Vivo Y20s (ra mắt 8/2020) là phiên bản nâng cấp nhẹ của Vivo Y20 – smartphone budget của Vivo phân khúc 4-5 triệu với chip Snapdragon 460, màn hình IPS HD+ 6.51″, camera kép 13MP, pin 5000mAh. Sự khác biệt Y20s vs Y20: Y20s có RAM 8GB (Y20 chỉ 4-6GB) và lưu trữ 128GB cố định.
Vivo Y20s vs Y20 / Y20G – Phân biệt
| Tiêu chí | Y20 | Y20s (bài này) | Y20G |
| Ra mắt | 06/2020 | 08/2020 | 06/2021 |
| Chip | Snapdragon 460 | Snapdragon 460 | Helio G80 |
| RAM | 4-6GB | 8GB | 4-6GB |
| ROM | 64-128GB | 128GB cố định | 128GB |
| Camera chính | 13MP + 2MP macro + 2MP depth | 13MP + 2MP macro + 2MP depth | 50MP + 2MP + 2MP |
| Pin/Sạc | 5000mAh / 18W | 5000mAh / 18W | 5000mAh / 18W |
| Giá VN 2020-2021 | 3.99tr | 4.99tr | 4.49tr |
| Giá VN 2026 (cũ) | 1-1.5tr | 1.2-2tr | 1.5-2.5tr |
Vivo Y20s: Thông số kỹ thuật
- Ra mắt: 08/2020 – bán điện thoại Vivo chính hãng VN 09/2020
- Chip: Qualcomm Snapdragon 460 (11nm)
- CPU: 4× Kryo 240 @ 1.8GHz + 4× Kryo 240 @ 1.6GHz
- GPU: Adreno 610
- RAM/ROM: 8GB / 128GB UFS 2.1 (microSD đến 1TB)
- Màn hình: 6.51″ IPS LCD HD+ (1600×720), 60Hz, Halo FullView display + notch giọt nước
- Camera sau:
- 13MP chính f/2.2
- 2MP macro f/2.4
- 2MP depth f/2.4
- Camera selfie: 8MP f/1.8
- Pin: 5000mAh
- Sạc: 18W Quick Charge
- HĐH ra mắt: Android 10 + Funtouch OS 10.5
- Cập nhật cuối: Android 12 + Funtouch OS 12
- Kết nối: 4G LTE, Wi-Fi 5, BT 5.0, microUSB 2.0 (KHÔNG USB-C), jack 3.5mm, KHÔNG NFC
- Cảm biến vân tay: Cạnh sau
- Khối lượng: 192g
- Kích thước: 164.41×76.32×8.41mm
- Giá VN khi ra mắt: 4.99 triệu
- Giá năm 2026: 1.2-2 triệu (likeNew)

Vivo Y20s năm 2026 – Có còn đáng mua?
Lý do KHÔNG NÊN mua Y20s năm 2026
- Đã 5+ năm tuổi: Dừng update từ Android 12 (2022)
- Snapdragon 460 quá yếu: Mở app social media lag 3-5 giây
- microUSB lỗi thời
- Pin chai sau 5 năm: Hầu hết còn 55-75% pin Health
- App ngân hàng có thể chặn Android 12 cũ
- Camera 13MP đã lạc hậu
- Không NFC, không Wifi 6
Lý do CÓ THỂ mua Y20s năm 2026
- RAM 8GB: Vẫn đủ multi-tasking với app cơ bản (hơn Y20 thường 4-6GB)
- Pin 5000mAh: Người dùng nhẹ vẫn được 1.5-2 ngày
- ROM 128GB: Khá nhiều cho phân khúc legacy
- Giá rất rẻ 1.2-2 triệu: Phone backup hoặc cho người lớn tuổi

Hiệu năng Snapdragon 460
- AnTuTu: ~175.000
- Geekbench 6 Single: ~470
- Geekbench 6 Multi: ~1500
- 3DMark Wild Life: ~580
Gaming năm 2026
- Liên Quân Mobile Trung bình: 50-60 FPS
- Free Fire Smooth: 30-40 FPS
- Mobile Legends Low: 30 FPS
- PUBG Mobile: Không chiến (lag nặng)
- Genshin Impact: Không chiến

So sánh Vivo Y20s vs phone mới giá tương đương 2026
| Tiêu chí | Vivo Y20s (cũ 2020) | Vivo Y04 (mới 2025) | Realme Note 60 (mới 2024) |
| Chip | SD 460 (2020) | Unisoc T612 (2022) | Unisoc T612 (2022) |
| Màn hình | 6.51″ HD+ 60Hz | 6.74″ HD+ 90Hz | 6.74″ HD+ 90Hz |
| RAM/ROM | 8/128GB | 3-4/128GB | 3-4/128GB |
| Camera chính | 13MP | 13MP | 50MP |
| Pin | 5000mAh (chai) | 5500mAh | 5000mAh |
| Sạc | 18W microUSB | 15W USB-C | 10W USB-C |
| Android support | Dừng Android 12 | Đến Android 17 | Đến Android 17 Go |
| Giá VN 2026 | 1.2-2tr | 2.5-3.5tr | 2.5-3.5tr |

Câu hỏi thường gặp
Q: Vivo Y20s vs Y20G nên chọn? Y20G (2021) mới hơn 1 năm + chip Helio G80 mạnh hơn SD 460 ~30% + camera 50MP. Giá Y20G cũ ~1.5-2.5tr (chênh 500k). Khuyến nghị Y20G nếu có thể.
Q: Y20s update lên Android 13/14 được không? KHÔNG chính thức. Dừng tại Android 12 + FunTouch OS 12. Custom ROM phức tạp do Vivo siết bootloader.
Q: Pin Y20s 5000mAh thay được không? CÓ. Pin OEM 250-400k + công 100-200k. Tuy nhiên không hợp lý cho máy 5 năm tuổi.
Kết luận
Vivo Y20s năm 2026 đã trở thành máy “legacy 5 năm tuổi” không khuyến nghị làm máy chính. RAM 8GB là điểm mạnh nhưng chip SD 460 + microUSB + dừng Android 12 đã quá lạc hậu. Khám phá thêm Vivo Y19 hoặc Vivo Y15s tại Hoàng Hà Mobile.
Xem thêm:





