cau-tuong-thuat-la-gi

Câu tường thuật: quy tắc lùi thì, các dạng và bài tập

XEM NHANH

Câu tường thuật là gì? Reported Speech là câu dùng để thuật lại lời nói của người khác một cách gián tiếp, không trích dẫn nguyên văn; khi chuyển sang câu tường thuật, thường phải lùi thì, đổi đại từ và đổi trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn. Bài viết dưới đây trình bày quy tắc chuyển đổi, các dạng và bài tập có lời giải để bạn nắm vững chủ điểm ngữ pháp này.

Câu tường thuật là gì?

Câu tường thuật (Reported Speech hay Indirect Speech) là cách thuật lại lời nói của ai đó bằng lời của mình, không dùng dấu ngoặc kép. Ngược lại, câu trực tiếp (Direct Speech) trích dẫn nguyên văn lời nói và đặt trong dấu ngoặc kép.

Quy tắc chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, người học cần chú ý đến sự thay đổi về thì của động từ, đại từ và các trạng từ chỉ thời gian, địa điểm để đảm bảo câu văn đúng ngữ pháp và phù hợp với ngữ cảnh.

Lùi thì của động từ: Khi chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật, động từ trong lời nói thường được lùi về một thì quá khứ nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ.

Một số cách chuyển đổi phổ biến:

  • Hiện tại đơn → Quá khứ đơn
  • Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn
  • Will → Would
  • Ví dụ: She said, “I will come.” → She said that she would come.

cau-tuong-thuat-la-gi-3

Thay đổi đại từ:

  • Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu cần được thay đổi để phù hợp với người nói, người nghe và người được nhắc đến trong câu tường thuật.
  • Việc thay đổi này giúp câu nói có ý nghĩa chính xác theo góc nhìn của người thuật lại.

Thay đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn: Một số trạng từ trong câu trực tiếp cần được thay đổi khi chuyển sang câu tường thuật để phù hợp với thời điểm và địa điểm mới.

Một số cách chuyển đổi thường gặp:

  • Now → Then (bây giờ → khi đó)
  • Today → That day (hôm nay → ngày hôm đó)
  • Here → There (ở đây → ở đó)
  • Tomorrow → The next day (ngày mai → ngày hôm sau)
  • Yesterday → The day before (hôm qua → ngày hôm trước)
  • Ago → Before (trước đây → trước đó)

Lưu ý: Không phải lúc nào cũng lùi thì. Nếu động từ tường thuật ở hiện tại/tương lai, hoặc nội dung là chân lý, sự thật hiển nhiên, thói quen ở hiện tại thì động từ được giữ nguyên.

Bảng lùi thì trong câu tường thuật

Trong câu tường thuật, việc lùi thì là quy tắc quan trọng giúp chuyển đổi lời nói trực tiếp sang lời nói gián tiếp một cách chính xác. Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ, các thì trong câu thường được thay đổi để phù hợp với thời điểm người nói thuật lại sự việc.

Câu trực tiếp Câu tường thuật
Hiện tại đơn Quá khứ đơn
Hiện tại tiếp diễn Quá khứ tiếp diễn
Hiện tại hoàn thành Quá khứ hoàn thành
Quá khứ đơn Quá khứ hoàn thành
will would
can could
may might
must had to

Các dạng câu tường thuật

Câu tường thuật (Reported Speech) trong tiếng Anh được chia thành nhiều dạng khác nhau tùy theo mục đích của câu nói ban đầu. Mỗi dạng câu sẽ có cách chuyển đổi riêng về cấu trúc, từ nối và động từ, giúp người học diễn đạt lại lời nói, câu hỏi hoặc yêu cầu của người khác một cách chính xác.

Câu kể (Statement):

  • Dùng để thuật lại một lời nói, thông tin hoặc nhận định của người khác.
  • Khi chuyển sang câu tường thuật, có thể sử dụng “that” để nối giữa động từ tường thuật và nội dung được thuật lại.
  • Cấu trúc: S + said (that) + S + V (đã lùi thì)
  • Ví dụ: He said (that) he was tired.
  • Dịch nghĩa: Anh ấy nói rằng anh ấy đã mệt.

cau-tuong-thuat-la-gi-4

Câu hỏi (Question):

  • Được sử dụng khi thuật lại một câu hỏi của người khác.
  • Với câu hỏi Yes/No, sử dụng if/whether để nối câu.
  • Với câu hỏi Wh- (What, Where, When, Why, Who, How…), giữ nguyên từ để hỏi nhưng chuyển câu hỏi về dạng câu trần thuật.
  • Lưu ý: Không sử dụng trợ động từ do/does/did và không đảo trợ động từ trong câu tường thuật.
  • Ví dụ: She asked if I liked coffee.
  • Dịch nghĩa: Cô ấy hỏi liệu tôi có thích cà phê không.

