việt Nam dùng 220V, nên máy nội địa buộc phải chạy qua bộ biến áp hạ từ 220V xuống 100V. Vài lưu ý khi chọn và dùng:

  • Chọn đúng nấc 100V theo chuẩn Nhật, không dùng tạm nấc 110V trong thời gian dài.
  • Công suất biến áp nên dư so với công suất tủ. Mức thường được khuyên là gấp khoảng 1,5 lần trở lên, vì máy nén có dòng khởi động cao hơn dòng chạy ổn định.
  • Điện lưới Việt Nam có thể vọt cao vào ban đêm ở một số khu vực, nên dùng thêm ổn áp là cách giảm rủi ro cháy bo và lỗi bảo vệ điện áp.
  • Đặt biến áp ở nơi thoáng, không kê sát tường hay phủ khăn lên, và kiểm tra định kỳ xem có nóng bất thường không.
  • Không cắm chung biến áp của tủ lạnh với các thiết bị công suất lớn khác.

Rất nhiều trường hợp máy nội địa báo lỗi bảo vệ điện áp hoặc chạy yếu thực chất bắt nguồn từ biến áp thiếu công suất hoặc đã suy giảm sau thời gian dài, chứ không phải tủ hỏng. Vì vậy hãy kiểm tra khâu nguồn trước khi nghĩ tới việc thay linh kiện trong máy.

Rủi ro cần biết khi mua tủ lạnh Toshiba nội địa cũ

Máy nội địa Nhật thường được đánh giá bền và tiết kiệm điện, nhưng khi mua lại máy đã qua sử dụng bạn nên tính trước vài rủi ro. Thứ nhất là linh kiện thay thế: nhiều model đã ngừng sản xuất từ lâu, tìm đúng cảm biến hay bo mạch không dễ và giá có thể cao. Thứ hai là tài liệu: sách hướng dẫn viết bằng tiếng Nhật, bảng mã lỗi không được hãng công bố cho thị trường Việt Nam, nên việc tra cứu phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của thợ. Thứ ba là bảo hành: máy nội địa cũ thường chỉ có bảo hành từ nơi bán, phạm vi và thời hạn hạn chế hơn hàng phân phối chính hãng. Cuối cùng là chi phí phát sinh: bạn cần cộng thêm tiền biến áp và có thể cả ổn áp vào giá mua.

Nếu ưu tiên của bạn là sự chắc chắn về bảo hành và linh kiện lâu dài, hàng phân phối chính hãng sẽ đỡ rắc rối hơn. Còn nếu đã quen với hàng nội địa, hãy chọn nơi bán có kiểm tra kỹ và giữ lại thông tin đúng mã máy để sau này tra cứu.

ma-loi-tu-lanh-toshiba-3

Phòng tránh để máy ít báo lỗi

Hãy đóng cửa dứt khoát, kiểm tra gioăng vài tháng một lần và lau sạch vụn thức ăn ở khe gioăng. Không xếp thực phẩm bịt lỗ thổi gió ở vách sau, để tủ cách tường vài centimet cho máy thải nhiệt. Vệ sinh lưới lọc bụi phía sau định kỳ theo hướng dẫn trong bài cách vệ sinh tủ lạnh. Với máy nội địa, kiểm tra biến áp cùng lúc với việc vệ sinh tủ. Hạn chế mở cửa liên tục trong thời gian dài, vì nhiệt và hơi ẩm tràn vào là nguyên nhân phổ biến gây đóng tuyết bất thường quanh dàn lạnh.

