Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) là những từ được dùng để chỉ sự sở hữu và đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó thuộc về ai. Các tính từ sở hữu gồm: my, your, his, her, its, our, their. Tính từ sở hữu luôn đi kèm với một danh từ và không thể đứng một mình. Đây là phần ngữ pháp cơ bản nhưng rất dễ nhầm với đại từ sở hữu (mine, yours…) hay với “it’s”. Bài viết dưới đây giúp bạn nắm chắc bảng tính từ sở hữu, cách dùng, cách phân biệt và luyện tập qua bài tập có lời giải chi tiết.
Tính từ sở hữu là gì?
Tính từ sở hữu là từ loại được dùng để chỉ người hoặc vật sở hữu danh từ đứng sau nó. Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ và không thể đứng một mình. Ví dụ: This is my book. (Từ “my” bổ nghĩa cho danh từ “book”.)
Trong tiếng Anh, mỗi đại từ nhân xưng (I, you, he, she, it, we, they) đều có một tính từ sở hữu tương ứng. Khi muốn nói một vật thuộc về ai đó, bạn đặt tính từ sở hữu ngay trước danh từ chỉ vật đó. Nhờ vậy, người nghe biết ngay ai là chủ sở hữu mà không cần nhắc lại tên riêng.

Bảng tính từ sở hữu
Bảng dưới đây tổng hợp bảy tính từ sở hữu cùng đại từ nhân xưng tương ứng và nghĩa tiếng Việt để bạn dễ tra cứu và ghi nhớ.
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu | Nghĩa |
|---|---|---|
| I | my | của tôi |
| You | your | của bạn |
| He | his | của anh ấy |
| She | her | của cô ấy |
| It | its | của nó |
| We | our | của chúng tôi |
| They | their | của họ |
Xem thêm: Tổng hợp A-Z các tháng trong tiếng Anh: Phiên âm, Cách dùng & Mẹo ghi nhớ
Cách dùng tính từ sở hữu
Tính từ sở hữu tuân theo một số quy tắc cố định. Nắm vững các quy tắc sau sẽ giúp bạn đặt câu chính xác và tránh những lỗi phổ biến.
- Đứng ngay trước danh từ để chỉ sự sở hữu: My car is red.
- Không thay đổi theo số ít hay số nhiều của danh từ: my book / my books.
- Không thay đổi theo giống hay chức năng của danh từ trong câu: her idea (chủ ngữ) / I like her idea (tân ngữ).
- Không dùng mạo từ (a, an, the) trước danh từ đã có tính từ sở hữu: nói “my book”, không nói “the my book”.
- Tính từ sở hữu được chọn theo người sở hữu, không theo vật bị sở hữu: một người nam nói “his sister”, một người nữ nói “her brother”.
Với danh từ có tính từ mô tả đi kèm, tính từ sở hữu vẫn đứng đầu cụm: my new phone, their old house. Thứ tự luôn là tính từ sở hữu + tính từ mô tả + danh từ.

