thi-tuong-lai-hoan-thanh

Thì tương lai hoàn thành: công thức, cách dùng và bài tập

XEM NHANH

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) là thì dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai; cấu trúc khẳng định là S + will + have + V3. Đây là thì thể hiện sự hoàn tất ở tương lai, thường gặp trong đề thi và giao tiếp khi bạn muốn nhấn mạnh kết quả đạt được tính đến một mốc nào đó. Bài viết này trình bày công thức đầy đủ, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, cách phân biệt với các thì tương lai khác và bài tập có lời giải để bạn nắm chắc kiến thức.

Thì tương lai hoàn thành là gì?

Future Perfect Tense diễn tả một hành động sẽ được hoàn tất trước một mốc thời gian xác định trong tương lai, hoặc trước khi một hành động khác trong tương lai xảy ra. Thì này nhấn mạnh việc hành động đã kết thúc tính đến một điểm nào đó ở tương lai, chứ không quan tâm hành động bắt đầu khi nào. Bạn có thể hình dung: đứng ở một mốc trong tương lai và nhìn lại một việc đã xong trước mốc đó.

thi-tuong-lai-hoan-thanh-4

Cấu trúc thì tương lai hoàn thành

Nắm vững cấu trúc của thì này giúp bạn dễ dàng diễn đạt trình tự thời gian của các sự việc và sử dụng chính xác trong những tình huống liên quan đến kế hoạch, dự đoán hoặc mục tiêu trong tương lai. Điểm cần nhớ là will have giữ nguyên cho mọi ngôi và động từ chính luôn ở dạng V3 (quá khứ phân từ).

Dạng Công thức Ví dụ
Khẳng định S + will + have + V3 I will have finished by 5 p.m.
Phủ định S + will + not (won’t) + have + V3 She won’t have arrived by then.
Nghi vấn Will + S + have + V3? Will you have completed it?
Wh-question Wh- + will + S + have + V3? What will you have achieved by 30?

Lưu ý: V3 là quá khứ phân từ. Với động từ có quy tắc, bạn thêm -ed (finish → finished); với động từ bất quy tắc, cần học thuộc (go → gone, write → written, do → done). Dạng viết tắt thường gặp: I’ll have, she’ll have, won’t have.

Cách dùng thì tương lai hoàn thành

Future Perfect được dùng để diễn tả những hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai. Thì này giúp nhấn mạnh kết quả đã hoàn tất của một hành động tại một mốc thời gian xác định.

1. Diễn tả hành động hoàn thành trước một mốc thời gian trong tương lai:

  • Dùng khi muốn nói một hành động sẽ kết thúc trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
  • Thường đi kèm với các cụm từ chỉ thời gian như by + thời điểm tương lai.
  • Ví dụ: By 2030, I will have graduated. (Đến năm 2030, tôi sẽ đã tốt nghiệp.)

thi-tuong-lai-hoan-thanh-2

2. Diễn tả hành động hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai:

  • Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động sẽ hoàn thành trước khi hành động khác xảy ra.
  • Trong mệnh đề thời gian với when hoặc by the time, động từ thường chia ở thì hiện tại đơn, còn hành động hoàn thành trước đó dùng thì tương lai hoàn thành.
  • Ví dụ: When you arrive, I will have cooked dinner. (Khi bạn đến, tôi sẽ đã nấu xong bữa tối.)

3. Diễn tả khoảng thời gian một sự việc kéo dài tính đến một mốc tương lai:

  • Thường đi với for + khoảng thời gian để nói việc gì đó sẽ kéo dài được bao lâu tính đến mốc trong tương lai.
  • Ví dụ: By next month, they will have lived here for ten years. (Đến tháng sau, họ sẽ đã sống ở đây được mười năm.)

4. Dùng để phỏng đoán một việc có thể đã hoàn tất:

  • Diễn tả suy đoán rằng đến một thời điểm nào đó, việc gì đó nhiều khả năng đã xong.
  • Ví dụ: Don’t call him now; he will have gone to bed. (Đừng gọi anh ấy lúc này; chắc anh ấy đã đi ngủ rồi.)

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành

Để nhận biết Future Perfect, bạn có thể dựa vào các cụm từ chỉ thời gian dùng để xác định một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc một sự việc khác trong tương lai. Những dấu hiệu này thường nhấn mạnh mốc thời gian mà hành động được hoàn tất.