Khi nào nên sửa, khi nào nên thay máy

Nếu lỗi thuộc nhóm cảm biến, quạt hoặc sợi đốt xả đá và máy còn tương đối mới, sửa là lựa chọn hợp lý vì chi phí linh kiện không quá lớn. Nhưng khi kiểu nháy chỉ vào máy nén hoặc rò môi chất, đặc biệt trên máy nội địa đã dùng hơn mười năm, bạn nên yêu cầu thợ báo giá trước rồi so với giá một chiếc tủ mới. Máy quá cũ thường kéo theo chuỗi hỏng hóc tiếp theo, cộng thêm khó tìm linh kiện, nên số tiền bỏ ra sửa có thể không tương xứng với thời gian dùng thêm. Trong trường hợp đó, việc thay máy vừa dứt điểm vừa giúp bạn tiết kiệm điện hơn, và bạn có thể tham khảo dung tích cùng mức điện năng ở danh mục tủ lạnh để so sánh.

Câu hỏi thường gặp về mã lỗi tủ lạnh Toshiba

Tủ lạnh Toshiba nội địa báo lỗi bằng cách nào?

Phần lớn báo bằng nháy đèn theo nhịp, thường là đèn đông lạnh nhanh và đèn làm đá nhanh nháy xen kẽ theo cặp số. Bạn đếm số lần nháy của từng đèn qua ba chu kỳ rồi đối chiếu bảng tra và sách hướng dẫn của đúng model.

Đèn đông lạnh nhanh nháy 9 lần là lỗi gì?

Đó không phải hư hỏng mà là bảng phím đang bị khóa. Bạn chỉ cần giữ nút đông lạnh nhanh khoảng 5 giây là mở khóa được và máy trở lại bình thường.

Tủ lạnh Toshiba nội địa Nhật dùng điện áp bao nhiêu?

Điện lưới Nhật là 100V nên máy nội địa phải chạy qua bộ biến áp hạ 220V xuống 100V. Nên chọn biến áp có công suất dư, thường được khuyên gấp khoảng 1,5 lần công suất tủ trở lên, và dùng thêm ổn áp nếu điện khu vực hay dao động.

Rút điện rồi cắm lại thấy hết lỗi, vậy máy đã ổn chưa?

Chưa chắc. Việc ngắt điện đưa bộ đếm thời gian tích lũy trong máy về 0 nên cảnh báo tạm biến mất. Nếu là hư hỏng thật, triệu chứng thường quay lại sau khoảng nửa ngày, vì vậy bạn nên theo dõi thêm ít nhất một ngày.

Sau khi rút điện thì bao lâu mới được cắm lại?

Nên chờ ít nhất 5 phút để áp suất trong máy nén cân bằng trở lại. Cắm lại ngay khiến máy nén phải khởi động trong điều kiện chênh áp lớn và có thể gây hỏng.

Kiểu nháy đèn chỉ vào rò môi chất thì tự xử lý được không?

Không. Phải tìm được điểm rò và xử lý trước khi nạp lại môi chất, nếu không gas sẽ tiếp tục thoát ra. Việc này cần thiết bị chuyên dụng, tự làm vừa nguy hiểm vừa dễ làm hỏng máy nén và mất bảo hành.

Kết luận

Với tủ lạnh Toshiba, việc đọc đúng cặp số nháy đèn quyết định phần lớn kết quả xử lý. Hãy đếm qua ba chu kỳ, loại trừ trước những trường hợp không phải hư hỏng như khóa phím, test làm đá, chế độ demo hay báo cửa hé, rồi mới nghĩ tới linh kiện. Riêng máy nội địa Nhật, luôn kiểm tra biến áp và nguồn điện trước tiên. Các lỗi thuộc cảm biến, quạt, bo mạch, máy nén và rò gas thì nên để kỹ thuật viên xử lý. Bạn có thể xem thêm tủ lạnh không đông đá để đối chiếu theo triệu chứng.

Tin mới nhất
y-nghia-hoa-baby
Ý nghĩa hoa baby (baby’s breath) trong tình yêu
y-nghia-hoa-cuc-hoa-mi
Ý nghĩa hoa cúc họa mi: trong trắng, ngây thơ
cach-chinh-gio-dong-ho-dien-tu
Cách chỉnh giờ đồng hồ Casio 3 nút, 4 nút và bản kim đơn giản
loi-robot-hut-bui-xiaomi
Các lỗi robot hút bụi Xiaomi và cách khắc phục