thi-hien-tai-tiep-dien

Thì hiện tại tiếp diễn: công thức, cách dùng và bài tập

XEM NHANH

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là thì được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói. Cấu trúc khẳng định của thì này là S + am/is/are + V-ing. Đây là một trong những thì cơ bản và thường gặp nhất trong tiếng Anh, xuất hiện liên tục trong giao tiếp hằng ngày lẫn bài thi. Trong nội dung dưới đây, bạn sẽ nắm được thì hiện tại tiếp diễn là gì, công thức ba dạng câu, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, quy tắc thêm “-ing”, cách phân biệt với thì hiện tại đơn và một số bài tập có lời giải chi tiết.

Thì hiện tại tiếp diễn là gì?

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc quanh thời điểm hiện tại nhưng chưa kết thúc. Thì này nhấn mạnh tính chất “đang xảy ra” của hành động, khác với thì hiện tại đơn vốn diễn tả thói quen hay sự thật hiển nhiên. Khi bạn muốn cho người nghe biết một việc đang được thực hiện, còn tiếp tục hoặc mang tính tạm thời, thì hiện tại tiếp diễn là lựa chọn phù hợp.

thi-hien-tai-tiep-dien-1

Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn có ba dạng câu cơ bản: khẳng định, phủ định và nghi vấn. Bạn chỉ cần ghi nhớ động từ “to be” (am/is/are) và động từ chính thêm đuôi “-ing”.

Dạng Công thức Ví dụ
Khẳng định S + am/is/are + V-ing She is reading a book.
Phủ định S + am/is/are + not + V-ing They are not playing.
Nghi vấn Am/Is/Are + S + V-ing? Are you listening?
Nghi vấn Wh- Wh- + am/is/are + S + V-ing? What are you doing?

Chọn “am” với I, “is” với he/she/it (số ít), “are” với you/we/they (số nhiều). Dạng viết tắt thường gặp: I’m, he’s, they’re, isn’t, aren’t.

Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn được dùng trong nhiều tình huống khác nhau, không chỉ để nói về hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

  • Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói: I am studying English now.
  • Diễn tả hành động đang diễn ra quanh hiện tại (không nhất thiết ngay lúc nói): She is reading a good book these days.
  • Diễn tả hành động mang tính tạm thời: He is living with his friend until he finds a new house.
  • Diễn tả kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần: We are meeting John tonight.
  • Diễn tả một xu hướng, tình huống đang thay đổi: The weather is getting colder.
  • Diễn tả sự phàn nàn (đi với always): He is always coming late.

Xem thêm: Tủ Lạnh Tiếng Anh Là Gì? Từ A-Z Về Refrigerator & Fridge

thi-hien-tai-tiep-dien-2

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

Trong câu thường xuất hiện những từ hoặc cụm từ giúp bạn nhận ra ngay đây là thì hiện tại tiếp diễn.

  • Trạng từ chỉ thời gian: now, right now, at the moment, at present, currently.
  • Câu mệnh lệnh gây chú ý: Look! Listen! Watch out!
  • Câu yêu cầu: Keep silent! / Be quiet!
  • Các cụm chỉ khoảng hiện tại: these days, this week, nowadays.

Quy tắc thêm “-ing” cho động từ

Việc thêm đuôi “-ing” tuân theo một số quy tắc chính tả, bạn nên nắm rõ để tránh sai khi viết.

Trường hợp Quy tắc Ví dụ
Động từ thông thường Thêm “-ing” read → reading, play → playing
Tận cùng “e” câm Bỏ “e” rồi thêm “-ing” write → writing, make → making
Một âm tiết, tận cùng phụ âm (trước là nguyên âm) Gấp đôi phụ âm cuối run → running, sit → sitting
Tận cùng “ie” Đổi “ie” thành “y” + ing lie → lying, die → dying

thi-hien-tai-tiep-dien-3

Phân biệt thì hiện tại tiếp diễn và thì hiện tại đơn

Nhiều người học dễ nhầm lẫn giữa hai thì này. Bảng dưới đây tóm tắt điểm khác biệt cốt lõi để bạn dùng đúng.

Tiêu chí Hiện tại tiếp diễn Hiện tại đơn
Ý nghĩa Hành động đang xảy ra, tạm thời Thói quen, sự thật hiển nhiên
Công thức S + am/is/are + V-ing S + V(s/es)
Dấu hiệu now, at the moment, Look! every day, usually, often
Ví dụ She is drinking coffee now. She drinks coffee every morning.

Động từ không chia ở thì hiện tại tiếp diễn

Một số động từ chỉ trạng thái (stative verbs) thường không dùng ở thì hiện tại tiếp diễn, kể cả khi có dấu hiệu “now”. Chúng diễn tả cảm xúc, suy nghĩ hay sự sở hữu chứ không phải hành động.

  • Động từ chỉ cảm xúc: like, love, hate, want, prefer.
  • Động từ chỉ tư duy: know, understand, believe, think (nghĩ là), remember.
  • Động từ chỉ giác quan và sở hữu: see, hear, have (sở hữu), belong, need.

Ví dụ: bạn nói “I know the answer” chứ không nói “I am knowing the answer”.

Ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải

Hãy áp dụng lý thuyết vào các bài tập sau, đối chiếu ngay với lời giải để tự kiểm tra.

  • Bài 1: Chia động từ: She (write) a letter now. Lời giải: She is writing a letter now.
  • Bài 2: Viết phủ định: They are playing football. Lời giải: They are not (aren’t) playing football.
  • Bài 3: Đặt câu hỏi: He is watching TV. Lời giải: Is he watching TV?
  • Bài 4 (trắc nghiệm): Look! The children ___ in the garden. A. play B. plays C. are playing D. played. Đáp án: C (are playing).
  • Bài 5: Chia động từ: I (sit) at my desk at the moment. Lời giải: I am sitting at my desk at the moment (gấp đôi phụ âm “t”).
  • Bài 6: Chia động từ: We (not / study) English right now. Lời giải: We are not studying English right now.

Xem thêm: TOP 10+ ứng dụng dịch tiếng Anh sang tiếng Việt chuẩn, nhanh nhất

thi-hien-tai-tiep-dien-4

Câu hỏi thường gặp về thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để làm gì?

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc quanh thời điểm hiện tại, hành động mang tính tạm thời và kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần.

Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn là gì?

Cấu trúc khẳng định là S + am/is/are + V-ing; phủ định thêm “not” sau to be; nghi vấn đảo to be lên đầu câu.

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn?

Câu thường có now, right now, at the moment, at present, hoặc các từ gây chú ý như Look!, Listen!, Watch out!.

Khi nào gấp đôi phụ âm trước khi thêm “-ing”?

Khi động từ có một âm tiết, tận cùng bằng phụ âm và trước đó là một nguyên âm, bạn gấp đôi phụ âm cuối, ví dụ run → running, sit → sitting.

Động từ tận cùng “e” thêm “-ing” thế nào?

Với động từ tận cùng bằng “e” câm, bạn bỏ “e” rồi thêm “-ing”, ví dụ write → writing, make → making.

Vì sao có động từ không dùng ở thì hiện tại tiếp diễn?

Các động từ chỉ trạng thái như know, like, want, see diễn tả cảm xúc hay suy nghĩ chứ không phải hành động nên thường chỉ dùng ở thì hiện tại đơn.

Kết luận

Tóm lại, thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc quanh thời điểm hiện tại. Thì này có cấu trúc S + am/is/are + V-ing và thường được nhận biết qua các từ now, at the moment, Look! và Listen!. Nắm vững thì hiện tại tiếp diễn sẽ giúp bạn phân biệt thì này với thì hiện tại đơn và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn. Để học thêm, mời bạn tham khảo các bài giới từ for trong tiếng Anh, các tháng trong tiếng Anhcách phát âm ed chuẩn nhất trên chuyên mục tin tức của Hoàng Hà Mobile.

Tin mới nhất
dong-phan
Đồng phân là gì? Phân loại, ví dụ và cách viết đồng phân
Tế bào là gì? Cấu tạo, phân loại và chức năng của tế bào
dung-dich
Dung dịch là gì? Chất tan, dung môi, độ tan và nồng độ
Điện trở suất là gì? Công thức R = ρl/S và bảng tra cứu