Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Xiaomi Mi 10T Pro - 8GB/128GB - Chính Hãng DGW

10,250,000 ₫ Giá Niêm Yết: 11,990,000 ₫

Xiaomi Mi Note 10 - 6GB/128GB - Chính Hãng DGW

8,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 12,490,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 24 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong 15 ngày đầu. Chính hãng 18 tháng, bao xài đổi trả 15 ngày đầu
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD AMOLED
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2440 Pixels)
  2. Tần số quét 144Hz
  3. Chính 108 MP & Phụ 13 MP, 5 MP
  4. 20 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 20 MP, 12 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 32 MP
Màn hình rộng 6.67" 6.47"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2440 Pixels)
  2. Tần số quét 144Hz
  3. Chính 108 MP & Phụ 13 MP, 5 MP
  4. 20 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 20 MP, 12 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 32 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. Làm đẹp
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Quay chậm (Slow Motion)
  7. Siêu cận (Macro)
  8. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Xóa phông
  11. A.I Camera
  12. Làm đẹp
  13. Nhận diện khuôn mặt
  14. Quay video Full HD
  15. Quay video HD
  16. Tự động lấy nét (AF)
  17. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Chuyên nghiệp (Pro)
  6. Góc rộng (Wide)
  7. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  8. HDR
  9. Làm đẹp
  10. Làm đẹp (Beautify)
  11. Lấy nét bằng laser
  12. Lấy nét theo pha (PDAF)
  13. Nhận diện khuôn mặt
  14. Quay chậm (Slow Motion)
  15. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  16. Siêu cận (Macro)
  17. Siêu độ phân giải
  18. Toàn cảnh (Panorama)
  19. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  20. Tự động lấy nét (AF)
  21. Xoá phông
  22. Zoom quang học
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@30fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@120fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@240fps
  4. FullHD 1080p@30fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@960fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2440 Pixels)
  2. Tần số quét 144Hz
  3. Chính 108 MP & Phụ 13 MP, 5 MP
  4. 20 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 20 MP, 12 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 32 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. Làm đẹp
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Quay chậm (Slow Motion)
  7. Siêu cận (Macro)
  8. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Xóa phông
  11. A.I Camera
  12. Làm đẹp
  13. Nhận diện khuôn mặt
  14. Quay video Full HD
  15. Quay video HD
  16. Tự động lấy nét (AF)
  17. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Chuyên nghiệp (Pro)
  6. Góc rộng (Wide)
  7. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  8. HDR
  9. Làm đẹp
  10. Làm đẹp (Beautify)
  11. Lấy nét bằng laser
  12. Lấy nét theo pha (PDAF)
  13. Nhận diện khuôn mặt
  14. Quay chậm (Slow Motion)
  15. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  16. Siêu cận (Macro)
  17. Siêu độ phân giải
  18. Toàn cảnh (Panorama)
  19. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  20. Tự động lấy nét (AF)
  21. Xoá phông
  22. Zoom quang học
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@30fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@120fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@240fps
  4. FullHD 1080p@30fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@960fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Snapdragon 865 8 nhân Qualcomm SDM730 Snapdragon 730G (8 nm)
Hệ điều hành Android 10
Tốc độ CPU 1 nhân 2.84 GHz, 3 nhân 2.42 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 650 Adreno 618
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 8 GB 6 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 230 GB Khoảng 111 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 5G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth v5.1
  1. apt-X
  2. LE
  3. v5.0
Kết nối khác
  1. Hồng ngoại
  2. NFC
  1. Hồng ngoại
  2. NFC
  3. OTG
Cổng kết nối/sạc Type-C USB Type-C
Jack tai nghe Type-C 3.5 mm
Kết nối khác
  1. Hồng ngoại
  2. NFC
  1. Hồng ngoại
  2. NFC
  3. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 165.1 mm - Ngang 76.4 mm - Dày 9.33 mm Dài 157.8 mm - Ngang 74.2 mm - Dày 9.67 mm
Trọng lượng 218 g 208 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 5000 mAh 5260 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. MP4
  1. 3GP
  2. AVI
  3. DivX
  4. MP4
  5. WMV
  6. Xvid
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Ghi âm cuộc gọi
  4. Nhân bản ứng dụng
  5. Tản nhiệt bằng chất lỏng
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
  4. Màn hình luôn hiển thị AOD
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay cạnh viền
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
Nghe nhạc
  1. 3GPP
  2. MP3
  1. AAC
  2. FLAC
  3. Midi
  4. MP3
  5. OGG
  6. WAV
  7. WMA
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác