Đại từ là những từ dùng để trỏ người, sự vật, hoạt động, tính chất đã được nói đến trong ngữ cảnh hoặc dùng để hỏi; ví dụ: tôi, nó, họ, này, kia, thế, vậy, ai, gì, bao nhiêu. Đại từ là một từ loại quan trọng trong tiếng Việt, được học ở bậc Tiểu học và nhắc lại kỹ hơn trong chương trình Ngữ văn THCS. Nắm chắc đại từ giúp bạn viết câu gọn gàng, tránh lặp từ và xưng hô đúng mực trong giao tiếp. Nội dung dưới đây trình bày định nghĩa, phân loại, chức năng ngữ pháp, cách phân biệt đại từ với danh từ xưng hô, kèm bài tập có lời giải chi tiết.
Đại từ là gì?
Đại từ là từ dùng để trỏ (chỉ) người, sự vật, hoạt động, tính chất… đã được nói đến trong một ngữ cảnh nhất định, hoặc dùng để hỏi về những đối tượng ấy. Nhờ đại từ, câu văn trở nên gọn gàng vì không phải nhắc lại tên gọi nhiều lần.
Ví dụ: thay vì viết “Lan đi học, Lan mang cặp của Lan”, ta viết “Lan đi học, bạn ấy mang cặp của mình“. Hai từ in đậm đều thay cho danh từ “Lan” đã nêu trước đó.
Điểm cần nhớ là đại từ không tự nó gọi tên sự vật như danh từ. Đại từ chỉ có nghĩa khi đặt trong ngữ cảnh cụ thể: từ “nó” có thể chỉ con mèo, chiếc xe hay một người, tùy vào câu đứng trước.
Phân loại đại từ
Theo chương trình Ngữ văn, đại từ tiếng Việt được chia thành ba nhóm chính: đại từ xưng hô, đại từ để trỏ và đại từ để hỏi.
| Loại đại từ | Dùng để làm gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đại từ xưng hô | Tự xưng và gọi người đối thoại, người được nhắc tới | tôi, tao, tớ, mình, mày, nó, hắn, chúng tôi, chúng ta, họ |
| Đại từ để trỏ sự vật, vị trí | Trỏ vào sự vật hoặc nơi chốn đã xác định | này, nọ, kia, ấy, đó, đây, đấy |
| Đại từ để trỏ số lượng | Trỏ số lượng đã nói đến | bấy, bấy nhiêu |
| Đại từ để trỏ hoạt động, tính chất | Thay cho hành động, trạng thái, đặc điểm đã nêu | thế, vậy |
| Đại từ để hỏi | Hỏi về người, vật, số lượng, hoạt động, tính chất | ai, gì, nào, sao, thế nào, bao nhiêu, mấy |
Đại từ xưng hô
Đây là nhóm quen thuộc nhất. Đại từ xưng hô chia theo ba ngôi: ngôi thứ nhất là người nói (tôi, tao, tớ, mình, chúng tôi, chúng ta); ngôi thứ hai là người nghe (mày, bạn, cậu, các cậu); ngôi thứ ba là người hoặc vật được nói đến (nó, hắn, y, họ, chúng nó).
Cần lưu ý “chúng ta” bao gồm cả người nghe, còn “chúng tôi” thì không. Vì vậy câu “Chúng ta cùng làm bài nhé” là lời rủ, còn “Chúng tôi đã làm xong” chỉ nói về nhóm người nói.
Đại từ để trỏ
Nhóm này gồm các từ trỏ vào sự vật, vị trí như “này, kia, ấy, đó”; trỏ số lượng như “bấy nhiêu”; và trỏ hoạt động, tính chất như “thế, vậy”.
Ví dụ: “Bài toán này khó quá.” – “này” trỏ vào bài toán đang nhắc tới. “Em cũng nghĩ vậy.” – “vậy” thay cho nội dung suy nghĩ vừa được nêu. “Tôi chỉ có bấy nhiêu tiền.” – “bấy nhiêu” trỏ số lượng đã biết.
Đại từ để hỏi
Đại từ để hỏi dùng khi người nói muốn biết thông tin: hỏi về người và vật dùng “ai, gì, nào”; hỏi về số lượng dùng “bao nhiêu, mấy”; hỏi về hoạt động, tính chất dùng “sao, thế nào”.
Ví dụ: “Ai vừa gọi cửa?”, “Lớp em có bao nhiêu bạn?”, “Con làm bài thế nào rồi?”.
Chức năng ngữ pháp của đại từ trong câu
Đại từ có thể đảm nhiệm nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau, không chỉ làm chủ ngữ.
- Làm chủ ngữ: Nó đang chơi ngoài sân. (“Nó” là chủ ngữ của câu.)
- Làm vị ngữ: Người đạt điểm cao nhất lớp là tôi. (“tôi” nằm trong vị ngữ, giữ vai trò xác định.)
- Làm phụ ngữ của danh từ: Quyển sách này rất hay. (“này” bổ sung nghĩa cho danh từ “quyển sách”.)
- Làm phụ ngữ của động từ: Mẹ gọi nó vào nhà. (“nó” bổ sung cho động từ “gọi”.)
- Làm phụ ngữ của tính chất, hành động: Em cũng làm thế. (“thế” thay cho hành động đã nêu.)
Khi phân tích câu, bạn nên xác định đại từ đứng ở vị trí nào so với động từ chính, kết hợp với việc nhận diện trạng ngữ để tách đúng các thành phần câu.

Lưu ý về sắc thái xưng hô trong tiếng Việt
Khác với nhiều ngôn ngữ khác, hệ thống xưng hô tiếng Việt rất phong phú và luôn thể hiện quan hệ, thái độ giữa người nói với người nghe.
“Tôi” mang sắc thái trung tính, lịch sự, dùng được trong hầu hết hoàn cảnh. “Tớ – cậu”, “mình – bạn” thân mật, dùng giữa bạn bè cùng lứa. “Tao – mày” suồng sã, chỉ dùng khi rất thân hoặc mang sắc thái thiếu tôn trọng, không nên dùng trong nhà trường và văn viết. “Hắn”, “y”, “thị” thường mang sắc thái coi thường, hay gặp trong tác phẩm văn học.
Vì vậy, khi nói và viết, bạn nên chọn từ xưng hô phù hợp với tuổi tác, vai vế và hoàn cảnh giao tiếp. Trong bài văn nghị luận hay bài thi, cách xưng “em”, “tôi”, “chúng ta” là an toàn và đúng mực nhất.
Phân biệt đại từ với danh từ chỉ quan hệ thân tộc dùng để xưng hô
Đây là phần học sinh dễ nhầm nhất. Các từ như ông, bà, bố, mẹ, anh, chị, cô, chú, cháu vốn là danh từ chỉ quan hệ thân tộc, nhưng trong giao tiếp lại được dùng như từ xưng hô: “Cháu chào bà ạ”, “Anh giúp em với”.
| Tiêu chí | Đại từ xưng hô thực thụ | Danh từ thân tộc dùng để xưng hô |
|---|---|---|
| Ví dụ | tôi, tao, tớ, nó, họ, chúng ta | ông, bà, bố, mẹ, anh, chị, cháu |
| Có gọi tên sự vật không | Không, chỉ trỏ | Có, gọi tên người theo quan hệ họ hàng |
| Kết hợp với số từ | Không nói “hai tôi”, “ba nó” | Nói được “hai anh”, “ba chị em” |
| Làm phụ ngữ sau “của” | Hạn chế | Tự nhiên: mẹ của em, anh của tôi |
Cách kiểm tra nhanh: nếu từ đó có thể đứng sau số từ hoặc kết hợp với “những”, “các” để chỉ nhóm người cụ thể thì nó là danh từ đang được dùng để xưng hô, không phải đại từ. Ví dụ “các anh”, “những người bà” đều hợp lệ, còn “các tôi” thì không.
Bài tập về đại từ có lời giải
Bạn hãy tự làm trước, sau đó đối chiếu đáp án và lời giải bên dưới từng bài.
Bài 1. Tìm đại từ trong câu sau và cho biết nó thuộc loại nào: “Nó đang chơi ngoài sân, còn tôi thì học bài.”
Đáp án: “Nó” và “tôi”, đều là đại từ xưng hô.
Lời giải: “Nó” trỏ người hoặc con vật đã được nhắc đến (ngôi thứ ba), “tôi” là người nói (ngôi thứ nhất). Cả hai đều không gọi tên sự vật mà chỉ trỏ, nên là đại từ xưng hô.
Bài 2. Xác định loại đại từ của các từ in đậm: “Ai vừa gọi cửa vậy?” và “Lớp em có bao nhiêu bạn?”
Đáp án: “Ai” là đại từ để hỏi về người; “bao nhiêu” là đại từ để hỏi về số lượng.
Lời giải: Cả hai câu đều là câu hỏi. “Ai” thay cho tên người mà người nói chưa biết; “bao nhiêu” thay cho con số chưa biết. Chúng đều thuộc nhóm đại từ để hỏi, chỉ khác nhau ở đối tượng hỏi.
Bài 3. Từ “vậy” trong câu “Em cũng nghĩ vậy” thay thế cho cái gì? Nó thuộc loại đại từ nào?
Đáp án: Thay cho nội dung ý kiến đã được nêu trước đó; là đại từ để trỏ hoạt động, tính chất.
Lời giải: “Vậy” không trỏ người hay đồ vật mà thay cho cả một nội dung, một cách nghĩ vừa được nhắc tới. Nhờ vậy người nói không phải nhắc lại toàn bộ câu trước.
Bài 4 (trắc nghiệm). Từ nào dưới đây là đại từ?
A. bàn B. đẹp C. họ D. chạy
Đáp án: C.
Lời giải: “Bàn” là danh từ vì gọi tên sự vật; “đẹp” là tính từ chỉ đặc điểm; “chạy” là động từ chỉ hoạt động. Chỉ có “họ” không gọi tên mà trỏ vào một nhóm người đã nhắc đến, nên là đại từ xưng hô ngôi thứ ba.
Bài 5. Trong hai câu sau, từ “anh” ở câu nào là danh từ, ở câu nào được dùng để xưng hô?
(1) “Anh trai của em học lớp 9.”
(2) “Anh giúp em xách cặp với.”
Đáp án: Câu (1) là danh từ chỉ quan hệ thân tộc; câu (2) là danh từ thân tộc được dùng để xưng hô.
Lời giải: Ở câu (1), “anh trai” gọi tên một người theo quan hệ họ hàng và kết hợp được với “của em”, giữ đúng chức năng danh từ. Ở câu (2), “anh” được dùng để gọi người đối thoại, hoạt động như một từ xưng hô, nhưng bản chất vẫn là danh từ chứ không phải đại từ thực thụ như “tôi”, “nó”.
Bài 6. Xác định chức năng ngữ pháp của đại từ in đậm trong câu: “Quyển vở này là của tôi.”
Đáp án: “Này” làm phụ ngữ cho danh từ “quyển vở”; “tôi” nằm trong vị ngữ, chỉ người sở hữu.
Lời giải: “Này” đứng sau danh từ và bổ sung nghĩa xác định cho danh từ đó nên là phụ ngữ. Phần “là của tôi” là vị ngữ của câu, trong đó “tôi” trỏ người nói và giữ vai trò chỉ chủ sở hữu.

Câu hỏi thường gặp về đại từ
Đại từ là gì?
Đại từ là từ dùng để trỏ người, sự vật, hoạt động, tính chất đã được nói đến trong ngữ cảnh, hoặc dùng để hỏi. Ví dụ: tôi, nó, họ, này, kia, thế, ai, gì.
Đại từ có mấy loại?
Có ba nhóm chính: đại từ xưng hô (tôi, tớ, nó, họ), đại từ để trỏ (này, kia, ấy, thế, vậy, bấy nhiêu) và đại từ để hỏi (ai, gì, nào, sao, bao nhiêu).
Đại từ giữ chức năng gì trong câu?
Đại từ có thể làm chủ ngữ, làm vị ngữ, hoặc làm phụ ngữ cho danh từ, động từ, tính từ. Ví dụ “Nó đi học” (chủ ngữ), “quyển sách này” (phụ ngữ của danh từ).
Ông, bà, anh, chị có phải đại từ không?
Không. Đây là danh từ chỉ quan hệ thân tộc, chỉ được dùng tạm thời như từ xưng hô. Dấu hiệu nhận biết là chúng kết hợp được với số từ như “hai anh”, “ba chị em”, còn đại từ thật thì không.
Chúng ta và chúng tôi khác nhau thế nào?
“Chúng ta” bao gồm cả người nghe, dùng khi rủ rê hoặc nói về cả nhóm có mặt. “Chúng tôi” chỉ gồm người nói và những người cùng phía, không bao gồm người nghe.
Vì sao cần chú ý khi dùng đại từ xưng hô?
Vì mỗi đại từ xưng hô mang một sắc thái riêng. “Tôi” trung tính lịch sự, “tớ – cậu” thân mật, “tao – mày” suồng sã. Chọn sai từ xưng hô sẽ khiến lời nói thiếu tôn trọng hoặc không phù hợp hoàn cảnh.
Kết luận
Tóm lại, đại từ là từ dùng để trỏ hoặc để hỏi về người, sự vật, hoạt động, tính chất, gồm ba nhóm là đại từ xưng hô, đại từ để trỏ và đại từ để hỏi. Trong câu, đại từ có thể làm chủ ngữ, vị ngữ hoặc phụ ngữ. Khi sử dụng, bạn hãy chú ý sắc thái xưng hô và đừng nhầm đại từ với các danh từ thân tộc như ông, bà, anh, chị. Luyện tập thường xuyên với những bài tập ở trên sẽ giúp bạn nhận diện đại từ nhanh và chính xác hơn.
Xem thêm:
Thể thơ lục bát là gì? Luật bằng trắc, gieo vần và ví dụ
Nhân hóa là gì? Các kiểu nhân hóa, tác dụng và bài tập có đáp án





