dai-tu-quan-he

Đại từ quan hệ: who, which, that, whose và bài tập

XEM NHANH

Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) là những từ được dùng để nối mệnh đề quan hệ với danh từ đứng trước. Đồng thời, đại từ quan hệ có thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Các đại từ quan hệ phổ biến gồm who, whom, which, that và whose. Nắm vững nhóm từ này giúp bạn viết câu tiếng Anh gọn gàng, tránh lặp từ và diễn đạt mạch lạc hơn. Bài viết trình bày đại từ quan hệ là gì, cách dùng từng đại từ, cách phân biệt các trường hợp dễ nhầm và bài tập có lời giải.

Đại từ quan hệ là gì?

Đại từ quan hệ là những từ được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật đứng trước và mở đầu cho mệnh đề quan hệ, tức mệnh đề có chức năng bổ nghĩa cho danh từ đó. Việc sử dụng đại từ quan hệ giúp người nói hoặc người viết nối hai câu lại với nhau và tránh lặp từ. Danh từ đứng trước đại từ quan hệ được gọi là tiền ngữ (antecedent), còn cả cụm mệnh đề phía sau có nhiệm vụ giải thích hoặc xác định thêm cho tiền ngữ đó.

Ví dụ, thay vì viết hai câu rời “I know the man. He fixed my phone.”, ta gộp thành “I know the man who fixed my phone.” Nhờ đại từ quan hệ who, câu trở nên ngắn gọn và tự nhiên hơn hẳn.

dai-tu-quan-he-1

Các đại từ quan hệ và cách dùng

Mỗi đại từ quan hệ có chức năng và đối tượng áp dụng riêng. Bảng dưới đây tóm tắt nhanh để bạn dễ tra cứu.

Đại từ Dùng cho Chức năng
who Người Chủ ngữ hoặc tân ngữ
whom Người Tân ngữ
which Vật, sự việc Chủ ngữ hoặc tân ngữ
that Người hoặc vật Thay who/which (mệnh đề xác định)
whose Người hoặc vật Chỉ sự sở hữu

Who và whom

Bạn dùng who cho người và làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, ví dụ “The teacher who teaches us is kind.” Trong khi đó, whom cũng chỉ người nhưng làm tân ngữ, ví dụ “The girl whom I met is my cousin.” Trong văn nói hằng ngày, whom thường được thay bằng who hoặc lược bỏ, nhưng trong văn viết trang trọng bạn nên dùng whom cho đúng ngữ pháp.

Which và that

Which dùng cho vật hoặc sự việc, có thể làm chủ ngữ hay tân ngữ: “The laptop which I bought is fast.” That linh hoạt hơn, thay được cho cả who và which nhưng chỉ trong mệnh đề quan hệ xác định. Vì vậy bạn có thể viết “The book that is on the table is mine” thay cho “which”.

Whose

Whose chỉ sự sở hữu, dùng cho cả người và vật, thay cho các tính từ sở hữu như his, her, its, their: “The student whose bag is red is my friend.” Ở đây whose thay cho “the student’s”.
Xem thêm: TOP 10 website xem phim trực tuyến luyện tiếng Anh siêu đỉnh trong 2025

Ví dụ về đại từ quan hệ

Dưới đây là các câu minh họa cho từng đại từ quan hệ để bạn dễ hình dung cách chúng thay thế danh từ đứng trước.

  • The man who lives next door is a doctor. (who thay cho “the man”).
  • The book which is on the table is mine. (which thay cho “the book”).
  • The student whose pen was lost is crying. (whose chỉ sở hữu).
  • This is the house that Jack built. (that thay cho “the house”).
  • The woman whom you called is my teacher. (whom làm tân ngữ, chỉ người).

dai-tu-quan-he-2

Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định

Đại từ quan hệ xuất hiện trong hai loại mệnh đề, và việc phân biệt chúng ảnh hưởng trực tiếp đến cách dùng dấu phẩy cũng như đại từ “that”.

  • Mệnh đề quan hệ xác định (defining): cung cấp thông tin bắt buộc để xác định danh từ, không dùng dấu phẩy. Ví dụ: “The man who called you is my father.” Nếu bỏ mệnh đề này, câu mất nghĩa.
  • Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining): bổ sung thông tin thêm, đặt giữa hai dấu phẩy và không dùng “that”. Ví dụ: “My father, who is 60 years old, still works.” Bỏ mệnh đề này câu vẫn đủ nghĩa.

Khi nào dùng “that” và khi nào không?

Đại từ “that” tuy linh hoạt nhưng vẫn có những trường hợp không được phép dùng.

  • Dùng “that”: trong mệnh đề quan hệ xác định, có thể thay cho who/which.
  • Không dùng “that”: trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy) và sau giới từ.

Ngoài ra, bạn nên ưu tiên “that” sau các từ chỉ số lượng như all, everything, something hoặc sau dạng so sánh nhất: “This is the best phone that I have ever used.”

Đại từ quan hệ đi với giới từ và cách lược bỏ

Khi mệnh đề quan hệ có giới từ, bạn có hai lựa chọn. Trong văn trang trọng, giới từ đứng trước whom/which: “The person to whom I spoke was helpful.” Trong văn nói, giới từ chuyển ra cuối và có thể dùng who/that hoặc lược bỏ: “The person who I spoke to was helpful.”

Bạn được phép lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định: “The film (that) we watched was great.” Ngược lại, nếu đại từ làm chủ ngữ thì không được lược bỏ: câu “The man who lives here” không thể bỏ “who”.

Ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải

Hãy tự làm các bài tập sau rồi đối chiếu với lời giải để củng cố kiến thức.

  • Bài 1: Điền đại từ quan hệ: The girl ___ is singing is my sister. Lời giải: who (chỉ người, làm chủ ngữ).
  • Bài 2: Điền đại từ quan hệ: The car ___ he bought is expensive. Lời giải: which/that (chỉ vật).
  • Bài 3: Điền đại từ quan hệ: The boy ___ father is a teacher is my friend. Lời giải: whose (chỉ sở hữu).
  • Bài 4 (trắc nghiệm): Đại từ quan hệ nào chỉ sự sở hữu? A. who B. which C. whose D. that. Đáp án: C.
  • Bài 5: Điền đại từ quan hệ: The house, ___ was built in 1990, is very old. Lời giải: which (mệnh đề không xác định, không dùng that).
  • Bài 6: Điền đại từ quan hệ: The doctor ___ we visited is famous. Lời giải: whom/who/that (làm tân ngữ, có thể lược bỏ).

Xem thêm: TOP 15+ ứng dụng dịch tiếng Anh sang tiếng Việt bằng camera, hình ảnh chuẩn nhất 2025

dai-tu-quan-he-3

Câu hỏi thường gặp về đại từ quan hệ

Đại từ quan hệ là gì?

Là từ nối mệnh đề quan hệ với danh từ đứng trước, gồm who, whom, which, that, whose. Chúng thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật để tránh lặp từ.

Who dùng cho ai?

Dùng cho người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ví dụ: The man who called you is my father.

Which dùng cho gì?

Dùng cho vật hoặc sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Ví dụ: The book which is on the table is mine.

Whose dùng để làm gì?

Chỉ sự sở hữu, dùng cho cả người và vật, thay cho his, her, its, their. Ví dụ: The student whose bag is red.

Khi nào không dùng “that”?

Trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy) và sau giới từ. Khi đó bạn dùng who, whom hoặc which.

Khi nào được lược bỏ đại từ quan hệ?

Khi đại từ làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định. Ví dụ: The film (that) we watched was great.

Kết luận

Tóm lại, các đại từ quan hệ như who, whom, which, that và whose được dùng để nối mệnh đề quan hệ với danh từ đứng trước. Mỗi đại từ có cách sử dụng riêng để chỉ người, vật hoặc sự sở hữu, và bạn cần lưu ý sự khác biệt giữa mệnh đề xác định với không xác định. Nắm vững cách dùng đại từ quan hệ giúp người học viết câu tiếng Anh mạch lạc và chính xác hơn. Để học thêm, mời bạn tham khảo các bài pronoun (đại từ) là gì, giới từ for trong tiếng AnhWord Form là gì trên chuyên mục tin tức của Hoàng Hà Mobile.

Tin mới nhất
ham-index-match
Hàm INDEX MATCH trong Excel: cách dùng và ví dụ
nft-la-gi
NFT là gì? Đặc điểm, cách hoạt động và ứng dụng
dong-phan
Đồng phân là gì? Phân loại, ví dụ và cách viết đồng phân
Tế bào là gì? Cấu tạo, phân loại và chức năng của tế bào