Redmi Note 13 Pro Plus (Note 13 Pro+ 5G) là model cao cấp nhất dòng Note 13 ra mắt cuối 2023 với combo cấu hình ấn tượng: màn AMOLED 1.5K 120Hz cong 4 cạnh, chip Dimensity 7200-Ultra (phiên bản binning đặc biệt cho Pro+), camera AI 200MP có OIS, pin 5.000 mAh sạc 120W HyperCharge. Đặc biệt là IP68 chống nước/bụi tuyệt đối, thường thấy ở flagship 20+ triệu. Tại Việt Nam khi mới ra mắt, máy có giá khởi điểm 11,99 triệu, đắt hơn bản Pro 5G khoảng 2 triệu. Năm 2026, giá đã giảm đáng kể xuống ~8-10 triệu, trở thành lựa chọn rất đáng cân nhắc.
Redmi Note 13 Pro Plus — top dòng Note 13
Là “flagship” trong dòng Note 13, phiên bản Pro+ vượt trội so với các bản khác về thiết kế cao cấp và sạc siêu nhanh:
| Model | Màn cong | Chip | Sạc | IP rating | Giá khởi điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Redmi Note 13 Pro 4G | Phẳng | Helio G99 Ultra | 67W | IP54 | ~6,5 triệu |
| Redmi Note 13 Pro 5G | Phẳng | SD 7s Gen 2 | 67W | IP54 | ~7,99 triệu |
| Redmi Note 13 Pro+ 5G | Cong 4 cạnh | Dimensity 7200-Ultra | 120W | IP68 | ~11,99 triệu |
Note 13 Pro+ là “flagship killer” được Xiaomi nhồi nhét hết tinh hoa vào model này.

Cấu hình chi tiết Redmi Note 13 Pro+
- Màn hình: 6.67″ AMOLED CrystalRes (1.5K — 2712×1220), 120Hz adaptive, cong 4 cạnh, 1.800 nits đỉnh, Dolby Vision, HDR10+.
- Chip: MediaTek Dimensity 7200-Ultra (4nm).
- RAM: 8GB / 12GB LPDDR5.
- ROM: 256GB / 512GB UFS 3.1.
- Camera sau:
- 200MP Samsung HP3, f/1.6, OIS.
- 8MP ultra-wide, f/2.2.
- 2MP macro.
- Camera selfie: 16MP, f/2.4.
- Pin: 5.000 mAh.
- Sạc: 120W HyperCharge — đỉnh phân khúc.
- 5G: Sub-6 dual SIM.
- NFC: Có.
- Wi-Fi: Wi-Fi 6.
- Bluetooth: 5.3.
- USB: Type-C 2.0.
- Chống nước: IP68 (chìm 1.5m trong 30 phút).
- Vân tay: Dưới màn quang học.
- Loa kép stereo: Dolby Atmos.
- Kích thước: 161.4 x 74.2 x 8.9 mm.
- Cân nặng: 199g.
- Hệ điều hành: Android 13 + MIUI 14 → HyperOS (đã update).
Xem thêm: Redmi Note 13 Pro 5G: camera 200MP, màn AMOLED 1.5K giá chỉ từ 6 triệu
Màn cong 4 cạnh — flagship-look
Đây là điểm khác biệt LỚN nhất với bản Pro 5G (màn phẳng) bởi Redmi Note 13 Pro+ có màn cong 4 cạnh nhẹ, mang cảm giác flagship cao cấp:
- 1.5K CrystalRes (2712×1220): Hơn FHD+ ~30% pixel.
- 120Hz adaptive: Tiết kiệm pin.
- 1.800 nits đỉnh: Sáng tốt ngoài trời.
- 1920Hz PWM Dimming: Chống mỏi mắt.
- Dolby Vision + HDR10+.
- Gorilla Glass Victus.
- Cong 4 cạnh: Cảm giác cầm chắc tay nhưng cũng dễ chạm cạnh không ý muốn.
Năm 2024, đây là smartphone giá ~12 triệu hiếm hoi có màn cong 4 cạnh và chỉ vài flagship mới có (S23 Ultra, Xiaomi 14 Pro).

