Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Nokia 8000 4G chính hãng

1,690,000 ₫ Giá Niêm Yết: 1,790,000 ₫

Xiaomi Redmi 9A - 2GB/32GB - Chính hãng DGW

1,890,000 ₫ Giá Niêm Yết: 1,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Miễn phí 3 tháng gói cước Viettel 4G VT25: sử dụng lưu lượng data không giới hạn
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả 15 ngày đầu. Chính hãng 18 tháng, bao xài đổi trả 15 ngày đầu
Màn hình:
Công nghệ màn hình TFT LCD IPS LCD
Độ phân giải
  1. QVGA (240 x 320 Pixels)
  2. 2 MP
  3. Không
  1. HD+ (700 x 1600 Pixels)
  2. 13 MP
  3. 5 MP
Màn hình rộng 2.8" 6.53"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Không có cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải
  1. QVGA (240 x 320 Pixels)
  2. 2 MP
  3. Không
  1. HD+ (700 x 1600 Pixels)
  2. 13 MP
  3. 5 MP
Tính năng Không
  1. A.I Camera
  2. Chạm lấy nét
  3. HDR
  4. Nhận diện khuôn mặt
  5. Tự động lấy nét (AF)
  6. Xóa phông
  7. A.I Camera
  8. Flash màn hình
  9. HDR
  10. Làm đẹp
  11. Nhận diện khuôn mặt
  12. Quay video Full HD
  13. Quay video HD
  14. Xóa phông
Quay phim Không
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. QVGA (240 x 320 Pixels)
  2. 2 MP
  3. Không
  1. HD+ (700 x 1600 Pixels)
  2. 13 MP
  3. 5 MP
Tính năng Không
  1. A.I Camera
  2. Chạm lấy nét
  3. HDR
  4. Nhận diện khuôn mặt
  5. Tự động lấy nét (AF)
  6. Xóa phông
  7. A.I Camera
  8. Flash màn hình
  9. HDR
  10. Làm đẹp
  11. Nhận diện khuôn mặt
  12. Quay video Full HD
  13. Quay video HD
  14. Xóa phông
Quay phim Không
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) MediaTek Helio G25 8 nhân
Hệ điều hành Android 10
Tốc độ CPU 4 nhân 1.1 GHz 8 nhân 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 304 IMG PowerVR GE8320
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 512 MB 2 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 4 GB 32 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Đang cập nhật Khoảng 22 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 32 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi Wi-Fi hotspot
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi Direct
  3. Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
Kết nối khác Không OTG
Cổng kết nối/sạc Micro USB Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác Không OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Pin rời Nguyên khối
Kích thước Dài 132.2 mm - Ngang 56.5 mm - Dày 12.3 mm Dài 164.9 mm - Ngang 77.07 mm - Dày 9 mm
Trọng lượng 110.2 g 194 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 1500 mAh 5000 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Tiện ích
Xem phim Không
  1. 3GP
  2. MP4
Tính năng đặc biệt
  1. Đèn pin
  2. Trợ lý ảo Google Assistant
  1. Chạm 2 lần sáng màn hình
  2. Chạm 2 lần tắt màn hình
  3. Chặn cuộc gọi
  4. Chặn tin nhắn
Bảo mật nâng cao Không Mở khoá khuôn mặt
Nghe nhạc MP3
  1. AAC
  2. MP3
Ghi âm Đang cập nhật
Chức năng khác