thi-qua-khu-tiep-dien

Thì quá khứ tiếp diễn: công thức, cách dùng và bài tập

XEM NHANH

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là thì dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ; cấu trúc khẳng định là S + was/were + V-ing. Đây là thì thường đi kèm với thì quá khứ đơn. Bài viết này trình bày công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập có lời giải.

Thì quá khứ tiếp diễn là gì?

Past Continuous Tense diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc một hành động đang xảy ra thì bị một hành động khác xen vào. Thì này nhấn mạnh tính “đang diễn ra” tại một mốc quá khứ. Hành động xen vào trong câu thường được chia ở thì quá khứ đơn.

thi-qua-khu-tiep-dien-4

Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn

Việc nắm vững cấu trúc của thì này giúp người học mô tả sự việc trong quá khứ một cách rõ ràng và chính xác hơn. Nội dung dưới đây sẽ cung cấp cấu trúc cơ bản của thì quá khứ tiếp diễn, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng trong các tình huống giao tiếp cũng như bài tập ngữ pháp.

Dạng Công thức Ví dụ
Khẳng định S + was/were + V-ing I was reading a book.
Phủ định S + was/were + not + V-ing They were not sleeping.
Nghi vấn Was/Were + S + V-ing? Were you working?

Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn

Past Continuous được sử dụng để diễn tả những hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc những sự việc xảy ra trong cùng một khoảng thời gian ở quá khứ. Việc hiểu rõ cách dùng thì này giúp người học mô tả các sự kiện trong quá khứ một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ:

  • Dùng khi muốn nhấn mạnh một hành động đang diễn ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  • Ví dụ: At 8 p.m. last night, I was watching TV.
  • Dịch nghĩa: Vào lúc 8 giờ tối hôm qua, tôi đang xem TV.

thi-qua-khu-tiep-dien-3

Diễn tả một hành động đang xảy ra thì bị một hành động khác xen vào:

  • Hành động đang diễn ra được chia ở thì quá khứ tiếp diễn, trong khi hành động xen vào được chia ở thì quá khứ đơn.
  • Thường sử dụng các liên từ như when để nối hai hành động.
  • Ví dụ: I was cooking when he called.
  • Dịch nghĩa: Tôi đang nấu ăn thì anh ấy gọi điện.

Diễn tả hai hành động đang xảy ra song song trong quá khứ:

  • Dùng để nói về hai hành động diễn ra đồng thời tại cùng một thời điểm trong quá khứ.
  • Thường sử dụng while để kết nối hai mệnh đề.
  • Ví dụ: While I was reading, she was cooking.
  • Dịch nghĩa: Trong khi tôi đang đọc sách, cô ấy đang nấu ăn.

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn

Để nhận biết Past Continuous, người học có thể dựa vào các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ hoặc các từ nối thường xuất hiện khi mô tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể. Những dấu hiệu này giúp xác định rõ bối cảnh và cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn trong câu.

Cụm từ chỉ thời điểm cụ thể trong quá khứ:

  • Thường sử dụng cấu trúc: at + giờ + thời điểm quá khứ.
  • Dùng để chỉ một hành động đang diễn ra vào một thời điểm xác định trong quá khứ.
  • Ví dụ: At 8 o’clock last night (vào lúc 8 giờ tối hôm qua).

thi-qua-khu-tiep-dien-2

Cụm từ “at this time + thời điểm quá khứ”:

  • Dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra vào cùng thời điểm trong quá khứ.
  • Ví dụ: At this time yesterday (vào thời điểm này ngày hôm qua).

Các từ nối “when” và “while”:

  • When (khi) thường được dùng khi một hành động đang diễn ra thì có một hành động khác xen vào.
  • While (trong khi) thường dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ.
  • Các từ nối này thường kết hợp với những hành động được chia ở thì quá khứ để mô tả mối quan hệ giữa các sự việc.

Phân biệt when và while

Trong tiếng Anh, when và while đều được sử dụng để nối các hành động xảy ra trong quá khứ, đặc biệt là khi kết hợp với thì quá khứ tiếp diễn. Tuy nhiên, hai từ này có sự khác biệt về cách nhấn mạnh thời điểm và diễn biến của hành động. Hiểu rõ cách dùng when và while sẽ giúp bạn sử dụng thì chính xác hơn trong các tình huống mô tả sự việc đã xảy ra.

Cách dùng “when”:

  • Thường dùng để diễn tả một hành động ngắn xảy ra và xen vào một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • Hành động sau when thường được chia ở thì quá khứ đơn, còn hành động đang diễn ra được chia ở thì quá khứ tiếp diễn.
  • Cấu trúc: When + S + V2/V-ed, S + was/were + V-ing
  • Ví dụ: When he came, I was cooking.
  • Dịch nghĩa: Khi anh ấy đến, tôi đang nấu ăn.

Cách dùng “while”:

  • Thường dùng để nhấn mạnh một hành động đang kéo dài hoặc hai hành động diễn ra song song trong quá khứ.
  • Mệnh đề sau while thường sử dụng thì quá khứ tiếp diễn để nhấn mạnh quá trình của hành động.
  • Cấu trúc: While + S + was/were + V-ing, S + V2/V-ed
  • Ví dụ: While I was cooking, he came.
  • Dịch nghĩa: Trong khi tôi đang nấu ăn, anh ấy đến.

Điểm khác biệt chính:

  • When: Nhấn mạnh một hành động ngắn xảy ra xen vào một hành động đang diễn ra.
  • While: Nhấn mạnh hành động đang kéo dài hoặc diễn ra trong cùng khoảng thời gian.

thi-qua-khu-tiep-dien-1

Ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải

Bài 1: Chia động từ: At 7 p.m. yesterday, I (have) dinner. Lời giải: At 7 p.m. yesterday, I was having dinner.

Bài 2: Chia động từ: She (read) when the phone rang. Lời giải: She was reading when the phone rang.

Bài 3: Chia động từ: While they (play), it started to rain. Lời giải: While they were playing, it started to rain.

Bài 4 (trắc nghiệm): Chọn đáp án đúng: I ___ TV when you called. A. watch B. watched C. was watching D. am watching. Đáp án: C.

Câu hỏi thường gặp về thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn dùng để làm gì?

Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn là gì?

S + was/were + V-ing.

Khi nào dùng was, khi nào dùng were?

Was dùng với I/he/she/it; were dùng với you/we/they.

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn?

at + giờ quá khứ, at this time yesterday, when, while.

When và while khác nhau thế nào?

When đi với quá khứ đơn (hành động ngắn), while đi với quá khứ tiếp diễn (hành động kéo dài).

Kết luận

Tóm lại, thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại một mốc quá khứ, cấu trúc S + was/were + V-ing, thường đi với when và while. Nắm vững thì này giúp bạn kết hợp linh hoạt với quá khứ đơn. Để học thêm, mời bạn tham khảo các bài cách phát âm ed chuẩn nhất, giới từ for trong tiếng Anh các tháng trong tiếng Anh trên chuyên mục tin tức của Hoàng Hà Mobile. 

Xem thêm:

Tin mới nhất
nhip-tim-binh-thuong
Nhịp tim bình thường là bao nhiêu? Chỉ số theo độ tuổi
cholesterol-la-gi
Cholesterol là gì? Các loại LDL, HDL và ảnh hưởng sức khỏe
phan-ung-phan-huy
Phản ứng phân hủy là gì? Ví dụ và phân biệt phản ứng hóa hợp
luc-dan-hoi
Lực đàn hồi là gì? Định luật Húc và bài tập