anken

Anken là gì? Công thức, tính chất hóa học và bài tập

XEM NHANH

Anken (hay olefin) là những hiđrocacbon không no, mạch hở, trong phân tử có một liên kết đôi C=C. Công thức chung của anken là CₙH₂ₙ (với n ≥ 2) và chất đơn giản nhất trong dãy là etilen (C₂H₄). Đây là phần kiến thức Hóa học hữu cơ quan trọng của lớp 11, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và đề thi. Khi nắm chắc bản chất của liên kết đôi, bạn sẽ dễ dàng hiểu được vì sao anken lại có nhiều phản ứng đặc trưng đến vậy. Cùng tìm hiểu chi tiết công thức, cách gọi tên, tính chất hóa học và luyện tập với bài tập có lời giải ngay dưới đây.

Anken là gì?

Anken là hiđrocacbon không no, mạch hở, trong phân tử chứa đúng một liên kết đôi giữa hai nguyên tử cacbon (C=C). Liên kết đôi gồm một liên kết σ (xích-ma) bền và một liên kết π (pi) kém bền. Chính liên kết π kém bền này dễ bị phá vỡ, làm cho anken có khả năng tham gia nhiều phản ứng cộng – đây là điểm khác biệt cốt lõi so với ankan chỉ có liên kết đơn.

anken-1

Công thức tổng quát và dãy đồng đẳng của anken

Công thức chung của anken là CₙH₂ₙ, trong đó n là số nguyên tử cacbon và n ≥ 2. Các anken hơn kém nhau một nhóm CH₂ và có tính chất hóa học tương tự nhau tạo thành dãy đồng đẳng của anken. Bảng dưới đây tổng hợp một vài chất đầu dãy để bạn dễ ghi nhớ:

Số cacbon (n) Công thức phân tử Tên gọi (thông thường) Tên gọi (thay thế)
2 C₂H₄ Etilen Eten
3 C₃H₆ Propilen Propen
4 C₄H₈ Butilen Buten
5 C₅H₁₀ Amylen Penten

Từ C₄ trở đi, anken bắt đầu xuất hiện đồng phân về vị trí liên kết đôi và đồng phân mạch cacbon, nên khi gọi tên bạn cần chỉ rõ vị trí của nối đôi.

anken-2

Cách gọi tên (danh pháp) anken

Danh pháp thay thế của anken tuân theo một quy tắc thống nhất, giúp bạn gọi tên chính xác kể cả với mạch dài. Các bước cơ bản gồm:

  • Bước 1: Chọn mạch cacbon dài nhất có chứa liên kết đôi làm mạch chính.
  • Bước 2: Đánh số các nguyên tử cacbon từ phía đầu mạch gần liên kết đôi nhất.
  • Bước 3: Gọi tên theo dạng: số chỉ vị trí nối đôi + tên mạch chính + đuôi “-en”.

Ví dụ với CH₃–CH=CH–CH₃: mạch chính có 4 cacbon (but), liên kết đôi ở vị trí số 2, nên tên gọi là but-2-en. Còn CH₂=CH–CH₂–CH₃ có nối đôi ở đầu mạch nên gọi là but-1-en.

Tính chất hóa học của anken

Do có liên kết đôi kém bền, tính chất hóa học đặc trưng của anken là các phản ứng cộng, phản ứng trùng hợp và phản ứng oxi hóa:

  • Cộng hiđro (H₂): tạo ankan, xúc tác Ni, đun nóng. Ví dụ: C₂H₄ + H₂ → C₂H₆.
  • Cộng halogen (Br₂): làm mất màu dung dịch brom – phản ứng dùng để nhận biết anken. Ví dụ: C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂ (1,2-đibrometan).
  • Cộng axit (HX) và nước (H₂O): với anken bất đối xứng, sản phẩm chính tuân theo quy tắc Mac-cop-nhi-cop (Markovnikov) – nguyên tử H cộng vào cacbon mang nhiều H hơn.
  • Phản ứng trùng hợp: nhiều phân tử anken kết hợp lại tạo polime. Ví dụ: n CH₂=CH₂ → (–CH₂–CH₂–)ₙ, tức poli etilen (PE).
  • Phản ứng oxi hóa: anken làm mất màu dung dịch thuốc tím (KMnO₄) và khi cháy tạo CO₂ cùng H₂O.

anken-3

Điều chế và ứng dụng của anken

Anken được điều chế bằng nhiều cách khác nhau trong công nghiệp lẫn phòng thí nghiệm. Trong công nghiệp, anken thu được chủ yếu từ quá trình cracking dầu mỏ. Trong phòng thí nghiệm, etilen được điều chế bằng cách tách nước (đehiđrat hóa) từ ancol etylic với xúc tác H₂SO₄ đặc ở 170°C. Về ứng dụng, etilen là nguyên liệu sản xuất nhựa PE và được dùng để kích thích quả mau chín. Ngoài ra, nhiều anken còn là nguyên liệu quan trọng để tổng hợp ancol, axit hữu cơ và các chất dẻo trong công nghiệp hóa chất.

Xem thêm: Số Avogadro là gì? Giá trị, công thức và ví dụ

anken-4

Phân biệt anken và ankan

Anken và ankan đều là hiđrocacbon nhưng khác nhau ở loại liên kết, dẫn đến khác biệt về tính chất hóa học. Nếu chưa chắc phần hiđrocacbon no, bạn nên xem lại ankan là gì để đối chiếu. Bảng so sánh sau giúp bạn ghi nhớ nhanh:

Tiêu chí Ankan Anken
Liên kết Chỉ có liên kết đơn (no) Có một liên kết đôi C=C (không no)
Công thức chung CₙH₂ₙ₊₂ (n ≥ 1) CₙH₂ₙ (n ≥ 2)
Phản ứng đặc trưng Phản ứng thế Phản ứng cộng, trùng hợp
Dung dịch brom Không làm mất màu Làm mất màu
Dung dịch thuốc tím Không làm mất màu Làm mất màu

Bài tập vận dụng về anken có lời giải

Dưới đây là các dạng bài tập tiêu biểu kèm lời giải từng bước để bạn luyện tập:

  • Bài 1 (gọi tên): Gọi tên anken có công thức CH₃–CH=CH–CH₃. Lời giải: mạch chính 4 cacbon, nối đôi ở vị trí 2 → but-2-en.
  • Bài 2 (nhận biết): Làm thế nào nhận biết khí etilen trong khí metan? Lời giải: dẫn hỗn hợp qua dung dịch brom; etilen làm mất màu brom, còn metan (ankan) thì không.
  • Bài 3 (phản ứng cộng Br₂): Cho 2,8 gam etilen (C₂H₄) tác dụng vừa đủ với dung dịch brom. Tính khối lượng Br₂ đã phản ứng. Lời giải: n(C₂H₄) = 2,8 ÷ 28 = 0,1 mol. Phản ứng C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂ theo tỉ lệ 1:1 nên n(Br₂) = 0,1 mol → m(Br₂) = 0,1 × 160 = 16 gam.
  • Bài 4 (đốt cháy): Đốt cháy hoàn toàn 0,1 mol một anken thu được 4,48 lít CO₂ (đktc). Xác định công thức phân tử của anken. Lời giải: n(CO₂) = 4,48 ÷ 22,4 = 0,2 mol → số cacbon = 0,2 ÷ 0,1 = 2 → anken là C₂H₄ (etilen).
  • Bài 5 (cộng HX theo Markovnikov): Viết sản phẩm chính khi cho propen (CH₂=CH–CH₃) cộng HCl. Lời giải: theo quy tắc Mac-cop-nhi-cop, H cộng vào cacbon nhiều H hơn, sản phẩm chính là CH₃–CHCl–CH₃ (2-clopropan).
  • Bài 6 (trắc nghiệm): Công thức tổng quát của anken là gì? A. CₙH₂ₙ₊₂ B. CₙH₂ₙ C. CₙH₂ₙ₋₂ D. CₙH₂ₙO. Đáp án: B.

Xem thêm: Nồng độ mol là gì? Công thức CM = n/V và bài tập vận dụng

anken-5

Lỗi thường gặp khi học về anken

Khi làm bài về anken, học sinh hay mắc một vài lỗi cơ bản khiến mất điểm đáng tiếc:

  • Nhầm công thức chung CₙH₂ₙ của anken với CₙH₂ₙ₊₂ của ankan hoặc CₙH₂ₙ₋₂ của ankin.
  • Quên chỉ rõ vị trí liên kết đôi khi gọi tên các anken từ C₄ trở đi (ví dụ chỉ ghi “buten” thay vì but-1-en hoặc but-2-en).
  • Áp dụng sai quy tắc Mac-cop-nhi-cop khi xác định sản phẩm chính của phản ứng cộng HX.
  • Nhầm rằng ankan cũng làm mất màu dung dịch brom – thực tế chỉ anken (và các hiđrocacbon không no) mới làm mất màu.

Câu hỏi thường gặp về anken

Anken là gì?

Anken là hiđrocacbon không no, mạch hở, trong phân tử có đúng một liên kết đôi C=C.

Công thức tổng quát của anken là gì?

Công thức chung của anken là CₙH₂ₙ với n ≥ 2.

Phản ứng đặc trưng của anken là gì?

Anken đặc trưng bởi phản ứng cộng (với H₂, Br₂, HX, H₂O) và phản ứng trùng hợp.

Làm sao để nhận biết anken?

Anken làm mất màu dung dịch brom và dung dịch thuốc tím (KMnO₄), trong khi ankan thì không.

Anken đơn giản nhất là chất nào?

Anken đơn giản nhất là etilen có công thức C₂H₄.

Anken có làm mất màu dung dịch thuốc tím không?

Có. Anken làm mất màu dung dịch thuốc tím do bị oxi hóa ở liên kết đôi, đây cũng là một cách nhận biết anken.

Kết luận

Tóm lại, anken là hiđrocacbon không no, mạch hở, có một liên kết đôi C=C và công thức chung CₙH₂ₙ. Nhờ liên kết đôi kém bền, anken tham gia phản ứng cộng, phản ứng trùng hợp và làm mất màu dung dịch brom cùng thuốc tím. Nắm vững các tính chất và quy tắc gọi tên sẽ giúp bạn tự tin giải mọi dạng bài tập về anken. Để học thêm, mời bạn tham khảo các bài tập hợp số nguyên Z là gì, công thức tổ hợp, chỉnh hợpcông thức tính diện tích tam giác trên chuyên mục tin tức của Hoàng Hà Mobile.

Tin mới nhất
nhiem-sac-the
Nhiễm sắc thể là gì? Cấu trúc, bộ NST và chức năng
ankan
Ankan là gì? Công thức, tính chất hóa học và bài tập
hinh-thang
Hình thang là gì? Các loại, tính chất và công thức tính
enzim
Enzim là gì? Cấu trúc, cơ chế và vai trò