Dimensity 7200-Ultra — chip mạnh nhất tầm
Cấu trúc
- 2x Cortex-A715 @ 2.8GHz.
- 6x Cortex-A510 @ 2.0GHz.
- GPU: Mali-G610 MC4 (mạnh hơn G610 MC2 của Pro 5G).
- Process: 4nm TSMC.
“Ultra” có gì đặc biệt?
Dimensity 7200-Ultra là phiên bản binning cao hơn Dimensity 7200 thường:
- GPU overclocked nhẹ, mạnh hơn ~10%.
- Tối ưu phần mềm với MIUI/HyperOS.
- NPU mạnh hơn cho AI features.
Benchmark
| Test | Điểm |
|---|---|
| AnTuTu v10 | ~720.000 |
| Geekbench 6 Single | ~1.180 |
| Geekbench 6 Multi | ~3.280 |
| 3DMark Wild Life | ~4.450 |
Trải nghiệm game
- Genshin Impact Cao: 50-58fps stable trong ~45 phút.
- Wuthering Waves Trung-Cao: 45-55fps.
- PUBG HDR + Cực cao: 60fps mượt.
- Liên Quân 120fps: Hoàn hảo.
- Free Fire Tối đa: Smooth + Extreme 60fps.

Camera 200MP OIS — top phân khúc
Camera setup giống Pro 5G nhưng tối ưu phần mềm tốt hơn:
- Camera chính 200MP: Sony HP3 cảm biến 1/1.4″, có OIS, 4-in-1 pixel binning ra 50MP.
- Ultra-wide 8MP: Cho có, chất lượng trung bình.
- Macro 2MP: Cho có.
Trải nghiệm thực tế
- Ban ngày: Sắc nét, màu trung thực, tốt hơn Pro 5G ~10% (tối ưu phần mềm).
- Ban đêm: Tốt với Night Mode + OIS.
- Zoom 2x in-sensor: Crop từ 200MP.
- Zoom 4x trở lên: Số, chất lượng giảm.
- Quay video 4K@30fps: Ổn định với OIS.
- 200MP mode: File 30-50MB, dùng khi cần in ấn lớn.

Sạc 120W HyperCharge — siêu nhanh
| Mức pin | Thời gian |
|---|---|
| 0% → 50% | ~7 phút |
| 0% → 100% | ~20 phút |
| 10% → 100% (use case) | ~17 phút |
Pin 5.000 mAh
- Sử dụng vừa phải: 1.5 ngày.
- Game: 6-7 giờ.
- Video Netflix 1080p: 14 giờ.
Củ sạc 120W tặng kèm hộp, người dùng không phải mua riêng.
Cảnh báo về pin chai: Sạc 120W liên tục lặp lại sẽ làm pin chai nhanh hơn pin sạc chậm:
- Sau 1 năm: ~92-95% (sạc 120W liên tục).
- Sau 2 năm: ~85-88%.
- Sau 3 năm: ~75-80%.
Mẹo: Nếu sạc qua đêm, dùng củ sạc 30W thường để bảo vệ pin lâu dài.
So sánh Note 13 Pro+ vs Note 13 Pro 5G
| Tiêu chí | Note 13 Pro 5G | Note 13 Pro+ 5G |
|---|---|---|
| Chip | SD 7s Gen 2 | Dimensity 7200-Ultra |
| Hiệu năng | ~540k AnTuTu | ~720k AnTuTu (+33%) |
| Màn hình | AMOLED 1.5K 120Hz phẳng | AMOLED 1.5K 120Hz cong 4 cạnh |
| Camera chính | 200MP OIS (giống) | 200MP OIS (giống) |
| Pin | 5.100 mAh | 5.000 mAh |
| Sạc | 67W (~46 phút) | 120W (~20 phút) |
| IP rating | IP54 | IP68 |
| UFS | 2.2 | 3.1 (nhanh hơn ~2x) |
| Loa kép | Có | Có |
| Giá khởi điểm | ~7,99 triệu | ~11,99 triệu |
| Giá 2026 (mới) | ~6.5 – 7.5 triệu | ~8.5 – 10 triệu |
Chênh lệch ~2-3 triệu đổi lại bạn được:
- Màn cong cao cấp.
- Sạc nhanh hơn 3x (20 phút vs 46 phút).
- Chip mạnh hơn 33%.
- IP68 chống nước (vs IP54).
- UFS 3.1 (vs UFS 2.2) giúp ứng dụng load nhanh hơn rõ.
Khuyến nghị: Nếu chênh lệch giá còn ~2 triệu thì nên chọn Pro+. Nếu chênh 3+ triệu, chọn Pro 5G hoặc thẳng tay đầu tư Note 14 Pro+ 5G mới.

So sánh với Note 14 Pro+ 5G — có nên đợi/upgrade?
| Tiêu chí | Note 13 Pro+ 5G (2023) | Note 14 Pro+ 5G (2024) |
|---|---|---|
| Chip | Dimensity 7200-Ultra | Dimensity 7300-Ultra (+10%) |
| Màn hình | 1.5K 120Hz cong, 1800 nits | 1.5K 120Hz cong, 3000 nits |
| Camera | 200MP OIS | 200MP OIS (cải tiến phần mềm) |
| Pin | 5.000 mAh | 5.110 mAh |
| Sạc | 120W | 120W (giống) |
| IP rating | IP68 | IP69 (cao hơn) |
| Giá mới 2026 | ~8.5 – 10 triệu | ~7.8 – 9 triệu |
Lưu ý quan trọng: Note 14 Pro+ 5G năm 2026 đã giảm giá xuống tương đương hoặc rẻ hơn Note 13 Pro+. Trong trường hợp này, chọn Note 14 Pro+ 5G hợp lý hơn, chip mạnh hơn, IP69 tốt hơn.
Xem thêm: So sánh Redmi Note 15 Pro 5G vs Redmi Note 15 Pro Plus 5G
Giá Redmi Note 13 Pro+ tại Việt Nam (2026)
| Phiên bản | Giá tham khảo (mới) | likeNew 99% |
|---|---|---|
| 8GB/256GB | ~8.5 – 9 triệu | ~7 – 8 triệu |
| 12GB/256GB | ~9.5 – 10 triệu | ~8 – 9 triệu |
| 12GB/512GB | ~10.5 – 11.5 triệu | ~9 – 10 triệu |
Note 13 Pro+ dành cho ai năm 2026?
NÊN mua nếu:
- Cần flagship-look với ngân sách dưới 10 triệu: Màn cong, IP68, sạc 120W.
- Sạc nhanh là tiêu chí số 1: 20 phút full pin.
- Cần chống nước tốt: IP68 chìm 1.5m.
- Đã có củ sạc 120W của Xiaomi: Tận dụng tốt.

KHÔNG nên mua nếu:
- Mới ra mắt Note 14 Pro+ 5G: Cùng giá nhưng mới hơn.
- Không quan trọng màn cong: Note 13 Pro 5G rẻ hơn ~2 triệu.
- Ngân sách trên 12 triệu: Xem Poco X7 Pro hoặc Honor 200.
- Cần camera tele: Note 13 Pro+ không có periscope.
Xem thêm: Đánh giá Redmi Note 15 Pro 5G: Điểm Antutu & hiệu năng thực tế
Câu hỏi thường gặp
Q: Note 13 Pro+ vs Note 14 Pro+ — nên chọn cái nào năm 2026?
A: Note 14 Pro+ — mới hơn 1 năm, chip mạnh hơn, IP69, độ sáng màn cao gấp 1.7x, giá tương đương.
Q: Sạc 120W có hại pin không?
A: Có ảnh hưởng nhẹ. Sau 2 năm, pin chai ~10-15% (vs ~5-10% với sạc 30W). Đổi pin chính hãng ~1.5-2 triệu khi cần.
Q: Có thể tắt sạc 120W trong cài đặt không?
A: Có. Vào Cài đặt → Pin → Sạc → “Sạc nhanh” — có thể đặt giới hạn tốc độ sạc.
Q: HyperOS có quảng cáo không?
A: Có trong vài app hệ thống (Cài đặt, Tệp). Có thể tắt qua Cài đặt → MIUI/HyperOS → Quyền riêng tư.
Q: Note 13 Pro+ có hỗ trợ eSIM không?
A: Không. Chỉ 2 nano-SIM vật lý.
Q: Note 13 Pro+ có lên được Android 16 không?
A: Xiaomi cam kết 3 năm OS update. Note 13 Pro+ ra mắt với Android 13, đã lên Android 15. Dự kiến lên Android 16 (cuối 2026) là cuối cùng.
Kết luận
Redmi Note 13 Pro+ 5G năm 2026 vẫn là smartphone tầm trung “flagship-look” rất đáng cân nhắc ở mức 8.5-10 triệu — với màn cong 4 cạnh, IP68 chống nước, sạc 120W siêu nhanh và camera 200MP có OIS. Tuy nhiên, nếu giá cùng tầm với Note 14 Pro+ 5G, hãy chọn phiên bản mới hơn để có chip mạnh hơn, IP69 và độ sáng màn cao hơn. Tham khảo Redmi Note 13 Pro+ và các smartphone Xiaomi chính hãng tại Hoàng Hà Mobile, hoặc xem thêm đánh giá Redmi Note 14 Pro Plus 5G để so sánh với phiên bản mới nhất.





