Giới từ chỉ thời gian là những từ đứng trước danh từ chỉ thời gian để cho biết sự việc xảy ra khi nào hoặc kéo dài bao lâu; ba giới từ quan trọng nhất là at (giờ, thời điểm cụ thể), on (ngày, thứ) và in (tháng, mùa, năm, thế kỷ, buổi trong ngày). Ngoài bộ ba này, tiếng Anh còn dùng before, after, during, for, since, from… to, by, until và between… and. Nội dung dưới đây trình bày quy tắc dùng từng giới từ, bảng so sánh in – on – at, cách phân biệt các cặp dễ nhầm, những ngoại lệ hay gặp và bài tập có lời giải chi tiết.
Giới từ chỉ thời gian là gì?
Giới từ chỉ thời gian (prepositions of time) là nhóm giới từ dùng để nối một sự việc với mốc thời gian hoặc khoảng thời gian của nó. Chúng luôn đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ chỉ thời gian, ví dụ at 7 o’clock, on Monday, in July.
Điểm khó của nhóm này là ba giới từ at, on, in đều dịch sang tiếng Việt gần giống nhau (“vào”, “lúc”, “trong”), nhưng lại đi với ba loại mốc thời gian khác nhau. Cách nhớ đơn giản nhất là theo độ rộng: at cho điểm thời gian hẹp nhất, on cho một ngày trọn vẹn, in cho khoảng thời gian dài hơn một ngày.

Quy tắc dùng at, on, in chỉ thời gian
Giới từ “at” – giờ và thời điểm cụ thể
- Giờ đồng hồ: at 6 o’clock, at 7.30, at 10 a.m.
- Thời điểm trong ngày không phải “buổi”: at noon (buổi trưa), at midnight, at night, at sunrise, at lunchtime
- Thời điểm hiện tại: at the moment, at present
- Kỳ nghỉ lễ kéo dài, không kèm chữ “day”: at Christmas, at Easter, at Tet
Giới từ “on” – ngày, thứ và ngày lễ có chữ “day”
- Thứ trong tuần: on Monday, on Fridays
- Ngày tháng cụ thể: on 5 July, on July 5th, on 2 September 2026
- Ngày đặc biệt có chữ “day”: on my birthday, on Christmas Day, on New Year’s Day, on Teachers’ Day
- Buổi của một ngày xác định: on Monday morning, on the evening of 5 May
Giới từ “in” – tháng, mùa, năm, thế kỷ và buổi trong ngày
- Tháng và mùa: in July, in summer, in the rainy season
- Năm, thập kỷ, thế kỷ: in 2026, in the 1990s, in the 21st century
- Buổi trong ngày: in the morning, in the afternoon, in the evening
- Khoảng thời gian tính từ hiện tại: in two hours (sau hai tiếng nữa), in a week
Bảng so sánh in – on – at
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| at | Giờ, thời điểm hẹp, kỳ lễ không có “day” | at 8 o’clock, at noon, at night, at Christmas | lúc 8 giờ, vào buổi trưa, vào ban đêm, dịp Giáng sinh |
| on | Ngày, thứ, ngày lễ có “day”, buổi của ngày cụ thể | on Sunday, on 5 July, on Christmas Day, on Monday morning | vào Chủ nhật, ngày 5 tháng 7, ngày Giáng sinh, sáng thứ Hai |
| in | Tháng, mùa, năm, thế kỷ, buổi trong ngày | in March, in winter, in 2026, in the 20th century, in the morning | vào tháng Ba, mùa đông, năm 2026, thế kỷ 20, vào buổi sáng |
Nếu bạn hay nhầm khi ghép giới từ với tên tháng, hãy xem lại cách viết các tháng trong tiếng Anh để dùng chuẩn cấu trúc in + tháng.
Các giới từ chỉ thời gian khác
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| before | trước khi | Please call me before 9 p.m. |
| after | sau khi | We play football after school. |
| during | trong suốt (một giai đoạn) | She travelled a lot during the summer holiday. |
| for | trong khoảng (độ dài) | He has studied English for six years. |
| since | kể từ (mốc bắt đầu) | They have lived here since 2015. |
| from… to… | từ… đến… | The shop opens from 8 a.m. to 9 p.m. |
| by | không muộn hơn, trước hạn | Please submit the report by Friday. |
| until / till | cho đến khi (kéo dài liên tục) | I waited until 10 o’clock. |
| between… and… | trong khoảng giữa hai mốc | Come between 2 and 4 p.m. |

