Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Samsung Galaxy A51 - Chính hãng

5,890,000 ₫ Giá Niêm Yết: 7,990,000 ₫

Xiaomi Poco X3 6GB/64GB - Chính hãng DGW

4,890,000 ₫ Giá Niêm Yết: 6,690,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu. Chính hãng 18 tháng, bao xài đổi trả 15 ngày đầu
Màn hình:
Công nghệ màn hình Super AMOLED IPS LCD
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 5 MP, 5 MP
  3. 32 MP
  1. Chính 64 MP & Phụ 13 MP, 2 MP, 2 MP
  2. 20 MP
  3. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  4. Tần số quét 120Hz
Màn hình rộng 6.5" 6.67"
Độ sáng tối đa:
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 5 MP, 5 MP
  3. 32 MP
  1. Chính 64 MP & Phụ 13 MP, 2 MP, 2 MP
  2. 20 MP
  3. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  4. Tần số quét 120Hz
Tính năng
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Chụp bằng cử chỉ
  4. Chuyên nghiệp (Pro)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Làm đẹp (Beautify)
  8. Lấy nét theo pha (PDAF)
  9. Nhận diện khuôn mặt
  10. Quay chậm (Slow Motion)
  11. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  12. Siêu cận (Macro)
  13. Toàn cảnh (Panorama)
  14. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  15. Tự động lấy nét (AF)
  16. Xoá phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. Làm đẹp
  5. Siêu cận (Macro)
  6. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xóa phông
  9. A.I Camera
  10. Flash màn hình
  11. Làm đẹp
  12. Xóa phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@240fps
  4. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
  5. HD 720p@120fps
  6. HD 720p@240fps
  7. HD 720p@24fps
  8. HD 720p@960fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 5 MP, 5 MP
  3. 32 MP
  1. Chính 64 MP & Phụ 13 MP, 2 MP, 2 MP
  2. 20 MP
  3. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  4. Tần số quét 120Hz
Tính năng
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Chụp bằng cử chỉ
  4. Chuyên nghiệp (Pro)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Làm đẹp (Beautify)
  8. Lấy nét theo pha (PDAF)
  9. Nhận diện khuôn mặt
  10. Quay chậm (Slow Motion)
  11. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  12. Siêu cận (Macro)
  13. Toàn cảnh (Panorama)
  14. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  15. Tự động lấy nét (AF)
  16. Xoá phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. Làm đẹp
  5. Siêu cận (Macro)
  6. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xóa phông
  9. A.I Camera
  10. Flash màn hình
  11. Làm đẹp
  12. Xóa phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@240fps
  4. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
  5. HD 720p@120fps
  6. HD 720p@240fps
  7. HD 720p@24fps
  8. HD 720p@960fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Snapdragon 732G 8 nhân
Hệ điều hành Android 10
Tốc độ CPU 4 nhân 2.3 Ghz & 4 nhân 1.7 GHz 2 nhân 2.3 Ghz & 6 nhân 1.8 Ghz
Chip đồ họa (GPU) Mali-G72 Adreno 618
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 6 GB 6 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 64 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 107 GB Khoảng 108 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM (SIM 1 chung khe thẻ nhớ)
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Wi-Fi hotspot
  2. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  3. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  4. Wi-Fi Direct
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
v5.1
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
  1. Hồng ngoại
  2. NFC
  3. OTG
Cổng kết nối/sạc USB Type-C Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
  1. Hồng ngoại
  2. NFC
  3. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 158.4 mm - Ngang 73.7 mm - Dày 7.9 mm Dài 165.3 mm - Ngang 76.8 mm - Dày 9.4 mm
Trọng lượng 172 g 215 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 4000 mAh 5160 mAh
Loại pin Li-Po Li-Ion
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  4. WMV
  1. 3GP
  2. MP4
Tính năng đặc biệt
  1. Chạm 2 lần sáng màn hình
  2. Chặn cuộc gọi
  3. Chặn tin nhắn
  4. Đèn pin
  5. Ghi âm cuộc gọi
  6. Không gian trò chơi
  7. Màn hình luôn hiển thị AOD
  8. Nhân bản ứng dụng
  9. Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
  10. Trợ lý ảo Samsung Bixby
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Ghi âm cuộc gọi
  4. Nhân bản ứng dụng
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay cạnh viền
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. AMR
  3. FLAC
  4. Midi
  5. MP3
  6. OGG
  7. WAV
  8. WMA
  1. AAC
  2. MP3
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác
Thông tin chung
Thiết kế: Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu:
Kích thước, khối lượng:
Thời điểm ra mắt: