Cấu trúc “There is / There are” trong tiếng Anh được dùng để diễn tả sự tồn tại hoặc sự hiện diện của người, vật ở một địa điểm nào đó. “There is” đi với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được, còn “There are” đi với danh từ số nhiều. Đây là một trong những mẫu câu cơ bản nhất mà người mới học tiếng Anh cần nắm vững để miêu tả mọi thứ xung quanh. Bài viết sau trình bày cấu trúc there is there are là gì, cách dùng, dạng phủ định – nghi vấn, cách chia ở các thì, những lỗi thường gặp và bài tập có lời giải chi tiết.
There is / There are là gì?
Cấu trúc “There is” và “There are” được dùng để nói rằng một người hoặc một vật tồn tại hoặc hiện diện ở một nơi nào đó, tương đương với từ “có…” trong tiếng Việt. Người học lựa chọn “is” hoặc “are” dựa vào danh từ đứng ngay sau cấu trúc này là danh từ số ít, danh từ không đếm được hay danh từ số nhiều. Từ “there” trong cấu trúc này không mang nghĩa “ở đó” như trạng từ chỉ nơi chốn, mà chỉ đóng vai trò mở đầu cho câu (chủ ngữ giả).

Cách dùng There is / There are
Việc chọn “is” hay “are” phụ thuộc hoàn toàn vào loại danh từ đứng ngay sau cấu trúc. Bảng dưới đây tổng hợp ba trường hợp cơ bản nhất kèm ví dụ minh họa.
| Cấu trúc | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| There is + N (số ít) | Danh từ số ít | There is a book on the table. |
| There is + N (không đếm được) | Danh từ không đếm được | There is some water in the glass. |
| There are + N (số nhiều) | Danh từ số nhiều | There are five students in the class. |
Trong văn nói, người bản ngữ thường rút gọn “There is” thành “There’s” (There’s a cat here). Tuy nhiên “There are” hầu như không được rút gọn thành “There’re” trong văn viết trang trọng, bạn nên viết đầy đủ.
Xem thêm: Top 10 công cụ hỗ trợ dịch tiếng Anh sang tiếng Việt chính xác, tiện lợi
Dạng phủ định và nghi vấn
Để tạo câu phủ định, bạn thêm “not” sau động từ to be; để tạo câu hỏi, bạn đảo động từ to be lên trước “there”.
- Phủ định: There is not (isn’t) / There are not (aren’t). Ví dụ: There isn’t any milk.
- Nghi vấn: Is there…? / Are there…? Ví dụ: Is there a pen on the desk? – Yes, there is.
- Trả lời ngắn: Yes, there is/are. – No, there isn’t/aren’t.
Lưu ý: trong câu phủ định và nghi vấn, ta thường dùng “any” thay cho “some” trước danh từ (There aren’t any chairs; Are there any questions?).

There is / There are ở các thì khác nhau
Cấu trúc này không chỉ dùng ở thì hiện tại. Khi muốn nói về quá khứ hay tương lai, bạn chỉ cần đổi dạng của động từ to be, phần còn lại giữ nguyên. Bảng sau tóm tắt cách chia theo từng thì.
| Thì | Số ít / không đếm được | Số nhiều | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | There is | There are | There is a party tonight. |
| Quá khứ | There was | There were | There were many people at the party. |
| Tương lai | There will be | There will be | There will be a test tomorrow. |
| Hiện tại hoàn thành | There has been | There have been | There have been some changes. |
Ở thì tương lai với “will be”, dạng số ít và số nhiều giống nhau vì “will” không thay đổi theo số.
Kết hợp với some, any, many, a lot of
“There is / There are” thường đi kèm các từ chỉ số lượng. Việc chọn từ phù hợp giúp câu tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn.
- some: dùng trong câu khẳng định, cho cả danh từ số nhiều và không đếm được. Ví dụ: There are some apples.
- any: dùng trong câu phủ định và nghi vấn. Ví dụ: There isn’t any sugar.
- many: dùng với danh từ số nhiều đếm được. Ví dụ: There are many cars.
- much: dùng với danh từ không đếm được (thường trong câu phủ định/nghi vấn). Ví dụ: There isn’t much time.
- a lot of / lots of: dùng cho cả hai loại danh từ. Ví dụ: There is a lot of noise.
Lưu ý khi dùng There is / There are
Khi liệt kê nhiều danh từ trong cùng một câu, động từ “to be” thường được chia theo danh từ đầu tiên đứng ngay sau “there”. Ví dụ: There is a book and two pens on the table. (Động từ được chia theo “a book” – danh từ số ít). Ngoài ra, cần phân biệt “there” (chủ ngữ giả) với “there” là trạng từ chỉ nơi chốn nghĩa là “ở đó”, và không nhầm với “their” (của họ) hay “they’re” (they are) vì chúng phát âm gần giống nhau.
Lỗi thường gặp cần tránh
Người học Việt Nam hay mắc một số lỗi cơ bản sau khi dùng cấu trúc này:
- Dùng “There are” với danh từ số ít: sai “There are a book” → đúng “There is a book”.
- Dùng “There is” với danh từ số nhiều: sai “There is many students” → đúng “There are many students”.
- Quên chia to be theo thì: sai “Yesterday there is a storm” → đúng “Yesterday there was a storm”.
- Dùng “some” trong câu phủ định: sai “There isn’t some water” → đúng “There isn’t any water”.
Ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải
Hãy làm các bài tập dưới đây rồi đối chiếu với lời giải để củng cố kiến thức.
- Bài 1: Điền is/are: There ___ a cat under the table. Lời giải: is (số ít).
- Bài 2: Điền is/are: There ___ many books on the shelf. Lời giải: are (số nhiều).
- Bài 3: Viết phủ định: There is some juice. Lời giải: There isn’t any juice.
- Bài 4 (trắc nghiệm): Chọn đáp án đúng: ___ there any apples? A. Is B. Are C. Am D. Be. Đáp án: B.
- Bài 5: Chia to be ở quá khứ: There ___ two dogs in the yard. Lời giải: were (số nhiều, quá khứ).
- Bài 6: Điền some/any: There aren’t ___ eggs in the fridge. Lời giải: any (câu phủ định).
- Bài 7: Chia to be ở tương lai: There ___ a meeting next week. Lời giải: will be.
Xem thêm: Tủ Lạnh Tiếng Anh Là Gì? Từ A-Z Về Refrigerator & Fridge

Câu hỏi thường gặp về There is / There are
There is / There are dùng để làm gì?
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự tồn tại hoặc có mặt của người, vật ở một nơi nào đó, tương đương với từ “có” trong tiếng Việt.
Khi nào dùng There is?
Dùng “There is” khi danh từ đứng ngay sau là danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.
Khi nào dùng There are?
Dùng “There are” khi danh từ đứng ngay sau là danh từ số nhiều đếm được.
Dạng nghi vấn của There is là gì?
Dạng nghi vấn là “Is there…?”, còn của There are là “Are there…?”.
Khi liệt kê nhiều danh từ thì chia to be theo danh từ nào?
Động từ to be được chia theo danh từ đầu tiên đứng ngay sau “there”.
There is / There are ở quá khứ và tương lai viết thế nào?
Ở quá khứ dùng There was (số ít) / There were (số nhiều); ở tương lai dùng There will be cho cả hai.
Kết luận
Tóm lại, cấu trúc “There is / There are” được dùng để diễn tả sự tồn tại hoặc sự hiện diện của người, vật. “There is” đi với danh từ số ít và danh từ không đếm được, còn “There are” đi với danh từ số nhiều; khi đổi thì chỉ cần đổi dạng của to be. Nắm vững cấu trúc này giúp người học dễ dàng miêu tả các sự vật xung quanh. Để học thêm, mời bạn tham khảo các bài giới từ for trong tiếng Anh, pronoun (đại từ) là gì và Word Form là gì trên chuyên mục tin tức của Hoàng Hà Mobile.