Dấu hiệu Ý nghĩa Ví dụ
by + mốc thời gian trước một thời điểm xác định by 2030, by next week
by the time + mệnh đề trước khi một việc khác xảy ra by the time you arrive
before + mốc thời gian trước một thời điểm cụ thể before next month
by then / for + khoảng thời gian tính đến lúc đó / kéo dài bao lâu for five years by then

thi-tuong-lai-hoan-thanh-3

Lưu ý quan trọng: sau các cụm by the time, before, when khi chỉ tương lai, mệnh đề đi kèm dùng thì hiện tại đơn chứ không dùng will. Ví dụ đúng: By the time you arrive, I will have finished my work (không viết “will arrive”).

Phân biệt tương lai hoàn thành với các thì tương lai khác

Nhiều bạn dễ nhầm Future Perfect với tương lai đơn và tương lai tiếp diễn. Bảng dưới đây giúp bạn thấy rõ sự khác nhau về ý nghĩa.

Thì Công thức Ý nghĩa
Tương lai đơn S + will + V Hành động sẽ xảy ra trong tương lai (I will finish it.)
Tương lai tiếp diễn S + will + be + V-ing Hành động đang diễn ra tại một mốc tương lai (I will be working at 8 p.m.)
Tương lai hoàn thành S + will + have + V3 Hành động đã hoàn tất trước một mốc tương lai (I will have finished by 8 p.m.)

Ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải

Bài 1: Chia động từ: By 6 p.m., I (finish) my work. Lời giải: By 6 p.m., I will have finished my work.

Bài 2: Chia động từ: By the time you come, she (leave). Lời giải: By the time you come, she will have left. (mệnh đề with “come” ở hiện tại đơn)

Bài 3: Viết câu phủ định: They will have arrived by noon. Lời giải: They won’t have arrived by noon.

Bài 4 (trắc nghiệm): Chọn đáp án đúng: By next year, he ___ his studies. A. will finish B. will have finished C. finished D. has finished. Đáp án: B (mốc “by next year” báo hiệu hoàn tất trước tương lai).

Bài 5: Chia động từ: By 2027, they (build) three new bridges. Lời giải: By 2027, they will have built three new bridges.

Bài 6: Đặt câu hỏi cho câu: You will have read the book by Friday. Lời giải: Will you have read the book by Friday?

thi-tuong-lai-hoan-thanh-1

Câu hỏi thường gặp về thì tương lai hoàn thành

Thì tương lai hoàn thành dùng để làm gì?

Thì này diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc trước một hành động khác trong tương lai, nhấn mạnh kết quả đã hoàn tất tính đến mốc đó.

Cấu trúc thì tương lai hoàn thành là gì?

Khẳng định: S + will + have + V3. Phủ định: S + won’t + have + V3. Nghi vấn: Will + S + have + V3? Động từ chính luôn ở dạng quá khứ phân từ (V3).

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành?

Các dấu hiệu phổ biến gồm by + mốc thời gian tương lai, by the time + mệnh đề, before + mốc thời gian và for + khoảng thời gian kết hợp với by then.

“will have” dùng cho những ngôi nào?

Cấu trúc will have dùng chung cho tất cả các ngôi (I, you, we, they, he, she, it), không chia theo số ít hay số nhiều.

Thì tương lai hoàn thành khác tương lai đơn thế nào?

Tương lai hoàn thành nhấn mạnh hành động sẽ hoàn tất trước một mốc (S + will + have + V3), còn tương lai đơn chỉ nêu hành động sẽ xảy ra trong tương lai (S + will + V) mà không nói rõ đã xong hay chưa.

Sau “by the time” dùng thì gì?

Khi nói về tương lai, mệnh đề sau by the time dùng thì hiện tại đơn, còn hành động hoàn thành trước đó dùng thì tương lai hoàn thành, ví dụ: By the time you arrive, I will have finished.

Kết luận

Tóm lại, thì tương lai hoàn thành diễn tả hành động hoàn tất trước một mốc tương lai, cấu trúc S + will + have + V3, nhận biết qua by, by the time, before. Nắm vững thì này giúp bạn hoàn thiện hệ thống 12 thì trong tiếng Anh và diễn đạt trình tự thời gian chính xác hơn. Để học thêm, mời bạn tham khảo các bài giới từ for trong tiếng Anh, cách phát âm ed chuẩn nhấtpronoun (đại từ) là gì trên chuyên mục tin tức của Hoàng Hà Mobile.

Xem thêm:

Tin mới nhất
ham-index-match
Hàm INDEX MATCH trong Excel: cách dùng và ví dụ
nft-la-gi
NFT là gì? Đặc điểm, cách hoạt động và ứng dụng
dong-phan
Đồng phân là gì? Phân loại, ví dụ và cách viết đồng phân
Tế bào là gì? Cấu tạo, phân loại và chức năng của tế bào