Giới từ trong tiếng Anh (Prepositions) là những từ đứng trước danh từ, đại từ hoặc danh động từ để thể hiện mối quan hệ về thời gian, nơi chốn, phương hướng hoặc cách thức. Một số giới từ phổ biến gồm in, on, at, to, for, with… Đây là phần ngữ pháp nhỏ nhưng xuất hiện trong hầu hết mọi câu, nên chỉ cần dùng sai một giới từ là ý nghĩa của câu có thể thay đổi. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu giới từ là gì, cách phân loại giới từ theo chức năng, cách dùng in – on – at cho thời gian và nơi chốn, một số cụm giới từ hay gặp cùng bài tập có lời giải.
Giới từ trong tiếng Anh là gì?
Giới từ là những từ được dùng để nối danh từ, đại từ hoặc danh động từ với các thành phần khác trong câu. Giới từ thể hiện mối quan hệ về thời gian, nơi chốn, phương hướng và nhiều ý nghĩa khác. Giới từ thường đứng trước tân ngữ của nó, có thể là danh từ, đại từ hoặc động từ thêm -ing (V-ing).
Một điểm bạn cần nhớ: sau giới từ không bao giờ dùng động từ nguyên thể (V0) mà phải chuyển sang dạng danh động từ (V-ing). Ví dụ, ta nói “She is good at cooking” chứ không nói “at cook”. Ngoài ra, một giới từ có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh, nên cách học hiệu quả nhất là ghi nhớ giới từ theo cụm từ (collocation) thay vì học riêng lẻ.

Phân loại giới từ theo chức năng
Dựa vào ý nghĩa, người ta thường chia giới từ thành các nhóm chính theo chức năng như bảng dưới đây. Việc phân nhóm giúp bạn hình dung nhanh nên dùng giới từ nào cho từng tình huống.
| Loại giới từ | Ví dụ | Chức năng |
|---|---|---|
| Giới từ chỉ thời gian | in, on, at, before, after | Chỉ thời điểm, khoảng thời gian |
| Giới từ chỉ nơi chốn | in, on, at, under, behind | Chỉ vị trí |
| Giới từ chỉ phương hướng | to, into, onto, from | Chỉ hướng chuyển động |
| Giới từ khác | with, by, about, for | Chỉ cách thức, phương tiện… |
Xem thêm: TOP 15 app dịch tiếng Anh chuẩn xác, tiện lợi nhất hiện nay
Cách dùng in – on – at (thời gian)
Ba giới từ in, on, at được dùng nhiều nhất để chỉ thời gian, và ranh giới giữa chúng đi từ khoảng thời gian rộng đến hẹp dần: in cho khoảng dài, on cho ngày cụ thể, at cho thời điểm chính xác.
- in: dùng với tháng, năm, mùa, buổi (in July, in 2025, in the morning).
- on: dùng với ngày, thứ, ngày cụ thể (on Monday, on July 5th).
- at: dùng với giờ, thời điểm cụ thể (at 7 o’clock, at noon, at night).
| Giới từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | Tháng, năm, mùa, buổi trong ngày | in April, in 2026, in summer, in the evening |
| on | Ngày trong tuần, ngày tháng, dịp cụ thể | on Sunday, on 20th July, on my birthday |
| at | Giờ, thời điểm, cuối tuần (Anh-Anh) | at 9 a.m., at noon, at night, at the weekend |
Bạn cũng nên nhớ một vài trường hợp đặc biệt: không dùng giới từ trước các từ như today, tomorrow, yesterday, next, last (nói “next week” chứ không nói “in next week”).

