Trong tầm giá dưới 10 triệu đồng tháng 10/2026, TECNO POVA Curve 2 5G (8.390.000 đồng) là lựa chọn cân bằng nhất nếu bạn cần pin lớn, màn hình đẹp và có 5G; Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G hợp với người cần màn 1.5K và độ bền cao; HONOR X7d 5G và TECNO Camon 40 Pro dành cho ngân sách thấp hơn. Danh sách dưới đây gồm 5 mẫu đang bán tại Hoàng Hà Mobile, thông số lấy từ trang chính thức của từng hãng, kèm gợi ý chọn máy theo nhu cầu.
Bảng so sánh nhanh 5 điện thoại dưới 10 triệu
Giá tham khảo tại Hoàng Hà Mobile ngày 06/10/2026.
| Mẫu máy | Giá | Chip | Màn hình | Pin, sạc | 5G |
|---|---|---|---|---|---|
| TECNO POVA Curve 2 5G (8GB/128GB) | 8.390.000 đồng | Dimensity 7100 | AMOLED cong 6,78 inch, 144Hz | 8.000mAh, 45W | Có |
| Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G (12GB/256GB) | 9.990.000 đồng | Dimensity 7400-Ultra | AMOLED 6,83 inch 1.5K, 120Hz | 6.580mAh, 45W | Có |
| Xiaomi Redmi Note 14 Pro+ 5G (8GB/256GB) | 7.790.000 đồng | Snapdragon 7s Gen 3 | AMOLED 6,67 inch 1.5K, 120Hz | 5.110mAh, 120W | Có |
| HONOR X7d 5G (8GB/256GB) | 7.290.000 đồng | Snapdragon 6s Gen 3 | LCD 6,77 inch, 120Hz | 6.500mAh, 35W | Có |
| TECNO Camon 40 Pro (8GB/256GB) | 5.690.000 đồng | Helio G100 Ultimate | AMOLED cong 6,78 inch, 120Hz | 5.200mAh, 45W | Không |

1. TECNO POVA Curve 2 5G: pin trâu, màn cong, mỏng 7,42mm
POVA Curve 2 5G gây chú ý ở tầm giá dưới 9 triệu nhờ pin 8.000mAh trong thân máy chỉ 7,42mm, nặng khoảng 195g. Màn AMOLED cong 6,78 inch có tần số quét tối đa 144Hz, độ sáng đỉnh 4.500 nit, kính Gorilla Glass 7i, mang lại cảm giác cầm và trải nghiệm hiển thị của máy cao cấp hơn.
- Hiệu năng: chip Dimensity 7100 6nm, RAM 8GB (mở rộng thêm 8GB), bộ nhớ 128GB.
- Camera: chính 50MP f/1.8, quay video 1440p; camera trước 13MP.
- Pin, sạc: 8.000mAh, sạc nhanh 45W, hỗ trợ sạc bypass khi chơi game.
- Tiện ích: 5G, NFC, hồng ngoại, loa kép Dolby Atmos, IP64, HiOS 16 trên Android 16.
Ưu điểm: pin dùng thoải mái hai ngày, màn đẹp, máy mỏng nhẹ. Hạn chế: không có camera góc siêu rộng, bộ nhớ 128GB ở bản tiêu chuẩn. Phân tích chi tiết có trong bài đánh giá TECNO POVA Curve 2 5G; nếu đang phân vân với bản rẻ hơn của TECNO, xem thêm so sánh POVA Curve 2 5G và POVA 7.
2. Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G: màn 1.5K, bền chuẩn IP69K
Redmi Note 15 Pro 5G có màn AMOLED 6,83 inch độ phân giải 1.5K (2772 x 1280), 120Hz, độ sáng đỉnh 3.200 nit, kính Gorilla Glass Victus 2. Máy dùng chip Dimensity 7400-Ultra 4nm, camera chính 200MP có OIS kèm góc siêu rộng 8MP, camera trước 20MP, pin 6.580mAh sạc 45W và đạt IP66/IP68/IP69/IP69K theo Xiaomi.
Ưu điểm: màn hình sắc nét nhất danh sách, camera có góc siêu rộng, độ bền cao. Hạn chế: nặng 210g, giá sát mức 10 triệu.
3. Xiaomi Redmi Note 14 Pro+ 5G: sạc 120W, Snapdragon
Dù đã có thế hệ mới, Redmi Note 14 Pro+ 5G vẫn đáng chú ý ở mức 7.790.000 đồng. Máy có chip Snapdragon 7s Gen 3, màn AMOLED 6,67 inch 1.5K 120Hz, kính Gorilla Glass Victus 2, camera chính 200MP OIS kèm góc siêu rộng 8MP và macro 2MP, camera trước 20MP, IP68. Điểm nổi bật là sạc nhanh HyperCharge 120W cho pin 5.110mAh.
Ưu điểm: sạc nhanh nhất danh sách, camera đa dụng, giá đã giảm. Hạn chế: pin nhỏ nhất nhóm 5G trong danh sách, thân máy dày khoảng 8,75–8,85mm.

4. HONOR X7d 5G: pin 6.500mAh, bền, giá mềm
HONOR X7d 5G hướng tới người dùng phổ thông cần máy bền, pin lâu. Máy có màn LCD 6,77 inch 120Hz, chip Snapdragon 6s Gen 3, RAM 8GB, bộ nhớ 256GB, camera chính 50MP, pin 6.500mAh sạc 35W, đạt IP65 và chứng nhận chống rơi SGS 5 sao.
Ưu điểm: bộ nhớ 256GB, pin lớn, có 5G và NFC ở mức giá dưới 7,5 triệu. Hạn chế: màn LCD độ phân giải HD+, camera trước 5MP. Xem thêm bài đánh giá HONOR X7d 5G.
5. TECNO Camon 40 Pro: màn cong, selfie 50MP, giá dưới 6 triệu
Camon 40 Pro là lựa chọn rẻ nhất danh sách với giá 5.690.000 đồng cho bản 8GB/256GB. Máy dày 7,31mm, màn AMOLED cong 6,78 inch 120Hz, chip Helio G100 Ultimate, camera chính 50MP có OIS kèm góc rộng 8MP, camera trước 50MP, pin 5.200mAh sạc 45W và chuẩn IP68/IP69 theo TECNO.
Ưu điểm: thiết kế mỏng, màn cong đẹp, camera selfie tốt. Hạn chế: không hỗ trợ 5G, hiệu năng phù hợp nhu cầu cơ bản và game nhẹ.

Nên chọn điện thoại dưới 10 triệu nào?
- Pin trâu, màn đẹp, máy mỏng: TECNO POVA Curve 2 5G.
- Màn hình sắc nét, camera góc rộng, độ bền cao: Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G.
- Sạc siêu nhanh: Xiaomi Redmi Note 14 Pro+ 5G.
- Máy bền, bộ nhớ lớn, giá mềm: HONOR X7d 5G.
- Ngân sách dưới 6 triệu, thích selfie: TECNO Camon 40 Pro.
Nếu ưu tiên chơi game, bạn có thể tham khảo thêm bài điện thoại chơi game tốt nhất mọi tầm giá.
Kết luận
Phân khúc dưới 10 triệu năm 2026 có nhiều lựa chọn tốt, khác nhau chủ yếu ở pin, màn hình và tốc độ sạc. TECNO POVA Curve 2 5G nổi bật nhờ pin 8.000mAh, màn AMOLED cong 144Hz và thân máy 7,42mm ở mức giá 8,39 triệu, phù hợp với phần lớn người dùng cần một chiếc máy dùng lâu, xem phim và chơi game thoải mái. Bạn có thể xem giá và màu còn hàng tại trang TECNO POVA Curve 2 5G.
Câu hỏi thường gặp
Điện thoại dưới 10 triệu nào pin trâu nhất?
Trong danh sách, TECNO POVA Curve 2 5G có pin lớn nhất với 8.000mAh, tiếp theo là Redmi Note 15 Pro 5G (6.580mAh) và HONOR X7d 5G (6.500mAh).
TECNO POVA Curve 2 5G giá bao nhiêu?
Bản 8GB/128GB có giá 8.390.000 đồng tại Hoàng Hà Mobile ngày 06/10/2026.
Điện thoại dưới 10 triệu nào có màn hình đẹp nhất?
Redmi Note 15 Pro 5G có màn AMOLED 1.5K sắc nét nhất; TECNO POVA Curve 2 5G có màn AMOLED cong với tần số quét cao nhất, 144Hz.
Điện thoại dưới 10 triệu nào sạc nhanh nhất?
Redmi Note 14 Pro+ 5G hỗ trợ sạc nhanh HyperCharge 120W, nhanh nhất trong danh sách.
Điện thoại dưới 6 triệu nào đáng mua?
TECNO Camon 40 Pro (5,69 triệu) có màn AMOLED cong 120Hz, camera trước 50MP và chuẩn IP68/IP69, nhưng không hỗ trợ 5G.