Câu mệnh lệnh (Command):

  • Dùng để thuật lại yêu cầu, lời khuyên, đề nghị hoặc mệnh lệnh của một người.
  • Cấu trúc thường dùng: tell/ask + O + to V.
  • Với câu mệnh lệnh phủ định, sử dụng: tell/ask + O + not to V.
  • Ví dụ: He told me to open the door.
  • Dịch nghĩa: Anh ấy bảo tôi mở cửa.

cau-tuong-thuat-la-gi-2

Ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải

Dưới đây là một số bài tập có lời giải chi tiết giúp bạn luyện tập cách chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu tường thuật theo đúng quy tắc lùi thì và đổi trạng từ.

Bài 1: Chuyển sang câu tường thuật: She said, “I am busy.” Lời giải: She said (that) she was busy. (Hiện tại đơn “am” lùi thành quá khứ đơn “was”).

Bài 2: Chuyển sang câu tường thuật: He said, “I will call you tomorrow.” Lời giải: He said (that) he would call me the next day. (will → would; tomorrow → the next day).

Bài 3: Chuyển câu mệnh lệnh: The teacher said, “Open your books.” Lời giải: The teacher told us to open our books.

Bài 4: Chuyển câu hỏi Wh-: She said, “Where do you live?” Lời giải: She asked where I lived. (Bỏ trợ động từ “do”, đưa về dạng trần thuật, live lùi thành lived).

Bài 5 (trắc nghiệm): Chọn đáp án đúng cho câu tường thuật của “I live here”: He said he lived ___. A. here B. there C. now D. today. Đáp án: B (here → there).

cau-tuong-thuat-la-gi-1

Câu hỏi thường gặp

Câu tường thuật là gì?

Là câu thuật lại lời nói của người khác một cách gián tiếp, không trích nguyên văn và không dùng dấu ngoặc kép.

Khi chuyển sang câu tường thuật cần làm gì?

Cần lùi thì của động từ, đổi đại từ nhân xưng và đổi trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn cho phù hợp.

Câu hỏi Yes/No tường thuật dùng từ gì?

Dùng “if” hoặc “whether” để nối và đưa câu hỏi về dạng câu trần thuật.

Câu mệnh lệnh tường thuật có cấu trúc gì?

Cấu trúc tell/ask + O + to V, dạng phủ định là tell/ask + O + not to V.

“tomorrow” đổi thành gì trong câu tường thuật?

Đổi thành “the next day” (ngày hôm sau).

Có phải lúc nào cũng lùi thì trong câu tường thuật không?

Không. Nếu động từ tường thuật ở hiện tại/tương lai hoặc nội dung là chân lý, sự thật hiển nhiên thì giữ nguyên thì.

Kết luận

Tóm lại, câu tường thuật thuật lại lời nói gián tiếp, cần lùi thì, đổi đại từ và đổi trạng từ thời gian, nơi chốn, với ba dạng chính là câu kể, câu hỏi và câu mệnh lệnh. Nắm vững quy tắc này giúp bạn diễn đạt lại lời người khác chính xác và tự nhiên hơn. Để học thêm, mời bạn tham khảo các bài pronoun (đại từ) là gì, giới từ for trong tiếng Anh Word Form là gì trên chuyên mục tin tức của Hoàng Hà Mobile.

Xem thêm:

Tin mới nhất
Chương trình bảo hành REDMI 17 Series
Chương trình bảo hành dành cho REDMI 17 Series
Hình minh họa bộ nhớ VRAM trên máy tính
VRAM là gì? Vai trò, phân biệt RAM và cần bao nhiêu VRAM
Hình minh họa công nghệ màn hình Mini-LED
Mini-LED là gì? Cách hoạt động và so sánh OLED, LCD
micro-led-la-gi
Micro-LED là gì? So sánh OLED, Mini-LED và tương lai