Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Samsung Galaxy S20 FE 256GB - Chính hãng

11,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 15,490,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

Xiaomi Mi Note 10 Pro - Chính Hãng DGW

9,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 14,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng. bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu. Chính hãng 18 tháng, bao xài đổi trả 15 ngày đầu
Màn hình:
Công nghệ màn hình Super AMOLED
  1. AMOLED
  2. AMOLED
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 8 MP
  3. 32 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 20 MP, 12 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 32 MP
  4. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  5. Chính 108 MP & Phụ 20 MP, 12 MP, 5 MP, 2 MP
  6. 32 MP
Màn hình rộng
  1. 6.47"
  2. 6.47"
Độ sáng tối đa:
Mặt kính cảm ứng Mặt kính cong 2.5D
  1. Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
  2. Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 8 MP
  3. 32 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 20 MP, 12 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 32 MP
  4. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  5. Chính 108 MP & Phụ 20 MP, 12 MP, 5 MP, 2 MP
  6. 32 MP
Tính năng
  1. AI Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  7. HDR
  8. Làm đẹp
  9. Làm đẹp (Beautify)
  10. Nhận diện khuôn mặt
  11. Quay chậm (Slow Motion)
  12. Toàn cảnh (Panorama)
  13. Tự động lấy nét (AF)
  14. Xóa phông
  15. Zoom kỹ thuật số
  16. Zoom quang học
  17. Flash màn hình
  18. Làm đẹp
  19. Nhận diện khuôn mặt
  20. Quay video Full HD
  21. Quay video HD
  22. Tự động lấy nét (AF)
  23. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Chuyên nghiệp (Pro)
  6. Góc rộng (Wide)
  7. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  8. HDR
  9. Làm đẹp
  10. Làm đẹp (Beautify)
  11. Lấy nét bằng laser
  12. Lấy nét theo pha (PDAF)
  13. Nhận diện khuôn mặt
  14. Quay chậm (Slow Motion)
  15. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  16. Siêu cận (Macro)
  17. Siêu độ phân giải
  18. Toàn cảnh (Panorama)
  19. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  20. A.I Camera
  21. Ban đêm (Night Mode)
  22. Chạm lấy nét
  23. Chống rung quang học (OIS)
  24. Chuyên nghiệp (Pro)
  25. Góc rộng (Wide)
  26. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  27. HDR
  28. Làm đẹp
  29. Làm đẹp (Beautify)
  30. Lấy nét bằng laser
  31. Lấy nét theo pha (PDAF)
  32. Nhận diện khuôn mặt
  33. Quay chậm (Slow Motion)
  34. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  35. Siêu cận (Macro)
  36. Siêu độ phân giải
  37. Toàn cảnh (Panorama)
  38. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  39. Tự động lấy nét (AF)
  40. Xoá phông
  41. Zoom quang học
  42. Tự động lấy nét (AF)
  43. Xoá phông
  44. Zoom quang học
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@240fps
  4. FullHD 1080p@30fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@960fps
  7. 4K 2160p@30fps
  8. FullHD 1080p@120fps
  9. FullHD 1080p@240fps
  10. FullHD 1080p@30fps
  11. FullHD 1080p@60fps
  12. HD 720p@960fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 8 MP
  3. 32 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 20 MP, 12 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 32 MP
  4. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  5. Chính 108 MP & Phụ 20 MP, 12 MP, 5 MP, 2 MP
  6. 32 MP
Tính năng
  1. AI Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  7. HDR
  8. Làm đẹp
  9. Làm đẹp (Beautify)
  10. Nhận diện khuôn mặt
  11. Quay chậm (Slow Motion)
  12. Toàn cảnh (Panorama)
  13. Tự động lấy nét (AF)
  14. Xóa phông
  15. Zoom kỹ thuật số
  16. Zoom quang học
  17. Flash màn hình
  18. Làm đẹp
  19. Nhận diện khuôn mặt
  20. Quay video Full HD
  21. Quay video HD
  22. Tự động lấy nét (AF)
  23. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Chuyên nghiệp (Pro)
  6. Góc rộng (Wide)
  7. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  8. HDR
  9. Làm đẹp
  10. Làm đẹp (Beautify)
  11. Lấy nét bằng laser
  12. Lấy nét theo pha (PDAF)
  13. Nhận diện khuôn mặt
  14. Quay chậm (Slow Motion)
  15. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  16. Siêu cận (Macro)
  17. Siêu độ phân giải
  18. Toàn cảnh (Panorama)
  19. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  20. A.I Camera
  21. Ban đêm (Night Mode)
  22. Chạm lấy nét
  23. Chống rung quang học (OIS)
  24. Chuyên nghiệp (Pro)
  25. Góc rộng (Wide)
  26. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  27. HDR
  28. Làm đẹp
  29. Làm đẹp (Beautify)
  30. Lấy nét bằng laser
  31. Lấy nét theo pha (PDAF)
  32. Nhận diện khuôn mặt
  33. Quay chậm (Slow Motion)
  34. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  35. Siêu cận (Macro)
  36. Siêu độ phân giải
  37. Toàn cảnh (Panorama)
  38. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  39. Tự động lấy nét (AF)
  40. Xoá phông
  41. Zoom quang học
  42. Tự động lấy nét (AF)
  43. Xoá phông
  44. Zoom quang học
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@240fps
  4. FullHD 1080p@30fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@960fps
  7. 4K 2160p@30fps
  8. FullHD 1080p@120fps
  9. FullHD 1080p@240fps
  10. FullHD 1080p@30fps
  11. FullHD 1080p@60fps
  12. HD 720p@960fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Snapdragon 865 8 nhân
Hệ điều hành Android 11
Tốc độ CPU 1 nhân 2.84 GHz, 3 nhân 2.42 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
  1. 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
  2. 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 650
  1. Adreno 618
  2. Adreno 618
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 8 GB
  1. 8 GB
  2. 8 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 256 GB
  1. 256 GB
  2. 256 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 221 GB
  1. Khoảng 246 GB
  2. Khoảng 246 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  5. Wi-Fi MIMO
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GALILEO
  4. GLONASS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
  1. Hồng ngoại
  2. NFC
  3. OTG
Cổng kết nối/sạc Type-C USB Type-C
Jack tai nghe Type-C 3.5 mm
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
  1. Hồng ngoại
  2. NFC
  3. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối
Kích thước Dài 157.8 mm - Ngang 74.2 mm - Dày 9.67 mm
Trọng lượng 208 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 4500 mAh 5260 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  4. WMV
  1. 3GP
  2. AVI
  3. DivX
  4. MP4
  5. WMV
  6. Xvid
Tính năng đặc biệt
  1. Chế độ trẻ em (Samsung Kids)
  2. Không gian thứ hai (Thư mục bảo mật)
  3. Tối ưu game (Game Booster)
  4. Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
  4. Màn hình luôn hiển thị AOD
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
Nghe nhạc
  1. MP3
  2. WAV
  3. WMA
  1. AAC
  2. FLAC
  3. Midi
  4. MP3
  5. OGG
  6. WAV
  7. WMA
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác
Thông tin chung
Thiết kế: Nguyên khối
Chất liệu:
Kích thước, khối lượng:
Thời điểm ra mắt: