Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho một danh từ đứng trước nó, được nối với danh từ bằng các đại từ quan hệ như who, whom, which, that, whose hoặc trạng từ quan hệ where, when, why. Đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng bậc nhất khi bạn muốn viết câu tiếng Anh gọn gàng, tránh lặp từ và diễn đạt ý phức tạp. Bài viết dưới đây trình bày mệnh đề quan hệ là gì, các đại từ và trạng từ quan hệ, hai loại mệnh đề, cách rút gọn cùng bài tập có lời giải chi tiết để bạn luyện tập.
Mệnh đề quan hệ là gì?
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một mệnh đề phụ đứng sau danh từ, có chức năng bổ sung thông tin, giải thích rõ hơn cho danh từ đó (gọi là tiền ngữ). Mệnh đề quan hệ giúp câu văn gọn gàng, tránh lặp lại danh từ và ghép được hai câu đơn thành một câu phức mạch lạc.
Về vị trí, mệnh đề quan hệ luôn đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Về cấu tạo, mệnh đề này bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (relative pronoun) hoặc một trạng từ quan hệ (relative adverb). Ví dụ trong câu “The book which you gave me is interesting”, cụm “which you gave me” chính là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ “the book”.

Các đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ
Có hai nhóm từ dùng để mở đầu mệnh đề quan hệ: đại từ quan hệ (thay cho danh từ chỉ người hoặc vật) và trạng từ quan hệ (thay cho trạng ngữ chỉ nơi chốn, thời gian, lý do). Bảng dưới đây tổng hợp cách dùng của từng từ để bạn tra cứu nhanh.
| Từ | Dùng cho | Vai trò |
|---|---|---|
| who | Người | Chủ ngữ (hoặc tân ngữ) |
| whom | Người | Tân ngữ |
| which | Vật, sự việc | Chủ ngữ hoặc tân ngữ |
| that | Người hoặc vật | Thay cho who/which (mệnh đề xác định) |
| whose | Người hoặc vật | Chỉ sự sở hữu |
| where | Nơi chốn | Trạng từ quan hệ |
| when | Thời gian | Trạng từ quan hệ |
| why | Lý do | Trạng từ quan hệ (thường đi với the reason) |
Một lưu ý quan trọng: “who”, “whom”, “which” và “that” là đại từ quan hệ, còn “where”, “when”, “why” là trạng từ quan hệ. Trạng từ quan hệ có thể được thay bằng “giới từ + which” (ví dụ where = in/at which, when = on/in which), giúp câu trang trọng hơn trong văn viết.
Xem thêm: Monkey Stories – Phần mềm học tiếng Anh qua truyện tranh
Ví dụ về mệnh đề quan hệ
Những câu ví dụ dưới đây minh họa cách mỗi đại từ và trạng từ quan hệ hoạt động trong câu thực tế.
- The man who is standing there is my teacher. (who bổ nghĩa cho “the man”, làm chủ ngữ)
- This is the book which I bought yesterday. (which bổ nghĩa cho “the book”, làm tân ngữ)
- The scientist whom we met is famous. (whom làm tân ngữ chỉ người)
- She is the girl whose father is a doctor. (whose chỉ sở hữu)
- That is the house where I was born. (where chỉ nơi chốn)
- I remember the day when we first met. (when chỉ thời gian)

