Show là gì? Đây là một từ tiếng Anh được sử dụng khá phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau của đời sống và truyền thông. Tùy vào từng tình huống cụ thể, “show” có thể mang những ý nghĩa khác nhau, nhưng nhìn chung đều liên quan đến việc thể hiện, trình bày hoặc tạo ra một hình thức xuất hiện trước công chúng.
Show: Khái niệm cơ bản và ý nghĩa tổng quát
“Show là gì?” Nói một cách ngắn gọn, “show” là từ tiếng Anh rất phổ biến, có thể dùng làm động từ hoặc danh từ với nhiều lớp nghĩa khác nhau. Trong tiếng Việt, “show” được mượn dùng để chỉ các buổi biểu diễn, chương trình giải trí, hoặc hành động phô diễn, trình bày.
Định nghĩa gốc của “show” trong tiếng Anh
- Show là động từ: Nghĩa là trình bày, hiển thị, trưng bày, chỉ dẫn hoặc chứng minh một điều gì đó. Ví dụ: “Can you show me the way?” (Bạn có thể chỉ đường cho tôi không?).
- Show là danh từ: Chỉ một buổi biểu diễn, chương trình nghệ thuật, sự kiện giải trí, triển lãm, hoặc sự phô bày. Ví dụ: “I went to a music show last night.” (Tôi đã đi xem một buổi biểu diễn âm nhạc tối qua.)

Show trong tiếng Việt là gì
Tại Việt Nam, “show” trở thành từ mượn được sử dụng phổ biến, nhất là trong lĩnh vực giải trí. “Show” thường dùng để chỉ các chương trình ca nhạc, thời trang, talk show, game show, hoặc bất kỳ sự kiện nào mang tính chất trình diễn và thu hút đông đảo khán giả.
Các biến thể ngữ pháp và ý nghĩa liên quan
- Shows là gì: Là dạng số nhiều của “show” (danh từ) hoặc là thì hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của “show” (động từ), ví dụ: “She shows her talent.” (Cô ấy thể hiện tài năng của mình).
- Shown nghĩa là gì: Là dạng quá khứ phân từ (V3) của “show”, dùng trong các thì hoàn thành hoặc câu bị động. Ví dụ: “The results have been shown.” (Kết quả đã được trình bày).
- Quá khứ của show viết như thế nào: “Showed” là dạng quá khứ đơn (V2), “shown” là quá khứ phân từ (V3). Cách dùng: “Yesterday, he showed me the document.” (Hôm qua, anh ấy đã cho tôi xem tài liệu đó.)
Các loại hình Show phổ biến trong đời sống
Có rất nhiều loại hình “show là gì”, từ truyền hình, sân khấu nghệ thuật, sự kiện lớn đến các buổi trình diễn công nghệ độc đáo. Mỗi loại hình lại mang nét đặc trưng, mục tiêu và đối tượng khán giả riêng biệt. Dưới đây là tổng quan về các show phổ biến:
Show trên truyền hình/trực tuyến
- TV Show: Là các chương trình truyền hình với đa dạng thể loại như phim truyện, tin tức, giải trí, talk show, reality show,… TV Show có thể phát sóng trực tiếp (live) hoặc ghi hình trước.
- Talk Show: Là chương trình trò chuyện giữa người dẫn và khách mời, tập trung vào các chủ đề xã hội, đời sống, nghệ thuật. Ví dụ: “The Ellen DeGeneres Show”.
- Game Show: Là chương trình trò chơi, thử thách, giải đố với phần thưởng hấp dẫn cho người tham gia. Ở Việt Nam, các game show như “Ai là triệu phú”, “Đường lên đỉnh Olympia” rất được yêu thích.
- Reality Show: Là chương trình truyền hình thực tế, ghi lại các tình huống, hành động không theo kịch bản. Có thể kể đến “Running Man”, “The Voice”, “Vietnam’s Next Top Model”.
- Cooking Show: Là chương trình dạy nấu ăn hoặc thi nấu ăn trên truyền hình. Các cooking show nổi bật như “MasterChef”, “Vua đầu bếp Việt”.
- Quiz Show: Chương trình đố vui kiến thức tổng hợp, thường có hình thức thi đấu giữa các cá nhân hoặc đội nhóm.
- Chat Show: Tương tự talk show, tập trung vào trò chuyện, giao lưu trực tiếp với khách mời và khán giả.

Show biểu diễn trực tiếp/sân khấu
- Live Show là gì: Là buổi biểu diễn trực tiếp của nghệ sĩ ca nhạc, hài kịch, ảo thuật,… thường thu hút đông đảo khán giả. Ví dụ: Liveshow của ca sĩ Mỹ Tâm, Đàm Vĩnh Hưng.
- Fashion Show: Là buổi trình diễn thời trang, nơi các người mẫu giới thiệu bộ sưu tập mới của các nhà thiết kế. Fashion show lớn như “Vietnam International Fashion Week” rất được quan tâm.
- Stunt Show: Các buổi trình diễn pha mạo hiểm, xe máy, ô tô hoặc các tiết mục nhào lộn, biểu diễn kỹ năng.
- Drag Show: Biểu diễn nghệ thuật hóa trang, thường do các nghệ sĩ drag queen thể hiện, kết hợp ca hát, nhảy múa và hài kịch.
- Puppet Show: Biểu diễn múa rối truyền thống hoặc hiện đại, thường dành cho thiếu nhi. “Water puppet show” (múa rối nước) là di sản đặc sắc của Việt Nam.
- Cabaret Show: Biểu diễn nghệ thuật tổng hợp, thường kết hợp âm nhạc, nhảy múa, hài kịch, ảo thuật, đặc trưng ở các nhà hát châu Âu.
- Talent Show: Chương trình tìm kiếm tài năng, ví dụ “Vietnam’s Got Talent”, “Giọng hát Việt nhí”.
- Ping Pong Show: Một loại hình biểu diễn người lớn, thường xuất hiện tại Thái Lan, không phù hợp văn hóa đại chúng.

Show công nghệ, sự kiện đặc biệt
- Drone Show là gì: Là màn trình diễn ánh sáng bằng hàng trăm, thậm chí hàng nghìn chiếc drone (máy bay không người lái), tạo thành các hình ảnh, hiệu ứng độc đáo trên bầu trời. Drone show ngày càng phổ biến tại các sự kiện lớn, lễ hội, quảng cáo thương hiệu.
- Trade Show: Là triển lãm thương mại, nơi các doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm, dịch vụ mới đến khách hàng và đối tác.
- Slide Show: Là dạng trình chiếu các hình ảnh, thông tin, thường dùng trong thuyết trình, quảng cáo, hoặc giới thiệu sản phẩm.
- Sneak Show: Là buổi chiếu sớm phim điện ảnh trước ngày công chiếu chính thức, thường gọi là “sneak preview”. Đặc biệt ở các rạp CGV, sneak show giúp fan xem phim trước và tạo hiệu ứng truyền miệng.

Một số show nổi bật tại Việt Nam
- Show Ký ức Hội An: Chương trình biểu diễn thực cảnh lớn nhất Việt Nam, tái hiện lịch sử, văn hóa Hội An bằng âm nhạc, ánh sáng, diễn xuất hoành tráng.
- À Ố Show: Biểu diễn nghệ thuật tre nứa, xiếc, múa đương đại mang đậm bản sắc Việt, nổi tiếng ở nhà hát Lớn TP.HCM và quốc tế.
- The Khang Show: Chương trình ca nhạc – talk show của ca sĩ Đàm Vĩnh Hưng, kết hợp giao lưu và biểu diễn trực tiếp.
- Tata Show: Show diễn dành riêng cho thiếu nhi tại Vinpearl Land, kết hợp hoạt cảnh, âm nhạc và hiệu ứng sân khấu hiện đại.
Cụm động từ và thành ngữ với “Show”
Các cụm động từ (phrasal verbs) và thành ngữ với “show” rất đa dạng, mỗi cụm lại mang nghĩa hoàn toàn khác nhau. Hiểu đúng các cụm này giúp bạn giao tiếp tiếng Anh linh hoạt và tự nhiên hơn.
- Show off là gì: Nghĩa là khoe khoang, phô trương, thể hiện quá mức về bản thân hoặc điều gì đó. Ví dụ: “He likes to show off his new car.” (Anh ta thích khoe xe mới).
- Show up là gì: Nghĩa là xuất hiện, đến nơi đã hẹn hoặc làm lộ ra điều gì đó. “She didn’t show up at the party.” (Cô ấy không xuất hiện ở bữa tiệc).
- Show out là gì: Nghĩa là tiễn ai đó ra ngoài (kết thúc buổi gặp), hoặc đôi khi là thể hiện bản thân một cách nổi bật.
- Show around là gì: Nghĩa là dẫn ai đó đi tham quan, giới thiệu địa điểm mới. Ví dụ: “Let me show you around the city.” (Để tôi dẫn bạn đi tham quan thành phố).
- Book show là gì: Chỉ việc đặt lịch, đặt vé hoặc sắp xếp buổi diễn, chương trình.
- Steal the show: Thành ngữ này diễn tả ai đó là người nổi bật nhất chương trình, thu hút mọi sự chú ý. “She stole the show with her performance.” (Cô ấy là ngôi sao sáng nhất đêm diễn).
- Put on a show: Là tổ chức, dàn dựng một buổi biểu diễn hoặc thể hiện điều gì đó nổi bật.
- Show hand là gì: Trong đánh bài, “show hand” nghĩa là lật bài, thể hiện toàn bộ quân bài mình có. Nghĩa bóng: thể hiện ý định, kế hoạch rõ ràng với người khác.
- Show consideration for: Biểu thị sự quan tâm, chú ý tới ai đó.

Văn hóa ‘Chạy Show’ và các khái niệm liên quan
“Chạy show” và “bầu show” là hai thuật ngữ rất đặc trưng trong ngành giải trí Việt Nam. Chúng phản ánh nhịp sống sôi động, đa dạng của nghệ sĩ, ca sĩ, MC và cả các đơn vị tổ chức sự kiện.
Bầu show là gì?
“Bầu show” chỉ người đứng ra tổ chức, quản lý, kết nối các nghệ sĩ, nhóm nhạc, MC với các chương trình biểu diễn, sự kiện lớn nhỏ. Bầu show chịu trách nhiệm tìm kiếm hợp đồng, thương lượng cát-xê, lên kế hoạch lịch diễn, đảm bảo chất lượng chương trình và giải quyết các vấn đề phát sinh. Đây là một nghề đòi hỏi kỹ năng quản lý, giao tiếp và quan hệ xã hội rộng.
Chạy show nghĩa là gì?
“Chạy show” (chạy sô) nghĩa là nghệ sĩ, ca sĩ, nhóm nhạc liên tục di chuyển giữa nhiều địa điểm, thực hiện nhiều chương trình, sự kiện trong cùng một ngày hoặc thời gian ngắn. Mục đích là tối đa hóa thu nhập, tăng độ phủ sóng và đáp ứng nhu cầu khán giả, khách hàng. Ngoài giới giải trí, “chạy show” còn được mở rộng nghĩa bóng cho việc làm nhiều công việc cùng lúc trong lĩnh vực khác.
- Chạy show đám cưới: Nghệ sĩ biểu diễn nhiều tiệc cưới trong một ngày.
- Chạy show công việc: Làm nhiều công việc, dự án cùng lúc.
- Đắt show: Chỉ nghệ sĩ, MC, diễn viên được mời biểu diễn, dẫn chương trình liên tục, có giá trị thương mại cao.

Một số thuật ngữ khác
- Booking show: Đặt lịch mời nghệ sĩ tham gia chương trình.
- Nhận show: Đồng ý tham gia một chương trình, sự kiện.
- Show mặt là gì: Nghĩa bóng chỉ việc xuất hiện, góp mặt tại sự kiện, chương trình dù không biểu diễn.
- Bầu show là nghề gì: Nghề tổ chức, quản lý show cho nghệ sĩ, nhóm nhạc, MC.
- Ca sĩ chạy show: Nghệ sĩ biểu diễn liên tục nhiều nơi trong ngày.
- Show hàng là gì: Chỉ việc khoe khoang, phô bày cơ thể, tài sản hoặc sản phẩm một cách lộ liễu.
Văn hóa “chạy show” phản ánh mặt sôi động, cạnh tranh nhưng cũng nhiều áp lực của ngành giải trí hiện đại, đồng thời tạo nên hệ sinh thái nghề nghiệp đa dạng từ nghệ sĩ đến các nhà tổ chức, quản lý show.
Các thuật ngữ ‘Show’ ý nghĩa đặc biệt hoặc ít phổ biến
Show còn xuất hiện trong nhiều thuật ngữ, ngữ cảnh đặc biệt, mang nghĩa bóng hoặc dùng trong lĩnh vực chuyên môn riêng biệt.
- Showdown là gì: Chỉ cuộc đối đầu quyết định trong thi đấu, tranh chấp, poker hoặc thể thao.
- Showcase là gì: Vừa là động từ (trưng bày, minh chứng), vừa là danh từ (tủ kính trưng bày, chương trình giới thiệu sản phẩm, tài năng).
- Show window là gì: Cửa sổ trưng bày sản phẩm tại các cửa hàng lớn, dùng để thu hút khách hàng.
- Show proof là gì: Đưa ra bằng chứng, minh chứng (ví dụ: show proof of payment – xuất trình bằng chứng thanh toán).
- Show me là gì: Đề nghị ai đó thể hiện, chỉ ra điều gì (show me how to do this – chỉ tôi cách làm điều này).
- Show password là gì: Tùy chọn hiển thị mật khẩu trên giao diện web/app khi đăng nhập.
- Sneak show là gì: Buổi chiếu phim sớm, thường dùng cho các rạp chiếu lớn như CGV.
- Call show: Dịch vụ giải trí trực tuyến (thường là gọi video) có tính phí, phổ biến trên các nền tảng mạng xã hội.
- Show-case: (dấu gạch giữa) thường dùng để nhấn mạnh buổi giới thiệu, trưng bày đặc biệt.
- Show off nghĩa là gì: Đã được giải thích ở trên – chỉ sự khoe khoang, phô trương.
Ngoài ra còn có các thuật ngữ chuyên ngành như “show hand”, “show sb around”, “put on a show”,… Vì vậy, khi gặp từ “show” trong bất kỳ ngữ cảnh nào, hãy chú ý đến lĩnh vực và cách dùng để hiểu đúng nghĩa.

Câu hỏi thường gặp
Drone show là gì? Có khác gì với light show không?
Drone show là màn trình diễn ánh sáng sử dụng hàng trăm/thậm chí hàng nghìn drone bay đồng bộ, tạo hình ảnh, hiệu ứng tuyệt đẹp trên không trung. Light show thường dùng đèn laser, đèn LED, còn drone show dùng máy bay không người lái – điểm khác biệt lớn nhất là tính linh hoạt và tạo hình 3D sáng tạo của drone.
Show off, show up khác nhau thế nào?
“Show off” nghĩa là khoe khoang, phô trương quá mức. “Show up” lại có nghĩa là xuất hiện, có mặt tại một địa điểm hoặc sự kiện đã hẹn trước. Hai cụm này hoàn toàn khác nhau về ý nghĩa và cách dùng.
Sneak show ở rạp CGV là gì?
Sneak show là các suất chiếu sớm (trước ngày công chiếu chính thức) dành cho khán giả muốn xem phim mới nhất. Sneak show giúp tạo hiệu ứng truyền thông, tăng sự háo hức cho các tác phẩm điện ảnh hot.
Show hand trong đánh bài nghĩa là gì?
Trong đánh bài (poker), “show hand” là lật bài mình để tất cả cùng xem, thường diễn ra khi đến vòng cuối cùng hoặc khi có người tố tất tay (all-in). Nghĩa bóng, cụm này dùng để nói ai đó thể hiện hết khả năng, kế hoạch của mình.
Show password là gì?
“Show password” là tính năng hiển thị mật khẩu trên giao diện đăng nhập, giúp người dùng kiểm tra đúng mật khẩu mình nhập, tránh gõ sai.
Xem thêm:




