Câu bị động (Passive Voice) là câu trong đó chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì là người hoặc vật thực hiện hành động. Công thức chung của câu bị động là S + be + V3 (quá khứ phân từ). Bạn sẽ gặp cấu trúc này rất nhiều trong bài thi ngữ pháp, văn viết học thuật và cả tiếng Anh giao tiếp khi người nói muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện. Nắm chắc công thức theo từng thì, các bước chuyển đổi và một số dạng đặc biệt sẽ giúp bạn dùng câu bị động chính xác và tự nhiên hơn.
Câu bị động là gì?
Câu bị động (Passive Voice) là câu mà chủ ngữ không phải là người hoặc vật thực hiện hành động mà là người hoặc vật chịu tác động của hành động đó. Câu bị động thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động, khi người thực hiện hành động không được biết hoặc không cần nhắc đến, hoặc trong văn phong trang trọng, khoa học. Ví dụ, thay vì nói “Someone stole my bike” (Ai đó đã lấy trộm xe đạp của tôi), người ta thường nói “My bike was stolen” để tập trung vào chiếc xe.

Công thức chung của câu bị động
Công thức tổng quát của câu bị động rất đơn giản và giữ nguyên qua mọi thì:
- S + be + V3 (+ by O)
Trong đó “be” được chia theo thì của câu chủ động, V3 là quá khứ phân từ của động từ chính, “by O” chỉ tác nhân thực hiện (có thể lược bỏ nếu không cần thiết). Điểm mấu chốt là động từ “be” luôn thay đổi theo thì, còn V3 thì cố định. Vì vậy, muốn viết đúng câu bị động, bạn chỉ cần xác định đúng thì của câu chủ động rồi chia “be” cho tương ứng.

Công thức câu bị động theo các thì
Bảng dưới đây tổng hợp cách chuyển câu chủ động sang bị động ở các thì thông dụng nhất. Bạn nên học thuộc cột “Bị động” vì đây là phần dễ nhầm khi làm bài.
| Thì | Chủ động | Bị động |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) + O | S + am/is/are + V3 |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing + O | S + am/is/are + being + V3 |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 + O | S + have/has + been + V3 |
| Quá khứ đơn | S + V2 + O | S + was/were + V3 |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing + O | S + was/were + being + V3 |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3 + O | S + had + been + V3 |
| Tương lai đơn | S + will + V + O | S + will + be + V3 |
| Tương lai hoàn thành | S + will have + V3 + O | S + will have + been + V3 |
| Động từ khuyết thiếu (modal) | S + can/must/should + V + O | S + can/must/should + be + V3 |
Xem thêm: App Translate English To Vietnamese: Top Ứng Dụng Dịch Anh – Việt Tốt Nhất 2026
Các bước chuyển câu chủ động sang bị động
Để chuyển một câu chủ động sang bị động, bạn thực hiện tuần tự ba bước sau:
- Bước 1: Xác định tân ngữ (O) của câu chủ động, đưa lên làm chủ ngữ của câu bị động.
- Bước 2: Chia động từ “be” đúng thì của câu chủ động, cộng với V3 của động từ chính.
- Bước 3: Đưa chủ ngữ của câu chủ động xuống sau “by” (nếu cần).
Ví dụ minh họa từng bước với câu “The chef cooks the meal every day”:
- Bước 1: Tân ngữ là “the meal” → đưa lên đầu làm chủ ngữ.
- Bước 2: Câu ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ “the meal” số ít → dùng “is” + cooked (V3).
- Bước 3: Thêm “by the chef”.
- Kết quả: The meal is cooked by the chef every day.

