Mã bưu chính (còn gọi là Zip Code, Postal Code) là một chuỗi 5 ký tự số được quy định bởi Tổng công ty Bưu điện Việt Nam (VNPost), dưới sự quản lý của Bộ Thông tin và Truyền thông. Mỗi mã đại diện cho một khu vực địa lý hoặc bưu cục cụ thể, giúp định vị chính xác điểm đến của bưu phẩm, hàng hóa và các giao dịch điện tử. Dưới đây là bảng mã bưu chính cập nhật mới nhất cho 63 tỉnh thành Việt Nam năm 2026, đồng thời hướng dẫn chi tiết cách tra cứu mã bưu điện cấp quận/huyện/phường, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm và sử dụng mã zip code chính xác nhất.
Mã Bưu Chính Là Gì? Định Nghĩa & Cấu Trúc Chuẩn Theo Bộ Thông Tin & Truyền Thông
Mã bưu chính là một chuỗi số dùng để xác định khu vực địa lý hoặc đơn vị nhận bưu phẩm, do Bộ Thông tin & Truyền thông Việt Nam quy định thống nhất trên toàn quốc. Từ năm 2018, hệ thống này sử dụng chuẩn 5 số, thay cho 6 số trước đó.
Mã Bưu Chính Được Cấu Tạo Như Thế Nào?
Mã bưu chính Việt Nam gồm 5 chữ số, trong đó:
- Số đầu tiên: Xác định vùng (miền Bắc, Trung, Nam…)
- Hai số đầu: Xác định tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương
- Ba – năm số tiếp theo: Phân định đến cấp quận/huyện, phường/xã, bưu cục hoặc điểm đặc biệt (khu công nghiệp, cơ quan…)
Ví dụ: Mã 10000 là của trung tâm Hà Nội, 71000 là Quận 1 TP.HCM, 86000 là tỉnh Bến Tre.
Nguyên tắc hình thành này giúp việc định tuyến, giao nhận bưu phẩm tự động, chính xác trên phạm vi toàn quốc và quốc tế.

Bảng Mã Bưu Chính 63 Tỉnh/Thành Việt Nam Năm 2026 (Chi Tiết & Dễ Tra Cứu)
| STT | Tỉnh/Thành | Mã Bưu Chính (Zip Code) |
|---|---|---|
| 1 | An Giang | 90000 |
| 2 | Bà Rịa-Vũng Tàu | 78000 |
| 3 | Bạc Liêu | 97000 |
| 4 | Bắc Kạn | 23000 |
| 5 | Bắc Giang | 26000 |
| 6 | Bắc Ninh | 16000 |
| 7 | Bến Tre | 86000 |
| 8 | Bình Dương | 75000 |
| 9 | Bình Định | 55000 |
| 10 | Bình Phước | 67000 |
| 11 | Bình Thuận | 77000 |
| 12 | Cà Mau | 98000 |
| 13 | Cao Bằng | 21000 |
| 14 | Cần Thơ | 94000 |
| 15 | Đà Nẵng | 50000 |
| 16 | Đắk Lắk | 63000-64000 |
| 17 | Đắk Nông | 65000 |
| 18 | Điện Biên | 32000 |
| 19 | Đồng Nai | 76000 |
| 20 | Đồng Tháp | 81000 |
| 21 | Gia Lai | 61000-62000 |
| 22 | Hà Giang | 20000 |
| 23 | Hà Nam | 18000 |
| 24 | Hà Nội | 10000-14000 |
| 25 | Hà Tĩnh | 45000-46000 |
| 26 | Hải Dương | 03000 |
| 27 | Hải Phòng | 04000-05000 |
| 28 | Hậu Giang | 95000 |
| 29 | Hòa Bình | 36000 |
| 30 | TP. Hồ Chí Minh | 70000-74000 |
| 31 | Hưng Yên | 17000 |
| 32 | Khánh Hoà | 57000 |
| 33 | Kiên Giang | 91000-92000 |
| 34 | Kon Tum | 60000 |
| 35 | Lai Châu | 30000 |
| 36 | Lạng Sơn | 25000 |
| 37 | Lào Cai | 31000 |
| 38 | Lâm Đồng | 66000 |
| 39 | Long An | 82000-83000 |
| 40 | Nam Định | 07000 |
| 41 | Nghệ An | 43000-44000 |
| 42 | Ninh Bình | 08000 |
| 43 | Ninh Thuận | 59000 |
| 44 | Phú Thọ | 35000 |
| 45 | Phú Yên | 56000 |
| 46 | Quảng Bình | 47000 |
| 47 | Quảng Nam | 51000-52000 |
| 48 | Quảng Ngãi | 53000-54000 |
| 49 | Quảng Ninh | 01000-02000 |
| 50 | Quảng Trị | 48000 |
| 51 | Sóc Trăng | 96000 |
| 52 | Sơn La | 34000 |
| 53 | Tây Ninh | 80000 |
| 54 | Thái Bình | 06000 |
| 55 | Thái Nguyên | 24000 |
| 56 | Thanh Hoá | 40000-42000 |
| 57 | Thừa Thiên-Huế | 49000 |
| 58 | Tiền Giang | 84000 |
| 59 | Trà Vinh | 87000 |
| 60 | Tuyên Quang | 22000 |
| 61 | Vĩnh Long | 85000 |
| 62 | Vĩnh Phúc | 15000 |
| 63 | Yên Bái | 33000 |
Lưu ý: Để tra cứu mã chi tiết đến quận/huyện, phường/xã hoặc bưu cục, hãy xem phần hướng dẫn tra cứu ở phía dưới bài viết.
Mã Bưu Chính Có Ý Nghĩa Gì? Vai Trò Đối Với Cá Nhân & Doanh Nghiệp
Mã bưu chính là yếu tố bắt buộc để định vị địa chỉ trên hệ thống bưu chính, giúp phân luồng, giao nhận bưu phẩm chính xác, đồng thời tăng hiệu quả trong thương mại điện tử và xác thực dịch vụ số.
Mã Bưu Chính Được Dùng Để Làm Gì?
Được sử dụng khi gửi thư, bưu phẩm, đăng ký dịch vụ trực tuyến, xác minh danh tính, nhận hàng từ nước ngoài, giao dịch ngân hàng, hoặc quản lý kho vận doanh nghiệp.
Đối Với Cá Nhân
- Nhận thư/hàng hóa chính xác: giúp chuyển phát đúng địa chỉ, giảm thất lạc.
- Mua sắm quốc tế: Đơn hàng từ Amazon, eBay, Alibaba yêu cầu mã zip để giao đúng vị trí.
- Xác thực tài khoản: Google, Facebook, ngân hàng quốc tế đều yêu cầu mã bưu chính khi xác minh địa chỉ.
- Nhận thư tín bảo mật, mã xác thực hoặc giấy tờ pháp lý từ nước ngoài.

Đối Với Doanh Nghiệp & Vận Chuyển
- Tự động hóa phân loại hàng hóa: Hệ thống logistics sử dụng mã này để phân luồng tự động.
- Giảm khiếu nại, tăng trải nghiệm khách hàng: Độ chính xác cao giúp giảm trả lại hoặc giao nhầm.
- Dữ liệu hóa kho vận: Phân tích dữ liệu theo vùng mã bưu chính hỗ trợ phát triển lộ trình, tối ưu chi phí.
- Tuân thủ quy định khi gửi hàng quốc tế: Hải quan yêu cầu mã zip đúng chuẩn từng nước.
Ví dụ thực tiễn: Nếu điền sai mã bưu chính khi mua hàng quốc tế, đơn hàng có thể bị giữ tại hải quan hoặc chuyển nhầm sang tỉnh/thành có tên tương tự.
Làm Thế Nào Để Tra Cứu Mã Zipcode Đúng Chuẩn?
Bạn có thể tra cứu mã bưu chính tới từng cấp quận/huyện, phường/xã hoặc bưu cục qua các kênh trực tuyến chính thức của VNPost.
Hướng Dẫn Tra Cứu Mã Bưu Chính Online Theo VNPost
- Truy cập https://mabuuchinh.vn hoặc https://postcode.vnpost.vn
- Chọn tỉnh/thành phố, sau đó tiếp tục chọn tới quận/huyện, phường/xã hoặc nhập tên địa danh vào ô tìm kiếm.
- Kết quả hiển thị mã postal code chi tiết, bạn có thể sao chép và sử dụng ngay cho mục đích nhận/gửi hàng hoặc đăng ký dịch vụ.



Ví dụ mã postal code cho các quận trung tâm:
| Thành phố | Quận/Huyện | Mã Bưu Chính |
|---|---|---|
| Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm | 11000 |
| Hà Nội | Quận Ba Đình | 11100 |
| Hà Nội | Quận Cầu Giấy | 11300 |
| TP.HCM | Quận 1 | 71000 |
| TP.HCM | Quận 3 | 72400 |
| TP.HCM | Quận 7 | 72900 |
| TP.HCM | Quận Tân Bình | 73600 |
So Sánh Mã Bưu Chính Việt Nam Với Mã Zip Code Quốc Tế
Mã postal code Việt Nam chuẩn 5 số, tương tự nhiều quốc gia tiên tiến, nhưng có khác biệt về cấu trúc và ký hiệu so với Hoa Kỳ, Anh, Nhật Bản… Khi điền thông tin quốc tế, cần lưu ý quy tắc từng nền tảng.
| Quốc gia/Khu vực | Định dạng mã | Ký hiệu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | 5 số | Postal code/Zip code | 70000 |
| Hoa Kỳ | 5 số +4 số mở rộng (ZIP+4) | ZIP code | 90210 90210-1234 |
| Canada | 6 ký tự chữ-số xen kẽ (A1A 1A1) | Postal code | K1A 0B1 |
| Vương quốc Anh | Chữ & số xen kẽ (tối đa 8 ký tự) | Postcode | SW1A 1AA |
| Nhật Bản | 7 số (###-####) | 郵便番号 | 100-0001 |
Lưu ý: Dù nhiều nền tảng quốc tế yêu cầu 6 số, bạn chỉ cần thêm số ‘0’ vào cuối mã 5 số của Việt Nam (VD: 70000 → 700000).
FAQ: Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Mã Bưu Chính Việt Nam
Mã bưu chính có bắt buộc khi gửi bưu phẩm hoặc đăng ký mua hàng online không?
Có. Mã này là thông tin bắt buộc khi gửi thư, bưu phẩm; đăng ký mua hàng quốc tế; xác thực tài khoản số; hoặc làm thủ tục hành chính. Sai mã zipcode có thể khiến thư từ, hàng hóa giao nhầm hoặc bị trả lại.
Mã zipcode Việt Nam là 5 số nhưng có nơi yêu cầu 6 số, phải làm sao?
Chuẩn hiện tại của Việt Nam là 5 số, nếu nền tảng quốc tế yêu cầu 6 số bạn chỉ cần thêm một số “0” vào cuối (VD: 70000 → 700000). Điều này giúp hệ thống xác định đúng địa chỉ mà không gây lỗi khi nhập liệu.

Mã bưu chính có dùng như địa chỉ thường trú không?
Không. Mã bưu chính chỉ xác định khu vực/cụm địa lý, không thay thế cho địa chỉ thường trú hoặc cụ thể số nhà, tên đường. Khi điền thông tin nhận hàng, bạn cần điền đầy đủ địa chỉ + mã bưu chính để đảm bảo giao nhận chính xác.
Tôi có thể tự tạo mã postal code cá nhân không?
Không thể. Mã này được Bộ Thông tin & Truyền thông và VNPost ban hành, phân bổ theo địa bàn hành chính, không phải mã cá nhân hóa. Việc sử dụng sai hoặc tự ý thay đổi mã có thể gây nhầm lẫn khi giao nhận bưu phẩm.
Lời kết
Trong cuộc sống hàng ngày, mã bưu chính là một phần quan trọng giúp chúng ta xác định địa chỉ và đảm bảo giao hàng thành công. Đồng thời, sự thay đổi trong mã bưu điện của các tỉnh thành Việt Nam là một phản ánh của sự phát triển và thay đổi không ngừng của đất nước. Điều này đồng nghĩa với việc bạn cần theo dõi và nắm bắt thông tin về Zip Code để đảm bảo sự thuận tiện và hiệu quả trong công việc hằng ngày.