Cách dùng in – on – at (nơi chốn)
Khi chỉ nơi chốn, ba giới từ này cũng đi theo quy tắc từ không gian lớn đến điểm nhỏ: in cho không gian bao quanh, on cho bề mặt, at cho một điểm cụ thể.
- in: trong một không gian lớn, khép kín (in the room, in Ha Noi).
- on: trên một bề mặt (on the table, on the wall).
- at: tại một điểm cụ thể (at the door, at the bus stop).
| Giới từ | Ý nghĩa vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | Bên trong không gian, khu vực | in the box, in Vietnam, in the garden |
| on | Trên bề mặt, tiếp xúc | on the floor, on the roof, on page 10 |
| at | Tại một điểm, địa chỉ cụ thể | at home, at school, at the corner |
Giới từ chỉ phương hướng và chuyển động
Nhóm giới từ chỉ phương hướng mô tả sự di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Chúng thường đi với các động từ chỉ hành động như go, come, move, run.
- to: hướng đến một đích (go to school, walk to the park).
- into: đi vào bên trong (come into the room, jump into the pool).
- onto: di chuyển lên trên một bề mặt (climb onto the roof).
- from: xuất phát từ đâu (travel from Ha Noi to Da Nang).
- through: xuyên qua (walk through the tunnel).
So sánh nhanh: “into” nhấn mạnh chuyển động đi vào, còn “in” nhấn mạnh vị trí đã ở bên trong. Ví dụ, “He ran into the room” (chạy vào phòng) khác với “He is in the room” (đang ở trong phòng).
Giới từ đi kèm động từ và tính từ (collocation)
Nhiều động từ và tính từ trong tiếng Anh luôn đi cùng một giới từ cố định. Đây là phần hay gây nhầm lẫn nhất, nên bạn hãy học thuộc theo cụm.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| depend on | phụ thuộc vào | It depends on the weather. |
| listen to | lắng nghe | I listen to music every day. |
| good at | giỏi về | She is good at English. |
| interested in | thích, quan tâm đến | He is interested in football. |
| afraid of | sợ | They are afraid of spiders. |
Một số lỗi thường gặp khi dùng giới từ
Người học tiếng Anh thường mắc vài lỗi sau khi dùng giới từ. Nhận diện sớm sẽ giúp bạn tránh lặp lại.
- Dùng động từ nguyên thể sau giới từ: sai “good at cook”, đúng “good at cooking”.
- Nhầm in/on/at khi chỉ thời gian: sai “in Monday”, đúng “on Monday”.
- Thêm giới từ thừa trước today, tomorrow, next, last: sai “in tomorrow”, đúng “tomorrow”.
- Dịch từng chữ từ tiếng Việt: “kết hôn với” là “marry somebody”, không phải “marry with”.
Ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải
Hãy thử làm các bài tập sau rồi đối chiếu lời giải để củng cố kiến thức về giới từ.
- Bài 1: Điền giới từ thời gian: I was born ___ 2010. Lời giải: in (dùng với năm).
- Bài 2: Điền giới từ thời gian: The class starts ___ 8 o’clock. Lời giải: at (dùng với giờ).
- Bài 3: Điền giới từ nơi chốn: The book is ___ the table. Lời giải: on (trên bề mặt).
- Bài 4 (trắc nghiệm): Điền giới từ: We have a meeting ___ Monday. A. in B. on C. at D. to. Đáp án: B (on dùng với thứ trong tuần).
- Bài 5: Điền giới từ: She is interested ___ learning Japanese. Lời giải: in (cụm interested in).
- Bài 6: Điền giới từ chuyển động: The children jumped ___ the swimming pool. Lời giải: into (đi vào bên trong).
- Bài 7: Điền giới từ: My success depends ___ your help. Lời giải: on (cụm depend on).
Xem thêm: Top 15 game học Tiếng Anh free, hiệu quả nhất

Câu hỏi thường gặp
Giới từ trong tiếng Anh là gì?
Giới từ là từ đứng trước danh từ, đại từ hoặc danh động từ để chỉ mối quan hệ về thời gian, nơi chốn, phương hướng hoặc cách thức trong câu.
Có những loại giới từ nào?
Giới từ được chia thành bốn nhóm chính: giới từ chỉ thời gian, giới từ chỉ nơi chốn, giới từ chỉ phương hướng và các giới từ khác chỉ cách thức, phương tiện.
Khi nào dùng in, on, at để chỉ thời gian?
Dùng in với tháng, năm, mùa, buổi trong ngày; dùng on với ngày và thứ cụ thể; dùng at với giờ và thời điểm chính xác.
Sau giới từ dùng động từ dạng gì?
Sau giới từ luôn dùng danh động từ, tức động từ thêm đuôi -ing (V-ing), không dùng động từ nguyên thể.
at chỉ nơi chốn dùng khi nào?
Dùng at khi chỉ một điểm hoặc địa chỉ cụ thể, ví dụ at the door, at home, at the bus stop.
Làm sao để nhớ giới từ đi kèm động từ và tính từ?
Cách hiệu quả là học theo cụm cố định như depend on, good at, interested in, afraid of thay vì học từng giới từ riêng lẻ.
Kết luận
Tóm lại, giới từ trong tiếng Anh được dùng để thể hiện mối quan hệ về thời gian, nơi chốn, phương hướng và nhiều ý nghĩa khác. Ba giới từ in – on – at là những giới từ rất thông dụng và mỗi giới từ có cách sử dụng riêng. Nắm vững cách dùng giới từ, ghi nhớ các cụm cố định và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn viết câu chính xác hơn. Để học thêm, mời bạn tham khảo các bài giới từ for trong tiếng Anh, các tháng trong tiếng Anh và pronoun (đại từ) là gì trên chuyên mục tin tức của Hoàng Hà Mobile.