Hai loại mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ được chia thành hai loại dựa trên mức độ cần thiết của thông tin mà nó cung cấp. Việc phân biệt đúng hai loại này quyết định cách dùng dấu phẩy và việc có được dùng “that” hay không.
- Mệnh đề quan hệ xác định (Defining): cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ, không thể lược bỏ, không dùng dấu phẩy. Có thể dùng “that” thay cho who/which. Ví dụ: The students who study hard will pass the exam.
- Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining): cung cấp thông tin thêm, có thể lược bỏ mà câu vẫn đủ nghĩa, được ngăn cách bằng dấu phẩy, không dùng “that”. Ví dụ: My father, who is 60 years old, still works every day.
Bảng so sánh nhanh giúp bạn ghi nhớ điểm khác biệt then chốt giữa hai loại:
| Tiêu chí | Mệnh đề xác định | Mệnh đề không xác định |
|---|---|---|
| Dấu phẩy | Không dùng | Bắt buộc dùng |
| Dùng “that” | Được phép | Không được |
| Lược bỏ mệnh đề | Không thể (mất nghĩa) | Có thể (câu vẫn đủ nghĩa) |

Cách rút gọn mệnh đề quan hệ
Trong nhiều trường hợp, bạn có thể rút gọn mệnh đề quan hệ để câu ngắn gọn và tự nhiên hơn, đặc biệt với mệnh đề xác định.
- Rút thành cụm hiện tại phân từ (V-ing): khi mệnh đề mang nghĩa chủ động. The man who is standing there → The man standing there.
- Rút thành cụm quá khứ phân từ (V-ed/V3): khi mệnh đề mang nghĩa bị động. The book which was written by him → The book written by him.
- Rút thành cụm động từ nguyên mẫu (to V): thường sau các từ như the first, the last, the only. He was the first person who arrived → He was the first person to arrive.
Khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề xác định, bạn còn có thể lược bỏ hoàn toàn đại từ đó: The book (which) I bought is new.
Ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải
Hãy tự làm các bài tập sau rồi đối chiếu với lời giải để củng cố kiến thức.
- Bài 1: Nối câu bằng đại từ quan hệ: The woman is my aunt. She lives next door. Lời giải: The woman who lives next door is my aunt.
- Bài 2: Điền đại từ quan hệ: This is the pen ___ I like best. Lời giải: which/that (đồ vật, làm tân ngữ nên có thể lược bỏ).
- Bài 3: Điền đại từ quan hệ: He is the boy ___ bike was stolen. Lời giải: whose (chỉ sở hữu).
- Bài 4 (trắc nghiệm): Chọn đáp án đúng: The city ___ I was born is very beautiful. A. which B. who C. where D. whose. Đáp án: C (where chỉ nơi chốn).
- Bài 5: Rút gọn mệnh đề: The girl who is singing on the stage is my sister. Lời giải: The girl singing on the stage is my sister.
- Bài 6: Thêm dấu phẩy nếu cần: Mr. Brown who teaches us English is very kind. Lời giải: Mr. Brown, who teaches us English, is very kind (mệnh đề không xác định vì tên riêng đã xác định).
Xem thêm: Tủ Lạnh Tiếng Anh Là Gì? Từ A-Z Về Refrigerator & Fridge

Câu hỏi thường gặp về mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ là gì?
Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, được nối với danh từ bằng đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ.
Có những đại từ quan hệ nào?
Có năm đại từ quan hệ chính là who, whom, which, that và whose.
Who và which khác nhau thế nào?
Who dùng cho người, còn which dùng cho vật hoặc sự việc.
Có mấy loại mệnh đề quan hệ?
Có hai loại là mệnh đề quan hệ xác định và mệnh đề quan hệ không xác định.
Khi nào không dùng “that”?
Không dùng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định, tức mệnh đề có dấu phẩy ngăn cách.
Khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ?
Bạn có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định.
Kết luận
Tóm lại, mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ, dùng who/whom/which/that/whose và where/when/why, chia thành mệnh đề xác định và không xác định, đồng thời có thể rút gọn để câu ngắn gọn hơn. Nắm vững mệnh đề quan hệ giúp bạn viết câu tiếng Anh mạch lạc và tự nhiên hơn. Để học thêm, mời bạn tham khảo các bài pronoun (đại từ) là gì, giới từ for trong tiếng Anh và các tháng trong tiếng Anh trên chuyên mục tin tức của Hoàng Hà Mobile.





