Redmi 9T ra mắt đầu năm 2021 — là smartphone giá rẻ “best-seller” thời điểm đó với combo cấu hình ấn tượng: pin 6.000 mAh cực lớn (gấp 1.5 lần các máy cùng tầm), màn 6.53 inch FHD+ (sắc nét hơn HD+), chip Snapdragon 662 8 nhân, camera 48MP, USB-C và jack 3.5mm. Năm 2021, Redmi 9T với giá khởi điểm 3.99 triệu đã thắng nhiều giải “best budget phone” và trở thành lựa chọn hàng đầu cho sinh viên, người lớn tuổi. Đến năm 2026 — 5 năm sau khi ra mắt — Redmi 9T đã ngừng sản xuất, chỉ còn bán likeNew/cũ giá 1.5-2.5 triệu.
Redmi 9T — bối cảnh ra mắt 2021
- Ra mắt: Tháng 1/2021 tại châu Á.
- Định vị: Entry-level “vua pin” — chuyên cạnh tranh bằng pin và FHD+.
- Tên gọi khác: Redmi Note 9 4G (Trung Quốc), Poco M3 (toàn cầu — cùng phần cứng).
- Giá khởi điểm VN: 3.990.000đ (32GB), 4.290.000đ (64GB), 4.590.000đ (128GB).
- Vai trò lịch sử: Thúc đẩy xu hướng pin lớn (6000mAh) phổ biến hơn trong các phân khúc entry-level — nhiều máy về sau đi theo (Realme C25Y, Vivo Y20s 6000mAh).

Cấu hình chi tiết Redmi 9T
- Màn hình: 6.53″ LCD IPS, FHD+ (2340×1080), 60Hz, 400 nits.
- Chip: Qualcomm Snapdragon 662 (11nm).
- RAM: 4GB LPDDR4X (không có RAM ảo lúc mới ra).
- ROM: 64GB / 128GB eMMC 5.1 + microSD lên 512GB.
- Camera sau:
- 48MP chính, f/1.8.
- 8MP ultra-wide, f/2.2.
- 2MP macro, f/2.4.
- 2MP depth.
- Camera selfie: 8MP, f/2.0.
- Video: 1080p@30fps mặt sau, 1080p@30fps selfie.
- Pin: 6.000 mAh.
- Sạc: 18W (hỗ trợ 22.5W qua củ sạc rời).
- Bộ sạc: 22.5W kèm hộp (lúc đầu).
- 5G: Không.
- NFC: Tuỳ phiên bản — bản EU có, bản VN chính hãng không có.
- Jack 3.5mm: Có.
- FM Radio: Có.
- USB: Type-C 2.0.
- Vân tay: Cạnh nguồn.
- Loa kép stereo: Trên + dưới (loa trên chia sẻ với loa thoại).
- Kích thước: 162.3 x 77.3 x 9.6 mm.
- Cân nặng: 198g.
- Hệ điều hành: Android 10 + MIUI 12 → lên đến Android 11 + MIUI 12.5 (dừng cập nhật chính thức).

Màn hình FHD+ — vượt trội phân khúc 2021
- 6.53 inch FHD+: Sắc nét — hầu hết máy cùng tầm 2021 chỉ HD+.
- 60Hz: Không có 90Hz/120Hz như máy sau này.
- 400 nits: Đủ trong nhà, khó nhìn ngoài nắng.
- Notch giọt nước: Cho camera selfie.
- Gorilla Glass 3: Đời cũ, dễ trầy.
Năm 2021, đây là một trong những máy đầu tiên dưới 4 triệu có FHD+ — vẫn là điểm bán hàng tốt. Năm 2026, các máy Xiaomi Redmi mới đều FHD+ rồi nên không còn lợi thế.
Hiệu năng Snapdragon 662 năm 2026
Cấu trúc
- 4x Kryo 260 Gold @ 2.0GHz.
- 4x Kryo 260 Silver @ 1.8GHz.
- GPU: Adreno 610.
- Process: 11nm.
Benchmark năm 2026
| Test | Điểm |
| AnTuTu v10 | ~190.000 |
| Geekbench 6 Single | ~360 |
| Geekbench 6 Multi | ~1.250 |
Trải nghiệm thực tế năm 2026
- Lướt web, MXH: Mượt vừa phải, đôi khi lag với 4GB RAM.
- YouTube 1080p: OK.
- Liên Quân Mobile: Cấu hình trung 60fps, hoặc Cao 30fps.
- Free Fire: Smooth + Cực cao 60fps.
- PUBG Mobile: Mượt + Cao 30fps.
- Genshin Impact: KHÔNG khuyến nghị.
- Đa nhiệm: 4GB RAM rất giới hạn năm 2026 — chỉ 2-3 app trước khi refresh.
Năm 2026, Snapdragon 662 đã thuộc về “chip xưa” — đủ cho người lớn tuổi và học sinh, không phù hợp người dùng đa năng.

Camera 48MP — ổn ban ngày
- 48MP chính: Đủ chi tiết ban ngày.
- 8MP ultra-wide: OK, có thể dùng được.
- 2MP macro + 2MP depth: Cho có.
- Selfie 8MP: Đủ video call.
Camera Redmi 9T năm 2021 là tốt cho tầm giá. Năm 2026 thì chỉ ở mức trung bình so với máy mới — Note 13 Pro 5G camera 200MP tốt hơn nhiều.
Pin 6.000 mAh — USP huyền thoại
| Bài test (máy mới 2021) | Thời gian |
| Lướt web Wi-Fi | ~18 giờ |
| YouTube 1080p | ~22 giờ |
| Game tổng hợp | ~10 giờ |
| Sử dụng vừa phải | 2-3 ngày |
Sau 5 năm dùng (chai 75%)
- Lướt web: ~13 giờ.
- Game: ~6 giờ.
- Sử dụng bình thường: 1.5-2 ngày.
Sạc 18W (hoặc 22.5W qua củ rời): 0→100% trong ~2 giờ. Chậm theo tiêu chuẩn 2026 nhưng pin to bù lại — sạc qua đêm là OK.

Redmi 9T năm 2026 — vẫn dùng được không?
Điểm cần lưu ý sau 5 năm
- OS dừng cập nhật: Đã dừng ở Android 11/MIUI 12.5. Một số app banking có thể yêu cầu Android cao hơn.
- Pin chai: Hầu hết máy còn ~70-80% — vẫn dùng được 1 ngày.
- 4GB RAM: Hạn chế đa nhiệm năm 2026.
- Không 5G: Không có lợi thế ở các thành phố lớn.
- Camera: Thua các máy entry-level mới (Realme C65, Poco C65).
Vẫn phù hợp cho:
- Người lớn tuổi gọi điện + Zalo.
- Học sinh tiểu học/THCS.
- Máy phụ SIM 2.
- Người không cần gaming/camera đẹp.

Giá Redmi 9T tại Việt Nam (2026)
| Phiên bản | Tình trạng | Giá tham khảo |
| 4GB/64GB | likeNew 99% | ~1.8 – 2.2 triệu |
| 4GB/128GB | likeNew 99% | ~2.2 – 2.6 triệu |
| 4GB/64GB | Cũ 90% | ~1.4 – 1.8 triệu |
| 4GB/64GB | Cũ 80% | ~1.1 – 1.4 triệu |
Mức giá này cạnh tranh với các máy entry mới năm 2026 — đặc biệt khi mua likeNew vẫn còn pin trâu.
So sánh với máy entry-level mới 2026
| Tiêu chí | Redmi 9T (2021) likeNew | Poco C65 (2024) mới | Realme C61 (2024) mới |
| Chip | SD 662 | Helio G85 | Helio G81-Ultra |
| Hiệu năng (AnTuTu) | ~190k | ~250k (+30%) | ~240k (+25%) |
| Màn | LCD FHD+ 60Hz | LCD HD+ 90Hz | LCD HD+ 90Hz |
| RAM/ROM | 4/64GB | 6/128GB | 4/128GB |
| Camera | 48MP | 50MP | 50MP |
| Pin | 6.000 mAh (chai) | 5.000 mAh (mới) | 5.000 mAh (mới) |
| Sạc | 18W | 18W | 15W |
| Android update | Đã dừng | Còn 2 năm | Còn 2 năm |
| Giá | ~2 triệu (likeNew) | ~2.5 triệu (mới) | ~2.7 triệu (mới) |
Câu hỏi thường gặp
Q: Redmi 9T có lên Android 12 được không?
A: Không chính thức. Xiaomi chỉ cập nhật đến Android 11 / MIUI 12.5. Một số ROM tùy biến cộng đồng có Android 12-13 nhưng cần unlock bootloader.
Q: Pin Redmi dòng 9T thay được không?
A: Có. Pin OEM ~250-400k tại các tiệm sửa. Pin chính hãng khó tìm vì máy đã ngừng sản xuất.
Q: App banking VN có cài được trên Redmi model 9T không?
A: Đa số được nhưng có rủi ro. Một số app banking yêu cầu Android 12+ — Redmi model 9T chỉ Android 11.
Q: Redmi có hỗ trợ 4G VinaPhone/MobiFone?
A: Có. Hỗ trợ đầy đủ băng tần 4G LTE Việt Nam.
Q: Có nên mua Redmi cũ năm 2026?
A: Chỉ khi ngân sách < 2 triệu cho người lớn tuổi/học sinh. Với 2.5 triệu+, mua mới Poco C65 / Realme C61 hợp lý hơn.
Q: Redmi model 9T và Poco M3 có giống nhau?
A: Phần cứng giống nhau hoàn toàn. Chỉ khác phần mềm (Poco UI) và một số chi tiết thiết kế. Trên đường phố quốc tế, Poco M3 phổ biến hơn Redmi model 9T.
Kết luận
Redmi 9T năm 2026 đã trở thành “máy cũ giá rẻ” — chỉ phù hợp người lớn tuổi gọi Zalo, học sinh tiểu học, máy phụ SIM 2 với ngân sách < 2 triệu. Nếu có 2.5-3 triệu, mua mới Poco C65 hoặc Realme C61 sẽ tốt hơn rõ rệt — chip mạnh hơn 30%, OS update lâu hơn 2 năm. Tham khảo các smartphone entry-level mới chính hãng tại Hoàng Hà Mobile.
Xem thêm:



