Ankin là những hydrocacbon không no, mạch hở, trong phân tử có một liên kết ba giữa hai nguyên tử cacbon (C≡C); công thức chung của ankin là CₙH₂ₙ₋₂ (với n ≥ 2). Chất đơn giản và quan trọng nhất trong dãy là axetilen (C₂H₂). Đây là phần kiến thức Hóa học hữu cơ lớp 11 thường xuất hiện trong đề kiểm tra và đề thi. Nắm chắc định nghĩa, công thức, danh pháp cùng các phản ứng đặc trưng của ankin sẽ giúp bạn làm tốt dạng bài nhận biết và tính toán. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ ankin là gì, công thức, tính chất hóa học, điều chế, ứng dụng và bài tập có lời giải.
Ankin là gì?
Ankin là hydrocacbon không no, mạch hở, trong phân tử chứa một liên kết ba C≡C. Liên kết ba gồm một liên kết σ bền và hai liên kết π kém bền, vì vậy ankin dễ tham gia phản ứng cộng và một số phản ứng đặc trưng khác. Do có độ bất bão hòa cao hơn anken nên ankin thể hiện tính chất hóa học của một hydrocacbon không no điển hình.
Ankin đầu dãy là axetilen (C₂H₂) – chất khí không màu, ít tan trong nước, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hàn cắt kim loại.

Công thức tổng quát và dãy đồng đẳng của ankin
Công thức chung của ankin là CₙH₂ₙ₋₂ (với n ≥ 2). So với ankan (CₙH₂ₙ₊₂) cùng số cacbon, phân tử ankin thiếu 4 nguyên tử hydro, tương ứng với hai liên kết π trong liên kết ba.
Dưới đây là một vài chất tiêu biểu trong dãy đồng đẳng ankin:
| Công thức | Số nguyên tử C | Tên gọi |
|---|---|---|
| C₂H₂ | 2 | Etin (axetilen) |
| C₃H₄ | 3 | Propin |
| C₄H₆ | 4 | But-1-in / But-2-in |
| C₅H₈ | 5 | Pent-1-in |
Từ C₄ trở đi, ankin bắt đầu có đồng phân vị trí liên kết ba và đồng phân mạch cacbon.
Danh pháp và phân loại ankin
Tên thay thế của ankin được gọi theo quy tắc: chọn mạch chính dài nhất chứa liên kết ba, đánh số sao cho liên kết ba có chỉ số nhỏ nhất, rồi thay đuôi “an” của ankan tương ứng bằng đuôi “in”.
- Ankin đầu mạch (ank-1-in): liên kết ba nằm ở đầu mạch, còn nguyên tử H liên kết trực tiếp với C của liên kết ba (ví dụ: axetilen, propin, but-1-in).
- Ankin giữa mạch: liên kết ba nằm trong mạch, không có H đính vào C của liên kết ba (ví dụ: but-2-in).
Cách phân loại này rất quan trọng vì chỉ ankin đầu mạch mới tham gia được phản ứng thế với ion kim loại – cơ sở để nhận biết axetilen.

Tính chất hóa học của ankin
Do có liên kết ba kém bền, ankin thể hiện đầy đủ tính chất của hydrocacbon không no: phản ứng cộng, phản ứng thế đặc trưng, phản ứng oxi hóa và phản ứng trùng hợp.
Phản ứng cộng
Ankin cộng H₂, Br₂, HX theo hai giai đoạn tương ứng với hai liên kết π:
- Cộng hydro: CH≡CH + 2H₂ → CH₃–CH₃ (xúc tác Ni, t°).
- Cộng brom: CH≡CH + 2Br₂ → CHBr₂–CHBr₂ (làm mất màu dung dịch brom).
- Cộng nước: CH≡CH + H₂O → CH₃CHO (xúc tác HgSO₄, tạo anđehit axetic).
Phản ứng thế bằng ion kim loại
Các ank-1-in (liên kết ba ở đầu mạch) tác dụng với dung dịch AgNO₃ trong NH₃ tạo kết tủa vàng nhạt:
CH≡CH + 2AgNO₃ + 2NH₃ → AgC≡CAg↓ + 2NH₄NO₃
Đây là phản ứng dùng để nhận biết ankin có nối ba đầu mạch, phân biệt với anken và ankin giữa mạch.
Phản ứng oxi hóa
- Ankin làm mất màu dung dịch thuốc tím (KMnO₄) do tính không no.
- Phản ứng cháy tỏa nhiều nhiệt: 2C₂H₂ + 5O₂ → 4CO₂ + 2H₂O. Nhiệt cháy lớn của axetilen là lý do nó được dùng cho đèn xì hàn.
Phản ứng trùng hợp (đime, trime hóa)
Trong điều kiện thích hợp, axetilen có thể đime hóa tạo vinylaxetilen hoặc trime hóa tạo benzen (C₆H₆).

