thi-qua-khu-hoan-thanh

Thì quá khứ hoàn thành: công thức, cách dùng và bài tập

XEM NHANH

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác hoặc một mốc thời gian trong quá khứ. Cấu trúc khẳng định của thì này là S + had + V3. Đây là thì giúp bạn thể hiện rõ thứ tự trước – sau của các sự việc đã diễn ra. Trong nội dung dưới đây, bạn sẽ hiểu rõ khái niệm, công thức đầy đủ, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, cách phân biệt với các thì gần giống và luyện tập qua bài tập có lời giải chi tiết.

Thì quá khứ hoàn thành là gì?

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Khi có hai hành động cùng xảy ra trong quá khứ, hành động xảy ra trước thường được chia ở thì quá khứ hoàn thành, còn hành động xảy ra sau được chia ở thì quá khứ đơn. Nhờ đó, người đọc và người nghe biết chính xác việc nào diễn ra trước, việc nào diễn ra sau.

thi-qua-khu-hoan-thanh-1

Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành có ba dạng cơ bản là khẳng định, phủ định và nghi vấn. Điểm dễ nhớ là “had” dùng chung cho tất cả các ngôi (I, you, we, they, he, she, it) và động từ luôn ở dạng quá khứ phân từ (V3).

Dạng Công thức Ví dụ
Khẳng định S + had + V3 She had left before I arrived.
Phủ định S + had + not + V3 They had not eaten.
Nghi vấn Had + S + V3? Had you finished?
Nghi vấn Wh- Wh- + had + S + V3? Why had she cried?

Trong văn nói và văn viết thân mật, “had” thường được rút gọn: I had → I’d, she had → she’d, they had not → they hadn’t. Ví dụ: “I’d finished my homework before dinner.” V3 là quá khứ phân từ: với động từ có quy tắc, ta thêm -ed (work → worked); với động từ bất quy tắc, phải học thuộc (go → gone, write → written, see → seen).

Xem thêm: TOP 16 trang web kiểm tra lỗi ngữ pháp tiếng Anh online nổi bật nhất

Cách dùng thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành được dùng trong nhiều tình huống, nhưng đều xoay quanh ý nghĩa “việc đã xong trước một mốc quá khứ”.

  • Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ: When I arrived, the train had already left. (Tàu rời đi trước khi tôi đến.)
  • Diễn tả hành động hoàn thành trước một mốc thời gian quá khứ: By 2010, she had graduated. (Trước năm 2010, cô ấy đã tốt nghiệp.)
  • Dùng trong câu điều kiện loại 3 để nói về điều không có thật trong quá khứ: If I had studied harder, I would have passed.
  • Dùng trong câu tường thuật (reported speech) khi lùi thì từ hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ đơn: She said she had met him before.
  • Nhấn mạnh một hành động đã kéo dài đến một thời điểm quá khứ (thường đi với for, since): By the time he retired, he had worked there for 30 years.

thi-qua-khu-hoan-thanh-2

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành

Bạn có thể nhận ra thì quá khứ hoàn thành nhờ các từ chỉ thứ tự thời gian đi kèm ngữ cảnh quá khứ.

Dấu hiệu Cách dùng Ví dụ
before, after Chỉ thứ tự hai hành động He had eaten before she came.
by the time, by + mốc Mốc thời gian mà việc đã xong trước đó By the time we arrived, it had stopped raining.
when Kết hợp ngữ cảnh quá khứ When I got home, they had gone.
already, just, never, until Nhấn mạnh trạng thái đã hoàn tất She had never seen snow until then.

Phân biệt quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn

Đây là cặp thì dễ nhầm nhất. Nguyên tắc chung: trong hai việc cùng thuộc quá khứ, việc xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành, việc xảy ra sau dùng quá khứ đơn.

Tiêu chí Quá khứ hoàn thành Quá khứ đơn
Công thức S + had + V3 S + V2/V-ed
Thứ tự Hành động xảy ra trước Hành động xảy ra sau
Vai trò Làm rõ việc nào đã xong trước Kể một việc trong quá khứ

Ví dụ: After she had finished her work, she went home. (Việc “hoàn thành công việc” xảy ra trước, nên dùng had finished; việc “về nhà” xảy ra sau, nên dùng went.)

Phân biệt quá khứ hoàn thành và hiện tại hoàn thành

Hai thì này đều có “hoàn thành” nhưng khác nhau ở mốc thời gian tham chiếu. Quá khứ hoàn thành (had + V3) nói về việc xong trước một mốc trong quá khứ; hiện tại hoàn thành (have/has + V3) nói về việc xong trước hoặc kéo dài đến hiện tại. Ví dụ: “She had left when I called.” (Cô ấy đã đi trước khi tôi gọi – quá khứ) so với “She has left.” (Cô ấy đã đi rồi – ảnh hưởng đến hiện tại).

thi-qua-khu-hoan-thanh-3

Ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải

Hãy thử tự làm rồi đối chiếu với lời giải chi tiết bên dưới.

  • Bài 1: Chia động từ – When I came, they (leave) already.
    Lời giải: When I came, they had left already. (Việc “rời đi” xảy ra trước việc “tôi đến”, nên dùng had + V3 của leave là left.)
  • Bài 2: Chia động từ – She (finish) her homework before dinner.
    Lời giải: She had finished her homework before dinner. (Có “before” chỉ việc làm bài xảy ra trước bữa tối.)
  • Bài 3: Chia động từ – By the time we arrived, the film (start).
    Lời giải: By the time we arrived, the film had started. (Có “by the time” báo hiệu việc phim bắt đầu đã xong trước khi chúng tôi đến.)
  • Bài 4: Chia động từ – After he (do) his exercises, he went to bed.
    Lời giải: After he had done his exercises, he went to bed. (Việc làm bài tập xảy ra trước việc đi ngủ; do có V3 là done.)
  • Bài 5 (trắc nghiệm): After he ___ lunch, he went out. A. has B. had had C. have D. having.
    Đáp án: B. had had. (Mệnh đề chính “went” ở quá khứ đơn; việc ăn trưa xảy ra trước nên dùng had had – had của trợ động từ + had là V3 của have.)
  • Bài 6 (viết lại câu): I finished dinner. Then my friends arrived. → Dùng “when”.
    Lời giải: My friends arrived when I had finished dinner. (Việc ăn tối xong trước, dùng had finished.)

Xem thêm: Cách học tiếng Anh qua video bằng eJOY English

thi-qua-khu-hoan-thanh-4

Lỗi thường gặp khi dùng thì quá khứ hoàn thành

  • Dùng quá khứ hoàn thành cho cả hai hành động: sai. Chỉ hành động xảy ra trước mới dùng had + V3, hành động sau dùng quá khứ đơn.
  • Chia động từ chính ở V2 thay vì V3: sai. Sau “had” luôn là quá khứ phân từ (had went → had gone).
  • Lạm dụng khi chỉ có một hành động: nếu chỉ kể một việc trong quá khứ, hãy dùng quá khứ đơn, không cần had + V3.

Câu hỏi thường gặp về thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành dùng để làm gì?

Thì quá khứ hoàn thành diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác hoặc một mốc thời gian khác trong quá khứ, giúp làm rõ thứ tự trước – sau của các sự việc.

Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành là gì?

Cấu trúc khẳng định là S + had + V3, phủ định là S + had + not + V3, nghi vấn là Had + S + V3? Trong đó had dùng chung cho mọi ngôi và V3 là quá khứ phân từ.

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành là gì?

Các dấu hiệu thường gặp gồm before, after, by the time, when, already, just, never, until đi kèm ngữ cảnh quá khứ.

Quá khứ hoàn thành khác quá khứ đơn thế nào?

Trong hai việc cùng thuộc quá khứ, việc xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành (had + V3), việc xảy ra sau dùng quá khứ đơn (V2/V-ed).

Quá khứ hoàn thành khác hiện tại hoàn thành thế nào?

Quá khứ hoàn thành nói về việc xong trước một mốc trong quá khứ, còn hiện tại hoàn thành nói về việc xong hoặc kéo dài đến hiện tại.

“had” trong thì quá khứ hoàn thành dùng cho những ngôi nào?

had dùng chung cho tất cả các ngôi (I, you, we, they, he, she, it) và có thể rút gọn thành ‘d trong văn nói.

Kết luận

Tóm lại, thì quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động hoặc một mốc thời gian khác trong quá khứ. Cấu trúc cơ bản là S + had + V3, với các dấu hiệu nhận biết thường gặp như before, after và by the time. Nắm vững thì quá khứ hoàn thành giúp bạn diễn đạt chính xác thứ tự xảy ra của các sự việc và tránh nhầm lẫn với quá khứ đơn. Để học thêm, mời bạn tham khảo các bài cách phát âm ed chuẩn nhất, giới từ for trong tiếng Anhpronoun (đại từ) là gì trên chuyên mục tin tức của Hoàng Hà Mobile.

Tin mới nhất
ham-index-match
Hàm INDEX MATCH trong Excel: cách dùng và ví dụ
nft-la-gi
NFT là gì? Đặc điểm, cách hoạt động và ứng dụng
dong-phan
Đồng phân là gì? Phân loại, ví dụ và cách viết đồng phân
Tế bào là gì? Cấu tạo, phân loại và chức năng của tế bào