Phân biệt các cặp giới từ dễ nhầm
for và since
For đi với một khoảng thời gian dài bao lâu, còn since đi với mốc thời gian bắt đầu.
- I have worked here for five years. (suốt năm năm)
- I have worked here since 2021. (kể từ năm 2021)
Cả hai thường xuất hiện cùng thì hiện tại hoàn thành, vì vậy bạn nên ôn thêm hệ thống các thì trong tiếng Anh để chia động từ đúng.
during và for
During trả lời câu hỏi “khi nào”, đi với danh từ chỉ giai đoạn; for trả lời câu hỏi “bao lâu”, đi với con số chỉ độ dài.
- He fell asleep during the film. (trong lúc phim chiếu)
- He slept for two hours. (kéo dài hai tiếng)
by và until
By chỉ hạn chót, hành động xảy ra một lần trước thời điểm đó; until chỉ hành động kéo dài liên tục tới thời điểm đó rồi dừng.
- I will finish the homework by 8 p.m. (xong chậm nhất là 8 giờ)
- I will do the homework until 8 p.m. (làm liên tục cho tới 8 giờ)
in và within
In + khoảng thời gian thường mang nghĩa “sau khoảng thời gian đó”; within nhấn mạnh “trong vòng, không vượt quá”.
- The bus will arrive in ten minutes. (mười phút nữa xe tới)
- The bus will arrive within ten minutes. (xe tới trong vòng không quá mười phút)
Những ngoại lệ và lỗi hay gặp
- at night chứ không phải “in the night” khi nói chung về ban đêm, dù vẫn là in the morning, in the afternoon, in the evening.
- at noon, at midnight vì đây là thời điểm cụ thể, không phải một buổi kéo dài.
- at the weekend là cách nói Anh – Anh, còn on the weekend là cách nói Anh – Mỹ; cả hai đều đúng tùy văn phong bạn chọn.
- in the morning nhưng on Monday morning: khi buổi sáng gắn với một ngày xác định thì đổi sang “on”.
- at Christmas (cả dịp lễ) nhưng on Christmas Day (đúng ngày 25/12).
- Không dùng giới từ trước next, last, this, every, tomorrow, yesterday, tonight: viết I met him last Sunday, không viết “on last Sunday”.
Bài tập vận dụng có lời giải
- Câu 1. Điền giới từ: My brother was born ___ 2010.
Đáp án: in.
Giải thích: Trước năm luôn dùng “in”. - Câu 2. Điền giới từ: The film starts ___ 7.45 p.m.
Đáp án: at.
Giải thích: Trước giờ đồng hồ cụ thể dùng “at”. - Câu 3. Điền giới từ: We usually go camping ___ Saturday morning.
Đáp án: on.
Giải thích: Buổi sáng gắn với một thứ cụ thể nên chuyển từ “in the morning” sang “on Saturday morning”. - Câu 4. Chọn đáp án đúng: She has been ill ___ last Monday. A. for B. since C. during D. by
Đáp án: B.
Giải thích: “Last Monday” là mốc bắt đầu nên dùng “since”; nếu là độ dài như “three days” mới dùng “for”. - Câu 5. Chọn đáp án đúng: You must hand in the essay ___ Friday afternoon. A. until B. by C. since D. during
Đáp án: B.
Giải thích: Câu nói về hạn chót nộp bài nên dùng “by”; “until” chỉ hành động kéo dài liên tục. - Câu 6. Tìm lỗi sai: “I visited my grandparents on last summer.”
Đáp án: Bỏ “on”, sửa thành “I visited my grandparents last summer.”
Giải thích: Trước last, next, this, every không dùng giới từ chỉ thời gian. - Câu 7. Điền giới từ: He kept reading ___ midnight and then went to bed.
Đáp án: until (hoặc till).
Giải thích: Hành động đọc kéo dài liên tục đến nửa đêm mới dừng, đúng nghĩa của “until”. - Câu 8. Chọn đáp án đúng: Many people go out ___ night in this city. A. in B. on C. at D. during
Đáp án: C.
Giải thích: “At night” là cụm cố định, khác với “in the morning/afternoon/evening”.
Bạn có thể luyện thêm phần lý thuyết tổng quát trong bài giới từ trong tiếng Anh để nắm cả giới từ chỉ nơi chốn và giới từ đi với động từ.

Câu hỏi thường gặp về giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian gồm những từ nào?
Phổ biến nhất là at, on, in; ngoài ra còn before, after, during, for, since, from… to, by, until và between… and.
Khi nào dùng in, on, at chỉ thời gian?
Dùng at với giờ và thời điểm cụ thể, on với ngày và thứ, in với tháng, mùa, năm, thế kỷ và buổi trong ngày.
For và since khác nhau thế nào?
For đi với độ dài khoảng thời gian như “for two years”, còn since đi với mốc bắt đầu như “since 2020”.
By và until khác nhau ra sao?
By chỉ hạn chót, việc hoàn thành trước thời điểm đó; until chỉ hành động kéo dài liên tục cho đến thời điểm đó rồi dừng.
Nói “at the weekend” hay “on the weekend” mới đúng?
Cả hai đều đúng: at the weekend là cách dùng Anh – Anh, on the weekend là cách dùng Anh – Mỹ.
Vì sao nói “in the morning” nhưng “at night”?
Vì night được người bản ngữ coi là một thời điểm chứ không phải một buổi kéo dài; đây là cụm cố định cần học thuộc.
Kết luận
Tóm lại, giới từ chỉ thời gian quan trọng nhất là at (giờ, thời điểm), on (ngày, thứ, ngày lễ có “day”) và in (tháng, mùa, năm, thế kỷ, buổi trong ngày), bên cạnh before, after, during, for, since, by, until và between… and. Bạn hãy ghi nhớ theo độ rộng thời gian, học thuộc vài cụm ngoại lệ như at night, at noon, on Monday morning, rồi làm lại tám câu bài tập phía trên. Khi đã dùng đúng nhóm giới từ này, câu văn tiếng Anh của bạn sẽ tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều.





