Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Samsung Galaxy A11 - Chính hãng

2,550,000 ₫ Giá Niêm Yết: 3,690,000 ₫

Vsmart Joy 3 - 2GB/32GB - Chính Hãng

2,090,000 ₫ Giá Niêm Yết: 2,290,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Thu Cũ Đổi Mới - lên đời S21 Series Trợ Giá lên tới 5.000.000đ
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu. Chính hãng 18 tháng, 1 đổi 1 trong 101 ngày
Màn hình:
Công nghệ màn hình PLS TFT LCD IPS LCD
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1560 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 5 MP, 2 MP
  3. 8 MP
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  3. 8 MP
Màn hình rộng 6.4" 6.5"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Mặt kính cong 3D Mặt kính cong 2.5D
Camera sau
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1560 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 5 MP, 2 MP
  3. 8 MP
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  3. 8 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chụp bằng cử chỉ
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Làm đẹp (Beautify)
  8. Nhãn dán (AR Stickers)
  9. Nhận diện khuôn mặt
  10. Toàn cảnh (Panorama)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xoá phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chuyên nghiệp (Pro)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Làm đẹp
  8. Nhãn dán (AR Stickers)
  9. Nhận diện khuôn mặt
  10. Quay chậm (Slow Motion)
  11. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  12. Tự động lấy nét (AF)
  13. Xoá phông
Quay phim FullHD 1080p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. FullHD 1080p@60fps
  4. HD 720p@30fps
  5. HD 720p@60fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1560 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 5 MP, 2 MP
  3. 8 MP
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  3. 8 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chụp bằng cử chỉ
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Làm đẹp (Beautify)
  8. Nhãn dán (AR Stickers)
  9. Nhận diện khuôn mặt
  10. Toàn cảnh (Panorama)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xoá phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chuyên nghiệp (Pro)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Làm đẹp
  8. Nhãn dán (AR Stickers)
  9. Nhận diện khuôn mặt
  10. Quay chậm (Slow Motion)
  11. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  12. Tự động lấy nét (AF)
  13. Xoá phông
Quay phim FullHD 1080p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. FullHD 1080p@60fps
  4. HD 720p@30fps
  5. HD 720p@60fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 1.8 GHz 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 3 GB 2 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB 32 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 21 GB Khoảng 24 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 64 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi Direct
  3. Wi-Fi hotspot
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi Direct
  3. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. v4.2
  1. A2DP
  2. v5.0
Kết nối khác Không OTG
Cổng kết nối/sạc USB Type-C USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác Không OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 161.4 mm - Ngang 76.3 mm - Dày 8.0 mm Dài 165.13 mm - Ngang 76.4 mm - Dày 9.19 mm
Trọng lượng 177 g 192 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 4000 mAh 5000 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  4. WMV
  1. H.263
  2. H.264(MPEG4-AVC)
  3. MP4
Tính năng đặc biệt
  1. Âm thanh Dolby Audio
  2. Chạm 2 lần sáng màn hình
  3. Chặn cuộc gọi
  4. Chặn tin nhắn
  5. Đèn pin
  6. Nhân bản ứng dụng
  7. Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
  1. Chạm 2 lần tắt/sáng màn hình
  2. Chặn cuộc gọi
  3. Chặn tin nhắn
  4. Đèn pin
  5. Nhân bản ứng dụng
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt
Mở khóa bằng vân tay
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. AMR
  3. FLAC
  4. Midi
  5. MP3
  6. OGG
  7. WAV
  8. WMA
  1. MP3
  2. WAV
  3. WMA
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn) Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác