Động từ bất quy tắc (irregular verbs) là những động từ trong tiếng Anh không thêm đuôi “-ed” khi được chia ở thì quá khứ và dạng quá khứ phân từ, mà biến đổi theo những cách riêng cần học thuộc. Ví dụ: go – went – gone. Đây là phần ngữ pháp nền tảng, xuất hiện trong hầu hết các bài kiểm tra và giao tiếp hằng ngày. Bài viết trình bày động từ bất quy tắc là gì, ý nghĩa ba cột V1 – V2 – V3, bảng các động từ thông dụng nhất, cách phân loại để nhớ nhanh, mẹo học và một số bài tập có lời giải chi tiết để bạn tự luyện.
Động từ bất quy tắc là gì?
Trong tiếng Anh, động từ được chia thành hai loại chính: động từ có quy tắc, thường thêm “-ed” khi chuyển sang dạng quá khứ, và bất quy tắc, có cách biến đổi không theo quy tắc chung. Động từ bất quy tắc có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) riêng, không tuân theo quy tắc thêm “-ed”, vì vậy người học cần ghi nhớ từng động từ. Số lượng động từ bất quy tắc thông dụng khoảng 100 – 200 từ, nhưng trong giao tiếp và bài thi thì chỉ vài chục động từ xuất hiện thường xuyên, nên bạn hoàn toàn có thể học dần theo nhóm.

Ba cột V1 – V2 – V3 của động từ
Mỗi động từ bất quy tắc được ghi nhớ theo ba dạng, thường gọi là ba cột V1 – V2 – V3:
- V1 (nguyên mẫu): dạng gốc của động từ, dùng ở hiện tại đơn, sau “to” và sau động từ khuyết thiếu.
- V2 (quá khứ): dạng chia ở thì quá khứ đơn, dùng khi kể một việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- V3 (quá khứ phân từ): dùng trong các thì hoàn thành (have/has/had + V3) và trong câu bị động (be + V3).
Ví dụ với động từ “eat”: V1 là eat (I eat rice every day), V2 là ate (I ate rice yesterday), V3 là eaten (I have eaten rice). Việc nhận biết đúng bạn đang cần dùng cột nào là chìa khoá để chia động từ chính xác.

Bảng động từ bất quy tắc thông dụng
Dưới đây là bảng các động từ bất quy tắc xuất hiện nhiều nhất, bạn nên ưu tiên học thuộc nhóm này trước:
| V1 (nguyên mẫu) | V2 (quá khứ) | V3 (quá khứ phân từ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| be | was/were | been | thì, là, ở |
| go | went | gone | đi |
| do | did | done | làm |
| have | had | had | có |
| see | saw | seen | nhìn thấy |
| eat | ate | eaten | ăn |
| take | took | taken | lấy, cầm |
| come | came | come | đến |
| give | gave | given | cho, đưa |
| get | got | got/gotten | lấy, nhận |
| make | made | made | làm, chế tạo |
| write | wrote | written | viết |
| speak | spoke | spoken | nói |
| drink | drank | drunk | uống |
| begin | began | begun | bắt đầu |
| buy | bought | bought | mua |
| bring | brought | brought | mang đến |
| find | found | found | tìm thấy |
| know | knew | known | biết |
| run | ran | run | chạy |
Xem thêm: Tủ Lạnh Tiếng Anh Là Gì? Từ A-Z Về Refrigerator & Fridge
Phân loại động từ bất quy tắc theo cách nhớ
Một cách học hiệu quả là gom các động từ có kiểu biến đổi giống nhau thành từng nhóm:
- V1 = V2 = V3 giống nhau: cut – cut – cut, put – put – put, let – let – let.
- V2 = V3: have – had – had, make – made – made, buy – bought – bought.
- V1 = V3: come – came – come, run – ran – run, become – became – become.
- Cả ba khác nhau: go – went – gone, sing – sang – sung, drive – drove – driven.
Khi nắm được quy luật của từng nhóm, bạn không cần học vẹt từng từ riêng lẻ mà nhớ theo “khuôn” biến đổi, giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian.

Phân biệt động từ có quy tắc và bất quy tắc
Nhiều người học hay nhầm hai loại động từ này, bảng dưới đây giúp bạn phân biệt nhanh:
| Tiêu chí | Động từ có quy tắc | Động từ bất quy tắc |
|---|---|---|
| Cách tạo V2/V3 | Thêm “-ed” vào V1 | Biến đổi riêng, không theo quy tắc |
| Ví dụ | work – worked – worked | go – went – gone |
| Cách học | Chỉ cần nhớ quy tắc thêm “-ed” | Phải học thuộc từng từ hoặc từng nhóm |
Lưu ý một số động từ có quy tắc cần gấp đôi phụ âm hoặc đổi “y” thành “i” khi thêm “-ed” (stop – stopped, study – studied), nhưng chúng vẫn thuộc nhóm có quy tắc vì tuân theo một mẫu chung.
Cách dùng V2 và V3 trong câu
Biết ba dạng của động từ chưa đủ, bạn cần dùng đúng dạng theo thì:
- Quá khứ đơn dùng V2: She went to school yesterday.
- Hiện tại hoàn thành dùng have/has + V3: I have seen this film.
- Quá khứ hoàn thành dùng had + V3: They had eaten before we came.
- Câu bị động dùng be + V3: The letter was written by Nam.
Mẹo học động từ bất quy tắc
Để ghi nhớ lâu và tránh nhàm chán, bạn có thể áp dụng các mẹo sau:
- Học theo nhóm có cách biến đổi giống nhau (như sing – sang – sung, ring – rang – rung).
- Học kèm câu ví dụ để nhớ ngữ cảnh sử dụng thay vì nhớ từ đơn lẻ.
- Ôn tập thường xuyên, mỗi ngày vài từ, ưu tiên các động từ thông dụng trước.
- Dán bảng động từ ở nơi dễ nhìn hoặc dùng thẻ ghi nhớ (flashcard) để tự kiểm tra.
- Đặt câu với dạng V2 và V3 để chủ động sử dụng, không chỉ nhận biết thụ động.
Ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải
Hãy tự làm rồi đối chiếu với lời giải bên dưới:
- Bài 1: Điền V2 của động từ “go”. Lời giải: went.
- Bài 2: Chia động từ: I have (eat) breakfast. Lời giải: I have eaten breakfast (dùng V3 trong thì hoàn thành).
- Bài 3: Điền V2 và V3 của động từ “see”. Lời giải: saw (V2) – seen (V3).
- Bài 4 (trắc nghiệm): Dạng quá khứ của động từ “take” là gì? A. taked B. took C. taken D. takes. Đáp án: B.
- Bài 5: Chia động từ trong câu bị động: The song (sing) by Lan. Lời giải: The song was sung by Lan (dùng be + V3).
- Bài 6: Chia động từ: Yesterday, he (buy) a new book. Lời giải: bought (quá khứ đơn dùng V2).
Xem thêm: 10 KÊNH YOUTUBE giúp trẻ học tiếng Anh mỗi ngày

Câu hỏi thường gặp về động từ bất quy tắc
Động từ bất quy tắc là gì?
Là động từ không thêm “-ed” ở quá khứ mà biến đổi theo hình thức riêng, phải học thuộc từng từ hoặc từng nhóm.
V1, V2, V3 là gì?
V1 là nguyên mẫu, V2 là quá khứ đơn, V3 là quá khứ phân từ dùng trong thì hoàn thành và câu bị động.
Quá khứ của động từ “go” là gì?
Là “went” (V2), còn quá khứ phân từ là “gone” (V3).
V3 dùng khi nào?
Dùng trong các thì hoàn thành (have/has/had + V3) và trong câu bị động (be + V3).
Làm sao học động từ bất quy tắc nhanh?
Học theo nhóm biến đổi giống nhau, học kèm câu ví dụ và ôn tập thường xuyên mỗi ngày vài từ.
Có bao nhiêu động từ bất quy tắc cần học?
Có khoảng 100 – 200 động từ bất quy tắc, nhưng chỉ vài chục từ thông dụng xuất hiện thường xuyên nên bạn nên ưu tiên học nhóm này trước.
Kết luận
Tóm lại, động từ bất quy tắc là những động từ có cách biến đổi không theo quy tắc thêm “-ed” và có ba dạng V1 – V2 – V3 cần ghi nhớ, chẳng hạn go – went – gone. Nắm vững bảng động từ bất quy tắc và biết dùng đúng V2, V3 theo từng thì sẽ giúp bạn chia động từ chính xác khi sử dụng các thì quá khứ, thì hoàn thành và câu bị động. Để học thêm, mời bạn tham khảo các bài cách phát âm ed chuẩn nhất, các tháng trong tiếng Anh và trò chơi học tiếng Anh trên chuyên mục tin tức của Hoàng Hà Mobile.




