Cấu trúc “used to” trong tiếng Anh được dùng để diễn tả một thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Đây là một điểm ngữ pháp rất phổ biến trong giao tiếp và các bài thi, nhưng lại dễ gây nhầm lẫn với “be used to” và “get used to”. Ở dạng khẳng định, công thức cơ bản là S + used to + V (động từ nguyên mẫu). Trong nội dung dưới đây, bạn sẽ nắm được cấu trúc used to là gì, công thức đầy đủ ba dạng, cách dùng, cách phân biệt với các cấu trúc dễ nhầm và bộ bài tập có lời giải chi tiết.
Cấu trúc used to là gì?
“Used to” được dùng để diễn tả một hành động, thói quen hoặc trạng thái đã từng tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Khi dùng “used to”, người nói ngầm khẳng định rằng điều đó đã kết thúc và không còn đúng ở thời điểm hiện tại. Ví dụ: I used to play football when I was young. (Tôi từng chơi bóng đá khi còn nhỏ — hiện tại tôi không còn chơi nữa.) Chính vì mang sắc thái “quá khứ đã dừng”, “used to” thường đi kèm các mốc thời gian trong quá khứ như when I was a child, in the past, years ago.

Công thức của used to
Cấu trúc “used to” có ba dạng cơ bản: khẳng định, phủ định và nghi vấn. Bạn có thể tra nhanh trong bảng dưới đây.
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + used to + V | She used to live here. |
| Phủ định | S + did not (didn’t) + use to + V | He didn’t use to smoke. |
| Nghi vấn | Did + S + use to + V? | Did you use to play chess? |
| Nghi vấn (Wh-) | Wh- + did + S + use to + V? | Where did you use to live? |
Lưu ý quan trọng: ở dạng phủ định và nghi vấn, ta dùng “use to” (bỏ chữ “d”) vì đã có trợ động từ “did” đảm nhiệm chức năng chia thì quá khứ. Đây là lỗi rất nhiều người mắc phải khi viết “didn’t used to”.
Xem thêm: 30+ lời chúc mừng giáng sinh bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa
Cách dùng cấu trúc used to
“Used to” được dùng trong ba tình huống chính, tất cả đều liên quan đến quá khứ đã chấm dứt.
- Diễn tả thói quen trong quá khứ nay không còn: I used to get up early. (Trước đây tôi hay dậy sớm, giờ thì không.)
- Diễn tả trạng thái, tình huống đã từng đúng trong quá khứ: There used to be a cinema here. (Ở đây từng có một rạp chiếu phim.)
- Diễn tả sở thích, cảm xúc hoặc quan điểm đã thay đổi: I used to like coffee, but now I prefer tea. (Tôi từng thích cà phê, giờ thì thích trà hơn.)

Phân biệt “used to” và “would”
Cả “used to” và “would” đều có thể diễn tả thói quen trong quá khứ, nhưng có điểm khác biệt quan trọng. “Used to” dùng được cho cả thói quen (hành động lặp lại) lẫn trạng thái, trong khi “would” chỉ dùng cho hành động lặp lại, không dùng cho trạng thái với các động từ như be, have, like, know.
- Đúng: When I was young, I used to have long hair. (trạng thái — dùng used to)
- Sai: When I was young, I would have long hair. (không dùng would cho trạng thái)
- Đúng cả hai: Every summer, we used to / would go to the beach. (hành động lặp lại)
Phân biệt “used to”, “be used to” và “get used to”
Đây là nhóm cấu trúc dễ nhầm nhất vì cùng chứa chữ “used to” nhưng nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác nhau. Bạn hãy so sánh trong bảng sau.
| Cấu trúc | Theo sau | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| used to | + V (nguyên mẫu) | Từng làm gì trong quá khứ, nay không còn | I used to smoke. |
| be used to | + V-ing / N | Đã quen với việc gì (ở hiện tại) | I am used to getting up early. |
| get used to | + V-ing / N | Đang dần quen với việc gì | She is getting used to the new job. |
Mẹo ghi nhớ: với “used to” thì “to” là một phần của cấu trúc động từ nên theo sau là động từ nguyên mẫu. Còn với “be/get used to” thì “to” là giới từ nên theo sau phải là V-ing hoặc danh từ.
Lỗi thường gặp với cấu trúc used to
- Viết sai “didn’t used to” — đúng phải là “didn’t use to”.
- Dùng “used to” cho hiện tại — sai, vì “used to” chỉ diễn tả quá khứ. Muốn nói thói quen hiện tại, dùng usually + hiện tại đơn.
- Nhầm “be used to” với “used to” — “I am used to smoke” là sai; nếu muốn nói “đã quen hút thuốc” phải là “I am used to smoking”.
- Quên đổi động từ về nguyên mẫu sau “use to” ở câu phủ định/nghi vấn.
Ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải
Hãy làm các bài tập dưới đây rồi đối chiếu lời giải để củng cố kiến thức.
- Bài 1: Hoàn thành câu: When I was a child, I ___ (play) with toys. Lời giải: used to play.
- Bài 2: Viết dạng phủ định: He used to drink coffee. Lời giải: He didn’t use to drink coffee.
- Bài 3: Chọn đúng: I am used to ___ (get) up early. Lời giải: getting (be used to + V-ing).
- Bài 4 (trắc nghiệm): Chọn đáp án đúng: There ___ a big tree here. A. used to be B. use to be C. used to being D. is used to be. Đáp án: A.
- Bài 5: Đặt câu hỏi cho câu: She used to work in Hanoi. Lời giải: Did she use to work in Hanoi?
- Bài 6: Chọn từ đúng: We ___ (used to / would) be very close friends. Lời giải: used to (vì “be” là trạng thái, không dùng “would”).
Xem thêm: Top ứng dụng và website dịch tiếng Anh chuẩn chuyên ngành

Câu hỏi thường gặp về cấu trúc used to
Cấu trúc used to dùng để làm gì?
Cấu trúc used to dùng để diễn tả một thói quen, hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
Công thức của used to là gì?
Công thức khẳng định của used to là S + used to + V (động từ nguyên mẫu). Ví dụ: She used to live here.
Dạng phủ định của used to là gì?
Dạng phủ định là S + didn’t + use to + V. Lưu ý bỏ chữ “d”, viết “use to” chứ không phải “used to” vì đã có trợ động từ did.
“used to” và “be used to” khác nhau thế nào?
“used to + V” nghĩa là từng làm gì trong quá khứ nay không còn; còn “be used to + V-ing” nghĩa là đã quen với việc gì ở hiện tại.
Sau “be used to” dùng động từ dạng gì?
Sau “be used to” và “get used to” dùng động từ thêm -ing (V-ing) hoặc danh từ, vì “to” ở đây là giới từ.
Khi nào dùng “would” thay cho “used to”?
“would” chỉ thay được “used to” khi diễn tả hành động lặp lại trong quá khứ, không dùng “would” cho trạng thái với các động từ như be, have, like.
Kết luận
Tóm lại, cấu trúc “used to + V” được dùng để diễn tả một thói quen hoặc trạng thái đã từng tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Cấu trúc này khác với “be used to + V-ing”, có nghĩa là đã quen với một hành động hoặc sự việc nào đó. Nắm vững cách phân biệt hai cấu trúc này giúp người học tránh những lỗi nhầm lẫn thường gặp. Để học thêm, mời bạn tham khảo các bài cách phát âm ed chuẩn nhất, giới từ for trong tiếng Anh và pronoun (đại từ) là gì trên chuyên mục tin tức của Hoàng Hà Mobile.