Một số dạng câu bị động đặc biệt
Ngoài công thức cơ bản, câu bị động còn có vài dạng đặc biệt thường xuất hiện trong đề thi:
- Câu có hai tân ngữ: Với động từ như give, send, tell… có thể có hai câu bị động. Ví dụ: “She gave me a book” → “I was given a book” hoặc “A book was given to me”.
- Câu mệnh lệnh: Cấu trúc “Let + O + be + V3”. Ví dụ: “Open the door” → “Let the door be opened”.
- Động từ tường thuật (say, think, believe): Ví dụ: “People say that he is rich” → “He is said to be rich” hoặc “It is said that he is rich”.
- Câu có động từ chỉ giác quan/nhờ vả: “have/get + O + V3” mang nghĩa nhờ ai làm gì. Ví dụ: “I had my car repaired” (Tôi đã cho sửa xe).
Ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải
Cùng luyện tập với các bài dưới đây để củng cố kiến thức:
- Bài 1: Chuyển sang bị động: They build a new house. Lời giải: A new house is built (by them).
- Bài 2: Chuyển sang bị động: She wrote a letter. Lời giải: A letter was written by her.
- Bài 3: Chuyển sang bị động: People speak English all over the world. Lời giải: English is spoken all over the world.
- Bài 4: Chuyển sang bị động: They are painting the wall. Lời giải: The wall is being painted (by them).
- Bài 5: Chuyển sang bị động: Someone has stolen my wallet. Lời giải: My wallet has been stolen.
- Bài 6 (trắc nghiệm): Câu bị động của “They will finish the project” là gì?
- A. The project is finished
- B. The project will be finished
- C. The project was finished
- D. The project has finished.
- Đáp án: B.
Lưu ý khi dùng câu bị động
Chỉ những động từ có tân ngữ, tức ngoại động từ, mới có thể chuyển sang câu bị động; nội động từ như go, come, arrive… không thể dùng ở dạng bị động. Nếu tác nhân thực hiện hành động không quan trọng hoặc không rõ ràng, chẳng hạn they, people, someone…, người nói có thể lược bỏ phần “by + O”. Một lỗi phổ biến là quên chia “be” đúng thì hoặc dùng sai dạng V3 của động từ bất quy tắc, vì vậy bạn nên ôn kỹ bảng động từ bất quy tắc song song với công thức bị động.
Xem thêm: Cách học tiếng Anh qua video bằng eJOY English

Câu hỏi thường gặp về câu bị động
Câu bị động là gì?
Câu bị động là câu mà chủ ngữ chịu tác động của hành động, không phải người hoặc vật thực hiện hành động đó.
Công thức chung của câu bị động là gì?
Công thức chung là S + be + V3 (+ by O), trong đó “be” được chia theo thì của câu chủ động và V3 là quá khứ phân từ của động từ chính.
Khi nào dùng câu bị động?
Bạn dùng câu bị động khi muốn nhấn mạnh đối tượng bị tác động, khi không biết hoặc không cần nhắc đến người thực hiện, hoặc trong văn phong trang trọng, khoa học.
Động từ nào chuyển được sang bị động?
Chỉ ngoại động từ, tức động từ có tân ngữ, mới chuyển được sang bị động. Nội động từ như go, come, arrive không dùng ở dạng bị động.
Có bắt buộc dùng “by + O” không?
Không bắt buộc. Bạn có thể lược bỏ “by + O” nếu tác nhân thực hiện không quan trọng hoặc không rõ ràng.
Câu có hai tân ngữ chuyển sang bị động như thế nào?
Với động từ như give, send, tell, bạn có thể tạo hai câu bị động. Ví dụ “She gave me a book” chuyển thành “I was given a book” hoặc “A book was given to me”.
Kết luận
Tóm lại, câu bị động được sử dụng để nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động. Công thức chung của câu bị động là S + be + V3 (+ by O), trong đó “be” được chia theo thì của câu chủ động. Nắm vững công thức theo từng thì, ba bước chuyển đổi và các dạng đặc biệt sẽ giúp bạn sử dụng câu bị động linh hoạt và chính xác hơn. Để học thêm, mời bạn tham khảo các bài pronoun (đại từ) là gì, giới từ for trong tiếng Anh và cách phát âm ed chuẩn nhất trên chuyên mục tin tức của Hoàng Hà Mobile.