Điều chế và ứng dụng của ankin
Axetilen là ankin được điều chế và sử dụng nhiều nhất.
- Trong phòng thí nghiệm: cho canxi cacbua tác dụng với nước: CaC₂ + 2H₂O → C₂H₂↑ + Ca(OH)₂.
- Trong công nghiệp: nhiệt phân nhanh metan ở khoảng 1500°C rồi làm lạnh nhanh: 2CH₄ → C₂H₂ + 3H₂.
Ứng dụng của axetilen: làm nhiên liệu cho đèn xì oxi–axetilen để hàn và cắt kim loại (do cháy tỏa nhiệt lớn), và làm nguyên liệu tổng hợp nhiều hóa chất, chất dẻo, dung môi trong công nghiệp.
Phân biệt ankan, anken và ankin
Ba dãy hydrocacbon mạch hở khác nhau ở loại liên kết C–C và mức độ no. Bảng sau giúp bạn so sánh nhanh:
| Tiêu chí | Ankan | Anken | Ankin |
|---|---|---|---|
| Liên kết đặc trưng | Chỉ liên kết đơn | Một liên kết đôi C=C | Một liên kết ba C≡C |
| Công thức chung | CₙH₂ₙ₊₂ | CₙH₂ₙ | CₙH₂ₙ₋₂ |
| Mức độ no | No | Không no | Không no |
| Làm mất màu dd brom | Không | Có | Có |
| Phản ứng với AgNO₃/NH₃ | Không | Không | Có (ank-1-in) |
Bạn có thể tìm hiểu chi tiết từng dãy trong các bài Ankan là gì, Anken là gì và nhóm hợp chất chứa oxi như Ancol là gì để hệ thống lại toàn bộ kiến thức hydrocacbon hữu cơ.
Ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải
- Bài 1: Viết công thức ankin đơn giản nhất và gọi tên. Lời giải: C₂H₂, tên là etin (axetilen).
- Bài 2: Trong phòng thí nghiệm, axetilen được điều chế từ chất nào? Viết phương trình. Lời giải: từ CaC₂: CaC₂ + 2H₂O → C₂H₂ + Ca(OH)₂.
- Bài 3: Dùng thuốc thử nào để nhận biết axetilen? Lời giải: dung dịch AgNO₃ trong NH₃ tạo kết tủa vàng nhạt AgC≡CAg.
- Bài 4 (trắc nghiệm): Công thức tổng quát của ankin là gì? A. CₙH₂ₙ₊₂ B. CₙH₂ₙ C. CₙH₂ₙ₋₂ D. CₙH₂ₙO. Đáp án: C.
- Bài 5: Đốt cháy hoàn toàn 0,1 mol C₂H₂ thu được bao nhiêu mol CO₂? Lời giải: theo 2C₂H₂ + 5O₂ → 4CO₂ + 2H₂O, 0,1 mol C₂H₂ tạo 0,2 mol CO₂.

Câu hỏi thường gặp về ankin
Công thức tổng quát của ankin là gì?
Công thức chung của ankin là CₙH₂ₙ₋₂ với n ≥ 2, ứng với hydrocacbon mạch hở có một liên kết ba.
Ankin đơn giản nhất là chất nào?
Là axetilen (etin) có công thức C₂H₂, chất khí không màu dùng trong hàn cắt kim loại.
Axetilen được điều chế như thế nào?
Trong phòng thí nghiệm điều chế từ CaC₂ tác dụng với nước; trong công nghiệp điều chế bằng cách nhiệt phân metan ở nhiệt độ cao.
Ankin khác anken ở điểm nào?
Ankin có một liên kết ba C≡C (CₙH₂ₙ₋₂), còn anken có một liên kết đôi C=C (CₙH₂ₙ). Ankin đầu mạch còn phản ứng được với AgNO₃/NH₃.
Vì sao dùng AgNO₃/NH₃ để nhận biết ankin?
Vì chỉ ank-1-in (liên kết ba ở đầu mạch) mới tạo kết tủa với AgNO₃/NH₃, giúp phân biệt với anken và ankin giữa mạch.
Ankin có làm mất màu dung dịch brom không?
Có. Do là hydrocacbon không no, ankin làm mất màu dung dịch brom qua phản ứng cộng.
Kết luận
Tóm lại, ankin là hydrocacbon không no mạch hở có một liên kết ba C≡C, công thức chung CₙH₂ₙ₋₂, đại diện là axetilen, đặc trưng bởi phản ứng cộng và phản ứng thế với ion bạc. Khi nắm vững danh pháp, tính chất hóa học và cách nhận biết ankin đầu mạch, bạn sẽ dễ dàng xử lý các dạng bài tập hydrocacbon và hoàn thiện kiến thức Hóa học hữu cơ lớp 11.





