trang-tu-chi-tan-suat

Trạng từ chỉ tần suất: thang mức độ, vị trí và bài tập

XEM NHANH

Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency) là những trạng từ dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động. Một số trạng từ phổ biến gồm always, usually, often, sometimes, rarely, seldom và never. Trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ thường và đứng sau động từ “to be”. Khi nắm chắc nhóm từ này, bạn sẽ mô tả thói quen, lịch trình và các hành động lặp lại một cách tự nhiên hơn. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu trạng từ chỉ tần suất là gì, thang mức độ tần suất, vị trí trong câu, cách đặt câu hỏi với “How often” và bài tập có lời giải chi tiết.

Trạng từ chỉ tần suất là gì?

Trạng từ chỉ tần suất cho biết một hành động xảy ra thường xuyên đến mức nào. Nhóm trạng từ này thường được sử dụng với thì hiện tại đơn để mô tả các thói quen và trả lời cho câu hỏi “How often…?” (Bao lâu một lần…?). Trong tiếng Anh, người ta chia trạng từ chỉ tần suất thành hai nhóm chính: nhóm xác định (definite) như every day, once a week, twice a month… cho biết chính xác số lần; và nhóm không xác định (indefinite) như always, often, sometimes… chỉ mức độ tương đối. Bài viết này tập trung vào nhóm không xác định vì đây là phần học sinh hay dùng sai vị trí nhất.

trang-tu-chi-tan-suat-1

Thang mức độ tần suất

Bảng dưới đây sắp xếp các trạng từ chỉ tần suất theo mức độ giảm dần, kèm tỷ lệ phần trăm ước lượng và nghĩa tiếng Việt để bạn dễ tra cứu.

Trạng từ Mức độ (%) Nghĩa
always ~100% luôn luôn
usually ~90% thường thường
often / frequently ~70% thường
sometimes ~50% thỉnh thoảng
occasionally ~30% đôi khi
rarely / seldom ~10% hiếm khi
never ~0% không bao giờ

Bạn không cần nhớ con số phần trăm một cách máy móc; đây chỉ là cách hình dung để phân biệt trạng từ nào chỉ mức độ cao và trạng từ nào chỉ mức độ thấp. Trong giao tiếp, always và never là hai đầu mút, còn sometimes nằm ở giữa thang.

Xem thêm: 10 KÊNH YOUTUBE giúp trẻ học tiếng Anh mỗi ngày

Vị trí của trạng từ chỉ tần suất

Vị trí của trạng từ chỉ tần suất phụ thuộc vào loại động từ trong câu. Ba quy tắc cốt lõi dưới đây bao quát hầu hết các trường hợp bạn gặp.

  • Đứng trước động từ thường: She always gets up early. (Cô ấy luôn dậy sớm.)
  • Đứng sau động từ “to be”: He is often late. (Anh ấy thường đến muộn.)
  • Đứng sau trợ động từ, trước động từ chính: I have never been to Paris. (Tôi chưa bao giờ đến Paris.)
  • Trong câu có động từ khuyết thiếu (can, will, should…), trạng từ đứng sau động từ khuyết thiếu: You should always check your homework.

Một cách ghi nhớ nhanh: trạng từ chỉ tần suất “ôm sát” động từ chính. Nếu là “to be” thì đứng sau; nếu là động từ thường thì đứng trước; nếu có trợ động từ hay động từ khuyết thiếu thì chen vào giữa.

trang-tu-chi-tan-suat-2

Lưu ý khi dùng trạng từ chỉ tần suất

Có một vài điểm dễ nhầm mà bạn nên ghi nhớ để tránh mắc lỗi khi viết và nói.

  • Các trạng từ như usually, sometimes, often, occasionally đôi khi có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh: Sometimes I walk to school.
  • always và never thường không đứng ở đầu câu, trừ một số trường hợp đặc biệt như câu mệnh lệnh: Always tell the truth.
  • never đã mang nghĩa phủ định nên không được dùng chung với not: nói I never eat meat, không nói I don’t never eat meat.
  • Để hỏi về tần suất, ta dùng “How often…?”: How often do you play sport?I play sport twice a week.

Phân biệt trạng từ tần suất xác định và không xác định

Ngoài nhóm always, often, never… tiếng Anh còn có các cụm chỉ tần suất xác định. Bảng sau giúp bạn phân biệt hai nhóm.

Loại Ví dụ Vị trí thường gặp
Không xác định (indefinite) always, usually, often, sometimes, never Trước động từ thường, sau “to be”
Xác định (definite) every day, once a week, twice a month, daily Thường đứng cuối câu

Ví dụ: She checks her email every morning. (xác định) so với She often checks her email. (không xác định). Cụm xác định cho biết chính xác số lần, trong khi trạng từ không xác định chỉ mức độ tương đối.

Ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải

Hãy làm các bài tập sau rồi đối chiếu với lời giải để củng cố cách đặt trạng từ chỉ tần suất đúng vị trí.

  • Bài 1: Đặt trạng từ đúng vị trí: She (always) drinks coffee in the morning. Lời giải: She always drinks coffee in the morning. (always đứng trước động từ thường drinks.)
  • Bài 2: Đặt trạng từ đúng vị trí: He is (never) late for school. Lời giải: He is never late for school. (never đứng sau động từ “to be” is.)
  • Bài 3: Sắp xếp theo mức độ giảm dần: often, always, never, sometimes. Lời giải: always > often > sometimes > never.
  • Bài 4 (trắc nghiệm): Trạng từ nào chỉ mức độ ~100%? A. sometimes B. never C. always D. rarely. Đáp án: C.
  • Bài 5: Đặt trạng từ đúng vị trí: They (usually) have gone home by 6 p.m. Lời giải: They have usually gone home by 6 p.m. (usually đứng sau trợ động từ have, trước động từ chính gone.)
  • Bài 6: Viết lại câu dùng “How often”: I go to the gym three times a week. Lời giải: How often do you go to the gym? – I go to the gym three times a week.

Xem thêm: Top 10 công cụ hỗ trợ dịch tiếng Anh sang tiếng Việt chính xác, tiện lợi
trang-tu-chi-tan-suat-3

Câu hỏi thường gặp về trạng từ chỉ tần suất

Trạng từ chỉ tần suất là gì?

Là trạng từ diễn tả mức độ thường xuyên của hành động, ví dụ always, often, sometimes, never. Nhóm từ này trả lời cho câu hỏi “How often…?” và thường đi với thì hiện tại đơn.

Trạng từ chỉ tần suất đứng ở đâu trong câu?

Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường, đứng sau động từ “to be” và đứng sau trợ động từ nhưng trước động từ chính.

Trạng từ nào chỉ mức độ cao nhất?

Always là trạng từ chỉ mức độ cao nhất, tương đương khoảng 100%, mang nghĩa luôn luôn.

“Never” có dùng chung với “not” không?

Không, vì “never” đã mang nghĩa phủ định. Dùng chung với “not” sẽ tạo ra hai lần phủ định sai ngữ pháp.

Trạng từ chỉ tần suất thường dùng với thì nào?

Thường dùng với thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen và hành động lặp lại thường xuyên.

Làm sao để hỏi về tần suất của một hành động?

Bạn dùng cấu trúc “How often + do/does + chủ ngữ + động từ?”, ví dụ How often do you read books?

Kết luận

Tóm lại, các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely và never được dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động. Nhóm trạng từ này thường đứng trước động từ thường, đứng sau động từ “to be” và chen giữa trợ động từ với động từ chính. Nắm vững thang mức độ và vị trí sẽ giúp bạn mô tả thói quen chính xác và tự nhiên hơn. Để học thêm, mời bạn tham khảo các bài Word Form là gì, giới từ for trong tiếng Anhpronoun (đại từ) là gì trên chuyên mục tin tức của Hoàng Hà Mobile.

Tin mới nhất
ham-index-match
Hàm INDEX MATCH trong Excel: cách dùng và ví dụ
nft-la-gi
NFT là gì? Đặc điểm, cách hoạt động và ứng dụng
dong-phan
Đồng phân là gì? Phân loại, ví dụ và cách viết đồng phân
Tế bào là gì? Cấu tạo, phân loại và chức năng của tế bào