Trong quá trình học tập, làm việc hoặc đọc các tài liệu nước ngoài, rất nhiều người gặp phải câu hỏi quen thuộc: 1 feet bằng bao nhiêu mét? Đây là một trong những phép quy đổi đơn vị chiều dài phổ biến nhất, đặc biệt khi tiếp xúc với tài liệu từ Mỹ, Anh hoặc các quốc gia sử dụng hệ đo lường Imperial.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất đơn vị feet, nắm được con số quy đổi chính xác, kèm theo bảng tra cứu nhanh, ví dụ minh họa thực tế và các cách chuyển đổi đơn giản, dễ áp dụng trong đời sống hàng ngày.
1 feet bằng bao nhiêu mét? Câu trả lời chính xác
Theo thỏa thuận quốc tế năm 1959, đơn vị feet đã được chuẩn hóa và quy đổi chính xác sang hệ mét như sau:
- 1 feet (ft) = 0.3048 mét (m)
Đây là giá trị chính xác tuyệt đối, không phải xấp xỉ hay làm tròn. Vì vậy, khi bạn tìm kiếm 1 feet bằng bao nhiêu mét, con số chuẩn cần ghi nhớ là 0.3048 m.

Công thức quy đổi chuẩn:
Để đổi từ feet sang mét, bạn chỉ cần áp dụng công thức:
- Số mét = Số feet × 0.3048
Ví dụ minh họa dễ hiểu:
- 1 feet = 0.3048 m
- 3 feet = 0.9144 m
- 5 feet = 1.524 m
- 10 feet = 3.048 m
Ví dụ thực tế:
Một người cao 5 feet 6 inch ≈ 1.68 m, đây là cách đo chiều cao rất phổ biến ở Mỹ.
Feet là gì? Vì sao vẫn được dùng đến ngày nay?
Để hiểu sâu hơn vì sao người ta vẫn hỏi 1 feet bằng bao nhiêu mét, bạn cần biết bản chất của đơn vị feet.
Định nghĩa feet
Feet (viết tắt là ft hoặc ký hiệu ′) là đơn vị đo chiều dài thuộc hệ đo lường Imperial (Anh – Mỹ). Trong hệ này:
- 1 feet = 12 inch
- 3 feet = 1 yard
- 5280 feet = 1 mile

Nguồn gốc lịch sử của feet
Tên gọi “feet” xuất phát từ bàn chân con người. Thời cổ đại, chiều dài bàn chân được dùng làm đơn vị đo tương đối thuận tiện trong xây dựng và đo đạc. Tuy nhiên, do kích thước bàn chân mỗi người khác nhau, giá trị feet từng không thống nhất.
Đến thế kỷ 20, để tránh sai lệch, các quốc gia đã thống nhất giá trị chính xác của feet là 0.3048 mét, và giữ nguyên đến ngày nay.
Vì sao Mỹ và Anh vẫn dùng feet?
- Thói quen lịch sử lâu đời
- Dễ chia nhỏ (12 inch)
- Phù hợp với xây dựng truyền thống
- Hệ thống Imperial vẫn được dùng song song với hệ mét
Do đó, dù hệ mét phổ biến toàn cầu, feet vẫn xuất hiện rất nhiều trong tài liệu quốc tế.
Bảng quy đổi chi tiết: 1–20 Feet Sang Mét, Cm, Mm
Để bạn không phải tính toán nhiều lần, dưới đây là bảng quy đổi chi tiết, rất hữu ích khi cần tra cứu nhanh.

Bảng quy đổi feet → mét → cm → mm:
- 1 feet = 0.3048 m = 30.48 cm = 304.8 mm
- 2 feet = 0.6096 m = 60.96 cm = 609.6 mm
- 3 feet = 0.9144 m = 91.44 cm = 914.4 mm
- 4 feet = 1.2192 m = 121.92 cm = 1219.2 mm
- 5 feet = 1.524 m = 152.4 cm = 1524 mm
- 6 feet = 1.8288 m = 182.88 cm = 1828.8 mm
- 7 feet = 2.1336 m = 213.36 cm = 2133.6 mm
- 8 feet = 2.4384 m = 243.84 cm = 2438.4 mm
- 9 feet = 2.7432 m = 274.32 cm = 2743.2 mm
- 10 feet = 3.048 m = 304.8 cm = 3048 mm
- 15 feet = 4.572 m = 457.2 cm = 4572 mm
- 20 feet = 6.096 m = 609.6 cm = 6096 mm
Bảng này rất hay dùng trong xây dựng, nội thất, kỹ thuật cơ khí và học tập.
Quy đổi feet sang các đơn vị khác trong hệ Anh – Mỹ:
Ngoài mét, feet còn thường được chuyển sang các đơn vị khác.
Feet sang inch
- 1 feet = 12 inch
- 1 inch = 2.54 cm
Ví dụ:
- 6 feet = 72 inch = 182.88 cm
Feet sang yard
- 1 feet = 1/3 yard
- 1 yard = 0.9144 m
Feet sang mile
- 1 mile = 5280 feet
- 1 feet ≈ 0.000189 mile

Các phép đổi này thường gặp trong giao thông, hàng không và bản đồ.
1 feet vuông bằng bao nhiêu mét vuông? (Ứng dụng xây dựng)
Ngoài câu hỏi 1 feet bằng bao nhiêu mét, rất nhiều người còn thắc mắc về feet vuông.
Công thức chuẩn: 1 ft² = 0.092903 m²
Ví dụ thực tế:
- Phòng 100 ft² ≈ 9.29 m²
- Nhà 1000 ft² ≈ 92.9 m²
Ở Mỹ, diện tích nhà thường được tính bằng ft², nên khi đọc tin bất động sản, bạn cần nắm rõ quy đổi này.
Ứng dụng thực tế của feet trong đời sống
Trong xây dựng
- Chiều cao trần nhà: 8–10 feet
- Chiều dài phòng
- Bản vẽ kiến trúc Mỹ

Trong thể thao
- Chiều cao rổ bóng rổ: 10 feet ≈ 3.05 m
- Đo chiều cao vận động viên
Trong đời sống hàng ngày
- Đo chiều cao con người
- Đọc thông số sản phẩm nhập khẩu
- Phim ảnh, tài liệu nước ngoài
Cách nhớ nhanh 1 feet bằng bao nhiêu mét
Nếu bạn không muốn nhớ số 0.3048, có thể dùng mẹo:
- 1 feet ≈ 0.3 m (ước lượng nhanh)
- 10 feet ≈ 3 m
- 3 feet ≈ 1 m (gần đúng)
Lưu ý: Mẹo này chỉ dùng để ước lượng, không dùng cho tính toán chính xác.
Những sai lầm thường gặp khi quy đổi feet
Khi quy đổi từ feet sang các đơn vị khác, đặc biệt là mét, rất nhiều người mắc phải những sai lầm tưởng chừng nhỏ nhưng lại gây ra sai số đáng kể trong học tập, xây dựng và tính toán kỹ thuật. Lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa feet và inch. Do 1 feet bằng 12 inch, nhiều người vô tình coi 1 feet tương đương 30 cm tròn, trong khi con số chính xác phải là 30.48 cm. Việc làm tròn quá mức này có thể dẫn đến sai lệch lớn nếu áp dụng cho chiều dài hoặc diện tích lớn.

Một sai lầm khác thường gặp là quên nhân với hệ số 0.3048 khi đổi feet sang mét. Không ít người chỉ ước lượng theo cảm tính, dẫn đến kết quả không chính xác, đặc biệt trong các bản vẽ kỹ thuật hoặc bài toán đo đạc. Ngoài ra, nhiều người còn nhầm lẫn giữa feet (ft) và feet vuông (ft²). Đây là hai đơn vị hoàn toàn khác nhau, một dùng để đo chiều dài, một dùng để đo diện tích, nhưng lại dễ bị sử dụng sai trong xây dựng và bất động sản.
Bên cạnh đó, việc dùng số làm tròn để tính toán chính xác cũng là lỗi cần tránh. Mẹo nhẩm nhanh chỉ nên dùng để ước lượng, không phù hợp cho các phép tính yêu cầu độ chính xác cao. Để hạn chế sai sót, người dùng nên ghi nhớ công thức chuẩn, sử dụng bảng tra cứu hoặc công cụ chuyển đổi đáng tin cậy khi cần quy đổi feet.
Câu hỏi thường gặp
1 feet ký hiệu là gì?
Đơn vị feet thường được ký hiệu là ft trong văn bản, sách giáo khoa, bản vẽ kỹ thuật và các tài liệu khoa học. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh đặc biệt như đo chiều cao hoặc bản vẽ kiến trúc kiểu Anh – Mỹ, feet còn được ký hiệu bằng dấu phẩy đơn (′). Ví dụ, chiều cao 6 feet có thể được viết là 6 ft hoặc 6′. Cả hai cách ký hiệu này đều được công nhận và sử dụng phổ biến trên thế giới.

1 feet có bao nhiêu cm?
Theo chuẩn quốc tế, 1 feet = 30.48 cm. Đây là con số chính xác, không phải giá trị làm tròn. Nhiều người thường nhầm lẫn và cho rằng 1 feet bằng 30 cm, tuy nhiên cách hiểu này chỉ mang tính ước lượng nhanh và có thể gây sai lệch trong các phép tính cần độ chính xác cao. Vì vậy, khi học tập, làm việc kỹ thuật hoặc đo đạc thực tế, bạn nên luôn sử dụng giá trị 30.48 cm để đảm bảo kết quả đúng chuẩn.
Quốc gia nào sử dụng đơn vị feet?
Đơn vị feet được sử dụng chủ yếu tại Mỹ, Anh, Canada và Úc, đặc biệt trong các lĩnh vực như xây dựng, kiến trúc, thể thao và đời sống hàng ngày. Mặc dù nhiều quốc gia đã chuyển sang hệ mét, feet vẫn tồn tại song song do yếu tố lịch sử và thói quen sử dụng lâu đời. Chính vì vậy, khi tiếp xúc với tài liệu hoặc sản phẩm từ các quốc gia này, việc hiểu và quy đổi đúng đơn vị feet là rất cần thiết.
Tạm kết
Qua bài viết chi tiết này, bạn không chỉ biết 1 feet bằng bao nhiêu mét mà còn hiểu rõ nguồn gốc, cách quy đổi, bảng tra cứu và ứng dụng thực tế của đơn vị feet. Con số quan trọng nhất cần nhớ là:
- 1 feet = 0.3048 mét
Việc nắm chắc kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đọc tài liệu quốc tế, làm việc với bản vẽ kỹ thuật và áp dụng trong đời sống hàng ngày.
Tham khảo thêm:




