iPad Air5 (iPad Air thế hệ 5, ra mắt tháng 3/2022) là phiên bản iPad Air đầu tiên có chip Apple M1 — chip Mac mạnh mẽ mang đến hiệu năng “ngang flagship Pro” trong thân máy mỏng nhẹ. Với màn 10.9 inch Liquid Retina, USB-C, hỗ trợ Apple Pencil 2 và Magic Keyboard, iPad Air 5 đã trở thành “sweet spot” của dòng iPad — đủ mạnh cho công việc chuyên nghiệp nhưng giá vừa phải hơn iPad Pro M1. Năm 2026, sau khi iPad Air 6 (M2) và Air 7 (M3) đã ra mắt, iPad Air 5 trở thành “deal đáng tiền nhất” ở phân khúc 10-15 triệu second-hand.
iPad Air5 — vị trí trong dòng iPad Air
| Model | Năm | Chip | Cổng | Apple Pencil | Giá ra mắt |
| iPad Air 4 | 2020 | A14 Bionic | USB-C 5Gbps | Pencil 2 | ~15 triệu |
| iPad Air 5 | 2022 | Apple M1 | USB-C 10Gbps | Pencil 2 | ~16,99 triệu |
| iPad Air 6 (M2) | 2024 | Apple M2 | USB-C 10Gbps | Pencil Pro | ~17,99 triệu |
| iPad Air 7 (M3) | 2025 | Apple M3 | USB-C 10Gbps | Pencil Pro | ~18,99 triệu |
Cấu hình chi tiết iPad Air 5
- Màn hình: 10.9″ Liquid Retina IPS LCD, 2360×1640, 264 ppi, 500 nits, True Tone, P3 wide color, anti-reflective (1.8% reflection), laminated.
- Tần số quét: 60Hz (KHÔNG ProMotion 120Hz như iPad Pro).
- Chip: Apple M1 (5nm).
- RAM: 8GB Unified Memory.
- ROM: 64GB / 256GB (NVMe).
- Camera sau: 12MP wide, f/1.8, Quad-LED True Tone flash.
- Camera selfie: 12MP Ultra Wide với Center Stage, f/2.4, FaceTime HD.
- Video sau: 4K@60fps, 1080p@240fps slow-mo.
- Pin: 28.6 Wh — 10 giờ Wi-Fi.
- Sạc: USB-C 20W tặng kèm.
- Vân tay: Touch ID tích hợp nút nguồn (cạnh trên).
- Cổng: USB-C tốc độ 10 Gbps (gấp đôi Air 4).
- 5G: Bản Wi-Fi+Cellular có 5G sub-6GHz.
- Wi-Fi: Wi-Fi 6.
- Bluetooth: 5.0.
- Apple Pencil: Hỗ trợ Apple Pencil 2 (gắn nam châm cạnh, sạc không dây).
- Loa kép stereo: Landscape (chỉ khi cầm ngang).
- 5 màu: Bạc, Xám, Hồng, Tím, Xanh.
- Kích thước: 247.6 x 178.5 x 6.1 mm.
- Cân nặng: 461g (Wi-Fi), 462g (Cellular).
- Hệ điều hành: iPadOS 15 lúc ra mắt — đã update đến iPadOS 18 và sẽ tiếp tục đến iPadOS 20-21.

Apple M1 trên iPad — bước nhảy lịch sử
Trước iPad Air5 (và iPad Pro M1 2021), tất cả máy tính bảng iPad dùng chip A-series (cùng họ với iPhone). Đưa M1 vào iPad là cách mạng vì:
So sánh hiệu năng raw
| Test | iPad Air 4 (A14) | iPad Air 5 (M1) | Tăng |
| Geekbench 6 Single | ~1.580 | ~2.300 | +45% |
| Geekbench 6 Multi | ~3.850 | ~8.500 | +120% |
| AnTuTu v10 | ~880.000 | ~1.450.000 | +65% |
| 3DMark Wild Life | ~7.500 | Maxed (9999) | +33% |
Đặc biệt, M1 có Neural Engine 16 nhân (gấp đôi A14) — tăng hiệu năng AI/ML lên ~70%.
Trải nghiệm thực tế năm 2026
- Tất cả tác vụ thường ngày: Mượt 100%, không khác máy mới.
- Edit video 4K (LumaFusion, iMovie): Render mượt, export nhanh.
- Procreate vẽ: 250+ layers ở canvas 4K.
- Photoshop / Affinity Photo: Mở file 10GB không vấn đề.
- Adobe Lightroom: Edit RAW nhanh.
- Genshin Impact Max: 60fps stable, mượt.
- Stage Manager: Đa nhiệm 4-8 app cùng lúc.
- Apple Intelligence: Đầy đủ — Writing Tools, Smart Reply, Summary.
Năm 2026, M1 vẫn rất mạnh — chỉ kém M3 ~25-30% trong các test sync, nhưng cảm nhận thực tế khó phân biệt cho hầu hết user.
Màn hình Liquid Retina — không phải ProMotion
- 10.9 inch Liquid Retina IPS LCD: Sắc nét, màu đẹp.
- True Tone: Tự điều chỉnh tông màu theo môi trường.
- P3 wide color: Màu phong phú, phù hợp design.
- Anti-reflective coating: Giảm phản chiếu khi ngoài trời.
- Laminated display: Không có khoảng cách giữa kính và panel — cảm giác “viết trên giấy” với Apple Pencil 2.
- 500 nits: Đủ trong nhà, OK ngoài trời nắng vừa.
- 60Hz: Không có ProMotion 120Hz (chỉ iPad Pro có).
Đây là sự khác biệt chính với iPad Pro M1 — Air không có ProMotion + LiDAR + camera ultra-wide phía sau.

Camera + Center Stage
Camera trước có Center Stage
- 12MP Ultra Wide góc 122°.
- Center Stage: AI tự động pan/zoom theo gương mặt khi gọi video — gọi FaceTime, Zoom rất tiện.
- Hiệu suất tốt cho online meeting, học online.
Camera sau
- 12MP wide, f/1.8: Đủ chụp ảnh tài liệu, OCR, AR.
- Quad-LED True Tone flash: Đèn flash 4 LED cho ảnh đèn tốt.
- Smart HDR 3: Cân bằng sáng-tối tự động.
- 4K@60fps video với chống rung điện tử.
Tuy nhiên, chụp ảnh trên iPad luôn cảm giác “lạ” — kích thước to. Hầu hết dùng để scan tài liệu, vẽ AR.
Apple Pencil 2 + Magic Keyboard
Apple Pencil 2 (~3.6 triệu)
- Magnetic snap cạnh iPad — sạc không dây tự động.
- Độ trễ 20ms trên iPad Air5 (so với 9ms trên iPad Pro 120Hz).
- Double-tap chuyển công cụ.
- 4.096 mức áp lực + tilt sensitivity.
- Phù hợp: Ghi chú, vẽ, đánh dấu PDF, design 2D.
Magic Keyboard (~9 triệu)
- Floating cantilever design nâng iPad lên cao như laptop.
- Backlit keys + trackpad nhỏ.
- USB-C passthrough để sạc.
- Phù hợp: Người dùng iPad như laptop chính.
Alternative bên thứ 3
- Logitech Combo Touch: ~3-4 triệu, có trackpad tốt.
- Bút stylus thay Apple Pencil: Logitech Crayon ~2 triệu, không có pressure sensitivity nhưng đủ ghi chú.

So sánh iPad Air 4 / 5 / 6
| Tiêu chí | iPad Air4 (2020) | iPad Air5 (2022) | iPad Air 6 (2024) |
| Chip | A14 Bionic | M1 | M2 |
| RAM | 4GB | 8GB | 8GB |
| USB-C tốc độ | 5 Gbps | 10 Gbps | 10 Gbps |
| 5G | Không (chỉ 4G) | Có | Có |
| Apple Pencil | Pencil 2 | Pencil 2 | Pencil Pro + Pencil 2 |
| Center Stage | Không | Có | Có |
| Loa stereo landscape | Có | Có | Có (cải thiện) |
| Camera trước | 7MP | 12MP Ultra Wide | 12MP Ultra Wide (landscape) |
| Apple Intelligence | Không | Có | Có |
| Kích thước | 10.9″ | 10.9″ | 11″ và 13″ (2 lựa chọn) |
| Giá likeNew 2026 | ~7-9 triệu | ~10-13 triệu | ~14-18 triệu |
Khuyến nghị:
- Ngân sách 7-9 triệu: iPad Air 4 likeNew — A14 vẫn rất ổn.
- Ngân sách 10-13 triệu: iPad Air 5 likeNew — sweet spot với chip M1.
- Ngân sách 14-18 triệu: iPad Air 6 likeNew/mới — chip M2 + size 11″ hoặc 13″.
Giá iPad Air5 tại Việt Nam (2026)
| Phiên bản | Mới (nếu còn) | likeNew 99% | Cũ 90% |
| 64GB Wi-Fi | ~13 triệu | ~10 triệu | ~8 triệu |
| 256GB Wi-Fi | ~17 triệu | ~13 triệu | ~11 triệu |
| 64GB Wi-Fi+Cellular | ~16 triệu | ~12 triệu | ~10 triệu |
| 256GB Wi-Fi+Cellular | ~20 triệu | ~15 triệu | ~13 triệu |

iPad Air 5 dành cho ai năm 2026?
NÊN mua nếu:
- Sinh viên / chuyên viên: Cần iPad mạnh cho học, ghi chú, làm việc.
- Designer cấp trung: Vẽ Procreate, illustrate cơ bản.
- Video editor casual: Edit clip ngắn, vlog.
- Người muốn iPad “1 đời”: Mua một lần dùng 5-6 năm với M1.
- Ngân sách 10-13 triệu cho tablet pro.
KHÔNG nên mua nếu:
- Chỉ xem YouTube/lướt web: iPad Gen 10 (~9 triệu) đủ.
- Cần ProMotion 120Hz: iPad Pro M1 / M2 / M4.
- Cần Apple Pencil Pro: iPad Air 6 trở lên.
- Cần size 13″: Air 6/Pro 12.9″.
- Yêu cầu future-proof tối đa: iPad Air 6 M2 / Air 7 M3 sẽ được hỗ trợ lâu hơn.
Câu hỏi thường gặp
Q: iPad Air5 có hỗ trợ Apple Intelligence không?
A: Có. M1 đủ điều kiện chạy Apple Intelligence (yêu cầu M1+ hoặc A17 Pro+).
Q: iPad Air 5 và iPad Pro 11″ M1 — chọn cái nào?
A: Pro 11″ M1 có ProMotion 120Hz, LiDAR scanner, 4 loa stereo, camera ultra-wide sau. Air 5 thiếu các tính năng này nhưng rẻ hơn ~30%. Nếu không cần ProMotion, Air 5 là deal tốt.
Q: Air 5 có dùng được Pencil Pro của Air 6 không?
A: KHÔNG. Pencil Pro chỉ tương thích với iPad Air 6 / Pro M4 trở lên. Air 5 chỉ dùng Pencil 2.
Q: Pin Air 5 sau 4 năm còn tốt không?
A: Sử dụng vừa phải 3-5 giờ/ngày, pin còn 85-90%. Đủ dùng 8-10 giờ Wi-Fi.
Q: iPad Air 5 có chạy macOS được không?
A: KHÔNG. iPad chạy iPadOS, không thể cài macOS. Chip M1 giống nhưng OS khác hoàn toàn.
Q: Có thể dùng iPad Air 5 như laptop chính?
A: Được với hạn chế. Stage Manager + Magic Keyboard + Apple Pencil 2 đủ cho writing, browsing, edit ảnh. Nhưng IDE/coding/cad nặng vẫn cần Mac.
Kết luận
iPad Air5 M1 năm 2026 là tablet “đáng tiền nhất” ở phân khúc 10-13 triệu — chip M1 mạnh mẽ, USB-C 10 Gbps, hỗ trợ Apple Pencil 2 và Magic Keyboard, được Apple cập nhật iPadOS dài hạn. Phù hợp sinh viên, chuyên viên, designer cấp trung. Nếu có ngân sách 14-18 triệu, iPad Air 6 (M2) tốt hơn ~15% và có option size 13″. Tham khảo các iPad chính hãng tại Hoàng Hà Mobile.
Xem thêm:



