Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Oppo A74 8G/128G - chính hãng

5,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

Xiaomi Poco X3 6GB/128GB - Chính hãng DGW

5,490,000 ₫ Giá Niêm Yết: 6,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: chỉ mua trực tiếp tại cửa hàng, trừ các shop Xã Đàn, Giải phóng, Điện Biên Phủ, Nguyễn Trãi, Trạm Trôi
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: chỉ mua trực tiếp tại cửa hàng, trừ các shop Xã Đàn, Giải phóng, Điện Biên Phủ, Nguyễn Trãi, Trạm Trôi
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành chính hãng 12 tháng. Bao xài đổi trả 30 ngày đầu. Chính hãng 18 tháng, bao xài đổi trả 15 ngày đầu
Màn hình:
Công nghệ màn hình AMOLED IPS LCD
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 13 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 20 MP
  4. Tần số quét 120Hz
Màn hình rộng 6.67"
Độ sáng tối đa: 800 nits
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Schott Xensation UP Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 13 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 20 MP
  4. Tần số quét 120Hz
Tính năng
  1. Toàn cảnh (Panorama)
  2. Siêu cận (Macro)
  3. Làm đẹp
  4. Tự động lấy nét (AF)
  5. Xóa phông
  6. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  7. Ban đêm (Night Mode)
  8. AI Camera
  9. A.I Camera
  10. HDR
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Quay video Full HD
  13. Làm đẹp
  14. Quay video HD
  15. Flash màn hình
  16. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. Làm đẹp
  5. Siêu cận (Macro)
  6. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xóa phông
  9. A.I Camera
  10. Flash màn hình
  11. Làm đẹp
  12. Xóa phông
Quay phim
  1. HD 720p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
  5. HD 720p@120fps
  6. HD 720p@240fps
  7. HD 720p@24fps
  8. HD 720p@960fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 13 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 20 MP
  4. Tần số quét 120Hz
Tính năng
  1. Toàn cảnh (Panorama)
  2. Siêu cận (Macro)
  3. Làm đẹp
  4. Tự động lấy nét (AF)
  5. Xóa phông
  6. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  7. Ban đêm (Night Mode)
  8. AI Camera
  9. A.I Camera
  10. HDR
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Quay video Full HD
  13. Làm đẹp
  14. Quay video HD
  15. Flash màn hình
  16. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. Làm đẹp
  5. Siêu cận (Macro)
  6. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xóa phông
  9. A.I Camera
  10. Flash màn hình
  11. Làm đẹp
  12. Xóa phông
Quay phim
  1. HD 720p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
  5. HD 720p@120fps
  6. HD 720p@240fps
  7. HD 720p@24fps
  8. HD 720p@960fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Snapdragon 662 8 nhân Snapdragon 732G 8 nhân
Hệ điều hành Android 11 Android 10
Tốc độ CPU 4 nhân 2.0 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 2 nhân 2.3 Ghz & 6 nhân 1.8 Ghz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 610 Adreno 618
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 8 GB 6 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 115 GB Khoảng 108 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM (SIM 1 chung khe thẻ nhớ)
Wifi
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  2. Wi-Fi Direct
  3. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
  3. BDS
  4. GALILEO
  1. A-GPS
  2. GLONASS
Bluetooth
  1. v5.0
  2. LE
  3. A2DP
v5.1
Kết nối khác OTG
  1. Hồng ngoại
  2. NFC
  3. OTG
Cổng kết nối/sạc Type-C Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG
  1. Hồng ngoại
  2. NFC
  3. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 165.3 mm - Ngang 76.8 mm - Dày 9.4 mm
Trọng lượng 215 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 5000 mAh 5160 mAh
Loại pin Li-Po Li-Ion
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. MP4
  1. 3GP
  2. MP4
Tính năng đặc biệt
  1. Ghi âm cuộc gọi
  2. Chặn cuộc gọi
  3. Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
  4. Màn hình luôn hiển thị AOD
  5. Chặn tin nhắn
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Ghi âm cuộc gọi
  4. Nhân bản ứng dụng
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khoá vân tay dưới màn hình
  2. Mở khoá khuôn mặt
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay cạnh viền
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. MP3
  1. AAC
  2. MP3
Ghi âm
Chức năng khác
Thông tin chung
Thiết kế: Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu: Khung & Mặt lưng nhựa
Kích thước, khối lượng:
  1. Dài 160.3 mm - Ngang 73.8 mm - Dày 7.95 mm
  2. 175
Thời điểm ra mắt: 04/2021