Phân biệt “its” và “it’s”
Đây là cặp dễ nhầm nhất khi dùng tính từ sở hữu. “Its” là tính từ sở hữu, nghĩa là “của nó” và không có dấu nháy đơn. Trong khi đó, “it’s” là dạng viết tắt của “it is” hoặc “it has”.
- The dog wags its tail. (Con chó vẫy đuôi của nó — “its” chỉ sự sở hữu.)
- It’s raining outside. (Trời đang mưa — “it’s” = it is.)
Mẹo kiểm tra nhanh: nếu bạn có thể thay bằng “it is” hoặc “it has” mà câu vẫn đúng nghĩa thì dùng “it’s”; nếu không thì dùng “its”.
Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu đều diễn tả sự sở hữu, nhưng khác nhau về vị trí và cách dùng. Bảng sau giúp bạn so sánh trực tiếp từng cặp.
| Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu |
|---|---|
| my | mine |
| your | yours |
| his | his |
| her | hers |
| its | its |
| our | ours |
| their | theirs |
Tính từ sở hữu đi kèm danh từ (my book); đại từ sở hữu đứng một mình, thay cho cả cụm danh từ (This book is mine). Ví dụ: “Your car is fast, but mine is faster.” Ở đây “your” bổ nghĩa cho “car”, còn “mine” đứng một mình thay cho “my car”.
Lỗi thường gặp khi dùng tính từ sở hữu
Người học tiếng Anh thường mắc một số lỗi sau với tính từ sở hữu:
- Nhầm “its” với “it’s”: viết “it’s tail” thay vì “its tail”.
- Thêm mạo từ thừa: nói “the my house” thay vì “my house”.
- Chọn sai theo giới tính của người sở hữu: dùng “his” khi chủ sở hữu là nữ.
- Dùng đại từ sở hữu kèm danh từ: nói “mine book” thay vì “my book”.
- Thêm “s” hoặc dấu nháy sai: viết “her’s” hay “their’s” (không tồn tại).
Ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải
Hãy làm các bài tập sau để củng cố kiến thức. Lời giải được đặt ngay sau mỗi câu để bạn tự đối chiếu.
- Bài 1: Điền tính từ sở hữu: This is ___ (I) pen. Lời giải: my.
- Bài 2: Điền tính từ sở hữu: They love ___ (they) parents. Lời giải: their.
- Bài 3: Sửa lỗi: She likes the her dress. Lời giải: She likes her dress (bỏ “the”).
- Bài 4 (trắc nghiệm): Chọn đáp án đúng: The cat is licking ___ paw. A. it B. its C. it’s D. their. Đáp án: B.
- Bài 5: Điền tính từ sở hữu: We are proud of ___ (we) school. Lời giải: our.
- Bài 6: Sửa lỗi: This phone is your, not mine. Lời giải: This phone is yours, not mine (dùng đại từ sở hữu “yours” vì đứng một mình).
- Bài 7 (trắc nghiệm): Chọn đáp án đúng: Anna and ___ brother live in Hanoi. A. she B. hers C. her D. his. Đáp án: C.
- Bài 8: Điền tính từ sở hữu: The company changed ___ (it) logo last year. Lời giải: its.
Xem thêm: Top 10 game học tiếng Anh miễn phí trên điện thoại hay nhất

Câu hỏi thường gặp về tính từ sở hữu
Tính từ sở hữu là gì?
Tính từ sở hữu là từ chỉ sự sở hữu, đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó thuộc về ai. Gồm bảy từ: my, your, his, her, its, our, their.
Tính từ sở hữu đứng ở đâu trong câu?
Tính từ sở hữu đứng ngay trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu danh từ có tính từ mô tả, thứ tự là tính từ sở hữu + tính từ mô tả + danh từ, ví dụ my new phone.
Tính từ sở hữu khác đại từ sở hữu thế nào?
Tính từ sở hữu đi kèm danh từ (my book), còn đại từ sở hữu đứng một mình thay cho cả cụm danh từ (This book is mine).
Có dùng “the” trước tính từ sở hữu không?
Không. Bạn không dùng mạo từ a, an, the trước danh từ đã có tính từ sở hữu. Nói “my book”, không nói “the my book”.
Tính từ sở hữu của “it” là gì?
Tính từ sở hữu của “it” là “its” (không có dấu nháy đơn), khác với “it’s” là dạng viết tắt của “it is”.
Tính từ sở hữu có thay đổi theo số nhiều của danh từ không?
Không. Tính từ sở hữu giữ nguyên dù danh từ ở số ít hay số nhiều, ví dụ my book và my books đều dùng “my”.
Kết luận
Tóm lại, tính từ sở hữu gồm my, your, his, her, its, our và their, được dùng để chỉ sự sở hữu và luôn đứng trước danh từ. Tính từ sở hữu khác với đại từ sở hữu ở chỗ đại từ sở hữu có thể đứng một mình để thay thế cho cả cụm danh từ. Nắm vững cách sử dụng tính từ sở hữu giúp bạn đặt câu tiếng Anh chính xác hơn. Để học thêm, mời bạn tham khảo các bài pronoun (đại từ) là gì, Word Form là gì và giới từ for trong tiếng Anh trên chuyên mục tin tức của Hoàng Hà Mobile.





