Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Realme 6i - 4GB/128GB - Pin 5000 mAh - Sạc nhanh 18W - Chính hãng

3,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 4,990,000 ₫

Xiaomi Redmi Note 9 - 4GB/128GB - Chính hãng DGW

3,950,000 ₫ Giá Niêm Yết: 4,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng. Bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu tiên Chính hãng 18 tháng, bao xài đổi trả 15 ngày đầu
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. 13 MP
  2. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  3. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Màn hình rộng 6.5" 6.53"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera sau
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. 13 MP
  2. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  3. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Tính năng
  1. Xóa phông
  2. A.I Camera
  3. Ban đêm (Night Mode)
  4. Chạm lấy nét
  5. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  6. Chuyên nghiệp (Pro)
  7. Đơn sắc trắng đen (Black White)
  8. Góc rộng (Wide)
  9. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  10. HDR
  11. Làm đẹp
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay chậm (Slow Motion)
  14. Siêu cận (Macro)
  15. Toàn cảnh (Panorama)
  16. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  17. Tự động lấy nét (AF)
  18. Xóa phông
  19. Flash màn hình
  20. HDR
  21. Làm đẹp
  22. Nhận diện khuôn mặt
  23. Quay video Full HD
  24. Quay video HD
  25. Tự động lấy nét (AF)
  1. Chạm lấy nét
  2. HDR
  3. Nhận diện khuôn mặt
  4. Quay chậm (Slow Motion)
  5. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  6. Siêu cận (Macro)
  7. Toàn cảnh (Panorama)
  8. Tự động lấy nét (AF)
  9. Xóa phông
  10. Flash màn hình
  11. HDR
  12. Làm đẹp
  13. Nhận diện khuôn mặt
  14. Quay video Full HD
  15. Quay video HD
  16. Tự động lấy nét (AF)
  17. Xóa phông
Quay phim
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
FullHD 1080p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. 13 MP
  2. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  3. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Tính năng
  1. Xóa phông
  2. A.I Camera
  3. Ban đêm (Night Mode)
  4. Chạm lấy nét
  5. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  6. Chuyên nghiệp (Pro)
  7. Đơn sắc trắng đen (Black White)
  8. Góc rộng (Wide)
  9. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  10. HDR
  11. Làm đẹp
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay chậm (Slow Motion)
  14. Siêu cận (Macro)
  15. Toàn cảnh (Panorama)
  16. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  17. Tự động lấy nét (AF)
  18. Xóa phông
  19. Flash màn hình
  20. HDR
  21. Làm đẹp
  22. Nhận diện khuôn mặt
  23. Quay video Full HD
  24. Quay video HD
  25. Tự động lấy nét (AF)
  1. Chạm lấy nét
  2. HDR
  3. Nhận diện khuôn mặt
  4. Quay chậm (Slow Motion)
  5. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  6. Siêu cận (Macro)
  7. Toàn cảnh (Panorama)
  8. Tự động lấy nét (AF)
  9. Xóa phông
  10. Flash màn hình
  11. HDR
  12. Làm đẹp
  13. Nhận diện khuôn mặt
  14. Quay video Full HD
  15. Quay video HD
  16. Tự động lấy nét (AF)
  17. Xóa phông
Quay phim
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
FullHD 1080p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) MediaTek Helio G80 8 nhân MediaTek Helio G85 8 nhân
Hệ điều hành Android 10 Android 10
Tốc độ CPU 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.8 GHz 8 nhân 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-G52 MC2 Mali-G52 MC2
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 4 GB 4 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 113 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi hotspot
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  2. Wi-Fi Direct
  3. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
  1. LE
  2. v5.0
Kết nối khác OTG
  1. Hồng ngoại
  2. OTG
Cổng kết nối/sạc Type-C Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG
  1. Hồng ngoại
  2. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 168.4 mm - Ngang 75.4 mm - Dày 9.0 mm Dài 162.3 mm - Ngang 77.2 mm - Dày 8.9 mm
Trọng lượng 199 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 5000 mAh 5020 mAh
Loại pin Li-Po Li-Ion
Tiện ích
Xem phim MP4
  1. AVI
  2. MP4
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Ghi âm cuộc gọi
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Ghi âm cuộc gọi
  4. Nhân bản ứng dụng
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt
  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. AMR
  3. FLAC
  4. MP3
  5. OGG
  6. WAV
  7. WMA
  1. MP3
  2. WAV
Ghi âm Không
Chức năng khác