Thì tương lai gần (Near Future) được dùng để diễn tả một kế hoạch hoặc dự định đã được sắp xếp từ trước, hoặc một dự đoán có căn cứ dựa trên những dấu hiệu ở hiện tại. Cấu trúc cốt lõi của thì này là S + am/is/are + going to + V(nguyên mẫu). Đây là một trong những thì cơ bản và được dùng rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, vì phần lớn dự định của chúng ta đều được lên kế hoạch trước. Trong bài dưới đây, bạn sẽ nắm được thì tương lai gần là gì, công thức đầy đủ ở ba dạng, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, cách phân biệt với “will” và bộ bài tập có lời giải chi tiết.
Thì tương lai gần là gì?
Thì tương lai gần, thường được gọi là cấu trúc “be going to”, được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên một kế hoạch đã được định sẵn hoặc những dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại. Đây là cách diễn tả tương lai có căn cứ, khác với thì tương lai đơn “will” vốn thiên về quyết định tức thời hoặc dự đoán cảm tính. Khi bạn nói “I am going to learn English”, nghĩa là bạn đã có ý định và kế hoạch cụ thể chứ không phải quyết định ngay tại thời điểm nói.

Cấu trúc thì tương lai gần
Công thức của thì tương lai gần thay đổi theo chủ ngữ ở phần động từ “to be” (am/is/are), còn “going to + V” giữ nguyên. Bảng dưới đây tóm tắt ba dạng câu kèm ví dụ minh họa.
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are + going to + V | I am going to visit my grandma. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + going to + V | She is not going to come. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + going to + V? | Are you going to travel? |
Một vài lưu ý về cách chia:
- Dùng am với I, is với he/she/it, are với you/we/they.
- Dạng rút gọn phổ biến: I’m going to, She’s going to, They’re going to; phủ định rút gọn: isn’t/aren’t going to.
- Trong văn nói thân mật, “going to” thường được đọc và viết là “gonna” (I’m gonna call you), nhưng nên tránh trong văn viết trang trọng.
- Câu hỏi Yes/No trả lời ngắn: “Are you going to study?” – “Yes, I am.” / “No, I’m not.”
Xem thêm: TOP 16 trang web kiểm tra lỗi ngữ pháp tiếng Anh online nổi bật nhất
Cách dùng thì tương lai gần
Thì tương lai gần có hai cách dùng chính, đều gắn với yếu tố “đã có căn cứ” ở hiện tại.
- Diễn tả kế hoạch, dự định đã được sắp xếp từ trước: We are going to have a party next week. (Bữa tiệc đã được lên lịch.)
- Diễn tả dự đoán có căn cứ, dựa vào dấu hiệu ở hiện tại: Look at those clouds! It is going to rain. (Trời nhiều mây nên dự đoán sắp mưa.)
- Diễn tả ý định cá nhân trong tương lai gần: I am going to study abroad after graduation.
- Nói về việc chắc chắn sẽ xảy ra dựa trên bằng chứng hiện tại: She is going to have a baby. (Đã có dấu hiệu rõ ràng.)

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần
Khi trong câu xuất hiện các từ hoặc ngữ cảnh sau, khả năng cao bạn cần dùng thì tương lai gần:
- Trạng từ chỉ thời gian tương lai: tomorrow, next week, next month, tonight, soon.
- Câu mệnh lệnh cảnh báo cho dự đoán có căn cứ: Look!, Be careful!, Watch out!
- Cụm chỉ thời điểm sắp tới: in a few minutes, this evening, in the near future.
Phân biệt thì tương lai gần và thì tương lai đơn
Đây là phần dễ nhầm nhất. Cùng nói về tương lai, nhưng “be going to” và “will” khác nhau ở chỗ có hay không có kế hoạch, căn cứ từ trước. Bảng sau giúp bạn so sánh nhanh.
| Tiêu chí | be going to (tương lai gần) | will (tương lai đơn) |
|---|---|---|
| Kế hoạch/dự định | Đã định sẵn từ trước | Quyết định ngay lúc nói |
| Dự đoán | Có căn cứ, bằng chứng hiện tại | Cảm tính, không có bằng chứng rõ |
| Ví dụ | Look! It is going to rain. | I think it will rain. |

Lỗi thường gặp khi dùng thì tương lai gần
Người mới học hay mắc một số lỗi sau, bạn nên lưu ý để tránh:
- Quên chia “to be” theo chủ ngữ: viết “He going to play” (sai) thay vì “He is going to play”.
- Dùng động từ chia thì sau “going to”: viết “going to plays/played” (sai), phải là động từ nguyên mẫu “going to play”.
- Nhầm với “will” trong dự đoán có bằng chứng: khi có dấu hiệu rõ ràng (mây đen, xe sắp đâm…), nên dùng “be going to” chứ không dùng “will”.
Ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải
Hãy tự làm rồi đối chiếu đáp án bên dưới để củng cố kiến thức.
- Bài 1: Chia động từ: I (visit) my friend tomorrow (đã lên kế hoạch). Lời giải: I am going to visit my friend tomorrow.
- Bài 2: Viết phủ định: She is going to buy a car. Lời giải: She is not going to buy a car.
- Bài 3: Dự đoán có căn cứ: Look at the sky! It ___ rain. Lời giải: is going to rain.
- Bài 4 (trắc nghiệm): They ___ get married next month. A. are going to B. going to C. will going to D. is going to. Đáp án: A.
- Bài 5: Đặt câu hỏi cho: We are going to travel to Da Nang. Lời giải: Are you going to travel to Da Nang?
- Bài 6: Chọn đúng thì: I think it (will / is going to) be a good year. Lời giải: will (dự đoán cảm tính, không có bằng chứng cụ thể).
Xem thêm: Tải Alokiddy | Học tiếng Anh cho học sinh mẫu giáo, tiểu học

Câu hỏi thường gặp về thì tương lai gần
Thì tương lai gần dùng để làm gì?
Thì tương lai gần dùng để diễn tả một kế hoạch, dự định đã được định sẵn từ trước hoặc một dự đoán có căn cứ dựa trên dấu hiệu ở hiện tại.
Cấu trúc thì tương lai gần là gì?
Cấu trúc cơ bản là S + am/is/are + going to + V (động từ nguyên mẫu). Dùng am với I, is với he/she/it, are với you/we/they.
Thì tương lai gần khác thì tương lai đơn thế nào?
Tương lai gần (be going to) dùng cho kế hoạch đã định hoặc dự đoán có căn cứ, còn tương lai đơn (will) dùng cho quyết định tức thời hoặc dự đoán cảm tính không có bằng chứng.
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần là gì?
Các dấu hiệu thường gặp gồm tomorrow, next week, tonight, soon, in a few minutes và các câu cảnh báo như Look!, Be careful!.
Sau “going to” dùng động từ dạng gì?
Sau “going to” luôn dùng động từ ở dạng nguyên mẫu không chia (V bare infinitive), ví dụ going to play, going to study.
“Gonna” có phải thì tương lai gần không?
“Gonna” là dạng rút gọn của “going to” trong văn nói thân mật, mang nghĩa tương đương nhưng nên tránh dùng trong văn viết trang trọng và bài thi.
Kết luận
Tóm lại, thì tương lai gần (be going to + V) diễn tả kế hoạch đã định hoặc dự đoán có căn cứ, khác với thì tương lai đơn “will” dùng cho quyết định tức thời. Nắm vững cách chia theo chủ ngữ và cách phân biệt với “will” sẽ giúp bạn nói về tương lai chính xác và tự nhiên hơn. Để học thêm, mời bạn tham khảo các bài giới từ for trong tiếng Anh, các tháng trong tiếng Anh và pronoun (đại từ) là gì trên chuyên mục tin tức của Hoàng Hà Mobile.




