Danh từ đếm được và không đếm được là hai nhóm danh từ căn bản mà bạn cần phân biệt ngay từ khi mới học tiếng Anh. Danh từ đếm được chỉ những sự vật có thể đếm bằng số và có cả dạng số ít lẫn số nhiều, còn danh từ không đếm được chỉ chất liệu, khái niệm trừu tượng hoặc thứ không thể tách rời để đếm trực tiếp. Việc nhận diện đúng hai loại này quyết định bạn chọn lượng từ nào (a/an, many, much, some…) và chia động từ ra sao. Trong nội dung dưới đây, bạn sẽ có bảng phân biệt, quy tắc nhận biết, các lỗi hay gặp và bài tập có lời giải chi tiết.
Danh từ đếm được là gì?
Danh từ đếm được (countable nouns) là những danh từ chỉ vật, người hoặc sự vật có thể đếm được bằng số. Đặc điểm quan trọng nhất là chúng có hai dạng: số ít và số nhiều. Ở dạng số ít, danh từ đếm được thường đi cùng mạo từ a/an; ở dạng số nhiều, chúng được thêm -s, -es hoặc biến đổi bất quy tắc.
- a book – two books (một cuốn sách – hai cuốn sách)
- an apple – three apples (một quả táo – ba quả táo)
- a child – two children (một đứa trẻ – hai đứa trẻ, số nhiều bất quy tắc)
- a man – two men, a woman – three women
Vì đếm được, nhóm danh từ này có thể đi cùng số đếm (one, two, three…) và các lượng từ như many, few, a few, several. Khi ở số ít, danh từ đếm được luôn cần một từ hạn định phía trước (a, an, the, this, my…).
Danh từ không đếm được là gì?
Danh từ không đếm được (uncountable nouns) là những danh từ chỉ chất liệu, chất lỏng, khái niệm trừu tượng hoặc tập hợp không thể tách lẻ để đếm trực tiếp bằng số. Nhóm này thường chỉ có dạng số ít, không thêm -s/-es và đi cùng động từ số ít. Ví dụ: water, milk, rice, information, money, furniture. Ta không nói “two waters” hay “three informations”, mà phải mượn đơn vị đo để đếm (a glass of water, a piece of information).

Bảng phân biệt nhanh danh từ đếm được và không đếm được
Bảng sau tóm tắt những khác biệt cốt lõi để bạn nhận diện nhanh hai loại danh từ trong mọi câu.
| Tiêu chí | Danh từ đếm được | Danh từ không đếm được |
|---|---|---|
| Đếm bằng số | Có (two books) | Không (không nói two waters) |
| Dạng số nhiều | Có (-s/-es hoặc bất quy tắc) | Không có |
| Mạo từ a/an | Dùng được (a pen) | Không dùng |
| Động từ đi kèm | Số ít hoặc số nhiều tùy danh từ | Luôn chia số ít |
| Cách đếm số lượng | Dùng số đếm trực tiếp | Mượn đơn vị: a cup of, a piece of… |
Cách dùng lượng từ với hai loại danh từ
Cách dùng lượng từ trong tiếng Anh phụ thuộc vào loại danh từ đi kèm. Bảng dưới đây giúp bạn chọn đúng lượng từ cho danh từ đếm được và không đếm được trong từng trường hợp.
| Lượng từ | Danh từ đếm được | Danh từ không đếm được |
|---|---|---|
| a / an | Có (a book) | Không dùng |
| many / few / a few | Có (many books) | Không dùng |
| much / little / a little | Không dùng | Có (much water) |
| some / any / a lot of | Có | Có |
Lưu ý: some và any thường dùng cho cả hai loại, trong đó some hay dùng ở câu khẳng định, any dùng ở câu phủ định và câu hỏi. A lot of/lots of cũng đi được với cả danh từ đếm được lẫn không đếm được nên rất tiện khi bạn chưa chắc chắn.
Cách nhận biết danh từ không đếm được
Danh từ chỉ chất lỏng, chất liệu:
- Thường dùng để chỉ những vật chất không thể đếm trực tiếp bằng đơn vị riêng lẻ.
- Một số ví dụ phổ biến:
- Water (nước)
- Milk (sữa)
- Sugar (đường)
- Salt (muối)
Danh từ chỉ khái niệm trừu tượng:
- Dùng để chỉ những ý tưởng, cảm xúc, kiến thức hoặc thông tin không thể đếm bằng con số cụ thể.
- Một số ví dụ phổ biến:
- Love (tình yêu)
- Information (thông tin)
- Advice (lời khuyên)
- Knowledge (kiến thức)

Danh từ chung không chia số nhiều:
- Một số danh từ luôn được xem là không đếm được và không thêm -s/-es ở dạng số nhiều.
- Một số ví dụ phổ biến:
- Money (tiền)
- Furniture (đồ nội thất)
- Luggage (hành lý)
Cách đếm danh từ không đếm được:
- Vì không thể đếm trực tiếp, danh từ không đếm được thường được sử dụng kèm các đơn vị đo hoặc đơn vị chứa.
- Cấu trúc: a/an + đơn vị đo + of + danh từ không đếm được
Ví dụ:
- A glass of water (một cốc nước)
- A piece of advice (một lời khuyên)
- Two kilos of rice (hai ki-lô-gam gạo)
- A bottle of milk (một chai sữa)
- A bar of soap (một bánh xà phòng)

Danh từ vừa đếm được vừa không đếm được
Một số danh từ có thể đóng cả hai vai trò tùy theo nghĩa trong câu. Khi mang nghĩa khái quát (chất liệu, khái niệm chung) thì không đếm được; khi chỉ một loại, một phần cụ thể thì lại đếm được.
- Coffee: “I like coffee” (không đếm được, chỉ chung) nhưng “Two coffees, please” (đếm được, ý hai cốc cà phê).
- Time: “I don’t have time” (không đếm được, thời gian nói chung) và “I have visited Hanoi three times” (đếm được, số lần).
- Paper: “I need some paper” (giấy nói chung) và “I bought a paper” (một tờ báo).
- Hair: “She has long hair” (mái tóc, không đếm được) và “There is a hair in my soup” (một sợi tóc).
Với nhóm này, bạn cần đọc kỹ ngữ cảnh để xác định nghĩa trước khi chọn lượng từ và cách chia động từ.
Những lỗi thường gặp khi dùng danh từ đếm được và không đếm được
- Thêm -s vào danh từ không đếm được: sai “informations”, “advices”, “furnitures”; đúng phải giữ nguyên information, advice, furniture.
- Dùng a/an với danh từ không đếm được: sai “a money”, “an advice”; nên nói “some money”, “a piece of advice”.
- Dùng many với danh từ không đếm được: sai “many water”; đúng là “much water” hoặc “a lot of water”.
- Chia động từ số nhiều cho danh từ không đếm được: sai “The news are good”; đúng là “The news is good”.
Ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải
Bạn hãy tự làm rồi đối chiếu với lời giải từng bước bên dưới để nắm chắc cách phân biệt.
Bài 1: “book” là danh từ đếm được hay không đếm được?
Lời giải: book đếm được vì có thể đếm bằng số và có số nhiều (a book, two books).
Bài 2: Điền many/much: How ___ water do you drink every day?
Lời giải: water là danh từ không đếm được nên dùng much → How much water do you drink every day?
Bài 3: Điền many/much: There are ___ students in the class.
Lời giải: students là danh từ đếm được số nhiều nên dùng many → There are many students in the class.
Bài 4 (trắc nghiệm): Danh từ nào không đếm được? A. apple B. book C. information D. pen.
Lời giải: apple, book, pen đều đếm được; chỉ information không đếm được → Đáp án C.
Bài 5: Chọn a few/a little: I have ___ money, so I can buy a coffee.
Lời giải: money không đếm được nên dùng a little → I have a little money.
Bài 6: Sửa lỗi câu: “She gave me many useful advices.”
Lời giải: advice không đếm được, không thêm -s và dùng much/a lot of → “She gave me a lot of useful advice.”
Bài 7: Chia động từ: The furniture in this room (be) ___ new.
Lời giải: furniture không đếm được, chia số ít → The furniture in this room is new.

Câu hỏi thường gặp về danh từ đếm được và không đếm được
Danh từ đếm được là gì?
Danh từ đếm được là danh từ có thể đếm bằng số, có cả dạng số ít và số nhiều, ví dụ a book – two books.
Danh từ không đếm được là gì?
Danh từ không đếm được là danh từ không thể đếm trực tiếp bằng số, thường chỉ có dạng số ít và đi cùng động từ số ít, ví dụ water, information.
Dùng “many” hay “much” với danh từ đếm được?
Với danh từ đếm được số nhiều bạn dùng many, còn much dùng cho danh từ không đếm được.
Làm sao đếm danh từ không đếm được?
Bạn mượn đơn vị đo hoặc đơn vị chứa theo cấu trúc a/an + đơn vị + of + danh từ, ví dụ a glass of water, a piece of advice.
Một danh từ có thể vừa đếm được vừa không đếm được không?
Có, nhiều danh từ như coffee, time, paper đổi loại theo nghĩa: nghĩa chung thì không đếm được, nghĩa cụ thể thì đếm được.
Vì sao không nói “informations” hay “advices”?
Vì information và advice là danh từ không đếm được nên không thêm -s ở số nhiều; muốn chỉ số lượng bạn dùng “pieces of information”, “a piece of advice”.
Kết luận
Nắm vững hai loại danh từ đếm được và không đếm được giúp bạn chọn đúng lượng từ, chia động từ chuẩn và tránh những lỗi phổ biến. Để học thêm, mời bạn tham khảo các bài Word Form là gì, pronoun (đại từ) là gì và giới từ for trong tiếng Anh trên chuyên mục tin tức của Hoàng Hà Mobile.
Xem thêm:




