Các môn học bằng tiếng Anh là nhóm từ vựng chỉ tên môn học ở trường, ví dụ Maths (Toán), Literature (Ngữ văn), English (Tiếng Anh), Physics (Vật lý), Chemistry (Hóa học), Biology (Sinh học), History (Lịch sử), Geography (Địa lý). Đây là chủ đề từ vựng cơ bản, xuất hiện thường xuyên trong sách giáo khoa, bài kiểm tra và cả giao tiếp hằng ngày khi bạn nói về thời khóa biểu hay sở thích học tập. Nội dung dưới đây tổng hợp hơn 30 tên môn học kèm phiên âm IPA, mẫu câu hỏi – trả lời thông dụng, ba lưu ý ngữ pháp quan trọng và bài tập có lời giải chi tiết để bạn tự luyện tập.
Các môn học bằng tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, môn học được gọi chung là subject (số nhiều: subjects), còn “môn học ở trường” là school subject. Mỗi môn có một tên riêng, phần lớn là danh từ, và được dùng trực tiếp sau các động từ như study, learn, teach, have, like.
Nhóm từ vựng này giúp bạn làm được ba việc rất thực tế: nói về thời khóa biểu (We have Maths on Monday), nói về sở thích và năng lực (I’m good at Chemistry), và trả lời các câu hỏi quen thuộc trong bài thi nói. Ở bậc phổ thông, danh sách môn học khá cố định; lên đại học, tên môn mở rộng theo chuyên ngành như Economics, Marketing hay Engineering.

Bảng từ vựng các môn học bằng tiếng Anh đầy đủ
Để dễ nhớ, bạn nên học theo nhóm chủ đề thay vì học rời rạc. Các bảng dưới đây gồm từ tiếng Anh, phiên âm IPA (giọng Anh – Anh) và nghĩa tiếng Việt.
Nhóm khoa học tự nhiên
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Maths / Math | /mæθs/ – /mæθ/ | Toán |
| Mathematics | /ˌmæθəˈmætɪks/ | Toán học (tên đầy đủ) |
| Physics | /ˈfɪzɪks/ | Vật lý |
| Chemistry | /ˈkemɪstri/ | Hóa học |
| Biology | /baɪˈɒlədʒi/ | Sinh học |
| Science | /ˈsaɪəns/ | Khoa học (môn chung) |
| Astronomy | /əˈstrɒnəmi/ | Thiên văn học |
| Geology | /dʒiˈɒlədʒi/ | Địa chất học |
| Environmental Science | /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈsaɪəns/ | Khoa học môi trường |
| Statistics | /stəˈtɪstɪks/ | Thống kê |
Nhóm khoa học xã hội
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| History | /ˈhɪstri/ | Lịch sử |
| Geography | /dʒiˈɒɡrəfi/ | Địa lý |
| Civic Education | /ˈsɪvɪk ˌedʒuˈkeɪʃn/ | Giáo dục công dân |
| Economics | /ˌiːkəˈnɒmɪks/ | Kinh tế học |
| Psychology | /saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học |
| Sociology | /ˌsəʊsiˈɒlədʒi/ | Xã hội học |
| Philosophy | /fəˈlɒsəfi/ | Triết học |
| Politics | /ˈpɒlətɪks/ | Chính trị học |
| Law | /lɔː/ | Luật |
Nhóm ngôn ngữ và văn học
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| English | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | Tiếng Anh |
| Vietnamese | /ˌvjetnəˈmiːz/ | Tiếng Việt |
| Literature | /ˈlɪtrətʃə(r)/ | Ngữ văn |
| French | /frentʃ/ | Tiếng Pháp |
| Chinese | /ˌtʃaɪˈniːz/ | Tiếng Trung |
| Japanese | /ˌdʒæpəˈniːz/ | Tiếng Nhật |
| Korean | /kəˈriːən/ | Tiếng Hàn |
| Linguistics | /lɪŋˈɡwɪstɪks/ | Ngôn ngữ học |
Nhóm nghệ thuật, thể chất và kỹ năng
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Music | /ˈmjuːzɪk/ | Âm nhạc |
| Art | /ɑːt/ | Mỹ thuật |
| Drama | /ˈdrɑːmə/ | Kịch nghệ |
| Physical Education (P.E.) | /ˌfɪzɪkl ˌedʒuˈkeɪʃn/ | Thể dục |
| Dance | /dɑːns/ | Múa, khiêu vũ |
| Handicraft | /ˈhændikrɑːft/ | Thủ công |
| Information Technology (IT) | /ˌɪnfəˈmeɪʃn tekˈnɒlədʒi/ | Tin học |
| Computer Science | /kəmˈpjuːtə(r) ˈsaɪəns/ | Khoa học máy tính |
Một số môn học ở bậc đại học
| Từ tiếng Anh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Business Administration | /ˈbɪznəs ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/ | Quản trị kinh doanh |
| Marketing | /ˈmɑːkɪtɪŋ/ | Tiếp thị |
| Accounting | /əˈkaʊntɪŋ/ | Kế toán |
| Engineering | /ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ | Kỹ thuật |
| Architecture | /ˈɑːkɪtektʃə(r)/ | Kiến trúc |
| Medicine | /ˈmedsn/ | Y khoa |
| Pharmacy | /ˈfɑːməsi/ | Dược học |
| Nursing | /ˈnɜːsɪŋ/ | Điều dưỡng |
| Journalism | /ˈdʒɜːnəlɪzəm/ | Báo chí |
Mẫu câu hỏi và trả lời về môn học
Biết từ vựng thôi chưa đủ, bạn cần đặt được câu. Dưới đây là những mẫu câu xuất hiện nhiều nhất trong phần thi nói và giao tiếp lớp học:
- What’s your favourite subject? – Môn học yêu thích của bạn là gì? Trả lời: My favourite subject is Literature.
- What subjects are you good at? – Bạn giỏi những môn nào? Trả lời: I’m good at Maths and English.
- Which subject do you find difficult? – Bạn thấy môn nào khó? Trả lời: I find Chemistry quite difficult.
- How many subjects do you have this term? – Học kỳ này bạn học mấy môn? Trả lời: I have eleven subjects.
- When do you have Biology? – Khi nào bạn có tiết Sinh? Trả lời: We have Biology on Tuesday and Friday.
- Do you like History? – Bạn có thích môn Lịch sử không? Trả lời: Yes, I do. / No, I don’t. I prefer Geography.
Muốn trả lời trôi chảy hơn về thời khóa biểu, bạn nên xem lại tên các ngày trong tuần bằng tiếng Anh để ghép đúng cấu trúc on + thứ.

Ba lưu ý ngữ pháp khi dùng tên môn học
1. Tên môn học viết hoa chữ cái đầu
Tên các môn học được coi như danh từ riêng nên luôn viết hoa: Maths, English, History, Physical Education. Viết maths hay history ở giữa câu là lỗi chính tả thường gặp. Riêng khi nói về lĩnh vực chung chung chứ không phải môn học cụ thể, người bản ngữ vẫn có thể viết thường (the history of Vietnam).
2. Phần lớn không dùng mạo từ “the”
Khi nói về môn học đang học, bạn dùng tên môn trực tiếp, không thêm mạo từ:
- Đúng: I study Physics at school.
- Sai: I study the Physics at school.
- Đúng: She teaches Chemistry.
Mạo từ chỉ xuất hiện khi bạn nói tới một lớp học hoặc tiết học cụ thể: The Maths lesson was interesting.
3. Các danh từ có đuôi -s nhưng chia động từ số ít
Đây là điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất. Những môn như Maths, Physics, Economics, Politics, Statistics, Linguistics có đuôi -s nhưng là danh từ không đếm được, luôn chia động từ ở dạng số ít:
- Đúng: Physics is my favourite subject.
- Sai: Physics are my favourite subject.
- Đúng: Economics helps you understand the market.
Khi viết câu, bạn cũng cần chú ý chia đúng thì; nếu chưa chắc, hãy ôn lại hệ thống các thì trong tiếng Anh.
Bài tập vận dụng có lời giải
- Câu 1. Dịch sang tiếng Anh: “Môn học yêu thích của tôi là Sinh học.”
Đáp án: My favourite subject is Biology.
Giải thích: “Sinh học” là Biology, viết hoa chữ cái đầu và không dùng mạo từ “the”. - Câu 2. Chọn đáp án đúng: Physics ___ quite hard for me. A. are B. is C. were D. have
Đáp án: B.
