Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Samsung Galaxy A01 Core - Chính Hãng

1,690,000 ₫ Giá Niêm Yết: 1,990,000 ₫

Vsmart Star 4 - 2GB/16GB - Chính hãng

1,850,000 ₫ Giá Niêm Yết: 2,050,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Thu Cũ Đổi Mới - lên đời S21 Series Trợ Giá lên tới 5.000.000đ
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu. Chính hãng 18 tháng, 1 đổi 1 trong 101 ngày
Màn hình:
Công nghệ màn hình Đang cập nhật IPS LCD
Độ phân giải
  1. HD+ (720 × 1480 Pixels)
  2. 8 MP
  3. 5 MP
  1. HD+ (720 x 1560 Pixels)
  2. Chính 8 MP & Phụ 5 MP
  3. 8 MP
Màn hình rộng 5.14" 6.09"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Đang cập nhật Mặt kính cong 2.5D
Camera sau
Độ phân giải
  1. HD+ (720 × 1480 Pixels)
  2. 8 MP
  3. 5 MP
  1. HD+ (720 x 1560 Pixels)
  2. Chính 8 MP & Phụ 5 MP
  3. 8 MP
Tính năng
  1. Chuyên nghiệp (Pro)
  2. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  3. Làm đẹp
  4. Làm đẹp (Beautify)
  5. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  6. Tự động lấy nét (AF)
  7. Xoá phông
Quay phim FullHD 1080p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. HD+ (720 × 1480 Pixels)
  2. 8 MP
  3. 5 MP
  1. HD+ (720 x 1560 Pixels)
  2. Chính 8 MP & Phụ 5 MP
  3. 8 MP
Tính năng
  1. Chuyên nghiệp (Pro)
  2. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  3. Làm đẹp
  4. Làm đẹp (Beautify)
  5. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  6. Tự động lấy nét (AF)
  7. Xoá phông
Quay phim FullHD 1080p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 1.5 GHz 4 nhân 2.3 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) IMG PowerVR GE8100 IMG PowerVR GE8320
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 1 GB 2 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 8 GB 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 12 GB
Thẻ nhớ ngoài Không MicroSD, hỗ trợ tối đa 64 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi Direct
  3. Wi-Fi hotspot
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi Direct
  3. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
A-GPS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
v4.2
Kết nối khác OTG
Cổng kết nối/sạc Không USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Đang cập nhật Nguyên khối
Kích thước Dài 156.24 mm - Ngang 74 mm - Dày 8.8 mm
Trọng lượng 165 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 2500 mAh 3500 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. H.263
  2. H.264(MPEG4-AVC)
Tính năng đặc biệt
  1. Chạm 2 lần sáng màn hình
  2. Chạm 2 lần tắt màn hình
  3. Chặn cuộc gọi
  4. Chặn tin nhắn
  5. Đèn pin
  6. Ghi âm cuộc gọi
  7. Trợ lý ảo Google Assistant
Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay
Nghe nhạc
  1. MP3
  2. WAV
  3. WMA
Ghi âm Không
Chức năng khác