Vivo Y15s là smartphone phổ thông giá rẻ của Vivo ra mắt tháng 9/2021 tại Việt Nam, định vị dưới 3 triệu đồng cho học sinh và người dùng cơ bản. Máy có chip Helio P35, màn hình IPS LCD 6.51 inch, camera 13MP và pin 5000mAh. Bài viết đánh giá Y15s năm 2026 – còn đáng mua, giá likeNew và so sánh các phone budget tương đương.
Cấu hình Vivo Y15s
Sau đây là các thông số cơ bản của điện thoại Vivo nhé
- Chip MediaTek Helio P35 (12nm)
- Màn hình IPS LCD 6.51 inch HD+ 60Hz
- Camera chính 13MP + macro 2MP
- Camera selfie 8MP
- Pin 5000mAh sạc 10W
- RAM 3GB, ROM 32GB (có khe SD)
- Android 11 + Funtouch OS 11.1 (dừng tại Android 12)
- Vân tay cạnh + cổng MicroUSB

Vivo Y15s năm 2026 – Còn đáng mua?
Sau 5 năm, điện thoại Vivo dòng Y15s đã rất lỗi thời:
- RAM 3GB không đủ cho 2026 – bị lag khi mở 3-4 app
- ROM 32GB chật chội, OS chiếm 12-15GB
- Helio P35 yếu, không chạy game nhẹ (PUBG/LQ phải mức thấp)
- MicroUSB – không hỗ trợ chuẩn mới
- Android 12 đã dừng update, thiếu bảo mật
- Màn HD+ 60Hz, không có 90/120Hz
Điện thoại chỉ phù hợp:
- Máy phụ cho người già gọi điện
- Phone đầu tiên cho trẻ tiểu học (giới hạn dùng)
- Phone dự phòng khi máy chính hỏng
Giá Vivo Y15s likeNew 2026
- Đẹp 95%: 1.2-1.8 triệu
- Bình thường: 800k-1.2 triệu
- Pin chai/hỏng nhẹ: 500-800k

So sánh phone budget thay thế
| Model | Giá mới 2026 | Ưu điểm |
| Vivo Y19s | 3-4tr | Helio G85, RAM 8GB, mặt lưng giả da, IP54 |
| Vivo Y28 5G | 3.5-5tr | D6020 5G, pin 6000mAh, RAM 8GB |
| Realme C75 | 4-5tr | IP69, pin 6000mAh, SD 6s Gen 1 |
| Samsung A06 | 2.8-3.5tr | One UI ổn định, update lâu |
Kết luận
Vivo Y15s năm 2026 không khuyến nghị mua làm máy chính vì cấu hình đã quá yếu. Nếu cần phone budget Vivo mới, xem tham khảo tại Hoàng Hà Mobile.
Xem thêm:
- Chỉ với 4 điều này, Vivo đã hoàn toàn chinh phục người dùng Việt Nam
- Vivo X100 Pro đạt chứng nhận 3C về khả năng sạc nhanh 120W
Vivo Y15s – phone budget Helio P35
Vivo Y15s (ra mắt 09/2021) là một trong những phone budget bán chạy của Vivo VN dòng Y series. Sử dụng chip MediaTek Helio P35 tiến trình 12nm – định vị thấp hơn Y21s (Helio G80), phù hợp người dùng cơ bản ngân sách 2-3 triệu.
Cấu hình Vivo Y15s
- Chip: MediaTek Helio P35 (12nm)
- CPU: 4×Cortex-A53 @2.3GHz + 4×A53 @1.8GHz
- GPU: PowerVR GE8320 @680MHz
- RAM: 3GB (+1/2/3GB Extended RAM)
- Storage: 32/64GB, microSD đến 1TB
- Màn hình: 6.51″ IPS HD+ 60Hz
- Camera sau: 13MP f/2.2 + 2MP Macro f/2.4
- Camera trước: 8MP f/1.8
- Pin: 5000mAh
- Sạc: 10W micro-USB
- OS gốc: Funtouch OS 11.1 (Android 11)
- Update: Đã dừng ở Android 12
Benchmark Vivo Y15s
| Benchmark | Vivo Y15s (P35) | Realme C21 (G35) | Samsung A03 (P35) |
|---|---|---|---|
| AnTuTu v10 | ~125.000 | ~115.000 | ~128.000 |
| Geekbench 6 Single | 200 | 180 | 205 |
| Geekbench 6 Multi | 770 | 720 | 780 |
| 3DMark Wild Life | 200 | 180 | 205 |
Gaming thực tế Y15s
- Liên Quân Trung bình: 30-40 FPS, lag khi đông quân
- Free Fire Smooth: 30-40 FPS
- Mobile Legends Thấp: 30-40 FPS
- PUBG Mobile Smooth+Low: 20-25 FPS (không khuyến nghị)
- Casual game (Candy Crush, Sudoku): Mượt
Pin 5000mAh – thời lượng “trâu”
- Pin 5000mAh Li-Ion
- Sạc 10W micro-USB
- Đầy 100% trong 3 giờ
- Use nhẹ: 2.5-3 ngày (chip P35 tiết kiệm điện)
- Use vừa: 2 ngày
- Gaming: 6-7 giờ
Camera 13MP – cơ bản
- Camera chính 13MP f/2.2 – đủ chụp social
- Camera Macro 2MP (trang trí, ít dùng)
- Selfie 8MP f/1.8 – sáng hơn nhiều phone cùng giá
- Quay video 1080p@30fps (không EIS)
- Chế độ: Auto, Beauty, Portrait, Night, Pro
Y15s phù hợp ai năm 2026?
| Đối tượng | Đánh giá |
|---|---|
| Người lớn tuổi | ★★★★★ Phù hợp – màn 6.51″ lớn, UI dễ dùng |
| Học sinh tiểu học | ★★★★ Đủ gọi điện + Zalo + YouTube cơ bản |
| Phone phụ / backup | ★★★★ Pin trâu, đủ giữ kết nối |
| Sinh viên | ★★ Chậm cho đa nhiệm + game |
| Nhân viên văn phòng | ★ Không phù hợp – đa nhiệm yếu |
| Game thủ | ☆ Không chiến được game nặng |
So sánh Vivo Y15s vs Y15 / Y15a / Y16
| Tiêu chí | Vivo Y15 | Vivo Y15a | Vivo Y15s | Vivo Y16 |
|---|---|---|---|---|
| Ra mắt | 5/2019 | 9/2021 | 9/2021 | 9/2022 |
| Chip | Helio P22 | Helio P35 | Helio P35 | Helio P35 |
| RAM | 4GB | 3GB | 3GB | 3/4GB |
| Camera chính | 13MP triple | 13MP dual | 13MP dual | 13MP dual |
| Pin | 5000mAh | 5000mAh | 5000mAh | 5000mAh |
| Sạc | 10W | 10W | 10W | 10W |
| Giá khi mở bán | 4.9tr | 3.49tr | 3.49tr | 4.29tr |
So sánh Y15s vs phone budget 2026 cùng giá
| Tiêu chí | Vivo Y15s (2021) | Vivo Y04 (2025) | Realme C75x (2025) |
|---|---|---|---|
| Chip | Helio P35 | Unisoc T7100 | Dimensity 6300 |
| RAM | 3GB | 4GB | 6/8GB |
| Pin | 5000mAh | 5500mAh | 6000mAh |
| Sạc | 10W | 15W | 45W |
| 5G | Không | Không | Có |
| USB | Micro-USB | USB-C | USB-C |
| Giá 2026 | 1.5-2tr (cũ) | 2.49tr (mới) | 3.99tr (mới) |
Mua Vivo Y15s
- Mới chính hãng: Đã ngừng sản xuất từ 2023
- Cũ likeNew: 1.5-2 triệu tại Hoàng Hà Mobile, Di Động Việt, CellphoneS Refresh
- Kiểm tra trước mua: Pin Health, cảm ứng, vân tay, mic, loa
- BH shop: 3-6 tháng
Ưu/Nhược điểm Vivo Y15s
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Pin 5000mAh trâu | Chip Helio P35 quá yếu năm 2026 |
| Giá cũ rẻ <2tr | RAM 3GB chật đa nhiệm |
| Màn 6.51″ lớn | Đã dừng update Android (chỉ đến 12) |
| UI Funtouch dễ dùng | Port Micro-USB lỗi thời |
| Selfie 8MP đẹp phân khúc | Camera chính 13MP yếu |
Câu hỏi thường gặp Vivo Y15s
Q: Y15s và Y15a khác gì? Giống nhau hoàn toàn về chip + cấu hình. Y15a là biến thể cho thị trường Châu Á khác. Tại VN bán Y15s.
Q: Y15s có cập nhật Android 13/14 được không? Không. Vivo dừng update Y15s ở Android 12 (Funtouch OS 12). Không có ROM tuỳ chỉnh chính thức.
Q: Có hỗ trợ Zalo/MoMo/Banking không? Có nhưng giật khi cuộn nhanh. Một số ngân hàng yêu cầu Android 11+ – cập nhật lên Funtouch 12 mới chạy được.
Q: Pin Y15s sau 5 năm còn dùng được không? Tuỳ máy. Use nhẹ pin còn 70-80% Health. Use heavy còn 50-60%. Nên thay nếu <70% (~250-400k).
Q: Y15s có chống nước không? Không có IP rating. Tránh nước/cát.
Kết luận Vivo Y15s
Vivo Y15s năm 2026 chỉ phù hợp người lớn tuổi / phone phụ với giá cũ 1.5-2 triệu. Mua mới ngân sách 2-3 triệu nên chọn Vivo Y04 hoặc Vivo Y19s tại Hoàng Hà Mobile.