Giải thích: Physics có đuôi -s nhưng là danh từ không đếm được nên chia động từ số ít “is”. - Câu 3. Tìm lỗi sai: “I like the Maths and the English.”
Đáp án: Bỏ hai mạo từ “the”, sửa thành “I like Maths and English.”
Giải thích: Tên môn học dùng trực tiếp, không kèm mạo từ xác định. - Câu 4. “Giáo dục công dân” trong tiếng Anh là gì? A. Civil War B. Civic Education C. Citizen Study D. Social Life
Đáp án: B.
Giải thích: Civic Education /ˈsɪvɪk ˌedʒuˈkeɪʃn/ là tên môn Giáo dục công dân. - Câu 5. Điền từ: We have ___ (Thể dục) on Wednesday afternoon.
Đáp án: Physical Education (hoặc viết tắt P.E.).
Giải thích: Đây là môn Thể dục; dạng viết tắt P.E. được dùng phổ biến trong thời khóa biểu. - Câu 6. Sắp xếp thành câu hỏi: favourite / what’s / subject / your / ?
Đáp án: What’s your favourite subject?
Giải thích: Câu hỏi với từ để hỏi “what” theo trật tự: từ hỏi + trợ động từ (is) + chủ ngữ. - Câu 7. Đúng hay sai: “Economics are taught in the second year.”
Đáp án: Sai, phải là “Economics is taught in the second year.”
Giải thích: Economics là danh từ số ít dù có đuôi -s, nên dùng “is” ở câu bị động. - Câu 8. Nối đúng: Geography – Geology.
Đáp án: Geography là Địa lý, Geology là Địa chất học.
Giải thích: Hai từ gần giống nhau nhưng khác nghĩa: Geography nghiên cứu bề mặt Trái Đất và dân cư, Geology nghiên cứu cấu tạo đất đá.
Nếu muốn học từ vựng nhẹ nhàng hơn, bạn có thể luyện thêm bằng các trò chơi học tiếng Anh để ghi nhớ tên môn học lâu hơn.

Câu hỏi thường gặp về các môn học bằng tiếng Anh
“Toán” trong tiếng Anh là gì?
Là Maths /mæθs/ theo cách viết Anh – Anh, hoặc Math /mæθ/ theo cách viết Anh – Mỹ. Tên đầy đủ là Mathematics.
Tên môn học có bắt buộc viết hoa không?
Có. Khi chỉ một môn học cụ thể, bạn viết hoa chữ cái đầu như English, History, Chemistry. Chỉ khi nói về lĩnh vực chung chung mới viết thường.
Vì sao Maths, Physics, Economics có đuôi -s nhưng dùng động từ số ít?
Vì chúng là danh từ không đếm được chỉ ngành học, đuôi -s chỉ là hình thức. Do đó bạn viết “Physics is difficult”, không viết “Physics are difficult”.
Có dùng mạo từ “the” trước tên môn học không?
Thông thường là không: “I study Biology”. Mạo từ chỉ xuất hiện khi bạn nói tới một tiết học hay khóa học cụ thể, ví dụ “The Biology lesson was long”.
Hỏi về môn học yêu thích bằng câu gì?
Câu thông dụng nhất là “What’s your favourite subject?”. Bạn trả lời theo mẫu “My favourite subject is + tên môn”.
“Thể dục” và “Tin học” viết tắt thế nào?
Thể dục là Physical Education, viết tắt P.E.; Tin học là Information Technology, viết tắt IT. Cả hai dạng viết tắt đều được dùng trong thời khóa biểu.
Kết luận
Tóm lại, các môn học bằng tiếng Anh gồm những từ quen thuộc như Maths, Literature, English, Physics, Chemistry, Biology, History, Geography cùng nhóm môn đại học như Economics hay Engineering. Bạn chỉ cần nhớ ba nguyên tắc: viết hoa chữ cái đầu, không dùng mạo từ “the” và chia động từ số ít với các môn có đuôi -s. Hãy học theo nhóm chủ đề, luyện mẫu câu hỏi – trả lời rồi làm lại phần bài tập phía trên để ghi nhớ chắc chắn hơn. Chuyên mục tin tức Hoàng Hà Mobile còn nhiều bài tổng hợp giới từ trong tiếng Anh để bạn tham khảo thêm.





